← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2026
Cập nhật 2026-08-28 · 41 công ty · Dịch vụ tài chính
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 29.500 ▲9.26% | 2.1T | +11.74% | |
| 2 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 10.500 ▲0.96% | 1.5T | +7.14% | |
| 3 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 7.800 ▲2.63% | 1.8T | +5.41% | |
| 4 | APG Chứng khoán APG | Chứng khoán APG | 4.940 ▼1.00% | 1.1T | +5.33% | |
| 5 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.800 | 713.5B | +5.23% | |
| 6 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 14.100 ▼1.05% | 34.5T | +5.22% | |
| 7 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 22.850 ▲1.11% | 26.2T | +5.06% | |
| 8 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 23.300 ▲1.53% | 5.0T | +4.48% | |
| 9 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 26.050 ▼1.70% | 28.1T | +3.58% | |
| 10 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 29.200 ▲1.04% | 7.2T | +3.55% | |
| 11 | DSE Chứng Khoán DNSE | Chứng Khoán DNSE | 23.100 ▼0.43% | 9.9T | +3.36% | |
| 12 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 22.750 ▲1.56% | 7.9T | +2.94% | |
| 13 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 14.150 ▲0.35% | 3.2T | +2.17% | |
| 14 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 14.600 ▲0.69% | 1.5T | +2.10% | |
| 15 | AGR Agriseco | Agriseco | 13.450 ▲2.28% | 3.1T | +1.89% | |
| 16 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 15.800 ▲0.64% | 14.2T | +1.28% | |
| 17 | OGC Tập đoàn Đại Dương | Tập đoàn Đại Dương | 2.190 ▼6.81% | 657.0B | +0.92% | |
| 18 | VPX Chứng khoán VPBank | Chứng khoán VPBank | 26.250 ▲0.96% | 49.2T | 0.00% | |
| 19 | EVF Tài chính Tổng hợp Điện lực | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 12.400 ▼0.40% | 9.4T | 0.00% | |
| 20 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.200 | 311.9B | 0.00% | |
| 21 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 6.200 | 514.6B | 0.00% | |
| 22 | TCX Chứng khoán TCBS | Chứng khoán TCBS | 40.800 | 94.3T | -0.24% | |
| 23 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 12.100 ▼0.41% | 3.3T | -0.41% | |
| 24 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 9.750 ▲4.28% | 1.1T | -0.61% | |
| 25 | TVB Chứng khoán T-Cap | Chứng khoán T-Cap | 7.130 ▲2.00% | 778.0B | -0.83% | |
| 26 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 16.650 ▼0.60% | 25.3T | -1.19% | |
| 27 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 13.200 | 2.7T | -1.49% | |
| 28 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 13.850 ▼0.36% | 8.6T | -1.77% | |
| 29 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 10.800 ▲1.41% | 3.0T | -1.82% | |
| 30 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.600 ▲2.22% | 674.4B | -2.13% | |
| 31 | VCK Chứng Khoán VPS | Chứng Khoán VPS | 30.450 ▲0.16% | 74.1T | -2.87% | |
| 32 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 17.900 ▲0.56% | 17.9T | -3.24% | |
| 33 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 110.800 ▲2.69% | 10.1T | -3.65% | |
| 34 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.100 | 185.0B | -4.65% | |
| 35 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.500 | 906.4B | -5.17% | |
| 36 | DCV Quản Lý Quỹ Dragon Capital Việt Nam | Quản Lý Quỹ Dragon Capital Việt Nam | 128.000 ▼0.78% | 4.0T | -5.19% | |
| 37 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 66.800 ▲1.52% | 7.4T | -7.09% | |
| 38 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 7.800 | 750.0B | -7.14% | |
| 39 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 8.800 ▲2.33% | 526.6B | -11.11% | |
| 40 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 21.350 ▼0.23% | 53.2T | -13.03% | |
| 41 | VUA Chứng khoán Stanley Brothers | Chứng khoán Stanley Brothers | 15.500 ▲3.33% | 3.1T | -23.65% |