← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2026
Cập nhật 2026-08-03 · 260 công ty · Mid Cap
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 14.200 ▲2.90% | 5.3T | 0.00% | |
| 2 | YEG Tập đoàn Yeah1 | Tập đoàn Yeah1 | 7.600 ▲2.56% | 1.5T | 0.00% | |
| 3 | VVS Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | 101.900 ▲0.89% | 2.2T | 0.00% | |
| 4 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 10.800 ▼0.46% | 1.5T | 0.00% | |
| 5 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 49.050 ▲2.19% | 8.5T | 0.00% | |
| 6 | VPD Phát triển Điện lực Việt Nam | Phát triển Điện lực Việt Nam | 20.900 ▲0.24% | 2.2T | 0.00% | |
| 7 | VFG Khử trùng Việt Nam | Khử trùng Việt Nam | 46.250 ▼0.11% | 1.9T | 0.00% | |
| 8 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 12.150 ▲2.97% | 3.3T | 0.00% | |
| 9 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 13.850 ▲3.36% | 3.1T | 0.00% | |
| 10 | VCF VinaCafé Biên Hòa | VinaCafé Biên Hòa | 289.000 | 7.7T | 0.00% | |
| 11 | VAB Ngân hàng Việt Á | Ngân hàng Việt Á | 10.100 | 8.2T | 0.00% | |
| 12 | TRC Cao su Tây Ninh | Cao su Tây Ninh | 74.500 ▲1.64% | 2.2T | 0.00% | |
| 13 | TV2 Tư vấn XD Điện 2 | Tư vấn XD Điện 2 | 26.450 ▲2.92% | 1.8T | 0.00% | |
| 14 | TTA XD và PT Trường Thành | XD và PT Trường Thành | 10.700 ▲0.94% | 1.9T | 0.00% | |
| 15 | TRA Traphaco | Traphaco | 37.900 ▼0.13% | 1.6T | 0.00% | |
| 16 | TMP Thủy điện Thác Mơ | Thủy điện Thác Mơ | 46.100 | 3.2T | 0.00% | |
| 17 | TIP PT KCN Tín Nghĩa | PT KCN Tín Nghĩa | 17.000 ▼0.29% | 1.1T | 0.00% | |
| 18 | TLG Tập đoàn Thiên Long | Tập đoàn Thiên Long | 49.100 ▲2.08% | 4.7T | 0.00% | |
| 19 | TNH Tập đoàn Bệnh viện TNH | Tập đoàn Bệnh viện TNH | 8.080 ▼0.25% | 1.3T | 0.00% | |
| 20 | TDP Công ty Thuận Đức | Công ty Thuận Đức | 28.200 ▲0.71% | 2.6T | 0.00% | |
| 21 | TDM Nước Thủ Dầu Một | Nước Thủ Dầu Một | 59.500 ▲0.51% | 6.6T | 0.00% | |
| 22 | TCM Dệt may Thành Công | Dệt may Thành Công | 16.600 | 1.9T | 0.00% | |
| 23 | SZL Sonadezi Long Thành | Sonadezi Long Thành | 47.550 ▲1.17% | 1.3T | 0.00% | |
| 24 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 9.810 ▼2.87% | 1.1T | 0.00% | |
| 25 | TAL Đầu Tư Bất Động Sản Taseco | Đầu Tư Bất Động Sản Taseco | 23.800 ▲6.97% | 8.6T | 0.00% | |
| 26 | TBC Thủy điện Thác Bà | Thủy điện Thác Bà | 31.500 | 2.0T | 0.00% | |
| 27 | SVC SAVICO | SAVICO | 17.050 ▼2.57% | 1.6T | 0.00% | |
| 28 | SZC Sonadezi Châu Đức | Sonadezi Châu Đức | 18.600 ▲5.38% | 3.3T | 0.00% | |
| 29 | STK Sợi Thế Kỷ | Sợi Thế Kỷ | 8.760 ▼1.46% | 1.2T | 0.00% | |
| 30 | SMB Bia Sài Gòn - Miền Trung | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 38.500 | 1.1T | 0.00% | |
| 31 | SHP Thủy điện Miền Nam | Thủy điện Miền Nam | 31.100 ▲3.67% | 3.1T | 0.00% | |
| 32 | SGT Sài Gòn Telecom | Sài Gòn Telecom | 10.300 | 1.5T | 0.00% | |
| 33 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 55.600 | 1.9T | 0.00% | |
| 34 | SCR TTC Land | TTC Land | 4.620 ▲1.09% | 2.0T | 0.00% | |
| 35 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.000 | 2.4T | 0.00% | |
| 36 | SCS DV Hàng hóa Sài Gòn | DV Hàng hóa Sài Gòn | 44.550 ▲2.65% | 4.2T | 0.00% | |
| 37 | SBA Sông Ba JSC | Sông Ba JSC | 25.450 ▲0.20% | 1.5T | 0.00% | |
