← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2026
Cập nhật 2026-10-16 · 7 công ty · Truyền thông
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VNXÍt GD QC và Hội chợ Thương mại | 400 | 13.000 | 3250.00% | 3333.25% | 3/3 | |
| 2 | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 8.200 ▲1.23% | 1.100 | 13.41% | 13.41% | 3/3 | |
| 3 | Sách và TB Trường học TP HCM | 11.600 | 1.400 | 12.07% | 12.07% | 3/3 | |
| 4 | Phát triển GD Đà Nẵng | 13.900 ▼0.71% | 1.500 | 10.79% | 13.19% | 3/3 | |
| 5 | Sách Giáo dục Đà Nẵng | 13.000 | 1.200 | 9.23% | 9.23% | 3/3 | |
| 6 | Mĩ thuật và Truyền thông | 16.900 | 1.500 | 8.88% | 8.88% | 3/3 | |
| 7 | Sách Giáo dục Hà Nội | 10.000 | 800 | 8.00% | 8.00% | 3/3 |