← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2026
Cập nhật 2026-08-28 · 12 công ty · Sản xuất & Phân phối Điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.100 | 1.000 | 9.01% | 8.86% | 3/3 | |
| 2 | Thủy điện Srok Phu Miêng | 23.000 | 1.000 | 4.35% | 7.25% | 3/3 | |
| 3 | Thủy điện Miền Trung | 26.300 ▲2.53% | 1.000 | 3.80% | 6.21% | 3/3 | |
| 4 | Thủy điện Miền Nam | 31.500 ▼1.56% | 1.000 | 3.17% | 6.88% | 3/3 | |
| 5 | Thủy điện Thác Bà | 32.000 | 1.000 | 3.13% | 5.21% | 3/3 | |
| 6 | Thủy điện Đăk Đoa | 16.400 ▲1.23% | 500 | 3.05% | 6.10% | 3/3 | |
| 7 | Thủy điện Nậm Mu | 26.500 | 800 | 3.02% | 6.29% | 3/3 | |
| 8 | Điện nước Hải Phòng | 50.000 | 1.500 | 3.00% | 4.33% | 3/3 | |
| 9 | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 51.000 | 1.400 | 2.75% | 2.84% | 3/3 | |
| 10 | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 41.650 ▲0.36% | 1.000 | 2.40% | 4.00% | 3/3 | |
| 11 | Cơ Điện Lạnh REE | 45.550 ▼0.55% | 1.000 | 2.20% | 2.20% | 3/3 | |
| 12 | Điện miền Trung | 43.000 ▲2.38% | 900 | 2.09% | 5.27% | 3/3 |