← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2026
Cập nhật 2026-08-03 · 328 công ty · UPCOM
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 55.000 ▼1.43% | 797.5B | 0.00% | |
| 2 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 9.900 | 706.9B | 0.00% | |
| 3 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 15.000 | 194.6B | 0.00% | |
| 4 | YBC Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | 7.400 ▲13.85% | 87.1B | 0.00% | |
| 5 | VUA Chứng khoán Stanley Brothers | Chứng khoán Stanley Brothers | 20.300 | 4.1T | 0.00% | |
| 6 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 9.500 ▼12.04% | 19B | 0.00% | |
| 7 | XMD Xuân Mai - Đạo Tú | Xuân Mai - Đạo Tú | 6.100 | 24.4B | 0.00% | |
| 8 | VRG PT Đô thị và KCN Cao su VN | PT Đô thị và KCN Cao su VN | 13.100 ▲0.77% | 339.2B | 0.00% | |
| 9 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 10.600 ▲6.00% | 698.7B | 0.00% | |
| 10 | VTQ Việt Trung Quảng Bình | Việt Trung Quảng Bình | 4.800 ▼2.04% | 82.0B | 0.00% | |
| 11 | VSN VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | 12.900 ▼0.77% | 1.0T | 0.00% | |
| 12 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 4.700 ▲2.17% | 112.8B | 0.00% | |
| 13 | VPR VINAPRINT | VINAPRINT | 8.000 | 80.5B | 0.00% | |
| 14 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 39.300 ▲0.51% | 368.8B | 0.00% | |
| 15 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 28.000 ▲1.45% | 14T | 0.00% | |
| 16 | VNZ Tập đoàn VNG | Tập đoàn VNG | 500.000 | 14.9T | 0.00% | |
| 17 | VLW Cấp nước Vĩnh Long | Cấp nước Vĩnh Long | 30.100 ▲0.33% | 869.9B | 0.00% | |
| 18 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 17.100 ▲2.40% | 332.2B | 0.00% | |
| 19 | VNY Thuốc thú y Trung ương I | Thuốc thú y Trung ương I | 5.000 ▲13.64% | 81.2B | 0.00% | |
| 20 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 14.900 | 506.6B | 0.00% | |
| 21 | VNB Sách Việt Nam | Sách Việt Nam | 13.300 ▲3.91% | 903.0B | 0.00% | |
| 22 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 7.000 ▼14.63% | 99.1B | 0.00% | |
| 23 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 12.200 ▲3.39% | 2.6T | 0.00% | |
| 24 | VLS Sản xuất Thép Việt Long | Sản xuất Thép Việt Long | 14.800 ▲7.25% | 362.6B | 0.00% | |
| 25 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 48.000 | 2.2T | 0.00% | |
| 26 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 24.600 ▲2.50% | 1.4T | 0.00% | |
| 27 | VIM Khoáng sản Viglacera | Khoáng sản Viglacera | 10.000 | 12.5B | 0.00% | |
| 28 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 1.700 | 255B | 0.00% | |
| 29 | VGL Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel | Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel | 20.500 | 191.2B | 0.00% | |
| 30 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 94.000 ▼0.32% | 7.7T | 0.00% | |
| 31 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 38.400 | 1.7T | 0.00% | |
| 32 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 83.000 ▲2.34% | 252.6T | 0.00% | |
| 33 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.000 ▲1.85% | 5.5T | 0.00% | |
| 34 | VFR Vận tải Vietfracht | Vận tải Vietfracht | 9.500 ▼3.06% | 142.5B | 0.00% | |
| 35 | VEC Điện tử và Tin học VN | Điện tử và Tin học VN | 30.500 ▲2.69% | 1.3T | 0.00% | |
| 36 | VET Thuốc thú y trung ương Navetco | Thuốc thú y trung ương Navetco | 14.000 ▲4.48% | 224B | 0.00% | |
| 37 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 2.800 ▲7.69% | 33.7B | 0.00% | |
| 38 | VES MÊ CA VNECO | MÊ CA VNECO | 23.100 | 1.1T | 0.00% | |
| 39 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 34.700 ▲0.87% | 46.1T | 0.00% | |
| 40 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 80.500 ▲9.38% | 13.4T | 0.00% | |
