← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2026
Cập nhật 2026-08-03 · 17 công ty · Du lịch & Giải trí
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPL Vinpearl | Vinpearl | 81.000 ▲1.76% | 145.3T | 0.00% | |
| 2 | VJC Vietjet Air | Vietjet Air | 126.600 ▲1.28% | 74.9T | 0.00% | |
| 3 | VNS Ánh Dương Việt Nam | Ánh Dương Việt Nam | 7.470 ▼0.40% | 506.9B | 0.00% | |
| 4 | VNG DL Thành Thành Công | DL Thành Thành Công | 7.350 ▲4.70% | 715.0B | 0.00% | |
| 5 | TCT Cáp treo Tây Ninh | Cáp treo Tây Ninh | 17.900 | 228.9B | 0.00% | |
| 6 | SKG Tàu Cao tốc Superdong | Tàu Cao tốc Superdong | 7.600 ▲0.13% | 505.4B | 0.00% | |
| 7 | SCS DV Hàng hóa Sài Gòn | DV Hàng hóa Sài Gòn | 44.550 ▲2.65% | 4.2T | 0.00% | |
| 8 | HVN Vietnam Airlines | Vietnam Airlines | 23.000 ▲6.98% | 71.6T | 0.00% | |
| 9 | DSN Công viên nước Đầm Sen | Công viên nước Đầm Sen | 36.950 ▼0.14% | 446.5B | 0.00% | |
| 10 | DAH Tập đoàn Khách sạn Đông Á | Tập đoàn Khách sạn Đông Á | 2.470 ▲2.49% | 208.0B | 0.00% | |
| 11 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 10.600 ▲6.00% | 698.7B | 0.00% | |
| 12 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 4.700 ▲2.17% | 112.8B | 0.00% | |
| 13 | TSD Du lịch Trường Sơn Coecco | Du lịch Trường Sơn Coecco | 3.500 | 4.5B | 0.00% | |
| 14 | PDC Dầu khí Phương Đông | Dầu khí Phương Đông | 5.100 | 76.5B | 0.00% | |
| 15 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 800 | 27.9B | 0.00% | |
| 16 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 1.700 | 77.2B | 0.00% | |
| 17 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 1.800 | 24.3B | 0.00% |