← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2026
Cập nhật 2026-08-03 · 207 công ty · HNX
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.200 ▼1.59% | 311.9B | 0.00% | |
| 2 | X20 May mặc X20 | May mặc X20 | 11.900 | 205.3B | 0.00% | |
| 3 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.500 ▲0.49% | 1.6T | 0.00% | |
| 4 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 12.100 | 54.8B | 0.00% | |
| 5 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 13.000 | 412.1B | 0.00% | |
| 6 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 20.100 ▲0.50% | 4.0T | 0.00% | |
| 7 | VMC VIMECO | VIMECO | 3.800 ▲2.70% | 109.2B | 0.00% | |
| 8 | VMS Phát triển Hàng Hải | Phát triển Hàng Hải | 45.000 | 405.0B | 0.00% | |
| 9 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.300 ▲2.38% | 194.1B | 0.00% | |
| 10 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 15.800 ▼1.25% | 5.5T | 0.00% | |
| 11 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 302.000 | 906.0B | 0.00% | |
| 12 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 25.000 | 1.7T | 0.00% | |
| 13 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 18.300 | 258.0B | 0.00% | |
| 14 | VSM Container Miền Trung | Container Miền Trung | 14.700 | 74.0B | 0.00% | |
| 15 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 36.100 ▲0.28% | 758.1B | 0.00% | |
| 16 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 12.900 ▼0.77% | 402.5B | 0.00% | |
| 17 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 2.900 ▼3.33% | 96.1B | 0.00% | |
| 18 | VHL Viglacera Hạ Long | Viglacera Hạ Long | 11.700 ▼6.40% | 292.5B | 0.00% | |
| 19 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 18.100 ▲2.26% | 1.1T | 0.00% | |
| 20 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 26.600 | 208.2B | 0.00% | |
| 21 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 33.200 ▲1.84% | 5.3T | 0.00% | |
| 22 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 9.800 ▲1.03% | 1.4T | 0.00% | |
| 23 | VDL Thực phẩm Lâm Đồng | Thực phẩm Lâm Đồng | 8.400 | 123.1B | 0.00% | |
| 24 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.500 | 228B | 0.00% | |
| 25 | VCM BV Life | BV Life | 7.200 ▲5.88% | 86.4B | 0.00% | |
| 26 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.600 ▲2.22% | 76.8B | 0.00% | |
| 27 | VC7 BGI Group | BGI Group | 7.300 ▲2.82% | 701.5B | 0.00% | |
| 28 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 3.800 ▲2.70% | 287.5B | 0.00% | |
| 29 | V21 Vinaconex 21 | Vinaconex 21 | 5.500 | 66.0B | 0.00% | |
| 30 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 25.800 ▲1.18% | 3.6T | 0.00% | |
| 31 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 4.300 | 30.1B | 0.00% | |
| 32 | UNI Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | 7.300 ▲1.39% | 311.1B | 0.00% | |
| 33 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 8.800 | 395.7B | 0.00% | |
| 34 | TTL TCT Thăng Long | TCT Thăng Long | 7.500 | 313.9B | 0.00% | |
| 35 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.000 | 74.7B | 0.00% | |
| 36 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 8.400 ▲1.20% | 807.7B | 0.00% | |
| 37 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 13.000 | 257.2B | 0.00% | |
| 38 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 19.300 ▼3.98% | 130.2B | 0.00% | |
| 39 | TMC XNK Thủ Đức | XNK Thủ Đức | 6.500 ▼9.72% | 80.6B | 0.00% | |
| 40 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 18.300 ▲2.23% | 2.4T | 0.00% | |
| 41 | TKU Công nghiệp Tung Kuang | Công nghiệp Tung Kuang | 12.900 | 604.8B | 0.00% | |
| 42 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 49.900 ▲2.25% | 748.5B | 0.00% | |
