← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2026
Cập nhật 2026-08-03 · 49 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Thuốc sát trùng Việt Nam | Thuốc sát trùng Việt Nam | 9.550 ▼2.25% | 233.6B | 0.00% | |
| 2 | VFG Khử trùng Việt Nam | Khử trùng Việt Nam | 46.250 ▼0.11% | 1.9T | 0.00% | |
| 3 | VAF Phân lân Văn Điển | Phân lân Văn Điển | 20.000 ▼2.91% | 753.3B | 0.00% | |
| 4 | TRC Cao su Tây Ninh | Cao su Tây Ninh | 74.500 ▲1.64% | 2.2T | 0.00% | |
| 5 | TSC Kỹ thuật NN Cần Thơ | Kỹ thuật NN Cần Thơ | 1.980 | 389.8B | 0.00% | |
| 6 | SFG Phân bón Miền Nam | Phân bón Miền Nam | 10.850 ▼0.46% | 519.7B | 0.00% | |
| 7 | PLP SX và CN Nhựa Pha Lê | SX và CN Nhựa Pha Lê | 4.340 | 390.6B | 0.00% | |
| 8 | PHR Cao su Phước Hòa | Cao su Phước Hòa | 59.500 ▲4.75% | 8.1T | 0.00% | |
| 9 | NHH Nhựa Hà Nội | Nhựa Hà Nội | 9.990 | 1.1T | 0.00% | |
| 10 | HRC Cao su Hòa Bình | Cao su Hòa Bình | 35.400 ▲3.51% | 1.1T | 0.00% | |
| 11 | HII An Tiến Industries | An Tiến Industries | 7.580 ▲6.91% | 558.4B | 0.00% | |
| 12 | HCD SX và Thương mại HCD | SX và Thương mại HCD | 6.380 ▲1.27% | 235.8B | 0.00% | |
| 13 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 28.200 ▲2.55% | 112.8T | 0.00% | |
| 14 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 22.200 ▲0.68% | 15.1T | 0.00% | |
| 15 | DPR Cao su Đồng Phú | Cao su Đồng Phú | 36.400 ▲1.11% | 3.2T | 0.00% | |
| 16 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 39.400 ▲0.77% | 15.0T | 0.00% | |
| 17 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 31.050 ▲1.14% | 16.4T | 0.00% | |
| 18 | CSV Hóa chất Cơ bản miền Nam | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 21.700 ▲2.36% | 2.4T | 0.00% | |
| 19 | BRC Cao su Bến Thành | Cao su Bến Thành | 12.200 | 151.0B | 0.00% | |
| 20 | BFC Phân bón Bình Điền | Phân bón Bình Điền | 51.600 ▲0.98% | 2.9T | 0.00% | |
| 21 | ABS DV Nông nghiệp Bình Thuận | DV Nông nghiệp Bình Thuận | 3.050 ▲1.33% | 244B | 0.00% | |
| 22 | AAA An Phát Bioplastics | An Phát Bioplastics | 7.200 ▲1.27% | 2.8T | 0.00% | |
| 23 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.500 ▲0.49% | 1.6T | 0.00% | |
| 24 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 8.100 ▲2.53% | 137.7B | 0.00% | |
| 25 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 10.500 | 126B | 0.00% | |
| 26 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 19.600 ▲4.26% | 1.6T | 0.00% | |
| 27 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 5.600 ▲5.66% | 53.0B | 0.00% | |
| 28 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 18.800 ▼0.53% | 188B | 0.00% | |
| 29 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 18.200 ▲1.11% | 462.5B | 0.00% | |
| 30 | NFC Phân lân Ninh Bình | Phân lân Ninh Bình | 60.000 | 943.9B | 0.00% | |
| 31 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 11.700 ▲0.86% | 1.3T | 0.00% | |
| 32 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 24.200 ▲0.83% | 664.8B | 0.00% | |
| 33 | CPC Thuốc sát trùng Cần Thơ | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 15.600 | 63.7B | 0.00% | |
| 34 | VTQ Việt Trung Quảng Bình | Việt Trung Quảng Bình | 4.800 ▼2.04% | 82.0B | 0.00% | |
| 35 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 17.100 ▲2.40% | 332.2B | 0.00% | |
| 36 | VNY Thuốc thú y Trung ương I | Thuốc thú y Trung ương I | 5.000 ▲13.64% | 81.2B | 0.00% | |
| 37 | VET Thuốc thú y trung ương Navetco | Thuốc thú y trung ương Navetco | 14.000 ▲4.48% | 224B | 0.00% | |
| 38 | SEP Thương mại Quảng Trị | Thương mại Quảng Trị | 18.500 ▼2.63% | 155.4B | 0.00% | |
| 39 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 25.900 ▲0.39% | 2.3T | 0.00% | |
| 40 | RBC Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | 5.500 ▲12.24% | 54.5B | 0.00% | |
| 41 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 5.700 | 50.7B | 0.00% | |
| 42 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 64.000 ▲0.31% | 1.6T | 0.00% | |
| 43 | ECO Ecoplastic VN | Ecoplastic VN | 21.700 ▲2.84% | 651.0B | 0.00% | |
| 44 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 12.900 | 944.3B | 0.00% | |
| 45 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 12.900 ▼4.44% | 3.5T | 0.00% | |
| 46 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 18.500 ▲2.21% | 2.7T | 0.00% | |
| 47 | BT1 Bảo vệ thực vật 1 TW | Bảo vệ thực vật 1 TW | 10.100 | 101.0B | 0.00% | |
| 48 | BQP Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | 16.200 | 299.7B | 0.00% | |
| 49 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 8.200 ▲2.50% | 145.0B | 0.00% |