← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2026
Cập nhật 2026-08-03 · 910 công ty
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VTO VITACO | VITACO | 10.500 ▲0.48% | 838.6B | 0.00% | |
| 2 | VPL Vinpearl | Vinpearl | 81.000 ▲1.76% | 145.3T | 0.00% | |
| 3 | VSH Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 42.550 | 10.1T | 0.00% | |
| 4 | VPX Chứng khoán VPBank | Chứng khoán VPBank | 26.250 ▲3.35% | 49.2T | 0.00% | |
| 5 | VPB VPBank | VPBank | 25.500 ▲2.82% | 202.3T | 0.00% | |
| 6 | VSI Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 17.100 ▼4.74% | 225.7B | 0.00% | |
| 7 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 14.200 ▲2.90% | 5.3T | 0.00% | |
| 8 | VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 1.860 ▼0.53% | 164.5B | 0.00% | |
| 9 | YEG Tập đoàn Yeah1 | Tập đoàn Yeah1 | 7.600 ▲2.56% | 1.5T | 0.00% | |
| 10 | VTB Viettronics Tân Bình | Viettronics Tân Bình | 12.900 | 139.4B | 0.00% | |
| 11 | VVS Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | 101.900 ▲0.89% | 2.2T | 0.00% | |
| 12 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 10.800 ▼0.46% | 1.5T | 0.00% | |
| 13 | VPI Đầu tư Văn Phú - Invest | Đầu tư Văn Phú - Invest | 65.000 ▲1.72% | 20.8T | 0.00% | |
| 14 | YBM Khoáng sản CN Yên Bái | Khoáng sản CN Yên Bái | 9.420 | 303.1B | 0.00% | |
| 15 | VPH Vạn Phát Hưng | Vạn Phát Hưng | 3.130 ▼1.26% | 298.5B | 0.00% | |
| 16 | VPS Thuốc sát trùng Việt Nam | Thuốc sát trùng Việt Nam | 9.550 ▼2.25% | 233.6B | 0.00% | |
| 17 | VRC Bất động sản và Đầu tư VRC | Bất động sản và Đầu tư VRC | 12.250 ▼2.00% | 612.5B | 0.00% | |
| 18 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 49.050 ▲2.19% | 8.5T | 0.00% | |
| 19 | VPD Phát triển Điện lực Việt Nam | Phát triển Điện lực Việt Nam | 20.900 ▲0.24% | 2.2T | 0.00% | |
| 20 | VRE Vincom Retail | Vincom Retail | 25.200 ▲1.61% | 57.3T | 0.00% | |
| 21 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 13.400 ▲3.08% | 32.8T | 0.00% | |
| 22 | VJC Vietjet Air | Vietjet Air | 126.600 ▲1.28% | 74.9T | 0.00% | |
| 23 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 2.100 ▲5.00% | 172.3B | 0.00% | |
| 24 | VNS Ánh Dương Việt Nam | Ánh Dương Việt Nam | 7.470 ▼0.40% | 506.9B | 0.00% | |
| 25 | VNG DL Thành Thành Công | DL Thành Thành Công | 7.350 ▲4.70% | 715.0B | 0.00% | |
| 26 | VID Viễn Đông | Viễn Đông | 4.500 | 183.8B | 0.00% | |
| 27 | VNL Vinalink Logistics | Vinalink Logistics | 19.300 ▲1.05% | 272.9B | 0.00% | |
| 28 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 16.850 ▲1.51% | 25.7T | 0.00% | |
| 29 | VNM VINAMILK | VINAMILK | 60.300 ▼0.99% | 126.0T | 0.00% | |
| 30 | VMD Y Dược phẩm Vimedimex | Y Dược phẩm Vimedimex | 13.700 ▼1.44% | 211.5B | 0.00% | |
| 31 | VFG Khử trùng Việt Nam | Khử trùng Việt Nam | 46.250 ▼0.11% | 1.9T | 0.00% | |
| 32 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 10.000 | 684.7B | 0.00% | |
| 33 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 12.150 ▲2.97% | 3.3T | 0.00% | |
| 34 | VIC VinGroup | VinGroup | 213.000 ▼0.51% | 1641.4T | 0.00% | |
| 35 | VCK Chứng Khoán VPS | Chứng Khoán VPS | 31.350 ▲1.13% | 76.3T | 0.00% | |
| 36 | VDP Dược phẩm VIDIPHA | Dược phẩm VIDIPHA | 37.500 ▲0.81% | 828.1B | 0.00% | |
| 37 | VHM Vinhomes | Vinhomes | 148.000 ▼0.07% | 607.9T | 0.00% | |
| 38 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 38.300 ▲1.19% | 17.2T | 0.00% | |
| 39 | VHC Thủy sản Vĩnh Hoàn | Thủy sản Vĩnh Hoàn | 53.000 ▲0.76% | 11.9T | 0.00% | |
| 40 | VIB VIBBank | VIBBank | 14.850 ▲2.41% | 50.5T | 0.00% | |
| 41 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 15.750 ▲1.61% | 10.2T | 0.00% | |
| 42 | TYA Dây và Cáp điện Taya | Dây và Cáp điện Taya | 16.600 ▼2.35% | 509.3B | 0.00% | |
| 43 | VAF Phân lân Văn Điển | Phân lân Văn Điển | 20.000 ▼2.91% | 753.3B | 0.00% | |
| 44 | UIC Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | 57.200 ▲3.62% | 474.8B | 0.00% | |
| 45 | TVB Chứng khoán T-Cap | Chứng khoán T-Cap | 7.190 ▲2.71% | 784.6B | 0.00% | |
| 46 | TVT May Việt Thắng | May Việt Thắng | 15.450 ▲2.32% | 324.4B | 0.00% | |
| 47 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 13.850 ▲3.36% | 3.1T | 0.00% | |
| 48 | VCF VinaCafé Biên Hòa | VinaCafé Biên Hòa | 289.000 | 7.7T | 0.00% | |
| 49 | VCB Vietcombank | Vietcombank | 60.800 ▲2.53% | 508.0T | 0.00% | |
| 50 | VAB Ngân hàng Việt Á | Ngân hàng Việt Á | 10.100 | 8.2T | 0.00% | |
| 51 | TRC Cao su Tây Ninh | Cao su Tây Ninh | 74.500 ▲1.64% | 2.2T | 0.00% | |
| 52 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 21.750 ▲2.11% | 25.0T | 0.00% | |
| 53 | TV2 Tư vấn XD Điện 2 | Tư vấn XD Điện 2 | 26.450 ▲2.92% | 1.8T | 0.00% | |
| 54 | TSC Kỹ thuật NN Cần Thơ | Kỹ thuật NN Cần Thơ | 1.980 | 389.8B | 0.00% | |
| 55 | TTA XD và PT Trường Thành | XD và PT Trường Thành | 10.700 ▲0.94% | 1.9T | 0.00% | |
| 56 | TTF Gỗ Trường Thành | Gỗ Trường Thành | 1.800 ▼0.55% | 708.4B | 0.00% | |
| 57 | TRA Traphaco | Traphaco | 37.900 ▼0.13% | 1.6T | 0.00% | |
| 58 | TSA Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | 15.550 ▲0.32% | 628.6B | 0.00% | |
| 59 | TN1 Rox Key Holdings | Rox Key Holdings | 15.000 ▲6.38% | 901.4B | 0.00% | |
| 60 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 6.950 ▲2.96% | 364.9B | 0.00% | |
| 61 | TMP Thủy điện Thác Mơ | Thủy điện Thác Mơ | 46.100 | 3.2T | 0.00% | |
| 62 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 9.500 ▲3.60% | 484.5B | 0.00% | |
| 63 | TIP PT KCN Tín Nghĩa | PT KCN Tín Nghĩa | 17.000 ▼0.29% | 1.1T | 0.00% | |
| 64 | TLG Tập đoàn Thiên Long | Tập đoàn Thiên Long | 49.100 ▲2.08% | 4.7T | 0.00% | |
| 65 | TNH Tập đoàn Bệnh viện TNH | Tập đoàn Bệnh viện TNH | 8.080 ▼0.25% | 1.3T | 0.00% | |
| 66 | TMT Ô tô TMT | Ô tô TMT | 11.050 ▼4.33% | 407.5B | 0.00% | |
| 67 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 3.980 ▲1.27% | 447.0B | 0.00% | |
| 68 | TEG Trường Thành Energy Group | Trường Thành Energy Group | 6.000 ▲0.84% | 724.8B | 0.00% | |
| 69 | TPB TPBank | TPBank | 14.400 ▲2.13% | 39.9T | 0.00% | |
| 70 | TDW Cấp nước Thủ Đức | Cấp nước Thủ Đức | 45.000 ▼6.05% | 382.5B | 0.00% | |
| 71 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 8.350 ▼0.36% | 649.1B | 0.00% | |
| 72 | TDP Công ty Thuận Đức | Công ty Thuận Đức | 28.200 ▲0.71% | 2.6T | 0.00% | |
| 73 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 29.700 ▲0.17% | 924.6B | 0.00% | |
| 74 | TDM Nước Thủ Dầu Một | Nước Thủ Dầu Một | 59.500 ▲0.51% | 6.6T | 0.00% | |
| 75 | TCM Dệt may Thành Công | Dệt may Thành Công | 16.600 | 1.9T | 0.00% | |
| 76 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 29.700 ▲0.85% | 895.7B | 0.00% | |
| 77 | TCH ĐT DV Tài chính Hoàng Huy | ĐT DV Tài chính Hoàng Huy | 12.150 ▲6.58% | 11.1T | 0.00% | |
| 78 | TCT Cáp treo Tây Ninh | Cáp treo Tây Ninh | 17.900 | 228.9B | 0.00% | |
| 79 | TCR Gốm sứ TAICERA | Gốm sứ TAICERA | 2.270 | 103.1B | 0.00% | |
| 80 | SZL Sonadezi Long Thành | Sonadezi Long Thành | 47.550 ▲1.17% | 1.3T | 0.00% | |
| 81 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 9.810 ▼2.87% | 1.1T | 0.00% | |
| 82 | TCO TCO Holdings | TCO Holdings | 10.550 ▼1.40% | 330.4B | 0.00% | |
| 83 | TCX Chứng khoán TCBS | Chứng khoán TCBS | 40.900 ▼0.24% | 94.5T | 0.00% | |
| 84 | TDC Becamex TDC | Becamex TDC | 7.180 ▲1.56% | 913.5B | 0.00% | |
| 85 | TAL Đầu Tư Bất Động Sản Taseco | Đầu Tư Bất Động Sản Taseco | 23.800 ▲6.97% | 8.6T | 0.00% | |
| 86 | TDH Thủ Đức House | Thủ Đức House | 3.310 ▲4.09% | 372.9B | 0.00% | |
| 87 | TCB Techcombank | Techcombank | 29.950 ▲3.45% | 212.2T | 0.00% | |
| 88 | TBC Thủy điện Thác Bà | Thủy điện Thác Bà | 31.500 | 2.0T | 0.00% | |
| 89 | TDG Đầu tư TDG Global | Đầu tư TDG Global | 2.650 ▲0.38% | 64.2B | 0.00% | |
| 90 | SVD Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | 4.170 ▼5.23% | 115.1B | 0.00% | |
| 91 | SVC SAVICO | SAVICO | 17.050 ▼2.57% | 1.6T | 0.00% | |
| 92 | SZC Sonadezi Châu Đức | Sonadezi Châu Đức | 18.600 ▲5.38% | 3.3T | 0.00% | |
| 93 | SVT Công nghệ SG Viễn Đông | Công nghệ SG Viễn Đông | 10.500 ▲2.94% | 181.8B | 0.00% | |
| 94 | SSC Giống cây trồng Miền Nam | Giống cây trồng Miền Nam | 22.000 | 292.0B | 0.00% | |
| 95 | SSB SeABank | SeABank | 15.550 | 44.2T | 0.00% | |
| 96 | SRF SEAREFICO | SEAREFICO | 7.710 ▲2.53% | 260.5B | 0.00% | |
| 97 | ST8 Tập đoàn ST8 | Tập đoàn ST8 | 2.620 ▲1.16% | 67.4B | 0.00% | |
| 98 | STB Sacombank | Sacombank | 71.500 ▲0.28% | 134.8T | 0.00% | |
| 99 | STK Sợi Thế Kỷ | Sợi Thế Kỷ | 8.760 ▼1.46% | 1.2T | 0.00% | |
| 100 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 24.550 ▲4.25% | 61.2T | 0.00% | |
| 101 | SMB Bia Sài Gòn - Miền Trung | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 38.500 | 1.1T | 0.00% | |
| 102 | SIP Đầu tư Sài Gòn VRG | Đầu tư Sài Gòn VRG | 49.650 ▲3.22% | 12.0T | 0.00% | |
| 103 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 11.050 ▲0.45% | 813.4B | 0.00% | |
| 104 | SHP Thủy điện Miền Nam | Thủy điện Miền Nam | 31.100 ▲3.67% | 3.1T | 0.00% | |
| 105 | SJD Thủy điện Cần Đơn | Thủy điện Cần Đơn | 14.050 ▲0.36% | 969.4B | 0.00% | |
| 106 | SKG Tàu Cao tốc Superdong | Tàu Cao tốc Superdong | 7.600 ▲0.13% | 505.4B | 0.00% | |
| 107 | SJS SJ Group | SJ Group | 47.150 | 14.0T | 0.00% | |
| 108 | SMA Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | 7.500 | 152.6B | 0.00% | |
| 109 | SHA Sơn Hà Sài Gòn | Sơn Hà Sài Gòn | 3.970 ▲1.02% | 139.4B | 0.00% | |
| 110 | SGT Sài Gòn Telecom | Sài Gòn Telecom | 10.300 | 1.5T | 0.00% | |
| 111 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 55.600 | 1.9T | 0.00% | |
| 112 | SHB SHB | SHB | 11.900 ▲3.48% | 60.1T | 0.00% | |
| 113 | SGR Địa ốc Sài Gòn | Địa ốc Sài Gòn | 12.000 ▲1.69% | 838.5B | 0.00% | |
| 114 | SC5 Xây dựng Số 5 | Xây dựng Số 5 | 15.000 | 224.8B | 0.00% | |
| 115 | SFG Phân bón Miền Nam | Phân bón Miền Nam | 10.850 ▼0.46% | 519.7B | 0.00% | |
| 116 | SCR TTC Land | TTC Land | 4.620 ▲1.09% | 2.0T | 0.00% | |
| 117 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.000 | 2.4T | 0.00% | |
