← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2026
Cập nhật 2026-08-03 · 106 công ty · Large Cap
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPL Vinpearl | Vinpearl | 81.000 ▲1.76% | 145.3T | 0.00% | |
| 2 | VSH Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 42.550 | 10.1T | 0.00% | |
| 3 | VPX Chứng khoán VPBank | Chứng khoán VPBank | 26.250 ▲3.35% | 49.2T | 0.00% | |
| 4 | VPB VPBank | VPBank | 25.500 ▲2.82% | 202.3T | 0.00% | |
| 5 | VPI Đầu tư Văn Phú - Invest | Đầu tư Văn Phú - Invest | 65.000 ▲1.72% | 20.8T | 0.00% | |
| 6 | VRE Vincom Retail | Vincom Retail | 25.200 ▲1.61% | 57.3T | 0.00% | |
| 7 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 13.400 ▲3.08% | 32.8T | 0.00% | |
| 8 | VJC Vietjet Air | Vietjet Air | 126.600 ▲1.28% | 74.9T | 0.00% | |
| 9 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 16.850 ▲1.51% | 25.7T | 0.00% | |
| 10 | VNM VINAMILK | VINAMILK | 60.300 ▼0.99% | 126.0T | 0.00% | |
| 11 | VIC VinGroup | VinGroup | 213.000 ▼0.51% | 1641.4T | 0.00% | |
| 12 | VCK Chứng Khoán VPS | Chứng Khoán VPS | 31.350 ▲1.13% | 76.3T | 0.00% | |
| 13 | VHM Vinhomes | Vinhomes | 148.000 ▼0.07% | 607.9T | 0.00% | |
| 14 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 38.300 ▲1.19% | 17.2T | 0.00% | |
| 15 | VHC Thủy sản Vĩnh Hoàn | Thủy sản Vĩnh Hoàn | 53.000 ▲0.76% | 11.9T | 0.00% | |
| 16 | VIB VIBBank | VIBBank | 14.850 ▲2.41% | 50.5T | 0.00% | |
| 17 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 15.750 ▲1.61% | 10.2T | 0.00% | |
| 18 | VCB Vietcombank | Vietcombank | 60.800 ▲2.53% | 508.0T | 0.00% | |
| 19 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 21.750 ▲2.11% | 25.0T | 0.00% | |
| 20 | TPB TPBank | TPBank | 14.400 ▲2.13% | 39.9T | 0.00% | |
| 21 | TCH ĐT DV Tài chính Hoàng Huy | ĐT DV Tài chính Hoàng Huy | 12.150 ▲6.58% | 11.1T | 0.00% | |
| 22 | TCX Chứng khoán TCBS | Chứng khoán TCBS | 40.900 ▼0.24% | 94.5T | 0.00% | |
| 23 | TCB Techcombank | Techcombank | 29.950 ▲3.45% | 212.2T | 0.00% | |
| 24 | SSB SeABank | SeABank | 15.550 | 44.2T | 0.00% | |
| 25 | STB Sacombank | Sacombank | 71.500 ▲0.28% | 134.8T | 0.00% | |
| 26 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 24.550 ▲4.25% | 61.2T | 0.00% | |
| 27 | SIP Đầu tư Sài Gòn VRG | Đầu tư Sài Gòn VRG | 49.650 ▲3.22% | 12.0T | 0.00% | |
| 28 | SJS SJ Group | SJ Group | 47.150 | 14.0T | 0.00% | |
| 29 | SHB SHB | SHB | 11.900 ▲3.48% | 60.1T | 0.00% | |
| 30 | SBT Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa | Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa | 21.300 ▲0.24% | 18.2T | 0.00% | |
| 31 | SAB SABECO | SABECO | 44.800 ▲2.87% | 57.5T | 0.00% | |
| 32 | POW Điện lực Dầu khí Việt Nam | Điện lực Dầu khí Việt Nam | 13.950 ▲2.57% | 42.8T | 0.00% | |
| 33 | REE Cơ Điện Lạnh REE | Cơ Điện Lạnh REE | 48.400 ▲4.09% | 26.2T | 0.00% | |
| 34 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 33.150 ▲6.94% | 11.3T | 0.00% | |
| 35 | PLX Petrolimex | Petrolimex | 34.700 ▲4.20% | 44.1T | 0.00% | |
