← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2026
Cập nhật 2026-10-15 · 28 công ty · Mid Cap
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhiệt điện Quảng Ninh | 10.800 | 1.000 | 9.26% | 9.10% | 3/3 | |
| 2 | Khoáng sản Hà Giang | 116.200 | 8.800 | 7.57% | 11.22% | 3/3 | |
| 3 | Dược Phẩm TW3 | 60.700 | 4.000 | 6.59% | 5.49% | 3/3 | |
| 4 | Vàng Phú Nhuận | 18.200 ▼2.41% | 1.000 | 5.49% | 9.16% | 3/3 | |
| 5 | Tập đoàn Thiên Long | 54.800 ▼1.26% | 2.500 | 4.56% | 4.26% | 3/3 | |
| 6 | Thủy điện Miền Trung | 26.200 ▼0.76% | 1.000 | 3.82% | 6.23% | 3/3 | |
| 7 | Tập đoàn Hà Đô | 14.800 ▲0.68% | 500 | 3.38% | 2.25% | 2/3 | |
| 8 | Dệt may Thành Công | 14.850 ▲1.02% | 500 | 3.37% | 2.24% | 2/3 | |
| 9 | Chứng Khoán DNSE | 21.250 ▲0.47% | 700 | 3.29% | 1.88% | 2/3 | |
| 10 | Thủy điện Miền Nam | 31.450 ▲1.78% | 1.000 | 3.18% | 6.89% | 3/3 | |
| 11 | Thủy điện Thác Bà | 31.750 ▼0.16% | 1.000 | 3.15% | 5.25% | 3/3 | |
| 12 | Nước - Môi trường Bình Dương | 41.500 ▲1.22% | 1.300 | 3.13% | 2.09% | 2/3 | |
| 13 | Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | 63.800 | 2.000 | 3.13% | 4.18% | 3/3 | |
| 14 | Đầu tư PT Bắc Minh | 32.000 | 1.000 | 3.13% | 8.33% | 3/3 | |
| 15 | Nhựa Tiền Phong | 52.700 ▼0.38% | 1.500 | 2.85% | 3.16% | 3/3 | |
| 16 | Thuốc lá Cát Lợi | 53.000 ▼1.85% | 1.500 | 2.83% | 5.98% | 3/3 | |
| 17 | Đầu tư và Thương mại TNG | 18.100 ▼1.63% | 500 | 2.76% | 7.18% | 3/3 | |
| 18 | VINATEX | 11.500 ▼0.86% | 300 | 2.61% | 1.74% | 2/3 | |
| 19 | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 41.000 ▼0.24% | 1.000 | 2.44% | 4.07% | 3/3 | |
| 20 | Cảng Đồng Nai | 83.100 | 2.000 | 2.41% | 3.53% | 3/3 | |
| 21 | Khử trùng Việt Nam | 42.000 ▲1.69% | 1.000 | 2.38% | 7.14% | 3/3 | |
| 22 | Điện miền Trung | 38.000 | 900 | 2.37% | 5.97% | 3/3 | |
| 23 | Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 65.000 | 1.500 | 2.31% | 3.80% | 3/3 | |
| 24 | Nông sản Quảng Ngãi | 44.000 ▲1.62% | 1.000 | 2.27% | 6.06% | 3/3 | |
| 25 | Nước Thủ Dầu Một | 59.500 ▼0.34% | 1.300 | 2.18% | 1.51% | 2/3 | |
| 26 | Thực phẩm Cholimex | 389.000 | 5.000 | 1.29% | 1.29% | 3/3 | |
| 27 | Bệnh viện Tim Tâm Đức | 87.900 | 1.000 | 1.14% | 2.50% | 3/3 | |
| 28 | PETĐột biến Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 51.000 ▲2.31% | 500 | 0.98% | 0.33% | 1/3 |