← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2026
Cập nhật 2026-08-28 · 8 công ty · Hàng công nghiệp
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SBG Tập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba | Tập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba | 14.150 ▲0.71% | 707.5B | +16.94% | |
| 2 | TDP Công ty Thuận Đức | Công ty Thuận Đức | 31.500 ▲0.80% | 3.0T | +11.70% | |
| 3 | APH Tập đoàn An Phát Holdings | Tập đoàn An Phát Holdings | 5.900 ▼1.17% | 1.4T | +4.98% | |
| 4 | MCP In và Bao bì Mỹ Châu | In và Bao bì Mỹ Châu | 28.000 | 556.3B | +2.19% | |
| 5 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 19.800 ▲4.76% | 712.8B | +0.51% | |
| 6 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 36.400 | 982.8B | -0.82% | |
| 7 | BXH Bao bì Xi măng HP | Bao bì Xi măng HP | 11.800 | 35.5B | -1.67% | |
| 8 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 1.600 ▼5.88% | 240B | -5.88% |