← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2026
Cập nhật 2026-10-16 · 19 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản2
Ẩn cổ tức đột biến3
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CDGÍt GD VLXD Cầu Đuống | 2.400 | 600 | 25.00% | 29.88% | 3/3 | |
| 2 | VC7Đột biến BGI Group | 6.700 | 1.000 | 14.93% | 4.97% | 1/3 | |
| 3 | Sông Đà 5 | 6.900 ▲1.47% | 800 | 11.59% | 10.14% | 3/3 | |
| 4 | Minh Hưng Quảng Trị | 6.700 | 700 | 10.45% | 10.19% | 3/3 | |
| 5 | VLXD và Nội thất TP.HCM | 18.100 | 1.600 | 8.84% | 13.63% | 3/3 | |
| 6 | Xi măng Cần Thơ | 30.000 | 2.000 | 6.67% | 6.67% | 3/3 | |
| 7 | HU4Đột biến Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 8.100 | 500 | 6.17% | 2.06% | 1/3 | |
| 8 | FCMĐột biến Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 2.840 ▲0.35% | 150 | 5.28% | 1.76% | 1/3 | |
| 9 | Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 5.900 | 267 | 4.53% | 2.75% | 2/3 | |
| 10 | XD Dầu Khí IDICO | 24.800 | 1.000 | 4.03% | 10.48% | 3/3 | |
| 11 | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 25.000 | 1.000 | 4.00% | 6.67% | 3/3 | |
| 12 | Sông Đà 9 | 10.400 | 400 | 3.85% | 4.49% | 2/3 | |
| 13 | XD Tiền Giang | 26.800 ▼0.56% | 1.000 | 3.73% | 8.71% | 3/3 | |
| 14 | Bê tông An Giang | 29.900 | 1.000 | 3.34% | 8.92% | 3/3 | |
| 15 | Đầu tư PT Bắc Minh | 32.000 | 1.000 | 3.13% | 8.33% | 3/3 | |
| 16 | Nhựa Tiền Phong | 53.200 ▲0.95% | 1.500 | 2.82% | 3.13% | 3/3 | |
| 17 | Vật tư Hậu Giang | 36.000 | 1.000 | 2.78% | 2.50% | 3/3 | |
| 18 | Sơn Hải Phòng | 64.800 ▲2.37% | 1.000 | 1.54% | 3.09% | 3/3 | |
| 19 | CX8Ít GD Constrexim số 8 | 9.500 | 100 | 1.05% | 0.71% | 2/3 |