← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2026
Cập nhật 2026-08-03 · 89 công ty · Bất động sản
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPI Đầu tư Văn Phú - Invest | Đầu tư Văn Phú - Invest | 65.000 ▲1.72% | 20.8T | 0.00% | |
| 2 | VPH Vạn Phát Hưng | Vạn Phát Hưng | 3.130 ▼1.26% | 298.5B | 0.00% | |
| 3 | VRC Bất động sản và Đầu tư VRC | Bất động sản và Đầu tư VRC | 12.250 ▼2.00% | 612.5B | 0.00% | |
| 4 | VRE Vincom Retail | Vincom Retail | 25.200 ▲1.61% | 57.3T | 0.00% | |
| 5 | VIC VinGroup | VinGroup | 213.000 ▼0.51% | 1641.4T | 0.00% | |
| 6 | VHM Vinhomes | Vinhomes | 148.000 ▼0.07% | 607.9T | 0.00% | |
| 7 | TN1 Rox Key Holdings | Rox Key Holdings | 15.000 ▲6.38% | 901.4B | 0.00% | |
| 8 | TIP PT KCN Tín Nghĩa | PT KCN Tín Nghĩa | 17.000 ▼0.29% | 1.1T | 0.00% | |
| 9 | TEG Trường Thành Energy Group | Trường Thành Energy Group | 6.000 ▲0.84% | 724.8B | 0.00% | |
| 10 | TCH ĐT DV Tài chính Hoàng Huy | ĐT DV Tài chính Hoàng Huy | 12.150 ▲6.58% | 11.1T | 0.00% | |
| 11 | SZL Sonadezi Long Thành | Sonadezi Long Thành | 47.550 ▲1.17% | 1.3T | 0.00% | |
| 12 | TDC Becamex TDC | Becamex TDC | 7.180 ▲1.56% | 913.5B | 0.00% | |
| 13 | TAL Đầu Tư Bất Động Sản Taseco | Đầu Tư Bất Động Sản Taseco | 23.800 ▲6.97% | 8.6T | 0.00% | |
| 14 | TDH Thủ Đức House | Thủ Đức House | 3.310 ▲4.09% | 372.9B | 0.00% | |
| 15 | SZC Sonadezi Châu Đức | Sonadezi Châu Đức | 18.600 ▲5.38% | 3.3T | 0.00% | |
| 16 | SIP Đầu tư Sài Gòn VRG | Đầu tư Sài Gòn VRG | 49.650 ▲3.22% | 12.0T | 0.00% | |
| 17 | SJS SJ Group | SJ Group | 47.150 | 14.0T | 0.00% | |
| 18 | SGR Địa ốc Sài Gòn | Địa ốc Sài Gòn | 12.000 ▲1.69% | 838.5B | 0.00% | |
| 19 | SCR TTC Land | TTC Land | 4.620 ▲1.09% | 2.0T | 0.00% | |
| 20 | QCG Quốc Cường Gia Lai | Quốc Cường Gia Lai | 10.250 ▲2.91% | 2.8T | 0.00% | |
| 21 | PTL Victory Group | Victory Group | 1.770 ▼1.67% | 177B | 0.00% | |
| 22 | PDR BĐS Phát Đạt | BĐS Phát Đạt | 11.800 ▲3.06% | 11.8T | 0.00% | |
| 23 | NVL Novaland | Novaland | 13.150 ▲1.15% | 29.4T | 0.00% | |
| 24 | NTL Đô thị Từ Liêm | Đô thị Từ Liêm | 14.000 ▲2.19% | 1.7T | 0.00% | |
| 25 | NTC KCN Nam Tân Uyên | KCN Nam Tân Uyên | 129.000 ▲1.18% | 3.1T | 0.00% | |
| 26 | NLG BĐS Nam Long | BĐS Nam Long | 21.700 ▼2.25% | 10.5T | 0.00% | |
| 27 | NBB 577 CORP | 577 CORP | 17.300 | 1.7T | 0.00% | |
| 28 | LHG KCN Long Hậu | KCN Long Hậu | 27.550 ▲0.55% | 1.4T | 0.00% | |
| 29 | LGL Long Giang Land | Long Giang Land | 5.000 ▲1.42% | 257.5B | 0.00% | |
| 30 | LDG Đầu tư LDG | Đầu tư LDG | 2.860 ▲6.72% | 731.1B | 0.00% | |
