← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2026
Cập nhật 2026-08-03 · 26 công ty · Khai khoáng
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 1.860 ▼0.53% | 164.5B | 0.00% | |
| 2 | YBM Khoáng sản CN Yên Bái | Khoáng sản CN Yên Bái | 9.420 | 303.1B | 0.00% | |
| 3 | DHM Khoáng sản Dương Hiếu | Khoáng sản Dương Hiếu | 6.360 ▼4.36% | 219.6B | 0.00% | |
| 4 | BMC Khoáng sản Bình Định | Khoáng sản Bình Định | 11.300 ▼1.31% | 140.0B | 0.00% | |
| 5 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 8.800 | 395.7B | 0.00% | |
| 6 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 49.900 ▲2.25% | 748.5B | 0.00% | |
| 7 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.400 ▲1.37% | 181.8B | 0.00% | |
| 8 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 6.000 | 371.6B | 0.00% | |
| 9 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 8.100 ▼7.95% | 1.0T | 0.00% | |
| 10 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.000 ▼1.23% | 296.0B | 0.00% | |
| 11 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 10.000 ▲7.53% | 85.5B | 0.00% | |
| 12 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 8.000 ▼6.98% | 171.3B | 0.00% | |
| 13 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 114.000 ▲1.97% | 22.8T | 0.00% | |
| 14 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 10.300 | 261.8B | 0.00% | |
| 15 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 128.000 ▲0.16% | 1.6T | 0.00% | |
| 16 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 10.200 ▲0.99% | 437.0B | 0.00% | |
| 17 | CLM Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 73.200 ▲6.86% | 805.2B | 0.00% | |
| 18 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 13.700 ▲0.74% | 321.6B | 0.00% | |
| 19 | VIM Khoáng sản Viglacera | Khoáng sản Viglacera | 10.000 | 12.5B | 0.00% | |
| 20 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 10.300 ▼4.63% | 1.1T | 0.00% | |
| 21 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 37.300 ▲1.36% | 41.0T | 0.00% | |
| 22 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 10.700 ▲16.30% | 115.6B | 0.00% | |
| 23 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 6.300 ▲16.67% | 9.4B | 0.00% | |
| 24 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.200 | 81.6B | 0.00% | |
| 25 | BMJ Khoáng sản Miền Đông AHP | Khoáng sản Miền Đông AHP | 12.500 ▲4.17% | 1.3T | 0.00% | |
| 26 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 1.900 ▼5.00% | 224.0B | 0.00% |