← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2026
Cập nhật 2026-07-16 · 12 công ty · Sản xuất & Phân phối Điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.100 ▼1.77% | 1.000 | 9.01% | 8.86% | 3/3 | |
| 2 | Thủy điện Srok Phu Miêng | 25.100 ▲0.40% | 1.000 | 3.98% | 6.64% | 3/3 | |
| 3 | Thủy điện Miền Trung | 27.550 ▼0.18% | 1.000 | 3.63% | 5.93% | 3/3 | |
| 4 | Thủy điện Thác Bà | 31.500 ▼1.56% | 1.000 | 3.17% | 5.29% | 3/3 | |
| 5 | Thủy điện Miền Nam | 32.300 ▼0.92% | 1.000 | 3.10% | 6.71% | 3/3 | |
| 6 | Thủy điện Đăk Đoa | 16.400 | 500 | 3.05% | 6.10% | 3/3 | |
| 7 | Điện nước Hải Phòng | 50.000 | 1.500 | 3.00% | 4.33% | 3/3 | |
| 8 | DNHÍt GD Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 49.000 | 1.400 | 2.86% | 2.96% | 3/3 | |
| 9 | Thủy điện Nậm Mu | 28.900 | 800 | 2.77% | 5.77% | 3/3 | |
| 10 | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 42.450 | 1.000 | 2.36% | 3.93% | 3/3 | |
| 11 | Cơ Điện Lạnh REE | 45.850 ▼0.76% | 1.000 | 2.18% | 2.18% | 3/3 | |
| 12 | Điện miền Trung | 42.300 | 900 | 2.13% | 5.36% | 3/3 |