| 43 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 6.000 | 1.2T | 0.00% | |
| 44 | VC1 Xây dựng số 1 | Xây dựng số 1 | 12.400 | 148.8B | 0.00% | |
| 45 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 9.400 ▲3.30% | 80.8B | 0.00% | |
| 46 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.400 ▲1.37% | 181.8B | 0.00% | |
| 47 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 131.600 ▲9.94% | 50.7T | 0.00% | |
| 48 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 38.200 ▼0.26% | 1.1T | 0.00% | |
| 49 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.800 | 162.5B | 0.00% | |
| 50 | STC Sách và TB Trường học TP HCM | Sách và TB Trường học TP HCM | 13.500 | 76.5B | 0.00% | |
| 51 | THB Bia Hà Nội - Thanh Hóa | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 9.000 | 102.8B | 0.00% | |
| 52 | TFC CTCP Trang | CTCP Trang | 43.600 | 733.8B | 0.00% | |
| 53 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 10.200 | 126.7B | 0.00% | |
| 54 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 6.000 | 371.6B | 0.00% | |
| 55 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.900 ▲7.41% | 60.9B | 0.00% | |
| 56 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 128.400 ▲1.02% | 1.3T | 0.00% | |
| 57 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 10.000 ▼3.85% | 400B | 0.00% | |
| 58 | SJ1 Nông nghiệp Hùng Hậu | Nông nghiệp Hùng Hậu | 15.000 | 652.1B | 0.00% | |
| 59 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 8.100 ▼7.95% | 1.0T | 0.00% | |
| 60 | SGC Bánh phồng tôm Sa Giang | Bánh phồng tôm Sa Giang | 105.000 ▼0.94% | 750.5B | 0.00% | |
| 61 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 15.600 ▲2.63% | 14.0T | 0.00% | |
| 62 | SED Phát triển GD Phương Nam | Phát triển GD Phương Nam | 15.300 ▲1.32% | 141.9B | 0.00% | |
| 63 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 45.000 | 1.4T | 0.00% | |
| 64 | SHE PT Năng Lượng Sơn Hà | PT Năng Lượng Sơn Hà | 7.400 ▼1.33% | 481.0B | 0.00% | |
| 65 | SDN Sơn Đồng Nai | Sơn Đồng Nai | 19.500 ▼1.52% | 59.2B | 0.00% | |
| 66 | SFN Dệt lưới Sài Gòn | Dệt lưới Sài Gòn | 21.900 ▲8.96% | 62.7B | 0.00% | |
| 67 | SDA XKLĐ Sông Đà | XKLĐ Sông Đà | 1.700 | 44.6B | 0.00% | |
| 68 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 9.800 ▼2.00% | 335.5B | 0.00% | |
| 69 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 10.700 ▼0.93% | 449.4B | 0.00% | |
| 70 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 2.900 | 17.2B | 0.00% | |
| 71 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 7.000 | 182.0B | 0.00% | |
| 72 | SAF Thực Phẩm SAFOCO | Thực Phẩm SAFOCO | 57.500 | 692.7B | 0.00% | |
| 73 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 65.000 ▼0.46% | 5.5T | 0.00% | |
| 74 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 8.100 ▼1.22% | 843.1B | 0.00% | |
| 75 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 72.000 ▲1.69% | 16.9T | 0.00% | |
| 76 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 34.500 ▲1.17% | 17.6T | 0.00% | |
| 77 | QTC GTVT Quảng Nam | GTVT Quảng Nam | 32.000 ▲1.59% | 86.4B | 0.00% | |
| 78 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 11.900 ▲0.85% | 966.2B | 0.00% | |
| 79 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 1.800 | 66.4B | 0.00% | |
| 80 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 21.000 | 453.6B | 0.00% | |
| 81 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 5.600 | 224.0B | 0.00% | |
| 82 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 9.500 ▼1.04% | 52.9B | 0.00% | |
| 83 | PTI Bảo hiểm Bưu điện | Bảo hiểm Bưu điện | 18.800 ▼2.08% | 2.3T | 0.00% | |
| 84 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 8.100 ▲2.53% | 137.7B | 0.00% | |