| 118 | SCS DV Hàng hóa Sài Gòn | DV Hàng hóa Sài Gòn | 44.550 ▲2.65% | 4.2T | 0.00% | |
| 119 | SBT Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa | Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa | 21.300 ▲0.24% | 18.2T | 0.00% | |
| 120 | SBV Siam Brothers Việt Nam | Siam Brothers Việt Nam | 6.030 ▼0.82% | 173.0B | 0.00% | |
| 121 | SBG Tập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba | Tập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba | 12.100 ▲1.68% | 605.0B | 0.00% | |
| 122 | SBA Sông Ba JSC | Sông Ba JSC | 25.450 ▲0.20% | 1.5T | 0.00% | |
| 123 | SAM SAM Holdings | SAM Holdings | 5.800 ▼0.34% | 2.2T | 0.00% | |
| 124 | SAV Savimex | Savimex | 12.700 ▲1.20% | 330.6B | 0.00% | |
| 125 | SAB SABECO | SABECO | 44.800 ▲2.87% | 57.5T | 0.00% | |
| 126 | S4A Thủy điện Sê San 4A | Thủy điện Sê San 4A | 32.500 | 1.4T | 0.00% | |
| 127 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 34.200 ▲2.09% | 2.7T | 0.00% | |
| 128 | POW Điện lực Dầu khí Việt Nam | Điện lực Dầu khí Việt Nam | 13.950 ▲2.57% | 42.8T | 0.00% | |
| 129 | REE Cơ Điện Lạnh REE | Cơ Điện Lạnh REE | 48.400 ▲4.09% | 26.2T | 0.00% | |
| 130 | RYG Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 9.120 ▼0.22% | 410.4B | 0.00% | |
| 131 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 33.150 ▲6.94% | 11.3T | 0.00% | |
| 132 | PPC Nhiệt điện Phả Lại | Nhiệt điện Phả Lại | 8.880 ▲0.68% | 2.8T | 0.00% | |
| 133 | RAL Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 79.700 ▲0.89% | 1.9T | 0.00% | |
| 134 | QNP Cảng Quy Nhơn | Cảng Quy Nhơn | 31.750 | 1.3T | 0.00% | |
| 135 | PLX Petrolimex | Petrolimex | 34.700 ▲4.20% | 44.1T | 0.00% | |
| 136 | PVD Khoan Dầu khí PVDrilling | Khoan Dầu khí PVDrilling | 18.100 ▼0.28% | 10.1T | 0.00% | |
| 137 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 18.600 ▲1.64% | 8.7T | 0.00% | |
| 138 | QCG Quốc Cường Gia Lai | Quốc Cường Gia Lai | 10.250 ▲2.91% | 2.8T | 0.00% | |
| 139 | PIT XNK PETROLIMEX | XNK PETROLIMEX | 7.650 ▼5.32% | 108.7B | 0.00% | |
| 140 | PTL Victory Group | Victory Group | 1.770 ▼1.67% | 177B | 0.00% | |
| 141 | PLP SX và CN Nhựa Pha Lê | SX và CN Nhựa Pha Lê | 4.340 | 390.6B | 0.00% | |
| 142 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 17.050 ▲0.29% | 1.8T | 0.00% | |
| 143 | PTC Đầu tư ICAPITAL | Đầu tư ICAPITAL | 5.910 ▲3.68% | 190.3B | 0.00% | |
| 144 | PHR Cao su Phước Hòa | Cao su Phước Hòa | 59.500 ▲4.75% | 8.1T | 0.00% | |
| 145 | PGI Bảo hiểm PJICO | Bảo hiểm PJICO | 22.300 ▲6.19% | 2.5T | 0.00% | |
| 146 | PGC Gas Petrolimex | Gas Petrolimex | 13.200 ▲4.76% | 796.5B | 0.00% | |
| 147 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 3.910 ▼2.49% | 198.2B | 0.00% | |
| 148 | PDR BĐS Phát Đạt | BĐS Phát Đạt | 11.800 ▲3.06% | 11.8T | 0.00% | |
| 149 | PGD PV GAS D | PV GAS D | 22.200 ▲3.02% | 2.2T | 0.00% | |
| 150 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 8.400 ▼0.12% | 666.2B | 0.00% | |
| 151 | PET Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 38.000 | 4.1T | 0.00% | |
| 152 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 21.500 ▲0.47% | 8.8T | 0.00% | |
| 153 | OCB Ngân hàng Phương Đông | Ngân hàng Phương Đông | 10.300 ▲1.48% | 27.4T | 0.00% | |
| 154 | PAN Tập đoàn PAN | Tập đoàn PAN | 21.250 ▲2.16% | 4.4T | 0.00% | |
| 155 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 96.200 ▼2.04% | 5.3T | 0.00% | |
| 156 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 14.100 ▲1.81% | 8.8T | 0.00% | |
| 157 | OGC Tập đoàn Đại Dương | Tập đoàn Đại Dương | 2.170 ▲1.88% | 651.0B | 0.00% | |
| 158 | OPC Dược phẩm OPC | Dược phẩm OPC | 21.600 ▼0.92% | 1.4T | 0.00% | |
| 159 | NVL Novaland | Novaland | 13.150 ▲1.15% | 29.4T | 0.00% | |
| 160 | NTL Đô thị Từ Liêm | Đô thị Từ Liêm | 14.000 ▲2.19% | 1.7T | 0.00% | |
| 161 | NTC KCN Nam Tân Uyên | KCN Nam Tân Uyên | 129.000 ▲1.18% | 3.1T | 0.00% | |
| 162 | PGV Tổng Công ty Phát điện 3 | Tổng Công ty Phát điện 3 | 23.000 ▲1.10% | 25.8T | 0.00% | |
| 163 | NSC Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | 68.800 | 1.2T | 0.00% | |
| 164 | NO1 Tâp đoàn 911 | Tâp đoàn 911 | 4.820 ▲0.42% | 115.7B | 0.00% | |
| 165 | NT2 Điện lực Nhơn Trạch 2 | Điện lực Nhơn Trạch 2 | 21.550 ▲2.62% | 6.2T | 0.00% | |
| 166 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 38.100 ▼5.81% | 835.2B | 0.00% | |
| 167 | NHH Nhựa Hà Nội | Nhựa Hà Nội | 9.990 | 1.1T | 0.00% | |
| 168 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 11.250 ▲2.74% | 5.0T | 0.00% | |
| 169 | NLG BĐS Nam Long | BĐS Nam Long | 21.700 ▼2.25% | 10.5T | 0.00% | |
| 170 | NHT Sản xuất và Thương mại Nam Hoa | Sản xuất và Thương mại Nam Hoa | 11.600 ▲0.43% | 278.4B | 0.00% | |
| 171 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 8.300 ▲3.75% | 537.7B | 0.00% | |
| 172 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 83.400 | 2.2T | 0.00% | |
| 173 | NAF Nafoods Group | Nafoods Group | 48.300 | 3.0T | 0.00% | |
| 174 | NBB 577 CORP | 577 CORP | 17.300 | 1.7T | 0.00% | |
| 175 | MSH May Sông Hồng | May Sông Hồng | 31.200 ▲2.63% | 3.5T | 0.00% | |
| 176 | NAB Ngân hàng Nam Á | Ngân hàng Nam Á | 12.200 ▲0.41% | 20.9T | 0.00% | |
| 177 | MSN Tập đoàn Masan | Tập đoàn Masan | 68.200 ▲3.18% | 98.6T | 0.00% | |
| 178 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 72.500 ▲3.72% | 106.5T | 0.00% | |
| 179 | MIG Bảo hiểm Quân đội | Bảo hiểm Quân đội | 16.900 ▲1.20% | 3.6T | 0.00% | |
| 180 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 8.310 ▼5.46% | 361.3B | 0.00% | |
| 181 | MSB MSB Bank | MSB Bank | 16.100 ▲0.94% | 50.2T | 0.00% | |
| 182 | MDG Xây dựng Miền Đông | Xây dựng Miền Đông | 38.950 ▲4.99% | 402.2B | 0.00% | |
| 183 | MCP In và Bao bì Mỹ Châu | In và Bao bì Mỹ Châu | 27.400 ▲0.18% | 544.4B | 0.00% | |
| 184 | MCM Giống bò sữa Mộc Châu | Giống bò sữa Mộc Châu | 26.450 ▲0.19% | 2.9T | 0.00% | |
| 185 | LM8 LILAMA 18 | LILAMA 18 | 13.000 | 122.1B | 0.00% | |
| 186 | MCH Hàng Tiêu Dùng MaSan | Hàng Tiêu Dùng MaSan | 137.700 ▼2.34% | 178.2T | 0.00% | |
| 187 | LSS Mía đường Lam Sơn | Mía đường Lam Sơn | 7.990 ▼0.12% | 719.3B | 0.00% | |
| 188 | MBB MBBank | MBBank | 24.000 ▲6.67% | 193.3T | 0.00% | |
| 189 | LHG KCN Long Hậu | KCN Long Hậu | 27.550 ▲0.55% | 1.4T | 0.00% | |
| 190 | LIX Bột Giặt LIX | Bột Giặt LIX | 24.950 | 1.6T | 0.00% | |
| 191 | LGL Long Giang Land | Long Giang Land | 5.000 ▲1.42% | 257.5B | 0.00% | |
| 192 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 27.150 ▼2.69% | 1.4T | 0.00% | |
| 193 | LCG LIZEN | LIZEN | 7.260 ▲3.27% | 1.5T | 0.00% | |
| 194 | LDG Đầu tư LDG | Đầu tư LDG | 2.860 ▲6.72% | 731.1B | 0.00% | |
| 195 | LAF Chế biến Hàng XK Long An | Chế biến Hàng XK Long An | 19.000 ▼4.52% | 289.3B | 0.00% | |
| 196 | KMR MIRAE | MIRAE | 2.340 ▲2.63% | 133.1B | 0.00% | |
| 197 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 13.400 ▲2.29% | 1.5T | 0.00% | |
| 198 | KLB KienlongBank | KienlongBank | 11.500 ▲1.77% | 6.7T | 0.00% | |
| 199 | KOS Công ty KOSY | Công ty KOSY | 35.100 ▼1.13% | 7.6T | 0.00% | |
| 200 | KHP Điện lực Khánh Hòa | Điện lực Khánh Hòa | 9.400 ▼0.11% | 567.5B | 0.00% | |
| 201 | KHG Tập đoàn Khải Hoàn Land | Tập đoàn Khải Hoàn Land | 4.740 ▲0.42% | 2.1T | 0.00% | |
| 202 | LPB LPBank | LPBank | 53.000 ▲2.32% | 158.3T | 0.00% | |
| 203 | KBC TCT Đô thị Kinh Bắc | TCT Đô thị Kinh Bắc | 28.250 ▲1.62% | 26.6T | 0.00% | |
| 204 | KDC Tập đoàn KIDO | Tập đoàn KIDO | 52.000 ▲3.79% | 15.1T | 0.00% | |
| 205 | KDH Nhà Khang Điền | Nhà Khang Điền | 18.000 ▲3.15% | 20.2T | 0.00% | |
| 206 | ITC Đầu tư kinh doanh Nhà | Đầu tư kinh doanh Nhà | 10.600 ▲3.41% | 1.0T | 0.00% | |
| 207 | ITD Công nghệ ITD | Công nghệ ITD | 14.150 ▲1.43% | 370.3B | 0.00% | |
| 208 | IMP IMEXPHARM | IMEXPHARM | 36.700 ▲4.56% | 5.7T | 0.00% | |
| 209 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 19.800 | 756.3B | 0.00% | |
| 210 | JVC Đầu tư Y tế - Dược phẩm Việt Nam | Đầu tư Y tế - Dược phẩm Việt Nam | 3.080 ▲3.70% | 346.5B | 0.00% | |
| 211 | IJC Becamex IJC | Becamex IJC | 7.410 ▲3.20% | 4.7T | 0.00% | |
| 212 | IDI Đầu tư và PT Đa Quốc Gia I.D.I | Đầu tư và PT Đa Quốc Gia I.D.I | 4.910 ▲2.29% | 1.3T | 0.00% | |
| 213 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.600 ▲4.00% | 108.0B | 0.00% | |
| 214 | HVN Vietnam Airlines | Vietnam Airlines | 23.000 ▲6.98% | 71.6T | 0.00% | |
| 215 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 11.300 ▼4.24% | 717.4B | 0.00% | |
| 216 | HU1 Xây dựng HUD1 | Xây dựng HUD1 | 5.610 | 56.1B | 0.00% | |
| 217 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 12.250 ▲0.82% | 370.5B | 0.00% | |
| 218 | HTL Ô tô Trường Long | Ô tô Trường Long | 21.000 ▲1.94% | 252B | 0.00% | |
| 219 | HTV Logistics Vicem | Logistics Vicem | 15.250 | 199.8B | 0.00% | |
| 220 | HTN Hưng Thịnh Incons | Hưng Thịnh Incons | 6.940 ▲1.17% | 618.5B | 0.00% | |
| 221 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 18.650 ▲2.47% | 465.3B | 0.00% | |
| 222 | HSL Thực phẩm Hồng Hà | Thực phẩm Hồng Hà | 8.400 ▲1.33% | 324.0B | 0.00% | |
| 223 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 10.950 ▲2.34% | 6.8T | 0.00% | |
| 224 | HTG Dệt may Hòa Thọ | Dệt may Hòa Thọ | 34.300 ▲0.88% | 1.2T | 0.00% | |
| 225 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 12.450 ▲2.05% | 4.8T | 0.00% | |
| 226 | HPX Đầu tư Hải Phát | Đầu tư Hải Phát | 4.360 ▲4.56% | 1.3T | 0.00% | |
| 227 | ICT Viễn thông - Tin học Bưu điện | Viễn thông - Tin học Bưu điện | 16.500 ▼0.60% | 531.1B | 0.00% | |
| 228 | HQC Địa ốc Hoàng Quân | Địa ốc Hoàng Quân | 2.180 ▲2.35% | 1.4T | 0.00% | |
| 229 | HRC Cao su Hòa Bình | Cao su Hòa Bình | 35.400 ▲3.51% | 1.1T | 0.00% | |
| 230 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 22.550 ▲3.92% | 173.1T | 0.00% | |
| 231 | HPA Phát triển Nông nghiệp Hoà Phát | Phát triển Nông nghiệp Hoà Phát | 32.400 ▲1.57% | 9.2T | 0.00% | |
| 232 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 10.150 ▲1.91% | 5.6T | 0.00% | |
| 233 | HHS Đầu tư DV Hoàng Huy | Đầu tư DV Hoàng Huy | 10.150 ▲6.62% | 4.4T | 0.00% | |
