← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2026
Cập nhật 2026-08-03 · 169 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VSI Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 17.100 ▼4.74% | 225.7B | 0.00% | |
| 2 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 2.100 ▲5.00% | 172.3B | 0.00% | |
| 3 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 38.300 ▲1.19% | 17.2T | 0.00% | |
| 4 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 15.750 ▲1.61% | 10.2T | 0.00% | |
| 5 | TSA Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | 15.550 ▲0.32% | 628.6B | 0.00% | |
| 6 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 9.500 ▲3.60% | 484.5B | 0.00% | |
| 7 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 8.350 ▼0.36% | 649.1B | 0.00% | |
| 8 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 29.700 ▲0.17% | 924.6B | 0.00% | |
| 9 | TCR Gốm sứ TAICERA | Gốm sứ TAICERA | 2.270 | 103.1B | 0.00% | |
| 10 | SC5 Xây dựng Số 5 | Xây dựng Số 5 | 15.000 | 224.8B | 0.00% | |
| 11 | RYG Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 9.120 ▼0.22% | 410.4B | 0.00% | |
| 12 | PTC Đầu tư ICAPITAL | Đầu tư ICAPITAL | 5.910 ▲3.68% | 190.3B | 0.00% | |
| 13 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 3.910 ▼2.49% | 198.2B | 0.00% | |
| 14 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 21.500 ▲0.47% | 8.8T | 0.00% | |
| 15 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 38.100 ▼5.81% | 835.2B | 0.00% | |
| 16 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 8.300 ▲3.75% | 537.7B | 0.00% | |
| 17 | MDG Xây dựng Miền Đông | Xây dựng Miền Đông | 38.950 ▲4.99% | 402.2B | 0.00% | |
| 18 | LM8 LILAMA 18 | LILAMA 18 | 13.000 | 122.1B | 0.00% | |
| 19 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 27.150 ▼2.69% | 1.4T | 0.00% | |
| 20 | LCG LIZEN | LIZEN | 7.260 ▲3.27% | 1.5T | 0.00% | |
| 21 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 13.400 ▲2.29% | 1.5T | 0.00% | |
| 22 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.600 ▲4.00% | 108.0B | 0.00% | |
| 23 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 11.300 ▼4.24% | 717.4B | 0.00% | |
| 24 | HU1 Xây dựng HUD1 | Xây dựng HUD1 | 5.610 | 56.1B | 0.00% | |
| 25 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 12.250 ▲0.82% | 370.5B | 0.00% | |
| 26 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 18.650 ▲2.47% | 465.3B | 0.00% | |
| 27 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 12.450 ▲2.05% | 4.8T | 0.00% | |
| 28 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 10.150 ▲1.91% | 5.6T | 0.00% | |
| 29 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 3.730 ▲6.88% | 286.3B | 0.00% | |
| 30 | HAS Hacisco | Hacisco | 8.530 ▼6.98% | 66.5B | 0.00% | |
| 31 | GMH Minh Hưng Quảng Trị | Minh Hưng Quảng Trị | 6.940 ▲1.17% | 114.5B | 0.00% | |
| 32 | GEL Hạ tầng GELEX | Hạ tầng GELEX | 27.100 ▲4.63% | 24.1T | 0.00% | |
| 33 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.160 ▼0.63% | 146.1B | 0.00% | |
| 34 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 10.900 ▲2.35% | 1.7T | 0.00% | |
| 35 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 4.280 ▲3.63% | 921.3B | 0.00% | |
| 36 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 29.000 ▲4.69% | 3.4T | 0.00% | |
| 37 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 2.270 ▲1.34% | 679.4B | 0.00% | |
| 38 | DHA Hóa An | Hóa An | 47.650 ▼1.45% | 701.5B | 0.00% | |
| 39 | DXV Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | 3.650 | 36.1B | 0.00% | |
| 40 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 6.700 ▲2.13% | 658.2B | 0.00% | |
| 41 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 74.300 ▲3.34% | 8.5T | 0.00% | |
| 42 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 19.000 | 1.2T | 0.00% | |
| 43 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 62.600 ▲2.62% | 6.7T | 0.00% | |
| 44 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 5.780 ▼0.34% | 616.7B | 0.00% | |
| 45 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 18.500 | 976.3B | 0.00% | |
| 46 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 7.250 ▼2.03% | 370.0B | 0.00% | |
| 47 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 13.950 ▲6.49% | 9.4T | 0.00% | |
| 48 | CCC Xây Dựng CDC | Xây Dựng CDC | 7.490 | 307.5B | 0.00% | |
| 49 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 9.290 ▼1.06% | 337.6B | 0.00% | |
| 50 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 15.200 ▼1.30% | 456.9B | 0.00% | |
| 51 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 151.600 ▼1.11% | 12.4T | 0.00% | |
| 52 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 5.490 ▲0.37% | 192.2B | 0.00% | |
| 53 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 23.000 | 529.9B | 0.00% | |
| 54 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 4.190 ▼6.89% | 439.9B | 0.00% | |
| 55 | VMC VIMECO | VIMECO | 3.800 ▲2.70% | 109.2B | 0.00% | |
| 56 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 25.000 | 1.7T | 0.00% | |