| 38 | SAM SAM Holdings | SAM Holdings | 5.800 ▼0.34% | 2.2T | 0.00% | |
| 39 | S4A Thủy điện Sê San 4A | Thủy điện Sê San 4A | 32.500 | 1.4T | 0.00% | |
| 40 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 34.200 ▲2.09% | 2.7T | 0.00% | |
| 41 | PPC Nhiệt điện Phả Lại | Nhiệt điện Phả Lại | 8.880 ▲0.68% | 2.8T | 0.00% | |
| 42 | RAL Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 79.700 ▲0.89% | 1.9T | 0.00% | |
| 43 | QNP Cảng Quy Nhơn | Cảng Quy Nhơn | 31.750 | 1.3T | 0.00% | |
| 44 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 18.600 ▲1.64% | 8.7T | 0.00% | |
| 45 | QCG Quốc Cường Gia Lai | Quốc Cường Gia Lai | 10.250 ▲2.91% | 2.8T | 0.00% | |
| 46 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 17.050 ▲0.29% | 1.8T | 0.00% | |
| 47 | PHR Cao su Phước Hòa | Cao su Phước Hòa | 59.500 ▲4.75% | 8.1T | 0.00% | |
| 48 | PGI Bảo hiểm PJICO | Bảo hiểm PJICO | 22.300 ▲6.19% | 2.5T | 0.00% | |
| 49 | PGD PV GAS D | PV GAS D | 22.200 ▲3.02% | 2.2T | 0.00% | |
| 50 | PET Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 38.000 | 4.1T | 0.00% | |
| 51 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 21.500 ▲0.47% | 8.8T | 0.00% | |
| 52 | PAN Tập đoàn PAN | Tập đoàn PAN | 21.250 ▲2.16% | 4.4T | 0.00% | |
| 53 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 96.200 ▼2.04% | 5.3T | 0.00% | |
| 54 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 14.100 ▲1.81% | 8.8T | 0.00% | |
| 55 | OPC Dược phẩm OPC | Dược phẩm OPC | 21.600 ▼0.92% | 1.4T | 0.00% | |
| 56 | NTL Đô thị Từ Liêm | Đô thị Từ Liêm | 14.000 ▲2.19% | 1.7T | 0.00% | |
| 57 | NTC KCN Nam Tân Uyên | KCN Nam Tân Uyên | 129.000 ▲1.18% | 3.1T | 0.00% | |
| 58 | NSC Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | 68.800 | 1.2T | 0.00% | |
| 59 | NT2 Điện lực Nhơn Trạch 2 | Điện lực Nhơn Trạch 2 | 21.550 ▲2.62% | 6.2T | 0.00% | |
| 60 | NHH Nhựa Hà Nội | Nhựa Hà Nội | 9.990 | 1.1T | 0.00% | |
| 61 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 11.250 ▲2.74% | 5.0T | 0.00% | |
| 62 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 83.400 | 2.2T | 0.00% | |
| 63 | NAF Nafoods Group | Nafoods Group | 48.300 | 3.0T | 0.00% | |
| 64 | NBB 577 CORP | 577 CORP | 17.300 | 1.7T | 0.00% | |
| 65 | MSH May Sông Hồng | May Sông Hồng | 31.200 ▲2.63% | 3.5T | 0.00% | |
| 66 | MIG Bảo hiểm Quân đội | Bảo hiểm Quân đội | 16.900 ▲1.20% | 3.6T | 0.00% | |
| 67 | MCM Giống bò sữa Mộc Châu | Giống bò sữa Mộc Châu | 26.450 ▲0.19% | 2.9T | 0.00% | |
| 68 | LHG KCN Long Hậu | KCN Long Hậu | 27.550 ▲0.55% | 1.4T | 0.00% | |
| 69 | LIX Bột Giặt LIX | Bột Giặt LIX | 24.950 | 1.6T | 0.00% | |
| 70 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 27.150 ▼2.69% | 1.4T | 0.00% | |
| 71 | LCG LIZEN | LIZEN | 7.260 ▲3.27% | 1.5T | 0.00% | |
| 72 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 13.400 ▲2.29% | 1.5T | 0.00% | |
| 73 | KLB KienlongBank | KienlongBank | 11.500 ▲1.77% | 6.7T | 0.00% | |
| 74 | KOS Công ty KOSY | Công ty KOSY | 35.100 ▼1.13% | 7.6T | 0.00% | |
| 75 | KHG Tập đoàn Khải Hoàn Land | Tập đoàn Khải Hoàn Land | 4.740 ▲0.42% | 2.1T | 0.00% | |
| 76 | ITC Đầu tư kinh doanh Nhà | Đầu tư kinh doanh Nhà | 10.600 ▲3.41% | 1.0T | 0.00% | |
| 77 | IMP IMEXPHARM | IMEXPHARM | 36.700 ▲4.56% | 5.7T | 0.00% | |
