← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2026
Cập nhật 2026-08-03 · 63 công ty · Sản xuất thực phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VNM VINAMILK | VINAMILK | 60.300 ▼0.99% | 126.0T | 0.00% | |
| 2 | VHC Thủy sản Vĩnh Hoàn | Thủy sản Vĩnh Hoàn | 53.000 ▲0.76% | 11.9T | 0.00% | |
| 3 | TCO TCO Holdings | TCO Holdings | 10.550 ▼1.40% | 330.4B | 0.00% | |
| 4 | SSC Giống cây trồng Miền Nam | Giống cây trồng Miền Nam | 22.000 | 292.0B | 0.00% | |
| 5 | SBT Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa | Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa | 21.300 ▲0.24% | 18.2T | 0.00% | |
| 6 | PAN Tập đoàn PAN | Tập đoàn PAN | 21.250 ▲2.16% | 4.4T | 0.00% | |
| 7 | NSC Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | 68.800 | 1.2T | 0.00% | |
| 8 | MSN Tập đoàn Masan | Tập đoàn Masan | 68.200 ▲3.18% | 98.6T | 0.00% | |
| 9 | MCM Giống bò sữa Mộc Châu | Giống bò sữa Mộc Châu | 26.450 ▲0.19% | 2.9T | 0.00% | |
| 10 | MCH Hàng Tiêu Dùng MaSan | Hàng Tiêu Dùng MaSan | 137.700 ▼2.34% | 178.2T | 0.00% | |
| 11 | LSS Mía đường Lam Sơn | Mía đường Lam Sơn | 7.990 ▼0.12% | 719.3B | 0.00% | |
| 12 | LAF Chế biến Hàng XK Long An | Chế biến Hàng XK Long An | 19.000 ▼4.52% | 289.3B | 0.00% | |
| 13 | KDC Tập đoàn KIDO | Tập đoàn KIDO | 52.000 ▲3.79% | 15.1T | 0.00% | |
| 14 | IDI Đầu tư và PT Đa Quốc Gia I.D.I | Đầu tư và PT Đa Quốc Gia I.D.I | 4.910 ▲2.29% | 1.3T | 0.00% | |
| 15 | HSL Thực phẩm Hồng Hà | Thực phẩm Hồng Hà | 8.400 ▲1.33% | 324.0B | 0.00% | |
| 16 | HPA Phát triển Nông nghiệp Hoà Phát | Phát triển Nông nghiệp Hoà Phát | 32.400 ▲1.57% | 9.2T | 0.00% | |
| 17 | HAG Hoàng Anh Gia Lai | Hoàng Anh Gia Lai | 14.000 | 17.7T | 0.00% | |
| 18 | FMC Thực phẩm Sao Ta | Thực phẩm Sao Ta | 33.900 ▲0.15% | 2.2T | 0.00% | |
| 19 | DBC Tập đoàn DABACO | Tập đoàn DABACO | 16.550 ▲1.53% | 6.4T | 0.00% | |
| 20 | CMX CAMIMEX Group | CAMIMEX Group | 4.790 ▲2.57% | 488.1B | 0.00% | |
| 21 | BAF Nông nghiệp BAF Việt Nam | Nông nghiệp BAF Việt Nam | 30.550 ▲2.86% | 9.3T | 0.00% | |
| 22 | ANV Thủy sản Nam Việt | Thủy sản Nam Việt | 17.350 ▲1.76% | 4.6T | 0.00% | |
| 23 | ANT Rau quả thực phẩm An Giang | Rau quả thực phẩm An Giang | 21.250 ▼6.80% | 510.1B | 0.00% | |
| 24 | ACL Thủy sản CL An Giang | Thủy sản CL An Giang | 12.350 ▲3.78% | 619.5B | 0.00% | |
| 25 | ASM Tập đoàn Sao Mai | Tập đoàn Sao Mai | 5.970 ▲0.84% | 2.4T | 0.00% | |
| 26 | ABT Thủy sản Bến Tre | Thủy sản Bến Tre | 50.500 ▲0.20% | 594.8B | 0.00% | |
| 27 | AAM Thủy sản Mekong | Thủy sản Mekong | 7.050 ▲0.71% | 73.7B | 0.00% | |
| 28 | TFC CTCP Trang | CTCP Trang | 43.600 | 733.8B | 0.00% | |
| 29 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 128.400 ▲1.02% | 1.3T | 0.00% | |
| 30 | SJ1 Nông nghiệp Hùng Hậu | Nông nghiệp Hùng Hậu | 15.000 | 652.1B | 0.00% | |
