← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2026
Cập nhật 2026-08-03 · 13 công ty · Lâm nghiệp và Giấy
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VID Viễn Đông | Viễn Đông | 4.500 | 183.8B | 0.00% | |
| 2 | TTF Gỗ Trường Thành | Gỗ Trường Thành | 1.800 ▼0.55% | 708.4B | 0.00% | |
| 3 | SAV Savimex | Savimex | 12.700 ▲1.20% | 330.6B | 0.00% | |
| 4 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 34.200 ▲2.09% | 2.7T | 0.00% | |
| 5 | HHP HHP Global | HHP Global | 15.300 ▲0.33% | 1.3T | 0.00% | |
| 6 | HAP Tập đoàn Hapaco | Tập đoàn Hapaco | 7.180 | 796.6B | 0.00% | |
| 7 | GTA Gỗ Thuận An | Gỗ Thuận An | 7.210 | 70.9B | 0.00% | |
| 8 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 34.600 ▲5.17% | 3.3T | 0.00% | |
| 9 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 31.750 ▼0.63% | 4.8T | 0.00% | |
| 10 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 15.800 ▼1.25% | 5.5T | 0.00% | |
| 11 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 43.700 ▲0.46% | 667.3B | 0.00% | |
| 12 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 11.850 | 1.4T | 0.00% | |
| 13 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 5.000 | 275.6B | 0.00% |