| 85 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 9.900 | 592.4B | 0.00% | |
| 86 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 13.000 ▲4.00% | 673.8B | 0.00% | |
| 87 | POT Thiết bị Bưu điện Postef | Thiết bị Bưu điện Postef | 20.900 ▼3.24% | 406.1B | 0.00% | |
| 88 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 28.200 ▲1.08% | 2.9T | 0.00% | |
| 89 | PPY Xăng dầu dầu khí Phú Yên | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 7.400 ▲1.37% | 69.1B | 0.00% | |
| 90 | PPT Petro Times | Petro Times | 15.200 | 298.6B | 0.00% | |
| 91 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 10.800 | 67.0B | 0.00% | |
| 92 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 10.500 | 126B | 0.00% | |
| 93 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 130.000 ▲8.24% | 1.2T | 0.00% | |
| 94 | PMP Bao bì Đạm Phú Mỹ | Bao bì Đạm Phú Mỹ | 12.000 | 50.4B | 0.00% | |
| 95 | PIC Đầu tư Điện lực 3 | Đầu tư Điện lực 3 | 14.200 ▲2.16% | 473.4B | 0.00% | |
| 96 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 19.600 ▲4.26% | 1.6T | 0.00% | |
| 97 | PJC TM và Vận tải Petrolimex HN | TM và Vận tải Petrolimex HN | 37.400 ▼1.58% | 274.0B | 0.00% | |
| 98 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 22.000 ▲0.46% | 196.0B | 0.00% | |
| 99 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 62.000 ▲9.35% | 3.1T | 0.00% | |
| 100 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 5.600 ▲5.66% | 53.0B | 0.00% | |
| 101 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 10.200 | 816.4B | 0.00% | |
| 102 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 18.800 ▼0.53% | 188B | 0.00% | |
| 103 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 18.200 ▲1.11% | 462.5B | 0.00% | |
| 104 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 11.600 ▲1.75% | 22.3T | 0.00% | |
| 105 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 6.500 ▲1.56% | 1.3T | 0.00% | |
| 106 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 48.600 ▲1.46% | 8.3T | 0.00% | |
| 107 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.200 | 86.9B | 0.00% | |
| 108 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 4.800 ▲2.13% | 444.5B | 0.00% | |
| 109 | NFC Phân lân Ninh Bình | Phân lân Ninh Bình | 60.000 | 943.9B | 0.00% | |
| 110 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 60.700 ▲1.34% | 1.4T | 0.00% | |
| 111 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 9.200 ▲2.22% | 659.3B | 0.00% | |
| 112 | NDX Phát triển Nhà Đà Nẵng | Phát triển Nhà Đà Nẵng | 6.200 | 59.4B | 0.00% | |
| 113 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 7.400 | 95.2B | 0.00% | |
| 114 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.000 ▼1.23% | 296.0B | 0.00% | |
| 115 | NAP Cảng Nghệ Tĩnh | Cảng Nghệ Tĩnh | 10.000 ▼7.41% | 215.2B | 0.00% | |
| 116 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 7.000 | 270.3B | 0.00% | |
| 117 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 10.200 ▼0.97% | 1.2T | 0.00% | |
| 118 | MKV Dược Thú Y Cai Lậy | Dược Thú Y Cai Lậy | 12.900 ▼4.44% | 64.5B | 0.00% | |
| 119 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 10.000 ▲7.53% | 85.5B | 0.00% | |
| 120 | MEL Thép Mê Lin | Thép Mê Lin | 7.500 ▼9.64% | 112.5B | 0.00% | |
| 121 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 8.000 ▼6.98% | 171.3B | 0.00% | |
| 122 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 4.900 | 20.1B | 0.00% | |
| 123 | MCF Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7.100 | 76.5B | 0.00% | |
| 124 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 18.500 ▲2.78% | 18.5T | 0.00% | |
