← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2026
Cập nhật 2026-10-16 · 5 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vàng Phú Nhuận | 18.800 ▲3.30% | 1.000 | 5.32% | 8.87% | 3/3 | |
| 2 | Đầu tư SGI Holdings | 9.400 ▲3.30% | 500 | 5.32% | 3.54% | 2/3 | |
| 3 | Dệt may Thành Công | 14.700 ▼1.01% | 500 | 3.40% | 2.27% | 2/3 | |
| 4 | Đầu tư và Thương mại TNG | 17.800 ▼1.66% | 500 | 2.81% | 7.30% | 3/3 | |
| 5 | VINATEX | 11.400 ▼0.87% | 300 | 2.63% | 1.75% | 2/3 |