| 31 | KOS Công ty KOSY | Công ty KOSY | 35.100 ▼1.13% | 7.6T | 0.00% | |
| 32 | KHG Tập đoàn Khải Hoàn Land | Tập đoàn Khải Hoàn Land | 4.740 ▲0.42% | 2.1T | 0.00% | |
| 33 | KBC TCT Đô thị Kinh Bắc | TCT Đô thị Kinh Bắc | 28.250 ▲1.62% | 26.6T | 0.00% | |
| 34 | KDH Nhà Khang Điền | Nhà Khang Điền | 18.000 ▲3.15% | 20.2T | 0.00% | |
| 35 | ITC Đầu tư kinh doanh Nhà | Đầu tư kinh doanh Nhà | 10.600 ▲3.41% | 1.0T | 0.00% | |
| 36 | IJC Becamex IJC | Becamex IJC | 7.410 ▲3.20% | 4.7T | 0.00% | |
| 37 | HTN Hưng Thịnh Incons | Hưng Thịnh Incons | 6.940 ▲1.17% | 618.5B | 0.00% | |
| 38 | HPX Đầu tư Hải Phát | Đầu tư Hải Phát | 4.360 ▲4.56% | 1.3T | 0.00% | |
| 39 | HQC Địa ốc Hoàng Quân | Địa ốc Hoàng Quân | 2.180 ▲2.35% | 1.4T | 0.00% | |
| 40 | HDG Tập đoàn Hà Đô | Tập đoàn Hà Đô | 16.400 ▲1.55% | 6.1T | 0.00% | |
| 41 | HDC Phát triển Nhà BR-VT | Phát triển Nhà BR-VT | 11.850 ▲3.95% | 2.4T | 0.00% | |
| 42 | HAR BĐS An Dương Thảo Điền | BĐS An Dương Thảo Điền | 2.960 ▲0.34% | 283.2B | 0.00% | |
| 43 | DXG Địa ốc Đất Xanh | Địa ốc Đất Xanh | 10.850 ▲5.34% | 12.1T | 0.00% | |
| 44 | DXS Dịch vụ BĐS Đất Xanh | Dịch vụ BĐS Đất Xanh | 6.030 ▲4.87% | 3.5T | 0.00% | |
| 45 | DRH DRH Holdings | DRH Holdings | 1.610 ▲2.55% | 199.2B | 0.00% | |
| 46 | DTA BĐS Đệ Tam | BĐS Đệ Tam | 3.660 ▲1.67% | 71.4B | 0.00% | |
| 47 | FIR Địa ốc First Real | Địa ốc First Real | 4.600 ▼0.22% | 325.1B | 0.00% | |
| 48 | DIG DIC Corp | DIC Corp | 10.600 ▲5.47% | 8.4T | 0.00% | |
| 49 | D2D Phát triển Đô thị số 2 | Phát triển Đô thị số 2 | 27.300 ▲1.11% | 826.1B | 0.00% | |
| 50 | CRV Tập đoàn Bất động sản CRV | Tập đoàn Bất động sản CRV | 26.700 | 18.4T | 0.00% | |
| 51 | CRE Bất động sản Thế Kỷ | Bất động sản Thế Kỷ | 7.280 ▲4.00% | 3.4T | 0.00% | |
| 52 | CKG Tập đoàn CIC | Tập đoàn CIC | 5.770 ▲1.23% | 933.6B | 0.00% | |
| 53 | CCL ĐT & PT Đô thị Dầu khí Cửu Long | ĐT & PT Đô thị Dầu khí Cửu Long | 3.670 ▲1.38% | 218.7B | 0.00% | |
| 54 | BCM Becamex Group | Becamex Group | 36.900 ▲3.36% | 38.2T | 0.00% | |
| 55 | AGG Bất động sản An Gia | Bất động sản An Gia | 11.550 ▲0.87% | 1.9T | 0.00% | |
| 56 | V21 Vinaconex 21 | Vinaconex 21 | 5.500 | 66.0B | 0.00% | |
| 57 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 25.800 ▲1.18% | 3.6T | 0.00% | |
| 58 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 6.000 | 1.2T | 0.00% | |
| 59 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 131.600 ▲9.94% | 50.7T | 0.00% | |
| 60 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 38.200 ▼0.26% | 1.1T | 0.00% | |