| 78 | IJC Becamex IJC | Becamex IJC | 7.410 ▲3.20% | 4.7T | 0.00% | |
| 79 | IDI Đầu tư và PT Đa Quốc Gia I.D.I | Đầu tư và PT Đa Quốc Gia I.D.I | 4.910 ▲2.29% | 1.3T | 0.00% | |
| 80 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 10.950 ▲2.34% | 6.8T | 0.00% | |
| 81 | HTG Dệt may Hòa Thọ | Dệt may Hòa Thọ | 34.300 ▲0.88% | 1.2T | 0.00% | |
| 82 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 12.450 ▲2.05% | 4.8T | 0.00% | |
| 83 | HPX Đầu tư Hải Phát | Đầu tư Hải Phát | 4.360 ▲4.56% | 1.3T | 0.00% | |
| 84 | HQC Địa ốc Hoàng Quân | Địa ốc Hoàng Quân | 2.180 ▲2.35% | 1.4T | 0.00% | |
| 85 | HRC Cao su Hòa Bình | Cao su Hòa Bình | 35.400 ▲3.51% | 1.1T | 0.00% | |
| 86 | HPA Phát triển Nông nghiệp Hoà Phát | Phát triển Nông nghiệp Hoà Phát | 32.400 ▲1.57% | 9.2T | 0.00% | |
| 87 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 10.150 ▲1.91% | 5.6T | 0.00% | |
| 88 | HHS Đầu tư DV Hoàng Huy | Đầu tư DV Hoàng Huy | 10.150 ▲6.62% | 4.4T | 0.00% | |
| 89 | HHP HHP Global | HHP Global | 15.300 ▲0.33% | 1.3T | 0.00% | |
| 90 | HDG Tập đoàn Hà Đô | Tập đoàn Hà Đô | 16.400 ▲1.55% | 6.1T | 0.00% | |
| 91 | HDC Phát triển Nhà BR-VT | Phát triển Nhà BR-VT | 11.850 ▲3.95% | 2.4T | 0.00% | |
| 92 | GHC Thủy điện Gia Lai | Thủy điện Gia Lai | 23.900 ▲1.27% | 1.1T | 0.00% | |
| 93 | GEG Điện Gia Lai | Điện Gia Lai | 12.200 ▲0.83% | 4.4T | 0.00% | |
| 94 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 46.050 ▲1.77% | 8.6T | 0.00% | |
| 95 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 22.100 ▲3.27% | 7.7T | 0.00% | |
| 96 | FMC Thực phẩm Sao Ta | Thực phẩm Sao Ta | 33.900 ▲0.15% | 2.2T | 0.00% | |
| 97 | FIT Tập đoàn F.I.T | Tập đoàn F.I.T | 3.020 ▲0.67% | 1.0T | 0.00% | |
| 98 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 10.900 ▲2.35% | 1.7T | 0.00% | |
| 99 | EVF Tài chính Tổng hợp Điện lực | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 12.400 ▲1.64% | 9.4T | 0.00% | |
| 100 | ELC ELCOM | ELCOM | 15.400 ▲4.05% | 1.7T | 0.00% | |
| 101 | DXS Dịch vụ BĐS Đất Xanh | Dịch vụ BĐS Đất Xanh | 6.030 ▲4.87% | 3.5T | 0.00% | |
| 102 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 76.100 ▲0.79% | 3.0T | 0.00% | |
| 103 | DSE Chứng Khoán DNSE | Chứng Khoán DNSE | 22.350 ▲0.68% | 9.6T | 0.00% | |
| 104 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 11.000 ▲1.85% | 3.1T | 0.00% | |
| 105 | DRC Cao su Đà Nẵng | Cao su Đà Nẵng | 10.400 ▲0.48% | 1.6T | 0.00% | |
| 106 | DPR Cao su Đồng Phú | Cao su Đồng Phú | 36.400 ▲1.11% | 3.2T | 0.00% | |
| 107 | DMC Dược phẩm DOMESCO | Dược phẩm DOMESCO | 58.900 | 2.0T | 0.00% | |
| 108 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 29.000 ▲4.69% | 3.4T | 0.00% | |
| 109 | DIG DIC Corp | DIC Corp | 10.600 ▲5.47% | 8.4T | 0.00% | |
| 110 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 34.600 ▲5.17% | 3.3T | 0.00% | |
| 111 | DGW Thế Giới Số | Thế Giới Số | 37.050 ▲1.23% | 8.2T | 0.00% | |
| 112 | DCL Dược phẩm Cửu Long | Dược phẩm Cửu Long | 39.200 ▲1.95% | 2.9T | 0.00% | |
| 113 | DBC Tập đoàn DABACO | Tập đoàn DABACO | 16.550 ▲1.53% | 6.4T | 0.00% | |
| 114 | DBD Dược - TB Y tế Bình Định | Dược - TB Y tế Bình Định | 49.450 ▼0.10% | 4.7T | 0.00% | |
| 115 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 74.300 ▲3.34% | 8.5T | 0.00% | |