| 57 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 12.900 ▼0.77% | 402.5B | 0.00% | |
| 58 | VHL Viglacera Hạ Long | Viglacera Hạ Long | 11.700 ▼6.40% | 292.5B | 0.00% | |
| 59 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 33.200 ▲1.84% | 5.3T | 0.00% | |
| 60 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.500 | 228B | 0.00% | |
| 61 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.600 ▲2.22% | 76.8B | 0.00% | |
| 62 | VC7 BGI Group | BGI Group | 7.300 ▲2.82% | 701.5B | 0.00% | |
| 63 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 3.800 ▲2.70% | 287.5B | 0.00% | |
| 64 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 4.300 | 30.1B | 0.00% | |
| 65 | TTL TCT Thăng Long | TCT Thăng Long | 7.500 | 313.9B | 0.00% | |
| 66 | VC1 Xây dựng số 1 | Xây dựng số 1 | 12.400 | 148.8B | 0.00% | |
| 67 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 10.200 | 126.7B | 0.00% | |
| 68 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.900 ▲7.41% | 60.9B | 0.00% | |
| 69 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 10.000 ▼3.85% | 400B | 0.00% | |
| 70 | SDN Sơn Đồng Nai | Sơn Đồng Nai | 19.500 ▼1.52% | 59.2B | 0.00% | |
| 71 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 9.800 ▼2.00% | 335.5B | 0.00% | |
| 72 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 10.700 ▼0.93% | 449.4B | 0.00% | |
| 73 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 2.900 | 17.2B | 0.00% | |
| 74 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 7.000 | 182.0B | 0.00% | |
| 75 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 65.000 ▼0.46% | 5.5T | 0.00% | |
| 76 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 8.100 ▼1.22% | 843.1B | 0.00% | |
| 77 | QTC GTVT Quảng Nam | GTVT Quảng Nam | 32.000 ▲1.59% | 86.4B | 0.00% | |
| 78 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 22.000 ▲0.46% | 196.0B | 0.00% | |
| 79 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 48.600 ▲1.46% | 8.3T | 0.00% | |
| 80 | NDX Phát triển Nhà Đà Nẵng | Phát triển Nhà Đà Nẵng | 6.200 | 59.4B | 0.00% | |
| 81 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 10.200 ▼0.97% | 1.2T | 0.00% | |
| 82 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 4.900 | 20.1B | 0.00% | |
| 83 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.400 ▲4.35% | 288.5B | 0.00% | |
| 84 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.300 ▲3.13% | 310.9B | 0.00% | |
| 85 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 45.900 ▲0.66% | 661.0B | 0.00% | |
| 86 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 23.500 | 253.8B | 0.00% | |
| 87 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 16.200 | 741.0B | 0.00% | |
| 88 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 20.600 ▼0.96% | 156.5B | 0.00% | |
| 89 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 18.200 ▲2.82% | 561.6B | 0.00% | |
| 90 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 16.100 ▲5.92% | 282.9B | 0.00% | |
| 91 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 4.000 ▼2.44% | 288.0B | 0.00% | |
| 92 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 9.800 | 55.0B | 0.00% | |
| 93 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 28.400 ▲1.07% | 185.1B | 0.00% | |
| 94 | GMX Gạch ngói Mỹ Xuân | Gạch ngói Mỹ Xuân | 16.900 ▲3.05% | 152.7B | 0.00% | |
| 95 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 7.200 ▲1.41% | 49.6B | 0.00% | |
| 96 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 21.000 | 3.0T | 0.00% | |
| 97 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 10.500 ▲1.94% | 432.1B | 0.00% | |
| 98 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 5.900 | 150.2B | 0.00% | |
| 99 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 20.200 | 242.4B | 0.00% | |
| 100 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 5.000 ▲2.04% | 617.8B | 0.00% | |
| 101 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 16.900 ▼2.87% | 1.0T | 0.00% | |
| 102 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 5.900 | 726.9B | 0.00% | |
| 103 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 9.900 | 706.9B | 0.00% | |
| 104 | YBC Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | 7.400 ▲13.85% | 87.1B | 0.00% | |
| 105 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 9.500 ▼12.04% | 19B | 0.00% | |
| 106 | XMD Xuân Mai - Đạo Tú | Xuân Mai - Đạo Tú | 6.100 | 24.4B | 0.00% | |
| 107 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 48.000 | 2.2T | 0.00% | |
| 108 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 24.600 ▲2.50% | 1.4T | 0.00% | |
| 109 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 2.800 ▲7.69% | 33.7B | 0.00% | |
| 110 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 2.800 | 97.2B | 0.00% | |
| 111 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 6.100 ▲1.67% | 100.7B | 0.00% | |
| 112 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.500 ▲1.85% | 21.2B | 0.00% | |
| 113 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 23.900 ▼1.65% | 9.0T | 0.00% | |
