← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2026
Cập nhật 2026-08-28 · 26 công ty · HNX
Ẩn CP ít thanh khoản1
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VC7Đột biến BGI Group | 7.100 ▼2.74% | 1.000 | 14.08% | 4.69% | 1/3 | |
| 2 | Sách và TB Trường học TP HCM | 12.200 ▲3.39% | 1.400 | 11.48% | 11.48% | 3/3 | |
| 3 | Sông Đà 5 | 7.000 ▼1.41% | 800 | 11.43% | 10.00% | 3/3 | |
| 4 | CN Thương Mại Sông Đà | 7.500 | 800 | 10.67% | 11.56% | 3/3 | |
| 5 | Phát triển GD Đà Nẵng | 14.800 ▼1.33% | 1.500 | 10.14% | 12.39% | 3/3 | |
| 6 | Mĩ thuật và Truyền thông | 16.500 | 1.500 | 9.09% | 9.09% | 3/3 | |
| 7 | Sách Giáo dục Đà Nẵng | 14.200 | 1.200 | 8.45% | 8.45% | 3/3 | |
| 8 | PP.Pharco | 18.500 | 1.500 | 8.11% | 7.57% | 3/3 | |
| 9 | Sách Giáo dục Hà Nội | 10.000 | 800 | 8.00% | 8.00% | 3/3 | |
| 10 | Thủy sản Kiên Hùng | 12.900 ▼0.77% | 1.000 | 7.75% | 6.46% | 2/3 | |
| 11 | Khoáng sản Hà Giang | 116.000 ▲0.43% | 8.800 | 7.59% | 11.24% | 3/3 | |
| 12 | SDCÍt GD Tư vấn Sông Đà | 6.900 | 500 | 7.25% | 9.67% | 3/3 | |
| 13 | Viễn thông VTC | 10.300 | 700 | 6.80% | 6.80% | 3/3 | |
| 14 | Dược Phẩm TW3 | 60.700 ▲0.33% | 4.000 | 6.59% | 5.49% | 3/3 | |
| 15 | Tập đoàn Hải Minh | 18.700 | 1.000 | 5.35% | 3.57% | 2/3 | |
| 16 | Điện cơ Hải Phòng | 10.500 ▼0.94% | 500 | 4.76% | 7.93% | 3/3 | |
| 17 | TM và Vận tải Petrolimex HN | 31.700 ▼0.94% | 1.500 | 4.73% | 7.68% | 3/3 | |
| 18 | Sông Đà 9 | 10.600 | 400 | 3.77% | 4.41% | 2/3 | |
| 19 | Pin Hà Nội | 55.000 | 2.000 | 3.64% | 5.45% | 3/3 | |
| 20 | Thủy điện Nậm Mu | 26.500 | 800 | 3.02% | 6.29% | 3/3 | |
| 21 | Điện nước Hải Phòng | 50.000 | 1.500 | 3.00% | 4.33% | 3/3 | |
| 22 | Nhựa Tiền Phong | 50.100 ▼0.60% | 1.500 | 2.99% | 3.33% | 3/3 | |
| 23 | Đầu tư và Thương mại TNG | 16.900 ▼0.59% | 500 | 2.96% | 7.69% | 3/3 | |
| 24 | Đường Kon Tum | 20.900 | 500 | 2.39% | 2.39% | 2/3 | |
| 25 | Điện miền Trung | 43.000 ▲2.38% | 900 | 2.09% | 5.27% | 3/3 | |
| 26 | Constrexim số 8 | 9.500 | 100 | 1.05% | 0.71% | 2/3 |