← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2026
Cập nhật 2026-08-03 · 11 công ty · Hàng công nghiệp
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TDP Công ty Thuận Đức | Công ty Thuận Đức | 28.200 ▲0.71% | 2.6T | 0.00% | |
| 2 | SBG Tập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba | Tập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba | 12.100 ▲1.68% | 605.0B | 0.00% | |
| 3 | MCP In và Bao bì Mỹ Châu | In và Bao bì Mỹ Châu | 27.400 ▲0.18% | 544.4B | 0.00% | |
| 4 | APH Tập đoàn An Phát Holdings | Tập đoàn An Phát Holdings | 5.620 ▲1.26% | 1.4T | 0.00% | |
| 5 | PMP Bao bì Đạm Phú Mỹ | Bao bì Đạm Phú Mỹ | 12.000 | 50.4B | 0.00% | |
| 6 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 36.700 | 990.9B | 0.00% | |
| 7 | BXH Bao bì Xi măng HP | Bao bì Xi măng HP | 12.000 | 36.1B | 0.00% | |
| 8 | BBS Bao bì Xi măng Bút Sơn | Bao bì Xi măng Bút Sơn | 12.700 ▲9.48% | 76.2B | 0.00% | |
| 9 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 1.700 | 255B | 0.00% | |
| 10 | SVG Hơi kỹ nghệ Que hàn | Hơi kỹ nghệ Que hàn | 6.500 | 190.8B | 0.00% | |
| 11 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 19.700 ▼1.50% | 709.2B | 0.00% |