| 116 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 22.300 ▲2.06% | 4.7T | 0.00% | |
| 117 | CTF City Auto | City Auto | 18.000 | 1.7T | 0.00% | |
| 118 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 19.000 | 1.2T | 0.00% | |
| 119 | CSV Hóa chất Cơ bản miền Nam | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 21.700 ▲2.36% | 2.4T | 0.00% | |
| 120 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 62.600 ▲2.62% | 6.7T | 0.00% | |
| 121 | CRE Bất động sản Thế Kỷ | Bất động sản Thế Kỷ | 7.280 ▲4.00% | 3.4T | 0.00% | |
| 122 | CSM Cao su Miền Nam | Cao su Miền Nam | 14.500 ▼0.68% | 1.5T | 0.00% | |
| 123 | CMG Tập đoàn Công nghệ CMC | Tập đoàn Công nghệ CMC | 25.600 ▲5.35% | 6.0T | 0.00% | |
| 124 | CHP Thủy điện Miền Trung | Thủy điện Miền Trung | 27.500 ▲1.48% | 4.3T | 0.00% | |
| 125 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 13.950 ▲6.49% | 9.4T | 0.00% | |
| 126 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 28.200 ▲2.17% | 6.9T | 0.00% | |
| 127 | BMI Bảo hiểm Bảo Minh | Bảo hiểm Bảo Minh | 13.800 ▲2.60% | 2.1T | 0.00% | |
| 128 | BIC Bảo hiểm BIDV | Bảo hiểm BIDV | 21.250 | 4.3T | 0.00% | |
| 129 | BFC Phân bón Bình Điền | Phân bón Bình Điền | 51.600 ▲0.98% | 2.9T | 0.00% | |
| 130 | BWE Nước - Môi trường Bình Dương | Nước - Môi trường Bình Dương | 43.800 ▲1.04% | 9.6T | 0.00% | |
| 131 | ASG Tập đoàn ASG | Tập đoàn ASG | 16.300 ▲1.88% | 1.5T | 0.00% | |
| 132 | BAF Nông nghiệp BAF Việt Nam | Nông nghiệp BAF Việt Nam | 30.550 ▲2.86% | 9.3T | 0.00% | |
| 133 | APH Tập đoàn An Phát Holdings | Tập đoàn An Phát Holdings | 5.620 ▲1.26% | 1.4T | 0.00% | |
| 134 | AST Dịch vụ Hàng không Taseco | Dịch vụ Hàng không Taseco | 63.000 ▼1.56% | 2.8T | 0.00% | |
| 135 | ANV Thủy sản Nam Việt | Thủy sản Nam Việt | 17.350 ▲1.76% | 4.6T | 0.00% | |
| 136 | AGG Bất động sản An Gia | Bất động sản An Gia | 11.550 ▲0.87% | 1.9T | 0.00% | |
| 137 | AGR Agriseco | Agriseco | 13.200 ▲2.33% | 3.0T | 0.00% | |
| 138 | ASM Tập đoàn Sao Mai | Tập đoàn Sao Mai | 5.970 ▲0.84% | 2.4T | 0.00% | |
| 139 | BHN HABECO | HABECO | 29.900 ▲1.36% | 6.9T | 0.00% | |
| 140 | APG Chứng khoán APG | Chứng khoán APG | 4.690 ▲2.63% | 1.0T | 0.00% | |
| 141 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 31.750 ▼0.63% | 4.8T | 0.00% | |
| 142 | AAA An Phát Bioplastics | An Phát Bioplastics | 7.200 ▲1.27% | 2.8T | 0.00% | |
| 143 | PAC Pin Ắc quy Miền Nam | Pin Ắc quy Miền Nam | 16.150 ▲2.87% | 1.1T | 0.00% | |
| 144 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.500 ▲0.49% | 1.6T | 0.00% | |
| 145 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 20.100 ▲0.50% | 4.0T | 0.00% | |
| 146 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 15.800 ▼1.25% | 5.5T | 0.00% | |
| 147 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 25.000 | 1.7T | 0.00% | |
| 148 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 18.100 ▲2.26% | 1.1T | 0.00% | |
| 149 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 33.200 ▲1.84% | 5.3T | 0.00% | |
| 150 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 9.800 ▲1.03% | 1.4T | 0.00% | |
| 151 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 25.800 ▲1.18% | 3.6T | 0.00% | |
| 152 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 18.300 ▲2.23% | 2.4T | 0.00% | |
