← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2026
Cập nhật 2026-08-03 · 43 công ty · Dịch vụ tài chính
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPX Chứng khoán VPBank | Chứng khoán VPBank | 26.250 ▲3.35% | 49.2T | 0.00% | |
| 2 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 13.400 ▲3.08% | 32.8T | 0.00% | |
| 3 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 16.850 ▲1.51% | 25.7T | 0.00% | |
| 4 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 12.150 ▲2.97% | 3.3T | 0.00% | |
| 5 | VCK Chứng Khoán VPS | Chứng Khoán VPS | 31.350 ▲1.13% | 76.3T | 0.00% | |
| 6 | TVB Chứng khoán T-Cap | Chứng khoán T-Cap | 7.190 ▲2.71% | 784.6B | 0.00% | |
| 7 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 13.850 ▲3.36% | 3.1T | 0.00% | |
| 8 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 21.750 ▲2.11% | 25.0T | 0.00% | |
| 9 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 9.810 ▼2.87% | 1.1T | 0.00% | |
| 10 | TCX Chứng khoán TCBS | Chứng khoán TCBS | 40.900 ▼0.24% | 94.5T | 0.00% | |
| 11 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 24.550 ▲4.25% | 61.2T | 0.00% | |
| 12 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 14.100 ▲1.81% | 8.8T | 0.00% | |
| 13 | OGC Tập đoàn Đại Dương | Tập đoàn Đại Dương | 2.170 ▲1.88% | 651.0B | 0.00% | |
| 14 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 25.150 ▲0.60% | 27.2T | 0.00% | |
| 15 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 22.100 ▲3.27% | 7.7T | 0.00% | |
| 16 | EVF Tài chính Tổng hợp Điện lực | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 12.400 ▲1.64% | 9.4T | 0.00% | |
| 17 | DSE Chứng Khoán DNSE | Chứng Khoán DNSE | 22.350 ▲0.68% | 9.6T | 0.00% | |
| 18 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 11.000 ▲1.85% | 3.1T | 0.00% | |
| 19 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 22.300 ▲2.06% | 4.7T | 0.00% | |
| 20 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 28.200 ▲2.17% | 6.9T | 0.00% | |
| 21 | AGR Agriseco | Agriseco | 13.200 ▲2.33% | 3.0T | 0.00% | |
| 22 | APG Chứng khoán APG | Chứng khoán APG | 4.690 ▲2.63% | 1.0T | 0.00% | |
| 23 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.200 ▼1.59% | 311.9B | 0.00% | |
| 24 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.300 ▲2.38% | 194.1B | 0.00% | |
| 25 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 9.800 ▲1.03% | 1.4T | 0.00% | |
| 26 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 8.400 ▲1.20% | 807.7B | 0.00% | |
| 27 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 15.600 ▲2.63% | 14.0T | 0.00% | |
| 28 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 9.900 | 592.4B | 0.00% | |
| 29 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 18.500 ▲2.78% | 18.5T | 0.00% | |
| 30 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.500 ▲4.84% | 682.0B | 0.00% | |
| 31 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.800 | 955.8B | 0.00% | |
| 32 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 26.400 ▲5.18% | 1.9T | 0.00% | |
| 33 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 6.200 ▲8.77% | 514.6B | 0.00% | |
| 34 | VUA Chứng khoán Stanley Brothers | Chứng khoán Stanley Brothers | 20.300 | 4.1T | 0.00% | |
| 35 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 115.000 ▲2.68% | 10.5T | 0.00% | |
| 36 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.700 ▲4.44% | 689.1B | 0.00% | |
| 37 | PHS Chứng khoán Phú Hưng | Chứng khoán Phú Hưng | 9.400 ▲2.17% | 1.9T | 0.00% | |
| 38 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 71.900 ▲0.14% | 7.9T | 0.00% | |
| 39 | DCV Quản Lý Quỹ Dragon Capital Việt Nam | Quản Lý Quỹ Dragon Capital Việt Nam | 135.000 ▲5.47% | 4.2T | 0.00% | |
| 40 | CSI Chứng khoán Kiến thiết VN | Chứng khoán Kiến thiết VN | 16.000 ▲6.67% | 268.8B | 0.00% | |
| 41 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 13.400 ▲2.29% | 2.7T | 0.00% | |
| 42 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 14.300 ▲1.42% | 1.4T | 0.00% | |
| 43 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 7.400 ▲2.78% | 1.7T | 0.00% |