| 36 | PVD Khoan Dầu khí PVDrilling | Khoan Dầu khí PVDrilling | 18.100 ▼0.28% | 10.1T | 0.00% | |
| 37 | PDR BĐS Phát Đạt | BĐS Phát Đạt | 11.800 ▲3.06% | 11.8T | 0.00% | |
| 38 | OCB Ngân hàng Phương Đông | Ngân hàng Phương Đông | 10.300 ▲1.48% | 27.4T | 0.00% | |
| 39 | NVL Novaland | Novaland | 13.150 ▲1.15% | 29.4T | 0.00% | |
| 40 | PGV Tổng Công ty Phát điện 3 | Tổng Công ty Phát điện 3 | 23.000 ▲1.10% | 25.8T | 0.00% | |
| 41 | NLG BĐS Nam Long | BĐS Nam Long | 21.700 ▼2.25% | 10.5T | 0.00% | |
| 42 | NAB Ngân hàng Nam Á | Ngân hàng Nam Á | 12.200 ▲0.41% | 20.9T | 0.00% | |
| 43 | MSN Tập đoàn Masan | Tập đoàn Masan | 68.200 ▲3.18% | 98.6T | 0.00% | |
| 44 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 72.500 ▲3.72% | 106.5T | 0.00% | |
| 45 | MSB MSB Bank | MSB Bank | 16.100 ▲0.94% | 50.2T | 0.00% | |
| 46 | MCH Hàng Tiêu Dùng MaSan | Hàng Tiêu Dùng MaSan | 137.700 ▼2.34% | 178.2T | 0.00% | |
| 47 | MBB MBBank | MBBank | 24.000 ▲6.67% | 193.3T | 0.00% | |
| 48 | LPB LPBank | LPBank | 53.000 ▲2.32% | 158.3T | 0.00% | |
| 49 | KBC TCT Đô thị Kinh Bắc | TCT Đô thị Kinh Bắc | 28.250 ▲1.62% | 26.6T | 0.00% | |
| 50 | KDC Tập đoàn KIDO | Tập đoàn KIDO | 52.000 ▲3.79% | 15.1T | 0.00% | |
| 51 | KDH Nhà Khang Điền | Nhà Khang Điền | 18.000 ▲3.15% | 20.2T | 0.00% | |
| 52 | HVN Vietnam Airlines | Vietnam Airlines | 23.000 ▲6.98% | 71.6T | 0.00% | |
| 53 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 22.550 ▲3.92% | 173.1T | 0.00% | |
| 54 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 25.150 ▲0.60% | 27.2T | 0.00% | |
| 55 | HDB HDBank | HDBank | 26.000 ▲3.17% | 130.1T | 0.00% | |
| 56 | HAG Hoàng Anh Gia Lai | Hoàng Anh Gia Lai | 14.000 | 17.7T | 0.00% | |
| 57 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 28.200 ▲2.55% | 112.8T | 0.00% | |
| 58 | GMD Gemadept | Gemadept | 77.100 ▲0.13% | 32.9T | 0.00% | |
| 59 | GEL Hạ tầng GELEX | Hạ tầng GELEX | 27.100 ▲4.63% | 24.1T | 0.00% | |
| 60 | GEX Tập đoàn Gelex | Tập đoàn Gelex | 23.350 ▲3.78% | 21.1T | 0.00% | |
| 61 | GEE Thiết bị điện GELEX | Thiết bị điện GELEX | 67.800 ▲1.50% | 24.8T | 0.00% | |
| 62 | GAS PV Gas | PV Gas | 71.200 ▲3.79% | 171.8T | 0.00% | |
| 63 | FRT Bán lẻ FPT | Bán lẻ FPT | 133.100 ▲6.99% | 22.7T | 0.00% | |
| 64 | FPT FPT Corp | FPT Corp | 71.700 ▲6.86% | 122.1T | 0.00% | |
| 65 | EIB Eximbank | Eximbank | 18.250 ▲2.53% | 34.0T | 0.00% | |
| 66 | DXG Địa ốc Đất Xanh | Địa ốc Đất Xanh | 10.850 ▲5.34% | 12.1T | 0.00% | |
| 67 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 22.200 ▲0.68% | 15.1T | 0.00% | |
| 68 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 93.000 ▲0.43% | 12.2T | 0.00% | |
| 69 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 39.400 ▲0.77% | 15.0T | 0.00% | |
| 70 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 31.050 ▲1.14% | 16.4T | 0.00% | |
| 71 | CTG VietinBank | VietinBank | 31.800 ▲3.25% | 247.0T | 0.00% | |
| 72 | CRV Tập đoàn Bất động sản CRV | Tập đoàn Bất động sản CRV | 26.700 | 18.4T | 0.00% | |
