← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2026
Cập nhật 2026-08-28 · 12 công ty · Lâm nghiệp và Giấy
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GTA Gỗ Thuận An | Gỗ Thuận An | 8.227 | 80.9B | +14.11% | |
| 2 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 12.900 ▲0.78% | 1.5T | +8.86% | |
| 3 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 36.900 ▲1.79% | 3.6T | +6.65% | |
| 4 | HHP HHP Global | HHP Global | 16.200 ▲1.57% | 1.4T | +5.88% | |
| 5 | SAV Savimex | Savimex | 13.350 | 347.5B | +5.12% | |
| 6 | HAP Tập đoàn Hapaco | Tập đoàn Hapaco | 7.470 ▲0.40% | 828.7B | +4.04% | |
| 7 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 32.300 ▼0.62% | 4.9T | +1.73% | |
| 8 | VID Viễn Đông | Viễn Đông | 4.520 ▼0.22% | 184.6B | +0.44% | |
| 9 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 43.200 ▼2.48% | 659.7B | -1.14% | |
| 10 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 15.500 | 5.4T | -1.90% | |
| 11 | TTF Gỗ Trường Thành | Gỗ Trường Thành | 1.700 | 669.0B | -5.56% | |
| 12 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 31.389 ▲1.09% | 2.5T | -8.22% |