| 153 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 6.000 | 1.2T | 0.00% | |
| 154 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 38.200 ▼0.26% | 1.1T | 0.00% | |
| 155 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 128.400 ▲1.02% | 1.3T | 0.00% | |
| 156 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 8.100 ▼7.95% | 1.0T | 0.00% | |
| 157 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 45.000 | 1.4T | 0.00% | |
| 158 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 65.000 ▼0.46% | 5.5T | 0.00% | |
| 159 | PTI Bảo hiểm Bưu điện | Bảo hiểm Bưu điện | 18.800 ▼2.08% | 2.3T | 0.00% | |
| 160 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 28.200 ▲1.08% | 2.9T | 0.00% | |
| 161 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 130.000 ▲8.24% | 1.2T | 0.00% | |
| 162 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 19.600 ▲4.26% | 1.6T | 0.00% | |
| 163 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 62.000 ▲9.35% | 3.1T | 0.00% | |
| 164 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 6.500 ▲1.56% | 1.3T | 0.00% | |
| 165 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 48.600 ▲1.46% | 8.3T | 0.00% | |
| 166 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 60.700 ▲1.34% | 1.4T | 0.00% | |
| 167 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 10.200 ▼0.97% | 1.2T | 0.00% | |
| 168 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 11.700 ▲0.86% | 1.3T | 0.00% | |
| 169 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 15.600 ▲1.96% | 3.3T | 0.00% | |
| 170 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 128.000 ▲0.16% | 1.6T | 0.00% | |
| 171 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 10.700 ▲0.94% | 7.3T | 0.00% | |
| 172 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 60.900 ▲0.33% | 1.3T | 0.00% | |
| 173 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 21.000 | 3.0T | 0.00% | |
| 174 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 58.900 ▼0.17% | 5.3T | 0.00% | |
| 175 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 12.000 ▲5.26% | 6.8T | 0.00% | |
| 176 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 26.400 ▲5.18% | 1.9T | 0.00% | |
| 177 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.100 ▲0.40% | 2.5T | 0.00% | |
| 178 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 16.900 ▼2.87% | 1.0T | 0.00% | |
| 179 | BCF Thực phẩm Bích Chi | Thực phẩm Bích Chi | 39.000 ▼1.52% | 1.5T | 0.00% | |
| 180 | VUA Chứng khoán Stanley Brothers | Chứng khoán Stanley Brothers | 20.300 | 4.1T | 0.00% | |
| 181 | VSN VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | 12.900 ▼0.77% | 1.0T | 0.00% | |
| 182 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 12.200 ▲3.39% | 2.6T | 0.00% | |
| 183 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 48.000 | 2.2T | 0.00% | |
| 184 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 24.600 ▲2.50% | 1.4T | 0.00% | |
| 185 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 94.000 ▼0.32% | 7.7T | 0.00% | |
| 186 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 38.400 | 1.7T | 0.00% | |
| 187 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.000 ▲1.85% | 5.5T | 0.00% | |
