← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2026
Cập nhật 2026-08-03 · 39 công ty · Nước & Khí đốt
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TDW Cấp nước Thủ Đức | Cấp nước Thủ Đức | 45.000 ▼6.05% | 382.5B | 0.00% | |
| 2 | TDM Nước Thủ Dầu Một | Nước Thủ Dầu Một | 59.500 ▲0.51% | 6.6T | 0.00% | |
| 3 | TDG Đầu tư TDG Global | Đầu tư TDG Global | 2.650 ▲0.38% | 64.2B | 0.00% | |
| 4 | PGC Gas Petrolimex | Gas Petrolimex | 13.200 ▲4.76% | 796.5B | 0.00% | |
| 5 | PGD PV GAS D | PV GAS D | 22.200 ▲3.02% | 2.2T | 0.00% | |
| 6 | GAS PV Gas | PV Gas | 71.200 ▲3.79% | 171.8T | 0.00% | |
| 7 | CNG CNG Việt Nam | CNG Việt Nam | 19.100 ▲1.06% | 670.4B | 0.00% | |
| 8 | CCI CIDICO | CIDICO | 16.500 ▲6.45% | 385.9B | 0.00% | |
| 9 | BWE Nước - Môi trường Bình Dương | Nước - Môi trường Bình Dương | 43.800 ▲1.04% | 9.6T | 0.00% | |
| 10 | ASP Dầu khí An Pha | Dầu khí An Pha | 12.350 ▲3.78% | 461.1B | 0.00% | |
| 11 | TMC XNK Thủ Đức | XNK Thủ Đức | 6.500 ▼9.72% | 80.6B | 0.00% | |
| 12 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 5.600 | 224.0B | 0.00% | |
| 13 | PPY Xăng dầu dầu khí Phú Yên | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 7.400 ▲1.37% | 69.1B | 0.00% | |
| 14 | PPT Petro Times | Petro Times | 15.200 | 298.6B | 0.00% | |
| 15 | PJC TM và Vận tải Petrolimex HN | TM và Vận tải Petrolimex HN | 37.400 ▼1.58% | 274.0B | 0.00% | |
| 16 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 62.000 ▲9.35% | 3.1T | 0.00% | |
| 17 | GDW Cấp nước Gia Định | Cấp nước Gia Định | 27.500 | 261.3B | 0.00% | |
| 18 | DDG Đầu tư CN XNK Đông Dương | Đầu tư CN XNK Đông Dương | 900 ▼10.00% | 71.9B | 0.00% | |
| 19 | VLW Cấp nước Vĩnh Long | Cấp nước Vĩnh Long | 30.100 ▲0.33% | 869.9B | 0.00% | |
| 20 | UPC Cây xanh Vũng Tàu | Cây xanh Vũng Tàu | 27.000 | 91.8B | 0.00% | |
| 21 | TNW Nước sạch Thái Nguyên | Nước sạch Thái Nguyên | 14.500 ▲2.84% | 232B | 0.00% | |
| 22 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 5.800 ▼10.77% | 1.4T | 0.00% | |
| 23 | THW Cấp nước Tân Hòa | Cấp nước Tân Hòa | 18.500 ▲1.65% | 92.5B | 0.00% | |
| 24 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 7.300 ▼1.35% | 91.2B | 0.00% | |
| 25 | PJS Cấp nước Phú Hòa Tân | Cấp nước Phú Hòa Tân | 31.300 | 281.7B | 0.00% | |
| 26 | PEG TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | 3.100 ▼13.89% | 771.5B | 0.00% | |
| 27 | NTW Cấp nước Nhơn Trạch | Cấp nước Nhơn Trạch | 16.000 ▼3.03% | 160B | 0.00% | |
| 28 | NSL Cấp nước Sơn La | Cấp nước Sơn La | 18.000 | 225.0B | 0.00% | |
| 29 | NNT Cấp nước Ninh Thuận | Cấp nước Ninh Thuận | 62.000 ▲4.20% | 588.4B | 0.00% | |
| 30 | NBT Cấp thoát nước Bến Tre | Cấp thoát nước Bến Tre | 14.300 | 420.4B | 0.00% | |
| 31 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 31.700 ▲3.93% | 79.3B | 0.00% | |
| 32 | KHW Cấp thoát nước Khánh Hòa | Cấp thoát nước Khánh Hòa | 26.000 | 743.6B | 0.00% | |
| 33 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 14.800 | 1.3T | 0.00% | |
| 34 | HPW Cấp nước Hải Phòng | Cấp nước Hải Phòng | 24.000 | 1.8T | 0.00% | |
| 35 | HDW Nước sạch Hải Dương | Nước sạch Hải Dương | 16.500 | 526.1B | 0.00% | |
| 36 | GCB PETEC Bình Định | PETEC Bình Định | 5.100 ▼15.00% | 20.6B | 0.00% | |
| 37 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 33.400 | 4.0T | 0.00% | |
| 38 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 32.900 | 3.3T | 0.00% | |
| 39 | BWA Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 9.500 | 25.6B | 0.00% |