| 73 | BVH Tập đoàn Bảo Việt | Tập đoàn Bảo Việt | 64.300 ▲6.99% | 47.7T | 0.00% | |
| 74 | BSR Lọc Hóa dầu Bình Sơn | Lọc Hóa dầu Bình Sơn | 25.500 ▲0.59% | 127.7T | 0.00% | |
| 75 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 151.600 ▼1.11% | 12.4T | 0.00% | |
| 76 | BID BIDV | BIDV | 38.250 ▲0.66% | 278.5T | 0.00% | |
| 77 | BCM Becamex Group | Becamex Group | 36.900 ▲3.36% | 38.2T | 0.00% | |
| 78 | ACB ACB | ACB | 22.550 ▲2.97% | 115.8T | 0.00% | |
| 79 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 131.600 ▲9.94% | 50.7T | 0.00% | |
| 80 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 15.600 ▲2.63% | 14.0T | 0.00% | |
| 81 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 72.000 ▲1.69% | 16.9T | 0.00% | |
| 82 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 34.500 ▲1.17% | 17.6T | 0.00% | |
| 83 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 11.600 ▲1.75% | 22.3T | 0.00% | |
| 84 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 18.500 ▲2.78% | 18.5T | 0.00% | |
| 85 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 114.000 ▲1.97% | 22.8T | 0.00% | |
| 86 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 79.000 ▲0.64% | 71.1T | 0.00% | |
| 87 | IDC IDICO | IDICO | 33.300 ▲2.15% | 12.6T | 0.00% | |
| 88 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 14.300 ▼3.38% | 15.3T | 0.00% | |
| 89 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 10.700 ▲1.90% | 11.5T | 0.00% | |
| 90 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 28.000 ▲1.45% | 14T | 0.00% | |
| 91 | VNZ Tập đoàn VNG | Tập đoàn VNG | 500.000 | 14.9T | 0.00% | |
| 92 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 83.000 ▲2.34% | 252.6T | 0.00% | |
| 93 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 34.700 ▲0.87% | 46.1T | 0.00% | |
| 94 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 80.500 ▲9.38% | 13.4T | 0.00% | |
| 95 | VBB VietBank | VietBank | 13.050 ▼0.76% | 14.1T | 0.00% | |
| 96 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 115.000 ▲2.68% | 10.5T | 0.00% | |
| 97 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 46.900 ▼0.64% | 17.2T | 0.00% | |
| 98 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 38.800 ▲3.74% | 12.7T | 0.00% | |
| 99 | OIL PV Oil | PV Oil | 13.100 ▲0.77% | 13.5T | 0.00% | |
| 100 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 53.700 ▲6.13% | 64.5T | 0.00% | |
| 101 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 37.300 ▲1.36% | 41.0T | 0.00% | |
| 102 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 66.500 ▲4.89% | 49.1T | 0.00% | |
| 103 | DNH Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 33.900 | 14.3T | 0.00% | |
| 104 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 37.000 ▼2.63% | 14.7T | 0.00% | |
| 105 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 40.000 ▲2.04% | 143.3T | 0.00% | |
| 106 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 17.300 ▼0.57% | 24.2T | 0.00% |