← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2026
Cập nhật 2026-08-28 · 5 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đầu tư SGI Holdings | 9.300 | 500 | 5.38% | 3.58% | 2/3 | |
| 2 | Đầu tư và Thương mại TNG | 16.900 ▼0.59% | 500 | 2.96% | 7.69% | 3/3 | |
| 3 | Dệt may Thành Công | 17.300 | 500 | 2.89% | 1.92% | 2/3 | |
| 4 | VINATEX | 11.500 ▼0.86% | 300 | 2.61% | 1.74% | 2/3 | |
| 5 | Vàng Phú Nhuận | 42.100 ▲0.48% | 1.000 | 2.38% | 3.96% | 3/3 |