| 234 | HMC Kim khí TP.HCM | Kim khí TP.HCM | 10.700 ▼1.38% | 292.1B | 0.00% | |
| 235 | HHP HHP Global | HHP Global | 15.300 ▲0.33% | 1.3T | 0.00% | |
| 236 | HII An Tiến Industries | An Tiến Industries | 7.580 ▲6.91% | 558.4B | 0.00% | |
| 237 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 3.730 ▲6.88% | 286.3B | 0.00% | |
| 238 | HDG Tập đoàn Hà Đô | Tập đoàn Hà Đô | 16.400 ▲1.55% | 6.1T | 0.00% | |
| 239 | HDC Phát triển Nhà BR-VT | Phát triển Nhà BR-VT | 11.850 ▲3.95% | 2.4T | 0.00% | |
| 240 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 25.150 ▲0.60% | 27.2T | 0.00% | |
| 241 | HDB HDBank | HDBank | 26.000 ▲3.17% | 130.1T | 0.00% | |
| 242 | HCD SX và Thương mại HCD | SX và Thương mại HCD | 6.380 ▲1.27% | 235.8B | 0.00% | |
| 243 | HAS Hacisco | Hacisco | 8.530 ▼6.98% | 66.5B | 0.00% | |
| 244 | HAR BĐS An Dương Thảo Điền | BĐS An Dương Thảo Điền | 2.960 ▲0.34% | 283.2B | 0.00% | |
| 245 | HAX Ô tô Hàng Xanh | Ô tô Hàng Xanh | 8.800 ▲2.68% | 945.5B | 0.00% | |
| 246 | HAP Tập đoàn Hapaco | Tập đoàn Hapaco | 7.180 | 796.6B | 0.00% | |
| 247 | HAG Hoàng Anh Gia Lai | Hoàng Anh Gia Lai | 14.000 | 17.7T | 0.00% | |
| 248 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 28.200 ▲2.55% | 112.8T | 0.00% | |
| 249 | GTA Gỗ Thuận An | Gỗ Thuận An | 7.210 | 70.9B | 0.00% | |
| 250 | GMH Minh Hưng Quảng Trị | Minh Hưng Quảng Trị | 6.940 ▲1.17% | 114.5B | 0.00% | |
| 251 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 10.900 ▲2.83% | 735.9B | 0.00% | |
| 252 | GIL XNK Bình Thạnh | XNK Bình Thạnh | 6.900 ▲3.60% | 701.0B | 0.00% | |
| 253 | GMD Gemadept | Gemadept | 77.100 ▲0.13% | 32.9T | 0.00% | |
| 254 | GHC Thủy điện Gia Lai | Thủy điện Gia Lai | 23.900 ▲1.27% | 1.1T | 0.00% | |
| 255 | GEL Hạ tầng GELEX | Hạ tầng GELEX | 27.100 ▲4.63% | 24.1T | 0.00% | |
| 256 | GEG Điện Gia Lai | Điện Gia Lai | 12.200 ▲0.83% | 4.4T | 0.00% | |
| 257 | GEX Tập đoàn Gelex | Tập đoàn Gelex | 23.350 ▲3.78% | 21.1T | 0.00% | |
| 258 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 46.050 ▲1.77% | 8.6T | 0.00% | |
| 259 | GEE Thiết bị điện GELEX | Thiết bị điện GELEX | 67.800 ▲1.50% | 24.8T | 0.00% | |
| 260 | GDT Gỗ Đức Thành | Gỗ Đức Thành | 15.950 ▲1.27% | 393.2B | 0.00% | |
| 261 | GAS PV Gas | PV Gas | 71.200 ▲3.79% | 171.8T | 0.00% | |
| 262 | FRT Bán lẻ FPT | Bán lẻ FPT | 133.100 ▲6.99% | 22.7T | 0.00% | |
| 263 | FPT FPT Corp | FPT Corp | 71.700 ▲6.86% | 122.1T | 0.00% | |
| 264 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 22.100 ▲3.27% | 7.7T | 0.00% | |
| 265 | FMC Thực phẩm Sao Ta | Thực phẩm Sao Ta | 33.900 ▲0.15% | 2.2T | 0.00% | |
| 266 | FIT Tập đoàn F.I.T | Tập đoàn F.I.T | 3.020 ▲0.67% | 1.0T | 0.00% | |
| 267 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.160 ▼0.63% | 146.1B | 0.00% | |
| 268 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 10.900 ▲2.35% | 1.7T | 0.00% | |
| 269 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 4.280 ▲3.63% | 921.3B | 0.00% | |
| 270 | EVF Tài chính Tổng hợp Điện lực | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 12.400 ▲1.64% | 9.4T | 0.00% | |
| 271 | EVE Everpia | Everpia | 8.490 ▲0.83% | 356.4B | 0.00% | |
| 272 | ELC ELCOM | ELCOM | 15.400 ▲4.05% | 1.7T | 0.00% | |
| 273 | EIB Eximbank | Eximbank | 18.250 ▲2.53% | 34.0T | 0.00% | |
| 274 | DXG Địa ốc Đất Xanh | Địa ốc Đất Xanh | 10.850 ▲5.34% | 12.1T | 0.00% | |
| 275 | DXS Dịch vụ BĐS Đất Xanh | Dịch vụ BĐS Đất Xanh | 6.030 ▲4.87% | 3.5T | 0.00% | |
| 276 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 76.100 ▲0.79% | 3.0T | 0.00% | |
| 277 | DTL Đại Thiên Lộc | Đại Thiên Lộc | 10.200 ▲1.49% | 618.4B | 0.00% | |
| 278 | DSE Chứng Khoán DNSE | Chứng Khoán DNSE | 22.350 ▲0.68% | 9.6T | 0.00% | |
| 279 | DSN Công viên nước Đầm Sen | Công viên nước Đầm Sen | 36.950 ▼0.14% | 446.5B | 0.00% | |
| 280 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 11.000 ▲1.85% | 3.1T | 0.00% | |
| 281 | DRL Thủy điện - Điện lực 3 | Thủy điện - Điện lực 3 | 41.600 | 395.2B | 0.00% | |
| 282 | DRH DRH Holdings | DRH Holdings | 1.610 ▲2.55% | 199.2B | 0.00% | |
| 283 | DRC Cao su Đà Nẵng | Cao su Đà Nẵng | 10.400 ▲0.48% | 1.6T | 0.00% | |
| 284 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 22.200 ▲0.68% | 15.1T | 0.00% | |
| 285 | DQC Tập đoàn Điện Quang | Tập đoàn Điện Quang | 9.210 ▼0.97% | 253.8B | 0.00% | |
| 286 | DPR Cao su Đồng Phú | Cao su Đồng Phú | 36.400 ▲1.11% | 3.2T | 0.00% | |
| 287 | DMC Dược phẩm DOMESCO | Dược phẩm DOMESCO | 58.900 | 2.0T | 0.00% | |
| 288 | DTA BĐS Đệ Tam | BĐS Đệ Tam | 3.660 ▲1.67% | 71.4B | 0.00% | |
| 289 | FIR Địa ốc First Real | Địa ốc First Real | 4.600 ▼0.22% | 325.1B | 0.00% | |
| 290 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 29.000 ▲4.69% | 3.4T | 0.00% | |
| 291 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 2.270 ▲1.34% | 679.4B | 0.00% | |
| 292 | DHM Khoáng sản Dương Hiếu | Khoáng sản Dương Hiếu | 6.360 ▼4.36% | 219.6B | 0.00% | |
| 293 | DIG DIC Corp | DIC Corp | 10.600 ▲5.47% | 8.4T | 0.00% | |
| 294 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 34.600 ▲5.17% | 3.3T | 0.00% | |
| 295 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 93.000 ▲0.43% | 12.2T | 0.00% | |
| 296 | DHA Hóa An | Hóa An | 47.650 ▼1.45% | 701.5B | 0.00% | |
| 297 | DGW Thế Giới Số | Thế Giới Số | 37.050 ▲1.23% | 8.2T | 0.00% | |
| 298 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 39.400 ▲0.77% | 15.0T | 0.00% | |
| 299 | DXV Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | 3.650 | 36.1B | 0.00% | |
| 300 | DCL Dược phẩm Cửu Long | Dược phẩm Cửu Long | 39.200 ▲1.95% | 2.9T | 0.00% | |
| 301 | DBC Tập đoàn DABACO | Tập đoàn DABACO | 16.550 ▲1.53% | 6.4T | 0.00% | |
| 302 | DAH Tập đoàn Khách sạn Đông Á | Tập đoàn Khách sạn Đông Á | 2.470 ▲2.49% | 208.0B | 0.00% | |
| 303 | DBD Dược - TB Y tế Bình Định | Dược - TB Y tế Bình Định | 49.450 ▼0.10% | 4.7T | 0.00% | |
| 304 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 6.700 ▲2.13% | 658.2B | 0.00% | |
| 305 | DBT Dược phẩm Bến Tre | Dược phẩm Bến Tre | 13.000 ▼1.52% | 285.6B | 0.00% | |
| 306 | D2D Phát triển Đô thị số 2 | Phát triển Đô thị số 2 | 27.300 ▲1.11% | 826.1B | 0.00% | |
| 307 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 31.050 ▲1.14% | 16.4T | 0.00% | |
| 308 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 74.300 ▲3.34% | 8.5T | 0.00% | |
| 309 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 22.300 ▲2.06% | 4.7T | 0.00% | |
| 310 | CTG VietinBank | VietinBank | 31.800 ▲3.25% | 247.0T | 0.00% | |
| 311 | CTF City Auto | City Auto | 18.000 | 1.7T | 0.00% | |
| 312 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 19.000 | 1.2T | 0.00% | |
| 313 | CSV Hóa chất Cơ bản miền Nam | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 21.700 ▲2.36% | 2.4T | 0.00% | |
| 314 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 62.600 ▲2.62% | 6.7T | 0.00% | |
| 315 | CRV Tập đoàn Bất động sản CRV | Tập đoàn Bất động sản CRV | 26.700 | 18.4T | 0.00% | |
| 316 | CRE Bất động sản Thế Kỷ | Bất động sản Thế Kỷ | 7.280 ▲4.00% | 3.4T | 0.00% | |
| 317 | CSM Cao su Miền Nam | Cao su Miền Nam | 14.500 ▼0.68% | 1.5T | 0.00% | |
| 318 | CMV Thương nghiệp Cà Mau | Thương nghiệp Cà Mau | 7.500 ▲1.21% | 136.2B | 0.00% | |
| 319 | CNG CNG Việt Nam | CNG Việt Nam | 19.100 ▲1.06% | 670.4B | 0.00% | |
| 320 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 5.780 ▼0.34% | 616.7B | 0.00% | |
| 321 | CMG Tập đoàn Công nghệ CMC | Tập đoàn Công nghệ CMC | 25.600 ▲5.35% | 6.0T | 0.00% | |
| 322 | CMX CAMIMEX Group | CAMIMEX Group | 4.790 ▲2.57% | 488.1B | 0.00% | |
| 323 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 27.650 ▲0.55% | 940.1B | 0.00% | |
| 324 | CKG Tập đoàn CIC | Tập đoàn CIC | 5.770 ▲1.23% | 933.6B | 0.00% | |
| 325 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 18.500 | 976.3B | 0.00% | |
| 326 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 7.250 ▼2.03% | 370.0B | 0.00% | |
| 327 | CHP Thủy điện Miền Trung | Thủy điện Miền Trung | 27.500 ▲1.48% | 4.3T | 0.00% | |
| 328 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 13.950 ▲6.49% | 9.4T | 0.00% | |
| 329 | CCI CIDICO | CIDICO | 16.500 ▲6.45% | 385.9B | 0.00% | |
| 330 | CCL ĐT & PT Đô thị Dầu khí Cửu Long | ĐT & PT Đô thị Dầu khí Cửu Long | 3.670 ▲1.38% | 218.7B | 0.00% | |
| 331 | CCC Xây Dựng CDC | Xây Dựng CDC | 7.490 | 307.5B | 0.00% | |
| 332 | BVH Tập đoàn Bảo Việt | Tập đoàn Bảo Việt | 64.300 ▲6.99% | 47.7T | 0.00% | |
| 333 | BSR Lọc Hóa dầu Bình Sơn | Lọc Hóa dầu Bình Sơn | 25.500 ▲0.59% | 127.7T | 0.00% | |
| 334 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 9.290 ▼1.06% | 337.6B | 0.00% | |
| 335 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 15.200 ▼1.30% | 456.9B | 0.00% | |
| 336 | BTP Nhiệt điện Bà Rịa | Nhiệt điện Bà Rịa | 7.500 ▼1.96% | 453.6B | 0.00% | |
| 337 | BRC Cao su Bến Thành | Cao su Bến Thành | 12.200 | 151.0B | 0.00% | |
| 338 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 151.600 ▼1.11% | 12.4T | 0.00% | |
| 339 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 28.200 ▲2.17% | 6.9T | 0.00% | |
| 340 | BMI Bảo hiểm Bảo Minh | Bảo hiểm Bảo Minh | 13.800 ▲2.60% | 2.1T | 0.00% | |
| 341 | BMC Khoáng sản Bình Định | Khoáng sản Bình Định | 11.300 ▼1.31% | 140.0B | 0.00% | |
| 342 | BID BIDV | BIDV | 38.250 ▲0.66% | 278.5T | 0.00% | |
| 343 | BIC Bảo hiểm BIDV | Bảo hiểm BIDV | 21.250 | 4.3T | 0.00% | |
| 344 | BKG Đầu tư BKG Việt Nam | Đầu tư BKG Việt Nam | 2.110 ▲0.96% | 151.1B | 0.00% | |
| 345 | BFC Phân bón Bình Điền | Phân bón Bình Điền | 51.600 ▲0.98% | 2.9T | 0.00% | |
| 346 | BCM Becamex Group | Becamex Group | 36.900 ▲3.36% | 38.2T | 0.00% | |
| 347 | BWE Nước - Môi trường Bình Dương | Nước - Môi trường Bình Dương | 43.800 ▲1.04% | 9.6T | 0.00% | |
| 348 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 5.490 ▲0.37% | 192.2B | 0.00% | |
| 349 | ASP Dầu khí An Pha | Dầu khí An Pha | 12.350 ▲3.78% | 461.1B | 0.00% | |