| 31 | SGC Bánh phồng tôm Sa Giang | Bánh phồng tôm Sa Giang | 105.000 ▼0.94% | 750.5B | 0.00% | |
| 32 | SAF Thực Phẩm SAFOCO | Thực Phẩm SAFOCO | 57.500 | 692.7B | 0.00% | |
| 33 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 6.500 ▲1.56% | 1.3T | 0.00% | |
| 34 | MCF Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7.100 | 76.5B | 0.00% | |
| 35 | KTS Đường Kon Tum | Đường Kon Tum | 18.900 ▲0.53% | 95.8B | 0.00% | |
| 36 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 13.200 ▼7.69% | 183.5B | 0.00% | |
| 37 | BCF Thực phẩm Bích Chi | Thực phẩm Bích Chi | 39.000 ▼1.52% | 1.5T | 0.00% | |
| 38 | VSN VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | 12.900 ▼0.77% | 1.0T | 0.00% | |
| 39 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 28.000 ▲1.45% | 14T | 0.00% | |
| 40 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 12.200 ▲3.39% | 2.6T | 0.00% | |
| 41 | TT6 Tien Thinh Group | Tien Thinh Group | 10.800 ▲2.86% | 246.3B | 0.00% | |
| 42 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 46.900 ▼0.64% | 17.2T | 0.00% | |
| 43 | PSL Chăn nuôi Phú Sơn | Chăn nuôi Phú Sơn | 5.900 ▼10.61% | 69.7B | 0.00% | |
| 44 | NCG Nova Consumer | Nova Consumer | 11.200 ▼8.20% | 1.3T | 0.00% | |
| 45 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 15.100 ▲2.03% | 6.1T | 0.00% | |
| 46 | MLS Chăn nuôi Mitraco | Chăn nuôi Mitraco | 15.800 ▼0.63% | 63.2B | 0.00% | |
| 47 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 28.700 ▲0.35% | 9.8T | 0.00% | |
| 48 | ICF ĐT TM Thủy sản | ĐT TM Thủy sản | 2.300 ▼8.00% | 29.5B | 0.00% | |
| 49 | HNM HANOIMILK | HANOIMILK | 8.000 ▲1.27% | 355.2B | 0.00% | |
| 50 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 6.900 ▲1.47% | 7.6T | 0.00% | |
| 51 | GCF Thực phẩm G.C | Thực phẩm G.C | 19.200 | 830.3B | 0.00% | |
| 52 | DMN Domenal | Domenal | 8.800 ▼7.37% | 110B | 0.00% | |
| 53 | CMN Colusa - Miliket | Colusa - Miliket | 19.500 ▼5.34% | 93.6B | 0.00% | |
| 54 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 13.300 ▲0.76% | 1.2T | 0.00% | |
| 55 | CMF Thực phẩm Cholimex | Thực phẩm Cholimex | 369.000 | 3.0T | 0.00% | |
| 56 | CBS Mía đường Cao Bằng | Mía đường Cao Bằng | 23.200 ▲5.45% | 122.8B | 0.00% | |
| 57 | CCA XNK Thuỷ sản Cần Thơ | XNK Thuỷ sản Cần Thơ | 12.500 | 226.4B | 0.00% | |
| 58 | CAT Thủy sản Cà Mau | Thủy sản Cà Mau | 13.900 ▲2.96% | 192.8B | 0.00% | |
| 59 | BLT Lương Thực Bình Định | Lương Thực Bình Định | 18.400 | 73.6B | 0.00% | |
| 60 | BLF Thủy sản Bạc Liêu | Thủy sản Bạc Liêu | 2.800 | 32.2B | 0.00% | |
| 61 | BIG BIG Group Holdings | BIG Group Holdings | 4.700 ▲9.30% | 146.0B | 0.00% | |
| 62 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 45.900 ▼0.86% | 1.5T | 0.00% | |
| 63 | AIG Nguyên liệu Á Châu AIG | Nguyên liệu Á Châu AIG | 52.100 ▼0.76% | 8.9T | 0.00% |