← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2026
Cập nhật 2026-07-16 · 19 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản2
Ẩn cổ tức đột biến3
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VLXD Cầu Đuống | 2.400 | 600 | 25.00% | 29.88% | 3/3 | |
| 2 | VC7Đột biến BGI Group | 7.700 ▼2.53% | 1.000 | 12.99% | 4.32% | 1/3 | |
| 3 | Sông Đà 5 | 7.100 | 800 | 11.27% | 9.86% | 3/3 | |
| 4 | Minh Hưng Quảng Trị | 7.260 ▲0.14% | 700 | 9.64% | 9.41% | 3/3 | |
| 5 | VLXD và Nội thất TP.HCM | 18.100 | 1.600 | 8.84% | 13.63% | 3/3 | |
| 6 | Xi măng Cần Thơ | 30.000 | 2.000 | 6.67% | 6.67% | 3/3 | |
| 7 | HU4Đột biến Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 9.100 ▼1.09% | 500 | 5.49% | 1.84% | 1/3 | |
| 8 | FCMĐột biến Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.310 ▲0.61% | 150 | 4.53% | 1.51% | 1/3 | |
| 9 | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 26.000 | 1.000 | 3.85% | 6.41% | 3/3 | |
| 10 | Sông Đà 9 | 10.500 | 400 | 3.81% | 4.45% | 2/3 | |
| 11 | XD Dầu Khí IDICO | 27.000 ▼1.82% | 1.000 | 3.70% | 9.63% | 3/3 | |
| 12 | TA6Ít GD Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 7.700 | 267 | 3.47% | 2.10% | 2/3 | |
| 13 | XD Tiền Giang | 30.000 ▼2.28% | 1.000 | 3.33% | 7.78% | 3/3 | |
| 14 | Nhựa Tiền Phong | 48.200 ▲0.21% | 1.500 | 3.11% | 3.46% | 3/3 | |
| 15 | Đầu tư PT Bắc Minh | 33.000 | 1.000 | 3.03% | 8.08% | 3/3 | |
| 16 | Bê tông An Giang | 36.500 | 1.000 | 2.74% | 7.31% | 3/3 | |
| 17 | Vật tư Hậu Giang | 45.000 | 1.000 | 2.22% | 2.00% | 3/3 | |
| 18 | Sơn Hải Phòng | 75.500 | 1.000 | 1.32% | 2.65% | 3/3 | |
| 19 | CX8Ít GD Constrexim số 8 | 10.000 | 100 | 1.00% | 0.67% | 2/3 |