← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2026
Cập nhật 2026-08-28 · 42 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VAF Phân lân Văn Điển | Phân lân Văn Điển | 22.300 | 839.9B | +17.37% | |
| 2 | HII An Tiến Industries | An Tiến Industries | 8.800 ▲2.33% | 648.2B | +16.09% | |
| 3 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 32.350 ▼1.82% | 129.4T | +14.72% | |
| 4 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 6.300 ▲8.62% | 59.6B | +12.50% | |
| 5 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 14.100 ▼0.70% | 1.0T | +9.30% | |
| 6 | VET Thuốc thú y trung ương Navetco | Thuốc thú y trung ương Navetco | 15.200 | 243.2B | +8.57% | |
| 7 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 25.800 ▼4.44% | 2.3T | +6.61% | |
| 8 | TSC Kỹ thuật NN Cần Thơ | Kỹ thuật NN Cần Thơ | 2.050 ▲1.49% | 403.6B | +3.54% | |
| 9 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 20.100 | 1.6T | +2.55% | |
| 10 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 8.400 ▲2.44% | 148.5B | +2.44% | |
| 11 | DPR Cao su Đồng Phú | Cao su Đồng Phú | 37.200 ▼0.40% | 3.2T | +2.20% | |
| 12 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 17.400 ▲0.58% | 338.1B | +1.75% | |
| 13 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 11.800 ▼0.84% | 1.3T | +0.85% | |
| 14 | PLP SX và CN Nhựa Pha Lê | SX và CN Nhựa Pha Lê | 4.370 ▲1.63% | 393.3B | +0.69% | |
| 15 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 18.300 ▼0.54% | 465.0B | +0.55% | |
| 16 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 64.008 ▼3.75% | 1.6T | +0.01% | |
| 17 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.500 ▼0.97% | 1.6T | 0.00% | |
| 18 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 5.700 ▲1.79% | 50.7B | 0.00% | |
| 19 | HCD SX và Thương mại HCD | SX và Thương mại HCD | 6.350 ▲1.60% | 234.7B | -0.47% | |
| 20 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 30.850 ▼0.48% | 16.3T | -0.64% | |
| 21 | CSV Hóa chất Cơ bản miền Nam | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 21.550 ▼0.23% | 2.4T | -0.69% | |
| 22 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 22.000 ▼0.23% | 15.0T | -0.90% | |
| 23 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.500 | 127.5B | -1.32% | |
| 24 | NHH Nhựa Hà Nội | Nhựa Hà Nội | 9.790 ▲0.31% | 1.1T | -2.00% | |
| 25 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 18.400 | 184B | -2.13% | |
| 26 | BFC Phân bón Bình Điền | Phân bón Bình Điền | 47.100 ▼1.36% | 2.7T | -2.28% | |
| 27 | AAA An Phát Bioplastics | An Phát Bioplastics | 7.030 ▼0.71% | 2.8T | -2.36% | |
| 28 | HRC Cao su Hòa Bình | Cao su Hòa Bình | 34.500 ▼1.15% | 1.0T | -2.54% | |
| 29 | VFG Khử trùng Việt Nam | Khử trùng Việt Nam | 44.900 ▲0.22% | 1.9T | -2.92% | |
| 30 | BQP Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | 15.700 | 290.4B | -3.09% | |
| 31 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 17.900 ▼0.56% | 2.6T | -3.24% | |
| 32 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 23.300 | 640.1B | -3.72% | |
| 33 | ABS DV Nông nghiệp Bình Thuận | DV Nông nghiệp Bình Thuận | 2.900 ▼2.68% | 232B | -4.92% | |
| 34 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 9.719 ▲0.95% | 116.6B | -7.44% | |
| 35 | VPS Thuốc sát trùng Việt Nam | Thuốc sát trùng Việt Nam | 8.790 ▼0.11% | 215.0B | -7.96% | |
| 36 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 35.643 ▼0.46% | 13.5T | -9.54% | |
| 37 | NFC Phân lân Ninh Bình | Phân lân Ninh Bình | 53.100 | 835.3B | -11.50% | |
| 38 | BRC Cao su Bến Thành | Cao su Bến Thành | 10.600 ▼1.85% | 131.2B | -13.11% | |
| 39 | VTQ Việt Trung Quảng Bình | Việt Trung Quảng Bình | 4.100 | 70.0B | -14.58% | |
| 40 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 10.800 ▼0.92% | 2.9T | -16.28% | |
| 41 | PHR Cao su Phước Hòa | Cao su Phước Hòa | 33.485 | 4.5T | -43.72% | |
| 42 | TRC Cao su Tây Ninh | Cao su Tây Ninh | 22.075 ▼74.91% | 662.3B | -70.37% |