| 125 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.400 ▲4.35% | 288.5B | 0.00% | |
| 126 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.300 ▲3.13% | 310.9B | 0.00% | |
| 127 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 45.900 ▲0.66% | 661.0B | 0.00% | |
| 128 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 8.000 | 149.8B | 0.00% | |
| 129 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 15.300 ▲2.68% | 47.4B | 0.00% | |
| 130 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 11.700 ▲0.86% | 1.3T | 0.00% | |
| 131 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 23.500 | 253.8B | 0.00% | |
| 132 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 16.200 | 741.0B | 0.00% | |
| 133 | KTS Đường Kon Tum | Đường Kon Tum | 18.900 ▲0.53% | 95.8B | 0.00% | |
| 134 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 114.000 ▲1.97% | 22.8T | 0.00% | |
| 135 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 79.000 ▲0.64% | 71.1T | 0.00% | |
| 136 | KST KASATI | KASATI | 16.000 ▲6.67% | 95.9B | 0.00% | |
| 137 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 12.100 | 531.9B | 0.00% | |
| 138 | KSD Đầu tư DNA | Đầu tư DNA | 5.200 | 62.4B | 0.00% | |
| 139 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 13.200 ▼7.69% | 183.5B | 0.00% | |
| 140 | KKC Tập đoàn Thành Thái | Tập đoàn Thành Thái | 5.400 | 28.1B | 0.00% | |
| 141 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 20.600 ▼0.96% | 156.5B | 0.00% | |
| 142 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.500 ▲4.84% | 682.0B | 0.00% | |
| 143 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 18.200 ▲2.82% | 561.6B | 0.00% | |
| 144 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 15.600 ▲1.96% | 3.3T | 0.00% | |
| 145 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.600 | 82.8B | 0.00% | |
| 146 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 20.700 ▼0.48% | 981.6B | 0.00% | |
| 147 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 36.700 | 990.9B | 0.00% | |
| 148 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 3.800 ▲2.70% | 659.3B | 0.00% | |
| 149 | IDC IDICO | IDICO | 33.300 ▲2.15% | 12.6T | 0.00% | |
| 150 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 16.100 ▲5.92% | 282.9B | 0.00% | |
| 151 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 14.300 ▼3.38% | 15.3T | 0.00% | |
| 152 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 4.000 ▼2.44% | 288.0B | 0.00% | |
| 153 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 24.200 ▲0.83% | 664.8B | 0.00% | |
| 154 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 9.800 | 55.0B | 0.00% | |
| 155 | HMH Tập đoàn Hải Minh | Tập đoàn Hải Minh | 20.000 | 276.8B | 0.00% | |
| 156 | HJS Thủy điện Nậm Mu | Thủy điện Nậm Mu | 26.800 | 562.8B | 0.00% | |
| 157 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 14.000 | 770.0B | 0.00% | |
| 158 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 10.300 | 261.8B | 0.00% | |
| 159 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 14.500 ▲2.84% | 483.4B | 0.00% | |
| 160 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 28.400 ▲1.07% | 185.1B | 0.00% | |
| 161 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 128.000 ▲0.16% | 1.6T | 0.00% | |
| 162 | HAD Bia Hà Nội - Hải Dương | Bia Hà Nội - Hải Dương | 13.400 | 53.6B | 0.00% | |
| 163 | GMX Gạch ngói Mỹ Xuân | Gạch ngói Mỹ Xuân | 16.900 ▲3.05% | 152.7B | 0.00% | |
| 164 | GDW Cấp nước Gia Định | Cấp nước Gia Định | 27.500 | 261.3B | 0.00% | |
| 165 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.800 | 955.8B | 0.00% | |
| 166 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 13.800 | 826.8B | 0.00% | |
