← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2026
Cập nhật 2026-08-03 · 63 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VTO VITACO | VITACO | 10.500 ▲0.48% | 838.6B | 0.00% | |
| 2 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 14.200 ▲2.90% | 5.3T | 0.00% | |
| 3 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 10.800 ▼0.46% | 1.5T | 0.00% | |
| 4 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 49.050 ▲2.19% | 8.5T | 0.00% | |
| 5 | VNL Vinalink Logistics | Vinalink Logistics | 19.300 ▲1.05% | 272.9B | 0.00% | |
| 6 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 10.000 | 684.7B | 0.00% | |
| 7 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 29.700 ▲0.85% | 895.7B | 0.00% | |
| 8 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 55.600 | 1.9T | 0.00% | |
| 9 | QNP Cảng Quy Nhơn | Cảng Quy Nhơn | 31.750 | 1.3T | 0.00% | |
| 10 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 18.600 ▲1.64% | 8.7T | 0.00% | |
| 11 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 17.050 ▲0.29% | 1.8T | 0.00% | |
| 12 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 8.400 ▼0.12% | 666.2B | 0.00% | |
| 13 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 96.200 ▼2.04% | 5.3T | 0.00% | |
| 14 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 83.400 | 2.2T | 0.00% | |
| 15 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 8.310 ▼5.46% | 361.3B | 0.00% | |
| 16 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 19.800 | 756.3B | 0.00% | |
| 17 | HTV Logistics Vicem | Logistics Vicem | 15.250 | 199.8B | 0.00% | |
| 18 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 10.900 ▲2.83% | 735.9B | 0.00% | |
| 19 | GMD Gemadept | Gemadept | 77.100 ▲0.13% | 32.9T | 0.00% | |
| 20 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 46.050 ▲1.77% | 8.6T | 0.00% | |
| 21 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 76.100 ▲0.79% | 3.0T | 0.00% | |
| 22 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 27.650 ▲0.55% | 940.1B | 0.00% | |
| 23 | ASG Tập đoàn ASG | Tập đoàn ASG | 16.300 ▲1.88% | 1.5T | 0.00% | |
| 24 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 13.000 | 412.1B | 0.00% | |
| 25 | VMS Phát triển Hàng Hải | Phát triển Hàng Hải | 45.000 | 405.0B | 0.00% | |
| 26 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 302.000 | 906.0B | 0.00% | |
| 27 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 18.300 | 258.0B | 0.00% | |
| 28 | VSM Container Miền Trung | Container Miền Trung | 14.700 | 74.0B | 0.00% | |
| 29 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 26.600 | 208.2B | 0.00% | |
| 30 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 9.400 ▲3.30% | 80.8B | 0.00% | |
| 31 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 9.500 ▼1.04% | 52.9B | 0.00% | |
| 32 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 10.800 | 67.0B | 0.00% | |
| 33 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 10.200 | 816.4B | 0.00% | |
| 34 | NAP Cảng Nghệ Tĩnh | Cảng Nghệ Tĩnh | 10.000 ▼7.41% | 215.2B | 0.00% | |
| 35 | HMH Tập đoàn Hải Minh | Tập đoàn Hải Minh | 20.000 | 276.8B | 0.00% | |
| 36 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 13.800 | 826.8B | 0.00% | |
| 37 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 4.800 | 51.2B | 0.00% | |
| 38 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.600 | 830.8B | 0.00% | |
| 39 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 9.600 | 179.1B | 0.00% | |
| 40 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.100 ▲0.40% | 2.5T | 0.00% | |
| 41 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 14.300 | 349.7B | 0.00% | |
| 42 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.000 ▲7.14% | 82.8B | 0.00% | |
| 43 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 14.900 | 506.6B | 0.00% | |
| 44 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 7.000 ▼14.63% | 99.1B | 0.00% | |
| 45 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 94.000 ▼0.32% | 7.7T | 0.00% | |
| 46 | VFR Vận tải Vietfracht | Vận tải Vietfracht | 9.500 ▼3.06% | 142.5B | 0.00% | |
| 47 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 10.400 ▼0.95% | 1.4T | 0.00% | |
| 48 | TRS Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | 37.900 | 284.7B | 0.00% | |
| 49 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 29.600 ▲3.14% | 591.7B | 0.00% | |
| 50 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 24.000 ▲0.42% | 1.6T | 0.00% | |
| 51 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 6.000 ▲1.69% | 29.9B | 0.00% | |
| 52 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 20.700 ▲0.98% | 4.5T | 0.00% | |
| 53 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 12.100 ▲2.54% | 47.8B | 0.00% | |
| 54 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 16.800 | 672B | 0.00% | |
| 55 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 38.800 ▲3.74% | 12.7T | 0.00% | |
| 56 | PAP Cảng Phước An | Cảng Phước An | 26.500 ▼0.75% | 9.5T | 0.00% | |
| 57 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 31.000 ▲3.33% | 257.8B | 0.00% | |
| 58 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 53.700 ▲6.13% | 64.5T | 0.00% | |
| 59 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 33.200 | 498.3B | 0.00% | |
| 60 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 18.000 ▼2.17% | 378.0B | 0.00% | |
| 61 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 29.700 | 2.2T | 0.00% | |
| 62 | ALC Công ty Âu Lạc | Công ty Âu Lạc | 20.700 ▲1.97% | 1.1T | 0.00% | |
| 63 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 40.000 ▲2.04% | 143.3T | 0.00% |