| 114 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 19.300 | 8.7T | 0.00% | |
| 115 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.000 | 170.9B | 0.00% | |
| 116 | SD2 Sông Đà 2 | Sông Đà 2 | 3.600 | 51.9B | 0.00% | |
| 117 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 24.900 ▲4.62% | 807.0B | 0.00% | |
| 118 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.800 ▲12.00% | 161.9B | 0.00% | |
| 119 | SBM Đầu tư PT Bắc Minh | Đầu tư PT Bắc Minh | 33.000 ▲3.45% | 1.5T | 0.00% | |
| 120 | QNT Tư vấn và Đầu tư Phát triển Quảng Nam | Tư vấn và Đầu tư Phát triển Quảng Nam | 8.500 | 27.4B | 0.00% | |
| 121 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 5.300 ▲1.92% | 317.6B | 0.00% | |
| 122 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 14.100 ▲5.22% | 18.7B | 0.00% | |
| 123 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 4.900 | 245B | 0.00% | |
| 124 | PNT Kỹ thuật XD Phú Nhuận | Kỹ thuật XD Phú Nhuận | 6.500 ▼9.72% | 60.3B | 0.00% | |
| 125 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 1.700 ▲6.25% | 85B | 0.00% | |
| 126 | PCC Xây lắp 1- Petrolimex | Xây lắp 1- Petrolimex | 23.200 | 266.8B | 0.00% | |
| 127 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 5.700 ▼1.72% | 230.8B | 0.00% | |
| 128 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 12.900 ▼3.01% | 1.3T | 0.00% | |
| 129 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.500 | 130.1B | 0.00% | |
| 130 | LIC LICOGI | LICOGI | 32.200 ▲1.58% | 2.9T | 0.00% | |
| 131 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 8.000 | 218.9B | 0.00% | |
| 132 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 2.000 ▲5.26% | 7B | 0.00% | |
| 133 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.600 | 31.0B | 0.00% | |
| 134 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 7.100 | 139.5B | 0.00% | |
| 135 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 26.400 | 807.8B | 0.00% | |
| 136 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 2.900 ▲3.57% | 29.0B | 0.00% | |
| 137 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 16.500 ▲7.14% | 198.4B | 0.00% | |
| 138 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 30.000 ▲1.69% | 327.6B | 0.00% | |
| 139 | HEJ Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 11.400 | 50.2B | 0.00% | |
| 140 | HC3 Xây dựng số 3 Hải Phòng | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 25.500 | 527.5B | 0.00% | |
| 141 | HC1 Xây dựng số 1 Hà Nội | Xây dựng số 1 Hà Nội | 12.800 | 102.4B | 0.00% | |
| 142 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 8.400 ▲7.69% | 1.2T | 0.00% | |
| 143 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 4.300 ▲2.38% | 1.5T | 0.00% | |
| 144 | H11 Xây dựng HUD101 | Xây dựng HUD101 | 11.300 ▼14.39% | 12.0B | 0.00% | |
| 145 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 9.200 ▲3.37% | 954.5B | 0.00% | |
| 146 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 14.900 | 1.9T | 0.00% | |
| 147 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 19.000 ▼5.00% | 696.9B | 0.00% | |
| 148 | E29 Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | 8.900 | 44.5B | 0.00% | |
| 149 | E12 XD Điện VNECO 12 | XD Điện VNECO 12 | 3.900 | 4.7B | 0.00% | |
| 150 | DVW DV và XD cấp nước Đồng Nai | DV và XD cấp nước Đồng Nai | 50.000 ▼10.71% | 117.3B | 0.00% | |
| 151 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 13.500 ▲3.85% | 472.5B | 0.00% | |
| 152 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.400 ▼8.11% | 53.1B | 0.00% | |
| 153 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 3.400 | 268.6B | 0.00% | |
| 154 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 5.900 ▼1.67% | 26.6B | 0.00% | |
| 155 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 5.400 ▲10.20% | 542.2B | 0.00% | |
| 156 | CNN Xây dựng Coninco | Xây dựng Coninco | 55.000 ▲10.00% | 484B | 0.00% | |
| 157 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 1.300 ▼7.14% | 5.9B | 0.00% | |
| 158 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 17.900 ▼0.56% | 200.8B | 0.00% | |
| 159 | CID Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | 8.300 | 7.7B | 0.00% | |
| 160 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.200 | 9.0B | 0.00% | |
| 161 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 37.000 ▼2.63% | 14.7T | 0.00% | |
| 162 | BTN Gạch Tuy Nen Bình Định | Gạch Tuy Nen Bình Định | 2.900 ▲11.54% | 12.8B | 0.00% | |
| 163 | BTD Bê tông ly tâm Thủ Đức | Bê tông ly tâm Thủ Đức | 17.000 | 109.0B | 0.00% | |
| 164 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 5.700 ▲1.79% | 2.0T | 0.00% | |
| 165 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 3.600 ▲5.88% | 19.1B | 0.00% | |
| 166 | BMK Black Cat | Black Cat | 11.800 ▼12.59% | 94.7B | 0.00% | |
| 167 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 6.800 ▲6.25% | 65.4B | 0.00% | |
| 168 | ACS Xây lắp Thương mại 2 | Xây lắp Thương mại 2 | 6.200 | 33.5B | 0.00% | |
| 169 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 34.800 ▼4.66% | 106.2B | 0.00% |