| 188 | VEC Điện tử và Tin học VN | Điện tử và Tin học VN | 30.500 ▲2.69% | 1.3T | 0.00% | |
| 189 | VES MÊ CA VNECO | MÊ CA VNECO | 23.100 | 1.1T | 0.00% | |
| 190 | VCR Vinaconex - ITC | Vinaconex - ITC | 41.800 | 8.8T | 0.00% | |
| 191 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.800 ▲0.85% | 2.0T | 0.00% | |
| 192 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 9.200 ▲5.75% | 6.2T | 0.00% | |
| 193 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 10.400 ▼0.95% | 1.4T | 0.00% | |
| 194 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 96.000 ▲4.69% | 4.3T | 0.00% | |
| 195 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 5.800 ▼10.77% | 1.4T | 0.00% | |
| 196 | TID Tổng Công ty Tín Nghĩa | Tổng Công ty Tín Nghĩa | 18.700 ▲1.08% | 3.7T | 0.00% | |
| 197 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 24.000 ▲0.42% | 1.6T | 0.00% | |
| 198 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 23.900 ▼1.65% | 9.0T | 0.00% | |
| 199 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 19.300 | 8.7T | 0.00% | |
| 200 | SID Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | 12.300 ▲11.82% | 1.2T | 0.00% | |
| 201 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 20.700 ▲0.98% | 4.5T | 0.00% | |
| 202 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 12.000 ▲4.35% | 4.3T | 0.00% | |
| 203 | SBM Đầu tư PT Bắc Minh | Đầu tư PT Bắc Minh | 33.000 ▲3.45% | 1.5T | 0.00% | |
| 204 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 38.500 | 4.8T | 0.00% | |
| 205 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 20.500 ▼0.49% | 1.8T | 0.00% | |
| 206 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 34.000 ▼1.27% | 4.5T | 0.00% | |
| 207 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 25.900 ▲0.39% | 2.3T | 0.00% | |
| 208 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.200 ▲0.90% | 5.0T | 0.00% | |
| 209 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 10.400 ▲0.97% | 1.8T | 0.00% | |
| 210 | PRT Sản xuất - XNK Bình Dương | Sản xuất - XNK Bình Dương | 8.900 ▲3.49% | 2.7T | 0.00% | |
| 211 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 25.800 ▲1.57% | 1.9T | 0.00% | |
| 212 | PHS Chứng khoán Phú Hưng | Chứng khoán Phú Hưng | 9.400 ▲2.17% | 1.9T | 0.00% | |
| 213 | PGB PG Bank | PG Bank | 9.600 | 6.5T | 0.00% | |
| 214 | PAP Cảng Phước An | Cảng Phước An | 26.500 ▼0.75% | 9.5T | 0.00% | |
| 215 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 64.000 ▲0.31% | 1.6T | 0.00% | |
| 216 | NCG Nova Consumer | Nova Consumer | 11.200 ▼8.20% | 1.3T | 0.00% | |
| 217 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 11.850 | 1.4T | 0.00% | |
| 218 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 12.900 ▼3.01% | 1.3T | 0.00% | |
| 219 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 10.300 ▼4.63% | 1.1T | 0.00% | |
| 220 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 15.100 ▲2.03% | 6.1T | 0.00% | |
| 221 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 28.700 ▲0.35% | 9.8T | 0.00% | |
| 222 | LSG BĐS Sài Gòn Vina | BĐS Sài Gòn Vina | 33.000 ▼0.60% | 3.0T | 0.00% | |
| 223 | LLM LILAMA | LILAMA | 25.300 ▲15.00% | 2.0T | 0.00% | |
| 224 | LIC LICOGI | LICOGI | 32.200 ▲1.58% | 2.9T | 0.00% | |
