← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2025
Cập nhật 2025-12-31 · 26 công ty · Kim loại
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 5.020 ▼2.33% | 263.6B | +122.12% | |
| 2 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 13.150 ▲0.38% | 967.9B | +56.18% | |
| 3 | DTL Đại Thiên Lộc | Đại Thiên Lộc | 13.200 ▲0.76% | 800.3B | +29.41% | |
| 4 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 13.900 | 695B | +20.87% | |
| 5 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 26.400 ▼0.38% | 202.6T | +17.34% | |
| 6 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.500 ▲2.27% | 138.4B | +15.38% | |
| 7 | KTL Kim khí Thăng Long | Kim khí Thăng Long | 18.600 ▼17.33% | 357.1B | +12.62% | |
| 8 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 4.740 ▼1.04% | 532.4B | +2.60% | |
| 9 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 14.850 ▼1.00% | 6.6T | +1.37% | |
| 10 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.500 | 93.1B | 0.00% | |
| 11 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.800 | 89.2B | 0.00% | |
| 12 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.500 | 74.3B | 0.00% | |
| 13 | SHA Sơn Hà Sài Gòn | Sơn Hà Sài Gòn | 3.920 ▼2.00% | 137.7B | -0.33% | |
| 14 | KMT Kim khí Miền Trung | Kim khí Miền Trung | 9.000 | 88.6B | -0.87% | |
| 15 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 3.000 ▲3.45% | 84.1B | -3.23% | |
| 16 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.500 | 2.5T | -3.33% | |
| 17 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 7.400 | 5.0T | -5.13% | |
| 18 | HMC Kim khí TP.HCM | Kim khí TP.HCM | 11.700 | 319.4B | -7.99% | |
| 19 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 25.900 ▼1.52% | 1.6T | -8.10% | |
| 20 | TKU Công nghiệp Tung Kuang | Công nghiệp Tung Kuang | 13.500 ▲0.75% | 632.9B | -8.86% | |
| 21 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 15.750 ▼0.94% | 9.8T | -13.08% | |
| 22 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 5.100 ▲4.08% | 938.3B | -17.74% | |
| 23 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 16.100 ▼0.62% | 2.4T | -19.50% | |
| 24 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 8.100 ▼1.22% | 99.0B | -21.36% | |
| 25 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.300 | 86.0B | -23.33% | |
| 26 | VCA Thép VICASA - VNSTEEL | Thép VICASA - VNSTEEL | 8.170 ▼0.12% | 124.1B | -32.48% |