| 167 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 10.700 ▲0.94% | 7.3T | 0.00% | |
| 168 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 7.200 ▲9.09% | 232.0B | 0.00% | |
| 169 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 4.800 | 51.2B | 0.00% | |
| 170 | EID Phát triển GD Hà Nội | Phát triển GD Hà Nội | 19.800 | 297B | 0.00% | |
| 171 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 5.300 | 249.4B | 0.00% | |
| 172 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 12.200 ▲0.83% | 813.6B | 0.00% | |
| 173 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 60.900 ▲0.33% | 1.3T | 0.00% | |
| 174 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 7.200 ▲1.41% | 49.6B | 0.00% | |
| 175 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 21.000 | 3.0T | 0.00% | |
| 176 | DHP Điện cơ Hải Phòng | Điện cơ Hải Phòng | 10.300 | 97.8B | 0.00% | |
| 177 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.600 | 830.8B | 0.00% | |
| 178 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 58.900 ▼0.17% | 5.3T | 0.00% | |
| 179 | DDG Đầu tư CN XNK Đông Dương | Đầu tư CN XNK Đông Dương | 900 ▼10.00% | 71.9B | 0.00% | |
| 180 | CTP CTP Group | CTP Group | 6.300 ▼5.97% | 76.2B | 0.00% | |
| 181 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 10.500 ▲1.94% | 432.1B | 0.00% | |
| 182 | DAD Phát triển GD Đà Nẵng | Phát triển GD Đà Nẵng | 15.000 | 69.9B | 0.00% | |
| 183 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 10.200 ▲0.99% | 437.0B | 0.00% | |
| 184 | CPC Thuốc sát trùng Cần Thơ | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 15.600 | 63.7B | 0.00% | |
| 185 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 5.900 | 150.2B | 0.00% | |
| 186 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 20.200 | 242.4B | 0.00% | |
| 187 | CLM Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 73.200 ▲6.86% | 805.2B | 0.00% | |
| 188 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 9.600 | 179.1B | 0.00% | |
| 189 | CTB Bơm Hải Dương | Bơm Hải Dương | 17.800 | 370.2B | 0.00% | |
| 190 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 12.000 ▲5.26% | 6.8T | 0.00% | |
| 191 | BXH Bao bì Xi măng HP | Bao bì Xi măng HP | 12.000 | 36.1B | 0.00% | |
| 192 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 26.400 ▲5.18% | 1.9T | 0.00% | |
| 193 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.100 ▲0.40% | 2.5T | 0.00% | |
| 194 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 43.700 ▲0.46% | 667.3B | 0.00% | |
| 195 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 5.000 ▲2.04% | 617.8B | 0.00% | |
| 196 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 14.300 | 349.7B | 0.00% | |
| 197 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.000 ▲7.14% | 82.8B | 0.00% | |
| 198 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 16.900 ▼2.87% | 1.0T | 0.00% | |
| 199 | BCF Thực phẩm Bích Chi | Thực phẩm Bích Chi | 39.000 ▼1.52% | 1.5T | 0.00% | |
| 200 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 10.700 ▲1.90% | 11.5T | 0.00% | |
| 201 | BBS Bao bì Xi măng Bút Sơn | Bao bì Xi măng Bút Sơn | 12.700 ▲9.48% | 76.2B | 0.00% | |
| 202 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 5.900 | 726.9B | 0.00% | |
| 203 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 6.600 | 455.3B | 0.00% | |
| 204 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 6.200 ▲8.77% | 514.6B | 0.00% | |
| 205 | AMV Dược-TB Y tế Việt Mỹ | Dược-TB Y tế Việt Mỹ | 1.300 | 170.4B | 0.00% | |
| 206 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 5.800 ▲5.45% | 487.7B | 0.00% | |
| 207 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 13.700 ▲0.74% | 321.6B | 0.00% |