| 350 | ASG Tập đoàn ASG | Tập đoàn ASG | 16.300 ▲1.88% | 1.5T | 0.00% | |
| 351 | BAF Nông nghiệp BAF Việt Nam | Nông nghiệp BAF Việt Nam | 30.550 ▲2.86% | 9.3T | 0.00% | |
| 352 | APH Tập đoàn An Phát Holdings | Tập đoàn An Phát Holdings | 5.620 ▲1.26% | 1.4T | 0.00% | |
| 353 | AST Dịch vụ Hàng không Taseco | Dịch vụ Hàng không Taseco | 63.000 ▼1.56% | 2.8T | 0.00% | |
| 354 | ANV Thủy sản Nam Việt | Thủy sản Nam Việt | 17.350 ▲1.76% | 4.6T | 0.00% | |
| 355 | ANT Rau quả thực phẩm An Giang | Rau quả thực phẩm An Giang | 21.250 ▼6.80% | 510.1B | 0.00% | |
| 356 | AGG Bất động sản An Gia | Bất động sản An Gia | 11.550 ▲0.87% | 1.9T | 0.00% | |
| 357 | AGR Agriseco | Agriseco | 13.200 ▲2.33% | 3.0T | 0.00% | |
| 358 | AFX XNK Nông sản Thực phẩm An Giang | XNK Nông sản Thực phẩm An Giang | 10.750 ▲4.37% | 376.3B | 0.00% | |
| 359 | ADG Clever Group | Clever Group | 8.850 | 189.2B | 0.00% | |
| 360 | ADS Dệt sợi DAMSAN | Dệt sợi DAMSAN | 8.140 ▲2.26% | 621.9B | 0.00% | |
| 361 | ACL Thủy sản CL An Giang | Thủy sản CL An Giang | 12.350 ▲3.78% | 619.5B | 0.00% | |
| 362 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 23.000 | 529.9B | 0.00% | |
| 363 | ASM Tập đoàn Sao Mai | Tập đoàn Sao Mai | 5.970 ▲0.84% | 2.4T | 0.00% | |
| 364 | BHN HABECO | HABECO | 29.900 ▲1.36% | 6.9T | 0.00% | |
| 365 | APG Chứng khoán APG | Chứng khoán APG | 4.690 ▲2.63% | 1.0T | 0.00% | |
| 366 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 31.750 ▼0.63% | 4.8T | 0.00% | |
| 367 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 4.190 ▼6.89% | 439.9B | 0.00% | |
| 368 | ACB ACB | ACB | 22.550 ▲2.97% | 115.8T | 0.00% | |
| 369 | ABT Thủy sản Bến Tre | Thủy sản Bến Tre | 50.500 ▲0.20% | 594.8B | 0.00% | |
| 370 | ABR Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | 11.000 | 220B | 0.00% | |
| 371 | ABS DV Nông nghiệp Bình Thuận | DV Nông nghiệp Bình Thuận | 3.050 ▲1.33% | 244B | 0.00% | |
| 372 | AAM Thủy sản Mekong | Thủy sản Mekong | 7.050 ▲0.71% | 73.7B | 0.00% | |
| 373 | AAA An Phát Bioplastics | An Phát Bioplastics | 7.200 ▲1.27% | 2.8T | 0.00% | |
| 374 | AAT Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 2.380 ▲1.28% | 168.5B | 0.00% | |
| 375 | PAC Pin Ắc quy Miền Nam | Pin Ắc quy Miền Nam | 16.150 ▲2.87% | 1.1T | 0.00% | |
| 376 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.200 ▼1.59% | 311.9B | 0.00% | |
| 377 | X20 May mặc X20 | May mặc X20 | 11.900 | 205.3B | 0.00% | |
| 378 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.500 ▲0.49% | 1.6T | 0.00% | |
| 379 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 12.100 | 54.8B | 0.00% | |
| 380 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 13.000 | 412.1B | 0.00% | |
| 381 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 20.100 ▲0.50% | 4.0T | 0.00% | |
| 382 | VMC VIMECO | VIMECO | 3.800 ▲2.70% | 109.2B | 0.00% | |
| 383 | VMS Phát triển Hàng Hải | Phát triển Hàng Hải | 45.000 | 405.0B | 0.00% | |
| 384 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.300 ▲2.38% | 194.1B | 0.00% | |
| 385 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 15.800 ▼1.25% | 5.5T | 0.00% | |
| 386 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 302.000 | 906.0B | 0.00% | |
| 387 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 25.000 | 1.7T | 0.00% | |
| 388 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 18.300 | 258.0B | 0.00% | |
| 389 | VSM Container Miền Trung | Container Miền Trung | 14.700 | 74.0B | 0.00% | |
| 390 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 36.100 ▲0.28% | 758.1B | 0.00% | |
| 391 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 12.900 ▼0.77% | 402.5B | 0.00% | |
| 392 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 2.900 ▼3.33% | 96.1B | 0.00% | |
| 393 | VHL Viglacera Hạ Long | Viglacera Hạ Long | 11.700 ▼6.40% | 292.5B | 0.00% | |
| 394 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 18.100 ▲2.26% | 1.1T | 0.00% | |
| 395 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 26.600 | 208.2B | 0.00% | |
| 396 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 33.200 ▲1.84% | 5.3T | 0.00% | |
| 397 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 9.800 ▲1.03% | 1.4T | 0.00% | |
| 398 | VDL Thực phẩm Lâm Đồng | Thực phẩm Lâm Đồng | 8.400 | 123.1B | 0.00% | |
| 399 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.500 | 228B | 0.00% | |
| 400 | VCM BV Life | BV Life | 7.200 ▲5.88% | 86.4B | 0.00% | |
| 401 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.600 ▲2.22% | 76.8B | 0.00% | |
| 402 | VC7 BGI Group | BGI Group | 7.300 ▲2.82% | 701.5B | 0.00% | |
| 403 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 3.800 ▲2.70% | 287.5B | 0.00% | |
| 404 | V21 Vinaconex 21 | Vinaconex 21 | 5.500 | 66.0B | 0.00% | |
| 405 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 25.800 ▲1.18% | 3.6T | 0.00% | |
| 406 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 4.300 | 30.1B | 0.00% | |
| 407 | UNI Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | 7.300 ▲1.39% | 311.1B | 0.00% | |
| 408 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 8.800 | 395.7B | 0.00% | |
| 409 | TTL TCT Thăng Long | TCT Thăng Long | 7.500 | 313.9B | 0.00% | |
| 410 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.000 | 74.7B | 0.00% | |
| 411 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 8.400 ▲1.20% | 807.7B | 0.00% | |
| 412 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 13.000 | 257.2B | 0.00% | |
| 413 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 19.300 ▼3.98% | 130.2B | 0.00% | |
| 414 | TMC XNK Thủ Đức | XNK Thủ Đức | 6.500 ▼9.72% | 80.6B | 0.00% | |
| 415 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 18.300 ▲2.23% | 2.4T | 0.00% | |
| 416 | TKU Công nghiệp Tung Kuang | Công nghiệp Tung Kuang | 12.900 | 604.8B | 0.00% | |
| 417 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 49.900 ▲2.25% | 748.5B | 0.00% | |
| 418 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 6.000 | 1.2T | 0.00% | |
| 419 | VC1 Xây dựng số 1 | Xây dựng số 1 | 12.400 | 148.8B | 0.00% | |
| 420 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 9.400 ▲3.30% | 80.8B | 0.00% | |
| 421 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.400 ▲1.37% | 181.8B | 0.00% | |
| 422 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 131.600 ▲9.94% | 50.7T | 0.00% | |
| 423 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 38.200 ▼0.26% | 1.1T | 0.00% | |
| 424 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.800 | 162.5B | 0.00% | |
| 425 | STC Sách và TB Trường học TP HCM | Sách và TB Trường học TP HCM | 13.500 | 76.5B | 0.00% | |
| 426 | THB Bia Hà Nội - Thanh Hóa | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 9.000 | 102.8B | 0.00% | |
| 427 | TFC CTCP Trang | CTCP Trang | 43.600 | 733.8B | 0.00% | |
| 428 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 10.200 | 126.7B | 0.00% | |
| 429 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 6.000 | 371.6B | 0.00% | |
| 430 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.900 ▲7.41% | 60.9B | 0.00% | |
| 431 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 128.400 ▲1.02% | 1.3T | 0.00% | |
| 432 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 10.000 ▼3.85% | 400B | 0.00% | |
| 433 | SJ1 Nông nghiệp Hùng Hậu | Nông nghiệp Hùng Hậu | 15.000 | 652.1B | 0.00% | |
| 434 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 8.100 ▼7.95% | 1.0T | 0.00% | |
| 435 | SGC Bánh phồng tôm Sa Giang | Bánh phồng tôm Sa Giang | 105.000 ▼0.94% | 750.5B | 0.00% | |
| 436 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 15.600 ▲2.63% | 14.0T | 0.00% | |
| 437 | SED Phát triển GD Phương Nam | Phát triển GD Phương Nam | 15.300 ▲1.32% | 141.9B | 0.00% | |
| 438 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 45.000 | 1.4T | 0.00% | |
| 439 | SHE PT Năng Lượng Sơn Hà | PT Năng Lượng Sơn Hà | 7.400 ▼1.33% | 481.0B | 0.00% | |
| 440 | SDN Sơn Đồng Nai | Sơn Đồng Nai | 19.500 ▼1.52% | 59.2B | 0.00% | |
| 441 | SFN Dệt lưới Sài Gòn | Dệt lưới Sài Gòn | 21.900 ▲8.96% | 62.7B | 0.00% | |
| 442 | SDA XKLĐ Sông Đà | XKLĐ Sông Đà | 1.700 | 44.6B | 0.00% | |
| 443 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 9.800 ▼2.00% | 335.5B | 0.00% | |
| 444 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 10.700 ▼0.93% | 449.4B | 0.00% | |
| 445 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 2.900 | 17.2B | 0.00% | |
| 446 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 7.000 | 182.0B | 0.00% | |
| 447 | SAF Thực Phẩm SAFOCO | Thực Phẩm SAFOCO | 57.500 | 692.7B | 0.00% | |
| 448 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 65.000 ▼0.46% | 5.5T | 0.00% | |
| 449 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 8.100 ▼1.22% | 843.1B | 0.00% | |
| 450 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 72.000 ▲1.69% | 16.9T | 0.00% | |
| 451 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 34.500 ▲1.17% | 17.6T | 0.00% | |
| 452 | QTC GTVT Quảng Nam | GTVT Quảng Nam | 32.000 ▲1.59% | 86.4B | 0.00% | |
| 453 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 11.900 ▲0.85% | 966.2B | 0.00% | |
| 454 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 1.800 | 66.4B | 0.00% | |
| 455 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 21.000 | 453.6B | 0.00% | |
| 456 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 5.600 | 224.0B | 0.00% | |
| 457 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 9.500 ▼1.04% | 52.9B | 0.00% | |
| 458 | PTI Bảo hiểm Bưu điện | Bảo hiểm Bưu điện | 18.800 ▼2.08% | 2.3T | 0.00% | |
| 459 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 8.100 ▲2.53% | 137.7B | 0.00% | |
| 460 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 9.900 | 592.4B | 0.00% | |
| 461 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 13.000 ▲4.00% | 673.8B | 0.00% | |
| 462 | POT Thiết bị Bưu điện Postef | Thiết bị Bưu điện Postef | 20.900 ▼3.24% | 406.1B | 0.00% | |
