← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2026
Cập nhật 2026-08-03 · 33 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TVT May Việt Thắng | May Việt Thắng | 15.450 ▲2.32% | 324.4B | 0.00% | |
| 2 | TCM Dệt may Thành Công | Dệt may Thành Công | 16.600 | 1.9T | 0.00% | |
| 3 | SVD Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | 4.170 ▼5.23% | 115.1B | 0.00% | |
| 4 | STK Sợi Thế Kỷ | Sợi Thế Kỷ | 8.760 ▼1.46% | 1.2T | 0.00% | |
| 5 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 33.150 ▲6.94% | 11.3T | 0.00% | |
| 6 | MSH May Sông Hồng | May Sông Hồng | 31.200 ▲2.63% | 3.5T | 0.00% | |
| 7 | LIX Bột Giặt LIX | Bột Giặt LIX | 24.950 | 1.6T | 0.00% | |
| 8 | KMR MIRAE | MIRAE | 2.340 ▲2.63% | 133.1B | 0.00% | |
| 9 | HTG Dệt may Hòa Thọ | Dệt may Hòa Thọ | 34.300 ▲0.88% | 1.2T | 0.00% | |
| 10 | GIL XNK Bình Thạnh | XNK Bình Thạnh | 6.900 ▲3.60% | 701.0B | 0.00% | |
| 11 | EVE Everpia | Everpia | 8.490 ▲0.83% | 356.4B | 0.00% | |
| 12 | ADS Dệt sợi DAMSAN | Dệt sợi DAMSAN | 8.140 ▲2.26% | 621.9B | 0.00% | |
| 13 | AAT Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 2.380 ▲1.28% | 168.5B | 0.00% | |
| 14 | X20 May mặc X20 | May mặc X20 | 11.900 | 205.3B | 0.00% | |
| 15 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 18.300 ▲2.23% | 2.4T | 0.00% | |
| 16 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.800 | 162.5B | 0.00% | |
| 17 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 60.700 ▲1.34% | 1.4T | 0.00% | |
| 18 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 15.300 ▲2.68% | 47.4B | 0.00% | |
| 19 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 15.000 | 194.6B | 0.00% | |
| 20 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 38.400 | 1.7T | 0.00% | |
| 21 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.000 ▲1.85% | 5.5T | 0.00% | |
| 22 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 12.800 | 43.5B | 0.00% | |
| 23 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 25.800 ▲1.57% | 1.9T | 0.00% | |
| 24 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 4.800 ▲2.13% | 75.1B | 0.00% | |
| 25 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 20.300 ▼0.98% | 644.5B | 0.00% | |
| 26 | HNI May Hữu Nghị | May Hữu Nghị | 29.800 | 708.6B | 0.00% | |
| 27 | GMC Garmex Sài Gòn | Garmex Sài Gòn | 4.200 ▼2.33% | 138.4B | 0.00% | |
| 28 | DCG May Đáp Cầu | May Đáp Cầu | 20.100 | 137.2B | 0.00% | |
| 29 | BVN Bông Việt Nam | Bông Việt Nam | 18.100 | 90.5B | 0.00% | |
| 30 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 27.000 ▲0.37% | 669.6B | 0.00% | |
| 31 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 12.000 ▼4.00% | 235.2B | 0.00% | |
| 32 | AG1 28.1 JSC | 28.1 JSC | 10.900 ▼0.91% | 53.0B | 0.00% | |
| 33 | A32 Công ty 32 | Công ty 32 | 30.000 | 204B | 0.00% |