| 225 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 23.900 ▼4.40% | 1.1T | 0.00% | |
| 226 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 17.400 ▲4.29% | 1.5T | 0.00% | |
| 227 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 14.800 | 1.3T | 0.00% | |
| 228 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 9.400 ▲10.59% | 2.1T | 0.00% | |
| 229 | HPW Cấp nước Hải Phòng | Cấp nước Hải Phòng | 24.000 | 1.8T | 0.00% | |
| 230 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 9.600 | 4.8T | 0.00% | |
| 231 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 6.900 ▲1.47% | 7.6T | 0.00% | |
| 232 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 8.400 ▲7.69% | 1.2T | 0.00% | |
| 233 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 4.300 ▲2.38% | 1.5T | 0.00% | |
| 234 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 12.800 ▲3.23% | 1.9T | 0.00% | |
| 235 | FOC FPT Online | FPT Online | 72.200 ▲0.56% | 1.3T | 0.00% | |
| 236 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 14.900 | 1.9T | 0.00% | |
| 237 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 71.900 ▲0.14% | 7.9T | 0.00% | |
| 238 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 18.700 | 4.4T | 0.00% | |
| 239 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 70.000 | 2.3T | 0.00% | |
| 240 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 33.400 | 4.0T | 0.00% | |
| 241 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 12.900 ▼4.44% | 3.5T | 0.00% | |
| 242 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 18.500 ▲2.21% | 2.7T | 0.00% | |
| 243 | DCV Quản Lý Quỹ Dragon Capital Việt Nam | Quản Lý Quỹ Dragon Capital Việt Nam | 135.000 ▲5.47% | 4.2T | 0.00% | |
| 244 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 29.700 | 2.2T | 0.00% | |
| 245 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 13.300 ▲0.76% | 1.2T | 0.00% | |
| 246 | CMF Thực phẩm Cholimex | Thực phẩm Cholimex | 369.000 | 3.0T | 0.00% | |
| 247 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 32.900 | 3.3T | 0.00% | |
| 248 | BVB Ngân hàng Bản Việt - BVBank | Ngân hàng Bản Việt - BVBank | 12.550 ▲2.03% | 8.0T | 0.00% | |
| 249 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 19.900 | 1.3T | 0.00% | |
| 250 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 13.400 ▲2.29% | 2.7T | 0.00% | |
| 251 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 5.700 ▲1.79% | 2.0T | 0.00% | |
| 252 | BMJ Khoáng sản Miền Đông AHP | Khoáng sản Miền Đông AHP | 12.500 ▲4.17% | 1.3T | 0.00% | |
| 253 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 41.100 ▲0.24% | 3.1T | 0.00% | |
| 254 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 45.900 ▼0.86% | 1.5T | 0.00% | |
| 255 | ALC Công ty Âu Lạc | Công ty Âu Lạc | 20.700 ▲1.97% | 1.1T | 0.00% | |
| 256 | AIG Nguyên liệu Á Châu AIG | Nguyên liệu Á Châu AIG | 52.100 ▼0.76% | 8.9T | 0.00% | |
| 257 | AGX Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | 132.000 ▼12.18% | 1.4T | 0.00% | |
| 258 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 14.300 ▲1.42% | 1.4T | 0.00% | |
| 259 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 18.900 | 1.9T | 0.00% | |
| 260 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 7.400 ▲2.78% | 1.7T | 0.00% |