| 61 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 1.800 | 66.4B | 0.00% | |
| 62 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 4.800 ▲2.13% | 444.5B | 0.00% | |
| 63 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 9.200 ▲2.22% | 659.3B | 0.00% | |
| 64 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 79.000 ▲0.64% | 71.1T | 0.00% | |
| 65 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 20.700 ▼0.48% | 981.6B | 0.00% | |
| 66 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 3.800 ▲2.70% | 659.3B | 0.00% | |
| 67 | IDC IDICO | IDICO | 33.300 ▲2.15% | 12.6T | 0.00% | |
| 68 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 14.000 | 770.0B | 0.00% | |
| 69 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 12.200 ▲0.83% | 813.6B | 0.00% | |
| 70 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 12.000 ▲5.26% | 6.8T | 0.00% | |
| 71 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 6.600 | 455.3B | 0.00% | |
| 72 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 5.800 ▲5.45% | 487.7B | 0.00% | |
| 73 | VRG PT Đô thị và KCN Cao su VN | PT Đô thị và KCN Cao su VN | 13.100 ▲0.77% | 339.2B | 0.00% | |
| 74 | VES MÊ CA VNECO | MÊ CA VNECO | 23.100 | 1.1T | 0.00% | |
| 75 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 80.500 ▲9.38% | 13.4T | 0.00% | |
| 76 | VCR Vinaconex - ITC | Vinaconex - ITC | 41.800 | 8.8T | 0.00% | |
| 77 | TID Tổng Công ty Tín Nghĩa | Tổng Công ty Tín Nghĩa | 18.700 ▲1.08% | 3.7T | 0.00% | |
| 78 | TBR Địa ốc Tân Bình | Địa ốc Tân Bình | 6.800 | 54.8B | 0.00% | |
| 79 | SID Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | 12.300 ▲11.82% | 1.2T | 0.00% | |
| 80 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 10.400 ▲0.97% | 1.8T | 0.00% | |
| 81 | PWA Bất động sản dầu khí | Bất động sản dầu khí | 6.300 ▲10.53% | 63B | 0.00% | |
| 82 | PRT Sản xuất - XNK Bình Dương | Sản xuất - XNK Bình Dương | 8.900 ▲3.49% | 2.7T | 0.00% | |
| 83 | PIV PIV JSC | PIV JSC | 6.800 ▲4.62% | 117.8B | 0.00% | |
| 84 | MH3 KCN Cao su Bình Long | KCN Cao su Bình Long | 27.700 | 664.8B | 0.00% | |
| 85 | LSG BĐS Sài Gòn Vina | BĐS Sài Gòn Vina | 33.000 ▼0.60% | 3.0T | 0.00% | |
| 86 | HU6 PT Nhà và Đô thị HUD6 | PT Nhà và Đô thị HUD6 | 3.900 | 29.3B | 0.00% | |
| 87 | HD6 Phát triển nhà số 6 Hà Nội | Phát triển nhà số 6 Hà Nội | 7.800 ▼2.50% | 117.9B | 0.00% | |
| 88 | CNT Tập đoàn CNT | Tập đoàn CNT | 5.400 | 353.1B | 0.00% | |
| 89 | CCS Chíp Sáng | Chíp Sáng | 7.900 ▲11.27% | 54.6B | 0.00% |