← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2026
Cập nhật 2026-08-28 · 31 công ty · Nước & Khí đốt
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 11.000 ▲13.40% | 2.6T | +89.66% | |
| 2 | GAS PV Gas | PV Gas | 84.200 ▼0.12% | 203.2T | +18.26% | |
| 3 | CNG CNG Việt Nam | CNG Việt Nam | 22.100 ▲0.68% | 775.7B | +15.71% | |
| 4 | CTW Cấp thoát nước Cần Thơ | Cấp thoát nước Cần Thơ | 27.200 ▼0.37% | 761.6B | +14.29% | |
| 5 | ASP Dầu khí An Pha | Dầu khí An Pha | 13.800 ▲0.73% | 515.3B | +11.74% | |
| 6 | PGC Gas Petrolimex | Gas Petrolimex | 14.100 ▼0.70% | 850.8B | +6.82% | |
| 7 | KHW Cấp thoát nước Khánh Hòa | Cấp thoát nước Khánh Hòa | 26.500 | 757.9B | +1.92% | |
| 8 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 5.700 ▼1.72% | 228.0B | +1.79% | |
| 9 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 63.000 ▼1.25% | 3.1T | +1.61% | |
| 10 | PGD PV GAS D | PV GAS D | 22.450 | 2.2T | +1.13% | |
| 11 | VLW Cấp nước Vĩnh Long | Cấp nước Vĩnh Long | 30.360 ▲1.54% | 877.4B | +0.86% | |
| 12 | PPT Petro Times | Petro Times | 15.200 ▼0.65% | 298.6B | 0.00% | |
| 13 | DDG Đầu tư CN XNK Đông Dương | Đầu tư CN XNK Đông Dương | 900 ▼10.00% | 71.9B | 0.00% | |
| 14 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 14.800 ▲2.07% | 1.3T | 0.00% | |
| 15 | HPW Cấp nước Hải Phòng | Cấp nước Hải Phòng | 24.000 | 1.8T | 0.00% | |
| 16 | TDM Nước Thủ Dầu Một | Nước Thủ Dầu Một | 59.300 | 6.6T | -0.34% | |
| 17 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 31.200 | 78B | -1.58% | |
| 18 | NBT Cấp thoát nước Bến Tre | Cấp thoát nước Bến Tre | 14.000 | 411.6B | -2.10% | |
| 19 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 31.000 ▼4.32% | 3.7T | -2.46% | |
| 20 | THW Cấp nước Tân Hòa | Cấp nước Tân Hòa | 18.000 | 90.0B | -2.70% | |
| 21 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 7.100 ▲1.43% | 88.7B | -2.74% | |
| 22 | BWE Nước - Môi trường Bình Dương | Nước - Môi trường Bình Dương | 42.300 ▲0.36% | 9.3T | -3.42% | |
| 23 | TNW Nước sạch Thái Nguyên | Nước sạch Thái Nguyên | 13.900 | 222.4B | -4.14% | |
| 24 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 31.500 ▼1.56% | 3.2T | -4.26% | |
| 25 | PPY Xăng dầu dầu khí Phú Yên | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 7.000 | 65.4B | -5.41% | |
| 26 | CCI CIDICO | CIDICO | 15.550 ▼2.81% | 363.7B | -5.76% | |
| 27 | NTW Cấp nước Nhơn Trạch | Cấp nước Nhơn Trạch | 14.900 | 149B | -6.87% | |
| 28 | NSL Cấp nước Sơn La | Cấp nước Sơn La | 16.000 | 200.0B | -7.86% | |
| 29 | PJS Cấp nước Phú Hòa Tân | Cấp nước Phú Hòa Tân | 27.665 ▼14.92% | 249.0B | -11.61% | |
| 30 | TDG Đầu tư TDG Global | Đầu tư TDG Global | 2.310 ▼1.70% | 55.9B | -12.83% | |
| 31 | PJC TM và Vận tải Petrolimex HN | TM và Vận tải Petrolimex HN | 31.700 ▼0.94% | 232.3B | -15.24% |