| 463 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 28.200 ▲1.08% | 2.9T | 0.00% | |
| 464 | PPY Xăng dầu dầu khí Phú Yên | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 7.400 ▲1.37% | 69.1B | 0.00% | |
| 465 | PPT Petro Times | Petro Times | 15.200 | 298.6B | 0.00% | |
| 466 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 10.800 | 67.0B | 0.00% | |
| 467 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 10.500 | 126B | 0.00% | |
| 468 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 130.000 ▲8.24% | 1.2T | 0.00% | |
| 469 | PMP Bao bì Đạm Phú Mỹ | Bao bì Đạm Phú Mỹ | 12.000 | 50.4B | 0.00% | |
| 470 | PIC Đầu tư Điện lực 3 | Đầu tư Điện lực 3 | 14.200 ▲2.16% | 473.4B | 0.00% | |
| 471 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 19.600 ▲4.26% | 1.6T | 0.00% | |
| 472 | PJC TM và Vận tải Petrolimex HN | TM và Vận tải Petrolimex HN | 37.400 ▼1.58% | 274.0B | 0.00% | |
| 473 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 22.000 ▲0.46% | 196.0B | 0.00% | |
| 474 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 62.000 ▲9.35% | 3.1T | 0.00% | |
| 475 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 5.600 ▲5.66% | 53.0B | 0.00% | |
| 476 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 10.200 | 816.4B | 0.00% | |
| 477 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 18.800 ▼0.53% | 188B | 0.00% | |
| 478 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 18.200 ▲1.11% | 462.5B | 0.00% | |
| 479 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 11.600 ▲1.75% | 22.3T | 0.00% | |
| 480 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 6.500 ▲1.56% | 1.3T | 0.00% | |
| 481 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 48.600 ▲1.46% | 8.3T | 0.00% | |
| 482 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.200 | 86.9B | 0.00% | |
| 483 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 4.800 ▲2.13% | 444.5B | 0.00% | |
| 484 | NFC Phân lân Ninh Bình | Phân lân Ninh Bình | 60.000 | 943.9B | 0.00% | |
| 485 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 60.700 ▲1.34% | 1.4T | 0.00% | |
| 486 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 9.200 ▲2.22% | 659.3B | 0.00% | |
| 487 | NDX Phát triển Nhà Đà Nẵng | Phát triển Nhà Đà Nẵng | 6.200 | 59.4B | 0.00% | |
| 488 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 7.400 | 95.2B | 0.00% | |
| 489 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.000 ▼1.23% | 296.0B | 0.00% | |
| 490 | NAP Cảng Nghệ Tĩnh | Cảng Nghệ Tĩnh | 10.000 ▼7.41% | 215.2B | 0.00% | |
| 491 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 7.000 | 270.3B | 0.00% | |
| 492 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 10.200 ▼0.97% | 1.2T | 0.00% | |
| 493 | MKV Dược Thú Y Cai Lậy | Dược Thú Y Cai Lậy | 12.900 ▼4.44% | 64.5B | 0.00% | |
| 494 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 10.000 ▲7.53% | 85.5B | 0.00% | |
| 495 | MEL Thép Mê Lin | Thép Mê Lin | 7.500 ▼9.64% | 112.5B | 0.00% | |
| 496 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 8.000 ▼6.98% | 171.3B | 0.00% | |
| 497 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 4.900 | 20.1B | 0.00% | |
| 498 | MCF Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7.100 | 76.5B | 0.00% | |
| 499 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 18.500 ▲2.78% | 18.5T | 0.00% | |
| 500 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.400 ▲4.35% | 288.5B | 0.00% | |
| 501 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.300 ▲3.13% | 310.9B | 0.00% | |
| 502 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 45.900 ▲0.66% | 661.0B | 0.00% | |
| 503 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 8.000 | 149.8B | 0.00% | |
| 504 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 15.300 ▲2.68% | 47.4B | 0.00% | |
| 505 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 11.700 ▲0.86% | 1.3T | 0.00% | |
| 506 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 23.500 | 253.8B | 0.00% | |
| 507 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 16.200 | 741.0B | 0.00% | |
| 508 | KTS Đường Kon Tum | Đường Kon Tum | 18.900 ▲0.53% | 95.8B | 0.00% | |
| 509 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 114.000 ▲1.97% | 22.8T | 0.00% | |
| 510 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 79.000 ▲0.64% | 71.1T | 0.00% | |
| 511 | KST KASATI | KASATI | 16.000 ▲6.67% | 95.9B | 0.00% | |
| 512 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 12.100 | 531.9B | 0.00% | |
| 513 | KSD Đầu tư DNA | Đầu tư DNA | 5.200 | 62.4B | 0.00% | |
| 514 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 13.200 ▼7.69% | 183.5B | 0.00% | |
| 515 | KKC Tập đoàn Thành Thái | Tập đoàn Thành Thái | 5.400 | 28.1B | 0.00% | |
| 516 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 20.600 ▼0.96% | 156.5B | 0.00% | |
| 517 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.500 ▲4.84% | 682.0B | 0.00% | |
| 518 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 18.200 ▲2.82% | 561.6B | 0.00% | |
| 519 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 15.600 ▲1.96% | 3.3T | 0.00% | |
| 520 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.600 | 82.8B | 0.00% | |
| 521 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 20.700 ▼0.48% | 981.6B | 0.00% | |
| 522 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 36.700 | 990.9B | 0.00% | |
| 523 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 3.800 ▲2.70% | 659.3B | 0.00% | |
| 524 | IDC IDICO | IDICO | 33.300 ▲2.15% | 12.6T | 0.00% | |
| 525 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 16.100 ▲5.92% | 282.9B | 0.00% | |
| 526 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 14.300 ▼3.38% | 15.3T | 0.00% | |
| 527 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 4.000 ▼2.44% | 288.0B | 0.00% | |
| 528 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 24.200 ▲0.83% | 664.8B | 0.00% | |
| 529 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 9.800 | 55.0B | 0.00% | |
| 530 | HMH Tập đoàn Hải Minh | Tập đoàn Hải Minh | 20.000 | 276.8B | 0.00% | |
| 531 | HJS Thủy điện Nậm Mu | Thủy điện Nậm Mu | 26.800 | 562.8B | 0.00% | |
| 532 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 14.000 | 770.0B | 0.00% | |
| 533 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 10.300 | 261.8B | 0.00% | |
| 534 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 14.500 ▲2.84% | 483.4B | 0.00% | |
| 535 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 28.400 ▲1.07% | 185.1B | 0.00% | |
| 536 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 128.000 ▲0.16% | 1.6T | 0.00% | |
| 537 | HAD Bia Hà Nội - Hải Dương | Bia Hà Nội - Hải Dương | 13.400 | 53.6B | 0.00% | |
| 538 | GMX Gạch ngói Mỹ Xuân | Gạch ngói Mỹ Xuân | 16.900 ▲3.05% | 152.7B | 0.00% | |
| 539 | GDW Cấp nước Gia Định | Cấp nước Gia Định | 27.500 | 261.3B | 0.00% | |
| 540 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.800 | 955.8B | 0.00% | |
| 541 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 13.800 | 826.8B | 0.00% | |
| 542 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 10.700 ▲0.94% | 7.3T | 0.00% | |
| 543 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 7.200 ▲9.09% | 232.0B | 0.00% | |
| 544 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 4.800 | 51.2B | 0.00% | |
| 545 | EID Phát triển GD Hà Nội | Phát triển GD Hà Nội | 19.800 | 297B | 0.00% | |
| 546 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 5.300 | 249.4B | 0.00% | |
| 547 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 12.200 ▲0.83% | 813.6B | 0.00% | |
| 548 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 60.900 ▲0.33% | 1.3T | 0.00% | |
| 549 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 7.200 ▲1.41% | 49.6B | 0.00% | |
| 550 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 21.000 | 3.0T | 0.00% | |
| 551 | DHP Điện cơ Hải Phòng | Điện cơ Hải Phòng | 10.300 | 97.8B | 0.00% | |
| 552 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.600 | 830.8B | 0.00% | |
| 553 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 58.900 ▼0.17% | 5.3T | 0.00% | |
| 554 | DDG Đầu tư CN XNK Đông Dương | Đầu tư CN XNK Đông Dương | 900 ▼10.00% | 71.9B | 0.00% | |
| 555 | CTP CTP Group | CTP Group | 6.300 ▼5.97% | 76.2B | 0.00% | |
| 556 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 10.500 ▲1.94% | 432.1B | 0.00% | |
| 557 | DAD Phát triển GD Đà Nẵng | Phát triển GD Đà Nẵng | 15.000 | 69.9B | 0.00% | |
| 558 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 10.200 ▲0.99% | 437.0B | 0.00% | |
| 559 | CPC Thuốc sát trùng Cần Thơ | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 15.600 | 63.7B | 0.00% | |
| 560 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 5.900 | 150.2B | 0.00% | |
| 561 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 20.200 | 242.4B | 0.00% | |
| 562 | CLM Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 73.200 ▲6.86% | 805.2B | 0.00% | |
| 563 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 9.600 | 179.1B | 0.00% | |
| 564 | CTB Bơm Hải Dương | Bơm Hải Dương | 17.800 | 370.2B | 0.00% | |
| 565 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 12.000 ▲5.26% | 6.8T | 0.00% | |
| 566 | BXH Bao bì Xi măng HP | Bao bì Xi măng HP | 12.000 | 36.1B | 0.00% | |
| 567 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 26.400 ▲5.18% | 1.9T | 0.00% | |
| 568 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.100 ▲0.40% | 2.5T | 0.00% | |
| 569 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 43.700 ▲0.46% | 667.3B | 0.00% | |
| 570 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 5.000 ▲2.04% | 617.8B | 0.00% | |
| 571 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 14.300 | 349.7B | 0.00% | |
| 572 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.000 ▲7.14% | 82.8B | 0.00% | |
| 573 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 16.900 ▼2.87% | 1.0T | 0.00% | |
| 574 | BCF Thực phẩm Bích Chi | Thực phẩm Bích Chi | 39.000 ▼1.52% | 1.5T | 0.00% | |
