← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2026
Cập nhật 2026-08-03 · 12 công ty · Công nghiệp nặng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SRF SEAREFICO | SEAREFICO | 7.710 ▲2.53% | 260.5B | 0.00% | |
| 2 | NO1 Tâp đoàn 911 | Tâp đoàn 911 | 4.820 ▲0.42% | 115.7B | 0.00% | |
| 3 | VCM BV Life | BV Life | 7.200 ▲5.88% | 86.4B | 0.00% | |
| 4 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 12.100 | 531.9B | 0.00% | |
| 5 | CTB Bơm Hải Dương | Bơm Hải Dương | 17.800 | 370.2B | 0.00% | |
| 6 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 34.700 ▲0.87% | 46.1T | 0.00% | |
| 7 | SDK Cơ khí Luyện Kim | Cơ khí Luyện Kim | 12.100 | 37.8B | 0.00% | |
| 8 | LLM LILAMA | LILAMA | 25.300 ▲15.00% | 2.0T | 0.00% | |
| 9 | L35 Cơ khí Lilama | Cơ khí Lilama | 2.700 ▲12.50% | 8.8B | 0.00% | |
| 10 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 3.300 | 87.3B | 0.00% | |
| 11 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 43.800 | 310.1B | 0.00% | |
| 12 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 65.800 ▲0.30% | 216.2B | 0.00% |