← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2026
Cập nhật 2026-08-03 · 11 công ty · Ô tô và phụ tùng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VVS Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | 101.900 ▲0.89% | 2.2T | 0.00% | |
| 2 | TMT Ô tô TMT | Ô tô TMT | 11.050 ▼4.33% | 407.5B | 0.00% | |
| 3 | SVC SAVICO | SAVICO | 17.050 ▼2.57% | 1.6T | 0.00% | |
| 4 | HTL Ô tô Trường Long | Ô tô Trường Long | 21.000 ▲1.94% | 252B | 0.00% | |
| 5 | HHS Đầu tư DV Hoàng Huy | Đầu tư DV Hoàng Huy | 10.150 ▲6.62% | 4.4T | 0.00% | |
| 6 | HAX Ô tô Hàng Xanh | Ô tô Hàng Xanh | 8.800 ▲2.68% | 945.5B | 0.00% | |
| 7 | DRC Cao su Đà Nẵng | Cao su Đà Nẵng | 10.400 ▲0.48% | 1.6T | 0.00% | |
| 8 | CTF City Auto | City Auto | 18.000 | 1.7T | 0.00% | |
| 9 | CSM Cao su Miền Nam | Cao su Miền Nam | 14.500 ▼0.68% | 1.5T | 0.00% | |
| 10 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 14.300 ▼3.38% | 15.3T | 0.00% | |
| 11 | PTM Ô tô PTM | Ô tô PTM | 11.900 | 418.9B | 0.00% |