| 575 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 10.700 ▲1.90% | 11.5T | 0.00% | |
| 576 | BBS Bao bì Xi măng Bút Sơn | Bao bì Xi măng Bút Sơn | 12.700 ▲9.48% | 76.2B | 0.00% | |
| 577 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 5.900 | 726.9B | 0.00% | |
| 578 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 6.600 | 455.3B | 0.00% | |
| 579 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 6.200 ▲8.77% | 514.6B | 0.00% | |
| 580 | AMV Dược-TB Y tế Việt Mỹ | Dược-TB Y tế Việt Mỹ | 1.300 | 170.4B | 0.00% | |
| 581 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 5.800 ▲5.45% | 487.7B | 0.00% | |
| 582 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 13.700 ▲0.74% | 321.6B | 0.00% | |
| 583 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 55.000 ▼1.43% | 797.5B | 0.00% | |
| 584 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 9.900 | 706.9B | 0.00% | |
| 585 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 15.000 | 194.6B | 0.00% | |
| 586 | YBC Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | 7.400 ▲13.85% | 87.1B | 0.00% | |
| 587 | VUA Chứng khoán Stanley Brothers | Chứng khoán Stanley Brothers | 20.300 | 4.1T | 0.00% | |
| 588 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 9.500 ▼12.04% | 19B | 0.00% | |
| 589 | XMD Xuân Mai - Đạo Tú | Xuân Mai - Đạo Tú | 6.100 | 24.4B | 0.00% | |
| 590 | VRG PT Đô thị và KCN Cao su VN | PT Đô thị và KCN Cao su VN | 13.100 ▲0.77% | 339.2B | 0.00% | |
| 591 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 10.600 ▲6.00% | 698.7B | 0.00% | |
| 592 | VTQ Việt Trung Quảng Bình | Việt Trung Quảng Bình | 4.800 ▼2.04% | 82.0B | 0.00% | |
| 593 | VSN VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | 12.900 ▼0.77% | 1.0T | 0.00% | |
| 594 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 4.700 ▲2.17% | 112.8B | 0.00% | |
| 595 | VPR VINAPRINT | VINAPRINT | 8.000 | 80.5B | 0.00% | |
| 596 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 39.300 ▲0.51% | 368.8B | 0.00% | |
| 597 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 28.000 ▲1.45% | 14T | 0.00% | |
| 598 | VNZ Tập đoàn VNG | Tập đoàn VNG | 500.000 | 14.9T | 0.00% | |
| 599 | VLW Cấp nước Vĩnh Long | Cấp nước Vĩnh Long | 30.100 ▲0.33% | 869.9B | 0.00% | |
| 600 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 17.100 ▲2.40% | 332.2B | 0.00% | |
| 601 | VNY Thuốc thú y Trung ương I | Thuốc thú y Trung ương I | 5.000 ▲13.64% | 81.2B | 0.00% | |
| 602 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 14.900 | 506.6B | 0.00% | |
| 603 | VNB Sách Việt Nam | Sách Việt Nam | 13.300 ▲3.91% | 903.0B | 0.00% | |
| 604 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 7.000 ▼14.63% | 99.1B | 0.00% | |
| 605 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 12.200 ▲3.39% | 2.6T | 0.00% | |
| 606 | VLS Sản xuất Thép Việt Long | Sản xuất Thép Việt Long | 14.800 ▲7.25% | 362.6B | 0.00% | |
| 607 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 48.000 | 2.2T | 0.00% | |
| 608 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 24.600 ▲2.50% | 1.4T | 0.00% | |
| 609 | VIM Khoáng sản Viglacera | Khoáng sản Viglacera | 10.000 | 12.5B | 0.00% | |
| 610 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 1.700 | 255B | 0.00% | |
| 611 | VGL Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel | Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel | 20.500 | 191.2B | 0.00% | |
| 612 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 94.000 ▼0.32% | 7.7T | 0.00% | |
| 613 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 38.400 | 1.7T | 0.00% | |
| 614 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 83.000 ▲2.34% | 252.6T | 0.00% | |
| 615 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.000 ▲1.85% | 5.5T | 0.00% | |
| 616 | VFR Vận tải Vietfracht | Vận tải Vietfracht | 9.500 ▼3.06% | 142.5B | 0.00% | |
| 617 | VEC Điện tử và Tin học VN | Điện tử và Tin học VN | 30.500 ▲2.69% | 1.3T | 0.00% | |
| 618 | VET Thuốc thú y trung ương Navetco | Thuốc thú y trung ương Navetco | 14.000 ▲4.48% | 224B | 0.00% | |
| 619 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 2.800 ▲7.69% | 33.7B | 0.00% | |
| 620 | VES MÊ CA VNECO | MÊ CA VNECO | 23.100 | 1.1T | 0.00% | |
| 621 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 34.700 ▲0.87% | 46.1T | 0.00% | |
| 622 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 80.500 ▲9.38% | 13.4T | 0.00% | |
| 623 | VCR Vinaconex - ITC | Vinaconex - ITC | 41.800 | 8.8T | 0.00% | |
| 624 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.800 ▲0.85% | 2.0T | 0.00% | |
| 625 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.500 ▼1.20% | 92.4B | 0.00% | |
| 626 | VBB VietBank | VietBank | 13.050 ▼0.76% | 14.1T | 0.00% | |
| 627 | UPC Cây xanh Vũng Tàu | Cây xanh Vũng Tàu | 27.000 | 91.8B | 0.00% | |
| 628 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 2.800 | 97.2B | 0.00% | |
| 629 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 6.100 ▲1.67% | 100.7B | 0.00% | |
| 630 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 9.200 ▲5.75% | 6.2T | 0.00% | |
| 631 | TTN Công nghệ và Truyền thông VN | Công nghệ và Truyền thông VN | 12.700 ▲4.10% | 466.4B | 0.00% | |
| 632 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 12.800 | 43.5B | 0.00% | |
| 633 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 19.800 ▲1.02% | 528.5B | 0.00% | |
| 634 | TTS Cán thép Thái Trung | Cán thép Thái Trung | 5.600 ▼13.85% | 284.5B | 0.00% | |
| 635 | TT6 Tien Thinh Group | Tien Thinh Group | 10.800 ▲2.86% | 246.3B | 0.00% | |
| 636 | TSD Du lịch Trường Sơn Coecco | Du lịch Trường Sơn Coecco | 3.500 | 4.5B | 0.00% | |
| 637 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.500 ▲1.85% | 21.2B | 0.00% | |
| 638 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 10.400 ▼0.95% | 1.4T | 0.00% | |
| 639 | TNW Nước sạch Thái Nguyên | Nước sạch Thái Nguyên | 14.500 ▲2.84% | 232B | 0.00% | |
| 640 | TRS Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | 37.900 | 284.7B | 0.00% | |
| 641 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 96.000 ▲4.69% | 4.3T | 0.00% | |
| 642 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 5.800 ▼10.77% | 1.4T | 0.00% | |
| 643 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.300 ▲7.50% | 791.2B | 0.00% | |
| 644 | TID Tổng Công ty Tín Nghĩa | Tổng Công ty Tín Nghĩa | 18.700 ▲1.08% | 3.7T | 0.00% | |
| 645 | THW Cấp nước Tân Hòa | Cấp nước Tân Hòa | 18.500 ▲1.65% | 92.5B | 0.00% | |
| 646 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 115.000 ▲2.68% | 10.5T | 0.00% | |
| 647 | TIE Điện tử TIE | Điện tử TIE | 3.200 | 30.6B | 0.00% | |
| 648 | TH1 XNK Tổng hợp 1 | XNK Tổng hợp 1 | 8.000 | 108.3B | 0.00% | |
| 649 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 8.000 | 97.8B | 0.00% | |
| 650 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 29.600 ▲3.14% | 591.7B | 0.00% | |
| 651 | TBR Địa ốc Tân Bình | Địa ốc Tân Bình | 6.800 | 54.8B | 0.00% | |
| 652 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 7.400 | 222B | 0.00% | |
| 653 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 24.000 ▲0.42% | 1.6T | 0.00% | |
| 654 | SVG Hơi kỹ nghệ Que hàn | Hơi kỹ nghệ Que hàn | 6.500 | 190.8B | 0.00% | |
| 655 | SRB SARA | SARA | 1.600 ▲6.67% | 13.6B | 0.00% | |
| 656 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 6.000 ▲1.69% | 29.9B | 0.00% | |
| 657 | SP2 Thủy điện Sử Pán 2 | Thủy điện Sử Pán 2 | 24.500 ▲1.24% | 505.3B | 0.00% | |
| 658 | STD Bia - NGK Sài Gòn - Tây Đô | Bia - NGK Sài Gòn - Tây Đô | 5.600 ▼1.75% | 112B | 0.00% | |
| 659 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 23.900 ▼1.65% | 9.0T | 0.00% | |
| 660 | STH STH Holdings | STH Holdings | 18.600 ▲2.20% | 362.7B | 0.00% | |
| 661 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 23.100 ▲2.21% | 531.3B | 0.00% | |
| 662 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 19.300 | 8.7T | 0.00% | |
| 663 | SID Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | 12.300 ▲11.82% | 1.2T | 0.00% | |
| 664 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 20.700 ▲0.98% | 4.5T | 0.00% | |
| 665 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 12.000 ▲4.35% | 4.3T | 0.00% | |
| 666 | SEP Thương mại Quảng Trị | Thương mại Quảng Trị | 18.500 ▼2.63% | 155.4B | 0.00% | |
| 667 | SDV Dịch vụ Sonadezi | Dịch vụ Sonadezi | 33.000 | 330B | 0.00% | |
| 668 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.000 | 170.9B | 0.00% | |
| 669 | SDK Cơ khí Luyện Kim | Cơ khí Luyện Kim | 12.100 | 37.8B | 0.00% | |
| 670 | SD2 Sông Đà 2 | Sông Đà 2 | 3.600 | 51.9B | 0.00% | |
| 671 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 24.900 ▲4.62% | 807.0B | 0.00% | |
| 672 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.800 ▲12.00% | 161.9B | 0.00% | |
| 673 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.700 ▲4.44% | 689.1B | 0.00% | |
| 674 | SBM Đầu tư PT Bắc Minh | Đầu tư PT Bắc Minh | 33.000 ▲3.45% | 1.5T | 0.00% | |
| 675 | SBL Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 5.900 | 70.9B | 0.00% | |
| 676 | SBD Công nghệ Sao Bắc Đẩu | Công nghệ Sao Bắc Đẩu | 7.500 ▲5.63% | 104.4B | 0.00% | |
| 677 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 38.500 | 4.8T | 0.00% | |
| 678 | SB1 Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 7.800 | 81.9B | 0.00% | |
| 679 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 20.500 ▼0.49% | 1.8T | 0.00% | |
| 680 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 34.000 ▼1.27% | 4.5T | 0.00% | |
| 681 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 12.100 ▲2.54% | 47.8B | 0.00% | |
| 682 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 25.900 ▲0.39% | 2.3T | 0.00% | |
| 683 | RBC Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | 5.500 ▲12.24% | 54.5B | 0.00% | |
| 684 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.200 ▲0.90% | 5.0T | 0.00% | |
| 685 | QNT Tư vấn và Đầu tư Phát triển Quảng Nam | Tư vấn và Đầu tư Phát triển Quảng Nam | 8.500 | 27.4B | 0.00% | |
