← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-06-10 · 6 công ty · Thiết bị và Phần cứng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KASATI | 13.900 | 1.094 | 7.87% | 6.63% | 3/3 | |
| 2 | Vật tư Bưu điện | 14.800 ▼0.67% | 1.050 | 7.09% | 7.25% | 2/3 | |
| 3 | SMTĐột biến SAMETEL | 9.900 ▲8.79% | 500 | 5.05% | 1.69% | 1/3 | |
| 4 | Viễn thông VTC | 15.300 ▲3.38% | 700 | 4.58% | 4.36% | 3/3 | |
| 5 | Thiết bị Bưu điện Postef | 20.000 | 135 | 0.68% | 0.39% | 2/3 | |
| 6 | VINACAP Kim Long | 6.800 | 22 | 0.32% | 0.85% | 3/3 |