← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2026
Cập nhật 2026-08-28 · 28 công ty · Mid Cap
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.100 | 1.000 | 9.01% | 8.86% | 3/3 | |
| 2 | Khoáng sản Hà Giang | 116.000 ▲0.43% | 8.800 | 7.59% | 11.24% | 3/3 | |
| 3 | Dược Phẩm TW3 | 60.700 ▲0.33% | 4.000 | 6.59% | 5.49% | 3/3 | |
| 4 | Tập đoàn Thiên Long | 52.800 | 2.500 | 4.73% | 4.42% | 3/3 | |
| 5 | Thủy điện Srok Phu Miêng | 23.000 | 1.000 | 4.35% | 7.25% | 3/3 | |
| 6 | Thủy điện Miền Trung | 26.300 ▲2.53% | 1.000 | 3.80% | 6.21% | 3/3 | |
| 7 | Cảng xanh VIP | 98.000 ▲3.59% | 3.500 | 3.57% | 5.27% | 3/3 | |
| 8 | Thủy điện Miền Nam | 31.500 ▼1.56% | 1.000 | 3.17% | 6.88% | 3/3 | |
| 9 | Đầu tư PT Bắc Minh | 31.800 | 1.000 | 3.14% | 8.39% | 3/3 | |
| 10 | Thủy điện Thác Bà | 32.000 | 1.000 | 3.13% | 5.21% | 3/3 | |
| 11 | Nước - Môi trường Bình Dương | 42.300 ▲0.36% | 1.300 | 3.07% | 2.05% | 2/3 | |
| 12 | Chứng Khoán DNSE | 23.100 ▼0.43% | 700 | 3.03% | 1.73% | 2/3 | |
| 13 | Tập đoàn Hà Đô | 16.650 ▲0.91% | 500 | 3.00% | 2.00% | 2/3 | |
| 14 | Nhựa Tiền Phong | 50.100 ▼0.60% | 1.500 | 2.99% | 3.33% | 3/3 | |
| 15 | Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | 67.100 ▲1.51% | 2.000 | 2.98% | 3.97% | 3/3 | |
| 16 | Đầu tư và Thương mại TNG | 16.900 ▼0.59% | 500 | 2.96% | 7.69% | 3/3 | |
| 17 | Dệt may Thành Công | 17.300 | 500 | 2.89% | 1.92% | 2/3 | |
| 18 | Thuốc lá Cát Lợi | 53.500 | 1.500 | 2.80% | 5.92% | 3/3 | |
| 19 | VINATEX | 11.500 ▼0.86% | 300 | 2.61% | 1.74% | 2/3 | |
| 20 | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 41.650 ▲0.36% | 1.000 | 2.40% | 4.00% | 3/3 | |
| 21 | Cảng Đồng Nai | 89.600 ▲1.01% | 2.000 | 2.23% | 3.27% | 3/3 | |
| 22 | Khử trùng Việt Nam | 44.900 ▲0.22% | 1.000 | 2.23% | 6.68% | 3/3 | |
| 23 | Nông sản Quảng Ngãi | 45.400 ▼0.22% | 1.000 | 2.20% | 5.87% | 3/3 | |
| 24 | Nước Thủ Dầu Một | 59.300 | 1.300 | 2.19% | 1.52% | 2/3 | |
| 25 | Điện miền Trung | 43.000 ▲2.38% | 900 | 2.09% | 5.27% | 3/3 | |
| 26 | Thực phẩm Cholimex | 389.000 | 5.000 | 1.29% | 1.29% | 3/3 | |
| 27 | PETĐột biến Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 38.900 ▼1.02% | 500 | 1.29% | 0.43% | 1/3 | |
| 28 | Bệnh viện Tim Tâm Đức | 88.000 | 1.000 | 1.14% | 2.50% | 3/3 |