| 686 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 5.300 ▲1.92% | 317.6B | 0.00% | |
| 687 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 46.900 ▼0.64% | 17.2T | 0.00% | |
| 688 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 14.100 ▲5.22% | 18.7B | 0.00% | |
| 689 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 10.400 ▲0.97% | 1.8T | 0.00% | |
| 690 | PWA Bất động sản dầu khí | Bất động sản dầu khí | 6.300 ▲10.53% | 63B | 0.00% | |
| 691 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 5.700 | 50.7B | 0.00% | |
| 692 | PVM Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | 19.000 | 734.1B | 0.00% | |
| 693 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 5.000 ▲8.70% | 100B | 0.00% | |
| 694 | PTM Ô tô PTM | Ô tô PTM | 11.900 | 418.9B | 0.00% | |
| 695 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 16.800 | 672B | 0.00% | |
| 696 | PSL Chăn nuôi Phú Sơn | Chăn nuôi Phú Sơn | 5.900 ▼10.61% | 69.7B | 0.00% | |
| 697 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 4.900 | 245B | 0.00% | |
| 698 | PRT Sản xuất - XNK Bình Dương | Sản xuất - XNK Bình Dương | 8.900 ▲3.49% | 2.7T | 0.00% | |
| 699 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 25.800 ▲1.57% | 1.9T | 0.00% | |
| 700 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 13.600 ▼0.73% | 625.6B | 0.00% | |
| 701 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 7.300 ▼1.35% | 91.2B | 0.00% | |
| 702 | PNT Kỹ thuật XD Phú Nhuận | Kỹ thuật XD Phú Nhuận | 6.500 ▼9.72% | 60.3B | 0.00% | |
| 703 | PJS Cấp nước Phú Hòa Tân | Cấp nước Phú Hòa Tân | 31.300 | 281.7B | 0.00% | |
| 704 | PIV PIV JSC | PIV JSC | 6.800 ▲4.62% | 117.8B | 0.00% | |
| 705 | PHS Chứng khoán Phú Hưng | Chứng khoán Phú Hưng | 9.400 ▲2.17% | 1.9T | 0.00% | |
| 706 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 38.800 ▲3.74% | 12.7T | 0.00% | |
| 707 | PGB PG Bank | PG Bank | 9.600 | 6.5T | 0.00% | |
| 708 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 1.700 ▲6.25% | 85B | 0.00% | |
| 709 | PEG TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | 3.100 ▼13.89% | 771.5B | 0.00% | |
| 710 | PDC Dầu khí Phương Đông | Dầu khí Phương Đông | 5.100 | 76.5B | 0.00% | |
| 711 | PCF Cà phê PETEC | Cà phê PETEC | 3.000 | 9B | 0.00% | |
| 712 | PCC Xây lắp 1- Petrolimex | Xây lắp 1- Petrolimex | 23.200 | 266.8B | 0.00% | |
| 713 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.200 | 606.8B | 0.00% | |
| 714 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.400 | 67.3B | 0.00% | |
| 715 | PAP Cảng Phước An | Cảng Phước An | 26.500 ▼0.75% | 9.5T | 0.00% | |
| 716 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 64.000 ▲0.31% | 1.6T | 0.00% | |
| 717 | ODE Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 46.800 ▲0.65% | 468B | 0.00% | |
| 718 | OIL PV Oil | PV Oil | 13.100 ▲0.77% | 13.5T | 0.00% | |
| 719 | NTW Cấp nước Nhơn Trạch | Cấp nước Nhơn Trạch | 16.000 ▼3.03% | 160B | 0.00% | |
| 720 | NTF Dược Nghệ An | Dược Nghệ An | 12.400 | 186B | 0.00% | |
| 721 | NSL Cấp nước Sơn La | Cấp nước Sơn La | 18.000 | 225.0B | 0.00% | |
| 722 | NNT Cấp nước Ninh Thuận | Cấp nước Ninh Thuận | 62.000 ▲4.20% | 588.4B | 0.00% | |
| 723 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 5.700 ▼1.72% | 230.8B | 0.00% | |
| 724 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 4.800 ▲2.13% | 75.1B | 0.00% | |
| 725 | NCG Nova Consumer | Nova Consumer | 11.200 ▼8.20% | 1.3T | 0.00% | |
| 726 | NBT Cấp thoát nước Bến Tre | Cấp thoát nước Bến Tre | 14.300 | 420.4B | 0.00% | |
| 727 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 31.000 ▲3.33% | 257.8B | 0.00% | |
| 728 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 11.850 | 1.4T | 0.00% | |
| 729 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 53.700 ▲6.13% | 64.5T | 0.00% | |
| 730 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 12.900 ▼3.01% | 1.3T | 0.00% | |
| 731 | NBE Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 8.200 ▲1.23% | 41B | 0.00% | |
| 732 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 10.300 ▼4.63% | 1.1T | 0.00% | |
| 733 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 37.300 ▲1.36% | 41.0T | 0.00% | |
| 734 | MQN Môi trường đô thị Quảng Ngãi | Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 18.600 ▲12.05% | 152.7B | 0.00% | |
| 735 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 15.100 ▲2.03% | 6.1T | 0.00% | |
| 736 | MLS Chăn nuôi Mitraco | Chăn nuôi Mitraco | 15.800 ▼0.63% | 63.2B | 0.00% | |
| 737 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 24.000 | 606.4B | 0.00% | |
| 738 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 28.700 ▲0.35% | 9.8T | 0.00% | |
| 739 | MH3 KCN Cao su Bình Long | KCN Cao su Bình Long | 27.700 | 664.8B | 0.00% | |
| 740 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 10.700 ▲16.30% | 115.6B | 0.00% | |
| 741 | MFS Mobifone Service | Mobifone Service | 31.500 ▲0.32% | 222.5B | 0.00% | |
| 742 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 5.000 | 275.6B | 0.00% | |
| 743 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.500 | 130.1B | 0.00% | |
| 744 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 20.300 ▼0.98% | 644.5B | 0.00% | |
| 745 | LSG BĐS Sài Gòn Vina | BĐS Sài Gòn Vina | 33.000 ▼0.60% | 3.0T | 0.00% | |
| 746 | LPT TM và SX Lập Phương Thành | TM và SX Lập Phương Thành | 7.500 ▼1.32% | 90B | 0.00% | |
| 747 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 6.300 ▲16.67% | 9.4B | 0.00% | |
| 748 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 31.700 ▲3.93% | 79.3B | 0.00% | |
| 749 | LLM LILAMA | LILAMA | 25.300 ▲15.00% | 2.0T | 0.00% | |
| 750 | LIC LICOGI | LICOGI | 32.200 ▲1.58% | 2.9T | 0.00% | |
| 751 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 8.000 | 218.9B | 0.00% | |
| 752 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 2.000 ▲5.26% | 7B | 0.00% | |
| 753 | L35 Cơ khí Lilama | Cơ khí Lilama | 2.700 ▲12.50% | 8.8B | 0.00% | |
| 754 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.600 | 31.0B | 0.00% | |
| 755 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.100 | 54.5B | 0.00% | |
| 756 | KIP K.I.P Việt Nam | K.I.P Việt Nam | 15.100 | 148.0B | 0.00% | |
| 757 | KHW Cấp thoát nước Khánh Hòa | Cấp thoát nước Khánh Hòa | 26.000 | 743.6B | 0.00% | |
| 758 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.100 | 129.7B | 0.00% | |
| 759 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.200 | 81.6B | 0.00% | |
| 760 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 3.300 | 87.3B | 0.00% | |
| 761 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 33.200 | 498.3B | 0.00% | |
| 762 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 23.900 ▼4.40% | 1.1T | 0.00% | |
| 763 | ILC Hợp tác lao động với nước ngoài | Hợp tác lao động với nước ngoài | 5.900 ▲1.72% | 35.9B | 0.00% | |
| 764 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 7.100 | 139.5B | 0.00% | |
| 765 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 17.400 ▲4.29% | 1.5T | 0.00% | |
| 766 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 19.700 ▼1.50% | 709.2B | 0.00% | |
| 767 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 26.400 | 807.8B | 0.00% | |
| 768 | ICF ĐT TM Thủy sản | ĐT TM Thủy sản | 2.300 ▼8.00% | 29.5B | 0.00% | |
| 769 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 14.800 | 1.3T | 0.00% | |
| 770 | HU6 PT Nhà và Đô thị HUD6 | PT Nhà và Đô thị HUD6 | 3.900 | 29.3B | 0.00% | |
| 771 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 2.900 ▲3.57% | 29.0B | 0.00% | |
| 772 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 9.400 ▲10.59% | 2.1T | 0.00% | |
| 773 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.000 | 123.0B | 0.00% | |
| 774 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 16.500 ▲7.14% | 198.4B | 0.00% | |
| 775 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 2.700 ▲3.85% | 61.1B | 0.00% | |
| 776 | HPW Cấp nước Hải Phòng | Cấp nước Hải Phòng | 24.000 | 1.8T | 0.00% | |
| 777 | HPT DV Công nghệ Tin học HPT | DV Công nghệ Tin học HPT | 29.100 | 331.4B | 0.00% | |
| 778 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.300 | 135.4B | 0.00% | |
| 779 | HNI May Hữu Nghị | May Hữu Nghị | 29.800 | 708.6B | 0.00% | |
| 780 | HNM HANOIMILK | HANOIMILK | 8.000 ▲1.27% | 355.2B | 0.00% | |
| 781 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 9.600 | 4.8T | 0.00% | |
| 782 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 6.900 ▲1.47% | 7.6T | 0.00% | |
| 783 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 30.000 ▲1.69% | 327.6B | 0.00% | |
| 784 | HIO Helio Energy | Helio Energy | 7.200 ▲1.41% | 302.4B | 0.00% | |
| 785 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 800 | 27.9B | 0.00% | |
| 786 | HEP Môi trường và Công trình đô thị Huế | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 11.500 ▲1.77% | 69B | 0.00% | |
| 787 | HEJ Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 11.400 | 50.2B | 0.00% | |
| 788 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 28.100 ▼1.06% | 168.6B | 0.00% | |
| 789 | HDW Nước sạch Hải Dương | Nước sạch Hải Dương | 16.500 | 526.1B | 0.00% | |
| 790 | HDP Dược Hà Tĩnh | Dược Hà Tĩnh | 26.000 | 258.3B | 0.00% | |
| 791 | HD6 Phát triển nhà số 6 Hà Nội | Phát triển nhà số 6 Hà Nội | 7.800 ▼2.50% | 117.9B | 0.00% | |
| 792 | HC3 Xây dựng số 3 Hải Phòng | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 25.500 | 527.5B | 0.00% | |
| 793 | HBH HABECO Hải Phòng | HABECO Hải Phòng | 6.900 | 110.4B | 0.00% | |
| 794 | HC1 Xây dựng số 1 Hà Nội | Xây dựng số 1 Hà Nội | 12.800 | 102.4B | 0.00% | |
| 795 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 8.400 ▲7.69% | 1.2T | 0.00% | |
| 796 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 4.300 ▲2.38% | 1.5T | 0.00% | |
| 797 | HAV Rượu Hapro | Rượu Hapro | 3.000 | 9.9B | 0.00% | |
| 798 | H11 Xây dựng HUD101 | Xây dựng HUD101 | 11.300 ▼14.39% | 12.0B | 0.00% | |
