← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2026
Cập nhật 2026-08-03 · 25 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VCF VinaCafé Biên Hòa | VinaCafé Biên Hòa | 289.000 | 7.7T | 0.00% | |
| 2 | SMB Bia Sài Gòn - Miền Trung | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 38.500 | 1.1T | 0.00% | |
| 3 | SAB SABECO | SABECO | 44.800 ▲2.87% | 57.5T | 0.00% | |
| 4 | NAF Nafoods Group | Nafoods Group | 48.300 | 3.0T | 0.00% | |
| 5 | BHN HABECO | HABECO | 29.900 ▲1.36% | 6.9T | 0.00% | |
| 6 | VDL Thực phẩm Lâm Đồng | Thực phẩm Lâm Đồng | 8.400 | 123.1B | 0.00% | |
| 7 | THB Bia Hà Nội - Thanh Hóa | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 9.000 | 102.8B | 0.00% | |
| 8 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 14.500 ▲2.84% | 483.4B | 0.00% | |
| 9 | HAD Bia Hà Nội - Hải Dương | Bia Hà Nội - Hải Dương | 13.400 | 53.6B | 0.00% | |
| 10 | CTP CTP Group | CTP Group | 6.300 ▼5.97% | 76.2B | 0.00% | |
| 11 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 55.000 ▼1.43% | 797.5B | 0.00% | |
| 12 | STD Bia - NGK Sài Gòn - Tây Đô | Bia - NGK Sài Gòn - Tây Đô | 5.600 ▼1.75% | 112B | 0.00% | |
| 13 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 23.100 ▲2.21% | 531.3B | 0.00% | |
| 14 | SBL Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 5.900 | 70.9B | 0.00% | |
| 15 | SB1 Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 7.800 | 81.9B | 0.00% | |
| 16 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 20.500 ▼0.49% | 1.8T | 0.00% | |
| 17 | PCF Cà phê PETEC | Cà phê PETEC | 3.000 | 9B | 0.00% | |
| 18 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 17.400 ▲4.29% | 1.5T | 0.00% | |
| 19 | HBH HABECO Hải Phòng | HABECO Hải Phòng | 6.900 | 110.4B | 0.00% | |
| 20 | HAV Rượu Hapro | Rượu Hapro | 3.000 | 9.9B | 0.00% | |
| 21 | FGL Cà Phê Gia Lai | Cà Phê Gia Lai | 5.000 | 73.4B | 0.00% | |
| 22 | BTB Bia Hà Nội - Thái Bình | Bia Hà Nội - Thái Bình | 4.700 ▲14.63% | 36.1B | 0.00% | |
| 23 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 12.900 ▼4.44% | 580.5B | 0.00% | |
| 24 | BQB Bia Hà Nội - Quảng Bình | Bia Hà Nội - Quảng Bình | 3.800 | 22.0B | 0.00% | |
| 25 | BHP Bia Hà Nội - Hải Phòng | Bia Hà Nội - Hải Phòng | 6.900 | 63.3B | 0.00% |