← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2026
Cập nhật 2026-10-16 · 26 công ty · HNX
Ẩn CP ít thanh khoản1
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VC7Đột biến BGI Group | 6.700 | 1.000 | 14.93% | 4.97% | 1/3 | |
| 2 | Sách và TB Trường học TP HCM | 11.600 | 1.400 | 12.07% | 12.07% | 3/3 | |
| 3 | Sông Đà 5 | 6.900 ▲1.47% | 800 | 11.59% | 10.14% | 3/3 | |
| 4 | CN Thương Mại Sông Đà | 7.200 | 800 | 11.11% | 12.04% | 3/3 | |
| 5 | Phát triển GD Đà Nẵng | 13.900 ▼0.71% | 1.500 | 10.79% | 13.19% | 3/3 | |
| 6 | Sách Giáo dục Đà Nẵng | 13.000 | 1.200 | 9.23% | 9.23% | 3/3 | |
| 7 | Mĩ thuật và Truyền thông | 16.900 | 1.500 | 8.88% | 8.88% | 3/3 | |
| 8 | Tư vấn Sông Đà | 5.800 | 500 | 8.62% | 11.50% | 3/3 | |
| 9 | Thủy sản Kiên Hùng | 12.000 ▲0.84% | 1.000 | 8.33% | 6.94% | 2/3 | |
| 10 | PP.Pharco | 18.000 | 1.500 | 8.33% | 7.78% | 3/3 | |
| 11 | Sách Giáo dục Hà Nội | 10.000 | 800 | 8.00% | 8.00% | 3/3 | |
| 12 | Viễn thông VTC | 9.300 ▲2.20% | 700 | 7.53% | 7.53% | 3/3 | |
| 13 | Khoáng sản Hà Giang | 118.000 ▲1.55% | 8.800 | 7.46% | 11.04% | 3/3 | |
| 14 | Dược Phẩm TW3 | 61.300 ▲0.99% | 4.000 | 6.53% | 5.44% | 3/3 | |
| 15 | Tập đoàn Hải Minh | 18.000 ▲4.65% | 1.000 | 5.56% | 3.71% | 2/3 | |
| 16 | TM và Vận tải Petrolimex HN | 30.000 | 1.500 | 5.00% | 8.11% | 3/3 | |
| 17 | Điện cơ Hải Phòng | 11.000 | 500 | 4.55% | 7.57% | 3/3 | |
| 18 | Pin Hà Nội | 52.000 | 2.000 | 3.85% | 5.77% | 3/3 | |
| 19 | Sông Đà 9 | 10.400 | 400 | 3.85% | 4.49% | 2/3 | |
| 20 | Điện nước Hải Phòng | 43.100 | 1.500 | 3.48% | 5.03% | 3/3 | |
| 21 | Thủy điện Nậm Mu | 28.000 | 800 | 2.86% | 5.95% | 3/3 | |
| 22 | Nhựa Tiền Phong | 53.200 ▲0.95% | 1.500 | 2.82% | 3.13% | 3/3 | |
| 23 | Đầu tư và Thương mại TNG | 17.800 ▼1.66% | 500 | 2.81% | 7.30% | 3/3 | |
| 24 | Đường Kon Tum | 20.700 | 500 | 2.42% | 2.42% | 2/3 | |
| 25 | Điện miền Trung | 38.000 | 900 | 2.37% | 5.97% | 3/3 | |
| 26 | CX8Ít GD Constrexim số 8 | 9.500 | 100 | 1.05% | 0.71% | 2/3 |