← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2026
Cập nhật 2026-08-03 · 29 công ty · Kim loại
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 6.950 ▲2.96% | 364.9B | 0.00% | |
| 2 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 3.980 ▲1.27% | 447.0B | 0.00% | |
| 3 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 11.050 ▲0.45% | 813.4B | 0.00% | |
| 4 | SHA Sơn Hà Sài Gòn | Sơn Hà Sài Gòn | 3.970 ▲1.02% | 139.4B | 0.00% | |
| 5 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.000 | 2.4T | 0.00% | |
| 6 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 11.250 ▲2.74% | 5.0T | 0.00% | |
| 7 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 10.950 ▲2.34% | 6.8T | 0.00% | |
| 8 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 22.550 ▲3.92% | 173.1T | 0.00% | |
| 9 | HMC Kim khí TP.HCM | Kim khí TP.HCM | 10.700 ▼1.38% | 292.1B | 0.00% | |
| 10 | DTL Đại Thiên Lộc | Đại Thiên Lộc | 10.200 ▲1.49% | 618.4B | 0.00% | |
| 11 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 18.100 ▲2.26% | 1.1T | 0.00% | |
| 12 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.000 | 74.7B | 0.00% | |
| 13 | TKU Công nghiệp Tung Kuang | Công nghiệp Tung Kuang | 12.900 | 604.8B | 0.00% | |
| 14 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.200 | 86.9B | 0.00% | |
| 15 | MEL Thép Mê Lin | Thép Mê Lin | 7.500 ▼9.64% | 112.5B | 0.00% | |
| 16 | KKC Tập đoàn Thành Thái | Tập đoàn Thành Thái | 5.400 | 28.1B | 0.00% | |
| 17 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.600 | 82.8B | 0.00% | |
| 18 | VLS Sản xuất Thép Việt Long | Sản xuất Thép Việt Long | 14.800 ▲7.25% | 362.6B | 0.00% | |
| 19 | VGL Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel | Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel | 20.500 | 191.2B | 0.00% | |
| 20 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 9.200 ▲5.75% | 6.2T | 0.00% | |
| 21 | TTS Cán thép Thái Trung | Cán thép Thái Trung | 5.600 ▼13.85% | 284.5B | 0.00% | |
| 22 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.300 ▲7.50% | 791.2B | 0.00% | |
| 23 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 8.000 | 97.8B | 0.00% | |
| 24 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.400 | 67.3B | 0.00% | |
| 25 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.100 | 54.5B | 0.00% | |
| 26 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.000 | 123.0B | 0.00% | |
| 27 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 12.800 ▲3.23% | 1.9T | 0.00% | |
| 28 | DFC Xích líp Đông Anh | Xích líp Đông Anh | 28.500 | 324.9B | 0.00% | |
| 29 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 19.800 | 990B | 0.00% |