← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2026
Cập nhật 2026-08-03 · 39 công ty · Sản xuất & Phân phối Điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VSH Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 42.550 | 10.1T | 0.00% | |
| 2 | VPD Phát triển Điện lực Việt Nam | Phát triển Điện lực Việt Nam | 20.900 ▲0.24% | 2.2T | 0.00% | |
| 3 | UIC Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | 57.200 ▲3.62% | 474.8B | 0.00% | |
| 4 | TTA XD và PT Trường Thành | XD và PT Trường Thành | 10.700 ▲0.94% | 1.9T | 0.00% | |
| 5 | TMP Thủy điện Thác Mơ | Thủy điện Thác Mơ | 46.100 | 3.2T | 0.00% | |
| 6 | TBC Thủy điện Thác Bà | Thủy điện Thác Bà | 31.500 | 2.0T | 0.00% | |
| 7 | SHP Thủy điện Miền Nam | Thủy điện Miền Nam | 31.100 ▲3.67% | 3.1T | 0.00% | |
| 8 | SJD Thủy điện Cần Đơn | Thủy điện Cần Đơn | 14.050 ▲0.36% | 969.4B | 0.00% | |
| 9 | SMA Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | 7.500 | 152.6B | 0.00% | |
| 10 | SBA Sông Ba JSC | Sông Ba JSC | 25.450 ▲0.20% | 1.5T | 0.00% | |
| 11 | S4A Thủy điện Sê San 4A | Thủy điện Sê San 4A | 32.500 | 1.4T | 0.00% | |
| 12 | POW Điện lực Dầu khí Việt Nam | Điện lực Dầu khí Việt Nam | 13.950 ▲2.57% | 42.8T | 0.00% | |
| 13 | REE Cơ Điện Lạnh REE | Cơ Điện Lạnh REE | 48.400 ▲4.09% | 26.2T | 0.00% | |
| 14 | PPC Nhiệt điện Phả Lại | Nhiệt điện Phả Lại | 8.880 ▲0.68% | 2.8T | 0.00% | |
| 15 | PGV Tổng Công ty Phát điện 3 | Tổng Công ty Phát điện 3 | 23.000 ▲1.10% | 25.8T | 0.00% | |
| 16 | NT2 Điện lực Nhơn Trạch 2 | Điện lực Nhơn Trạch 2 | 21.550 ▲2.62% | 6.2T | 0.00% | |
| 17 | KHP Điện lực Khánh Hòa | Điện lực Khánh Hòa | 9.400 ▼0.11% | 567.5B | 0.00% | |
| 18 | GHC Thủy điện Gia Lai | Thủy điện Gia Lai | 23.900 ▲1.27% | 1.1T | 0.00% | |
| 19 | GEG Điện Gia Lai | Điện Gia Lai | 12.200 ▲0.83% | 4.4T | 0.00% | |
| 20 | DRL Thủy điện - Điện lực 3 | Thủy điện - Điện lực 3 | 41.600 | 395.2B | 0.00% | |
| 21 | CHP Thủy điện Miền Trung | Thủy điện Miền Trung | 27.500 ▲1.48% | 4.3T | 0.00% | |
| 22 | BTP Nhiệt điện Bà Rịa | Nhiệt điện Bà Rịa | 7.500 ▼1.96% | 453.6B | 0.00% | |
| 23 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 45.000 | 1.4T | 0.00% | |
| 24 | PIC Đầu tư Điện lực 3 | Đầu tư Điện lực 3 | 14.200 ▲2.16% | 473.4B | 0.00% | |
| 25 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 7.400 | 95.2B | 0.00% | |
| 26 | HJS Thủy điện Nậm Mu | Thủy điện Nậm Mu | 26.800 | 562.8B | 0.00% | |
| 27 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 10.700 ▲0.94% | 7.3T | 0.00% | |
| 28 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.800 ▲0.85% | 2.0T | 0.00% | |
| 29 | SP2 Thủy điện Sử Pán 2 | Thủy điện Sử Pán 2 | 24.500 ▲1.24% | 505.3B | 0.00% | |
| 30 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 38.500 | 4.8T | 0.00% | |
| 31 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.200 ▲0.90% | 5.0T | 0.00% | |
| 32 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 23.900 ▼4.40% | 1.1T | 0.00% | |
| 33 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.300 | 135.4B | 0.00% | |
| 34 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 9.600 | 4.8T | 0.00% | |
| 35 | HIO Helio Energy | Helio Energy | 7.200 ▲1.41% | 302.4B | 0.00% | |
| 36 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 24.900 ▲2.47% | 711.2B | 0.00% | |
| 37 | DNH Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 33.900 | 14.3T | 0.00% | |
| 38 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 19.900 | 1.3T | 0.00% | |
| 39 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 41.100 ▲0.24% | 3.1T | 0.00% |