| 799 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 24.900 ▲2.47% | 711.2B | 0.00% | |
| 800 | GMC Garmex Sài Gòn | Garmex Sài Gòn | 4.200 ▼2.33% | 138.4B | 0.00% | |
| 801 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 2.000 ▲5.26% | 108.1B | 0.00% | |
| 802 | GCB PETEC Bình Định | PETEC Bình Định | 5.100 ▼15.00% | 20.6B | 0.00% | |
| 803 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 12.800 ▲3.23% | 1.9T | 0.00% | |
| 804 | GCF Thực phẩm G.C | Thực phẩm G.C | 19.200 | 830.3B | 0.00% | |
| 805 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 9.200 ▲3.37% | 954.5B | 0.00% | |
| 806 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 43.800 | 310.1B | 0.00% | |
| 807 | FOC FPT Online | FPT Online | 72.200 ▲0.56% | 1.3T | 0.00% | |
| 808 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 66.500 ▲4.89% | 49.1T | 0.00% | |
| 809 | FGL Cà Phê Gia Lai | Cà Phê Gia Lai | 5.000 | 73.4B | 0.00% | |
| 810 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 14.900 | 1.9T | 0.00% | |
| 811 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 18.000 ▼2.17% | 378.0B | 0.00% | |
| 812 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 71.900 ▲0.14% | 7.9T | 0.00% | |
| 813 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 19.000 ▼5.00% | 696.9B | 0.00% | |
| 814 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 1.700 | 77.2B | 0.00% | |
| 815 | ECO Ecoplastic VN | Ecoplastic VN | 21.700 ▲2.84% | 651.0B | 0.00% | |
| 816 | E29 Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | 8.900 | 44.5B | 0.00% | |
| 817 | E12 XD Điện VNECO 12 | XD Điện VNECO 12 | 3.900 | 4.7B | 0.00% | |
| 818 | DVW DV và XD cấp nước Đồng Nai | DV và XD cấp nước Đồng Nai | 50.000 ▼10.71% | 117.3B | 0.00% | |
| 819 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 18.700 | 4.4T | 0.00% | |
| 820 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 70.000 | 2.3T | 0.00% | |
| 821 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 1.800 | 24.3B | 0.00% | |
| 822 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 13.500 ▲3.85% | 472.5B | 0.00% | |
| 823 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 12.900 | 944.3B | 0.00% | |
| 824 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 29.700 ▼1.00% | 623.1B | 0.00% | |
| 825 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 33.400 | 4.0T | 0.00% | |
| 826 | DNH Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 33.900 | 14.3T | 0.00% | |
| 827 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 8.100 ▼1.22% | 46.8B | 0.00% | |
| 828 | DMN Domenal | Domenal | 8.800 ▼7.37% | 110B | 0.00% | |
| 829 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.400 ▼8.11% | 53.1B | 0.00% | |
| 830 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 26.700 | 961.1B | 0.00% | |
| 831 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 12.900 ▼4.44% | 3.5T | 0.00% | |
| 832 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 3.400 | 268.6B | 0.00% | |
| 833 | DFC Xích líp Đông Anh | Xích líp Đông Anh | 28.500 | 324.9B | 0.00% | |
| 834 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 18.500 ▲2.21% | 2.7T | 0.00% | |
| 835 | DDN Dược - TB Y tế Đà Nẵng | Dược - TB Y tế Đà Nẵng | 9.000 | 145.0B | 0.00% | |
| 836 | DCV Quản Lý Quỹ Dragon Capital Việt Nam | Quản Lý Quỹ Dragon Capital Việt Nam | 135.000 ▲5.47% | 4.2T | 0.00% | |
| 837 | DCG May Đáp Cầu | May Đáp Cầu | 20.100 | 137.2B | 0.00% | |
| 838 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 5.900 ▼1.67% | 26.6B | 0.00% | |
| 839 | CVN Vinam Group | Vinam Group | 1.400 | 41.6B | 0.00% | |
| 840 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 5.400 ▲10.20% | 542.2B | 0.00% | |
| 841 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 29.700 | 2.2T | 0.00% | |
| 842 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 29.700 ▼1.00% | 337.5B | 0.00% | |
| 843 | CNT Tập đoàn CNT | Tập đoàn CNT | 5.400 | 353.1B | 0.00% | |
| 844 | CNN Xây dựng Coninco | Xây dựng Coninco | 55.000 ▲10.00% | 484B | 0.00% | |
| 845 | CSI Chứng khoán Kiến thiết VN | Chứng khoán Kiến thiết VN | 16.000 ▲6.67% | 268.8B | 0.00% | |
| 846 | CMT CN mạng và Truyền thông | CN mạng và Truyền thông | 10.800 ▲9.09% | 78.6B | 0.00% | |
| 847 | CMN Colusa - Miliket | Colusa - Miliket | 19.500 ▼5.34% | 93.6B | 0.00% | |
| 848 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 13.300 ▲0.76% | 1.2T | 0.00% | |
| 849 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 65.800 ▲0.30% | 216.2B | 0.00% | |
| 850 | CMF Thực phẩm Cholimex | Thực phẩm Cholimex | 369.000 | 3.0T | 0.00% | |
| 851 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 1.300 ▼7.14% | 5.9B | 0.00% | |
| 852 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 17.900 ▼0.56% | 200.8B | 0.00% | |
| 853 | CID Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | 8.300 | 7.7B | 0.00% | |
| 854 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.200 | 9.0B | 0.00% | |
| 855 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 11.900 ▲11.21% | 216.7B | 0.00% | |
| 856 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 37.000 ▼2.63% | 14.7T | 0.00% | |
| 857 | CBS Mía đường Cao Bằng | Mía đường Cao Bằng | 23.200 ▲5.45% | 122.8B | 0.00% | |
| 858 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 32.900 | 3.3T | 0.00% | |
| 859 | BWA Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 9.500 | 25.6B | 0.00% | |
| 860 | BVN Bông Việt Nam | Bông Việt Nam | 18.100 | 90.5B | 0.00% | |
| 861 | BVB Ngân hàng Bản Việt - BVBank | Ngân hàng Bản Việt - BVBank | 12.550 ▲2.03% | 8.0T | 0.00% | |
| 862 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 21.100 ▼0.47% | 527.5B | 0.00% | |
| 863 | BTN Gạch Tuy Nen Bình Định | Gạch Tuy Nen Bình Định | 2.900 ▲11.54% | 12.8B | 0.00% | |
| 864 | BTD Bê tông ly tâm Thủ Đức | Bê tông ly tâm Thủ Đức | 17.000 | 109.0B | 0.00% | |
| 865 | BTB Bia Hà Nội - Thái Bình | Bia Hà Nội - Thái Bình | 4.700 ▲14.63% | 36.1B | 0.00% | |
| 866 | BT1 Bảo vệ thực vật 1 TW | Bảo vệ thực vật 1 TW | 10.100 | 101.0B | 0.00% | |
| 867 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 12.900 ▼4.44% | 580.5B | 0.00% | |
| 868 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 19.900 | 1.3T | 0.00% | |
| 869 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 22.000 | 99.9B | 0.00% | |
| 870 | BQP Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | 16.200 | 299.7B | 0.00% | |
| 871 | BQB Bia Hà Nội - Quảng Bình | Bia Hà Nội - Quảng Bình | 3.800 | 22.0B | 0.00% | |
| 872 | CCS Chíp Sáng | Chíp Sáng | 7.900 ▲11.27% | 54.6B | 0.00% | |
| 873 | CCA XNK Thuỷ sản Cần Thơ | XNK Thuỷ sản Cần Thơ | 12.500 | 226.4B | 0.00% | |
| 874 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 13.400 ▲2.29% | 2.7T | 0.00% | |
| 875 | CAT Thủy sản Cà Mau | Thủy sản Cà Mau | 13.900 ▲2.96% | 192.8B | 0.00% | |
| 876 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 5.700 ▲1.79% | 2.0T | 0.00% | |
| 877 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 3.600 ▲5.88% | 19.1B | 0.00% | |
| 878 | BMJ Khoáng sản Miền Đông AHP | Khoáng sản Miền Đông AHP | 12.500 ▲4.17% | 1.3T | 0.00% | |
| 879 | BLT Lương Thực Bình Định | Lương Thực Bình Định | 18.400 | 73.6B | 0.00% | |
| 880 | BLI Bảo hiểm Bảo Long | Bảo hiểm Bảo Long | 8.000 | 480.0B | 0.00% | |
| 881 | BIO Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 12.400 | 106.0B | 0.00% | |
| 882 | BLF Thủy sản Bạc Liêu | Thủy sản Bạc Liêu | 2.800 | 32.2B | 0.00% | |
| 883 | BIG BIG Group Holdings | BIG Group Holdings | 4.700 ▲9.30% | 146.0B | 0.00% | |
| 884 | BHP Bia Hà Nội - Hải Phòng | Bia Hà Nội - Hải Phòng | 6.900 | 63.3B | 0.00% | |
| 885 | BHI Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội | Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội | 9.400 | 940B | 0.00% | |
| 886 | BMK Black Cat | Black Cat | 11.800 ▼12.59% | 94.7B | 0.00% | |
| 887 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 27.000 ▲0.37% | 669.6B | 0.00% | |
| 888 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 19.800 | 990B | 0.00% | |
| 889 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 12.000 ▼4.00% | 235.2B | 0.00% | |
| 890 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 8.200 ▲2.50% | 145.0B | 0.00% | |
| 891 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 41.100 ▲0.24% | 3.1T | 0.00% | |
| 892 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 45.900 ▼0.86% | 1.5T | 0.00% | |
| 893 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 5.800 | 115.4B | 0.00% | |
| 894 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 6.800 ▲1.49% | 408B | 0.00% | |
| 895 | ALC Công ty Âu Lạc | Công ty Âu Lạc | 20.700 ▲1.97% | 1.1T | 0.00% | |
| 896 | AIG Nguyên liệu Á Châu AIG | Nguyên liệu Á Châu AIG | 52.100 ▼0.76% | 8.9T | 0.00% | |
| 897 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 6.800 ▲6.25% | 65.4B | 0.00% | |
| 898 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 32.000 ▼3.03% | 979.4B | 0.00% | |
| 899 | AGX Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | 132.000 ▼12.18% | 1.4T | 0.00% | |
| 900 | AG1 28.1 JSC | 28.1 JSC | 10.900 ▼0.91% | 53.0B | 0.00% | |
| 901 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 40.000 ▲2.04% | 143.3T | 0.00% | |
| 902 | ACS Xây lắp Thương mại 2 | Xây lắp Thương mại 2 | 6.200 | 33.5B | 0.00% | |
| 903 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 34.800 ▼4.66% | 106.2B | 0.00% | |
| 904 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 14.300 ▲1.42% | 1.4T | 0.00% | |
| 905 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 18.900 | 1.9T | 0.00% | |
| 906 | ABC Truyền thông VMG | Truyền thông VMG | 10.300 ▲0.98% | 210.0B | 0.00% | |
| 907 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 17.300 ▼0.57% | 24.2T | 0.00% | |
| 908 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 7.400 ▲2.78% | 1.7T | 0.00% | |
| 909 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 1.900 ▼5.00% | 224.0B | 0.00% | |
| 910 | A32 Công ty 32 | Công ty 32 | 30.000 | 204B | 0.00% |