← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2026
Cập nhật 2026-08-28 · 19 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản1
Ẩn cổ tức đột biến3
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CDGÍt GD VLXD Cầu Đuống | 2.400 | 600 | 25.00% | 29.88% | 3/3 | |
| 2 | VC7Đột biến BGI Group | 7.100 ▼2.74% | 1.000 | 14.08% | 4.69% | 1/3 | |
| 3 | Sông Đà 5 | 7.000 ▼1.41% | 800 | 11.43% | 10.00% | 3/3 | |
| 4 | Minh Hưng Quảng Trị | 6.970 | 700 | 10.04% | 9.80% | 3/3 | |
| 5 | VLXD và Nội thất TP.HCM | 17.900 | 1.600 | 8.94% | 13.78% | 3/3 | |
| 6 | Xi măng Cần Thơ | 29.700 | 2.000 | 6.73% | 6.73% | 3/3 | |
| 7 | HU4Đột biến Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 8.600 ▲1.18% | 500 | 5.81% | 1.94% | 1/3 | |
| 8 | FCMĐột biến Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.090 ▲0.32% | 150 | 4.85% | 1.62% | 1/3 | |
| 9 | Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 6.100 ▼14.08% | 267 | 4.38% | 2.66% | 2/3 | |
| 10 | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 25.000 | 1.000 | 4.00% | 6.67% | 3/3 | |
| 11 | XD Dầu Khí IDICO | 25.800 | 1.000 | 3.88% | 10.08% | 3/3 | |
| 12 | Sông Đà 9 | 10.600 | 400 | 3.77% | 4.41% | 2/3 | |
| 13 | XD Tiền Giang | 29.750 ▲1.19% | 1.000 | 3.36% | 7.84% | 3/3 | |
| 14 | Đầu tư PT Bắc Minh | 31.800 | 1.000 | 3.14% | 8.39% | 3/3 | |
| 15 | Nhựa Tiền Phong | 50.100 ▼0.60% | 1.500 | 2.99% | 3.33% | 3/3 | |
| 16 | Bê tông An Giang | 34.500 ▼2.23% | 1.000 | 2.90% | 7.73% | 3/3 | |
| 17 | Vật tư Hậu Giang | 44.000 | 1.000 | 2.27% | 2.05% | 3/3 | |
| 18 | Sơn Hải Phòng | 73.300 | 1.000 | 1.36% | 2.73% | 3/3 | |
| 19 | Constrexim số 8 | 9.500 | 100 | 1.05% | 0.71% | 2/3 |