| 41 | VCR Vinaconex - ITC | Vinaconex - ITC | 41.800 | 8.8T | 0.00% | |
| 42 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.800 ▲0.85% | 2.0T | 0.00% | |
| 43 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.500 ▼1.20% | 92.4B | 0.00% | |
| 44 | VBB VietBank | VietBank | 13.050 ▼0.76% | 14.1T | 0.00% | |
| 45 | UPC Cây xanh Vũng Tàu | Cây xanh Vũng Tàu | 27.000 | 91.8B | 0.00% | |
| 46 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 2.800 | 97.2B | 0.00% | |
| 47 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 6.100 ▲1.67% | 100.7B | 0.00% | |
| 48 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 9.200 ▲5.75% | 6.2T | 0.00% | |
| 49 | TTN Công nghệ và Truyền thông VN | Công nghệ và Truyền thông VN | 12.700 ▲4.10% | 466.4B | 0.00% | |
| 50 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 12.800 | 43.5B | 0.00% | |
| 51 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 19.800 ▲1.02% | 528.5B | 0.00% | |
| 52 | TTS Cán thép Thái Trung | Cán thép Thái Trung | 5.600 ▼13.85% | 284.5B | 0.00% | |
| 53 | TT6 Tien Thinh Group | Tien Thinh Group | 10.800 ▲2.86% | 246.3B | 0.00% | |
| 54 | TSD Du lịch Trường Sơn Coecco | Du lịch Trường Sơn Coecco | 3.500 | 4.5B | 0.00% | |
| 55 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.500 ▲1.85% | 21.2B | 0.00% | |
| 56 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 10.400 ▼0.95% | 1.4T | 0.00% | |
| 57 | TNW Nước sạch Thái Nguyên | Nước sạch Thái Nguyên | 14.500 ▲2.84% | 232B | 0.00% | |
| 58 | TRS Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | 37.900 | 284.7B | 0.00% | |
| 59 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 96.000 ▲4.69% | 4.3T | 0.00% | |
| 60 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 5.800 ▼10.77% | 1.4T | 0.00% | |
| 61 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.300 ▲7.50% | 791.2B | 0.00% | |
| 62 | TID Tổng Công ty Tín Nghĩa | Tổng Công ty Tín Nghĩa | 18.700 ▲1.08% | 3.7T | 0.00% | |
| 63 | THW Cấp nước Tân Hòa | Cấp nước Tân Hòa | 18.500 ▲1.65% | 92.5B | 0.00% | |
| 64 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 115.000 ▲2.68% | 10.5T | 0.00% | |
| 65 | TIE Điện tử TIE | Điện tử TIE | 3.200 | 30.6B | 0.00% | |
| 66 | TH1 XNK Tổng hợp 1 | XNK Tổng hợp 1 | 8.000 | 108.3B | 0.00% | |
| 67 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 8.000 | 97.8B | 0.00% | |
| 68 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 29.600 ▲3.14% | 591.7B | 0.00% | |
| 69 | TBR Địa ốc Tân Bình | Địa ốc Tân Bình | 6.800 | 54.8B | 0.00% | |
| 70 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 7.400 | 222B | 0.00% | |
| 71 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 24.000 ▲0.42% | 1.6T | 0.00% | |
| 72 | SVG Hơi kỹ nghệ Que hàn | Hơi kỹ nghệ Que hàn | 6.500 | 190.8B | 0.00% | |
| 73 | SRB SARA | SARA | 1.600 ▲6.67% | 13.6B | 0.00% | |
| 74 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 6.000 ▲1.69% | 29.9B | 0.00% | |
| 75 | SP2 Thủy điện Sử Pán 2 | Thủy điện Sử Pán 2 | 24.500 ▲1.24% | 505.3B | 0.00% | |
| 76 | STD Bia - NGK Sài Gòn - Tây Đô | Bia - NGK Sài Gòn - Tây Đô | 5.600 ▼1.75% | 112B | 0.00% | |
| 77 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 23.900 ▼1.65% | 9.0T | 0.00% | |
| 78 | STH STH Holdings | STH Holdings | 18.600 ▲2.20% | 362.7B | 0.00% | |
| 79 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 23.100 ▲2.21% | 531.3B | 0.00% | |
| 80 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 19.300 | 8.7T | 0.00% | |
| 81 | SID Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | 12.300 ▲11.82% | 1.2T | 0.00% | |
| 82 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 20.700 ▲0.98% | 4.5T | 0.00% | |
| 83 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 12.000 ▲4.35% | 4.3T | 0.00% | |
| 84 | SEP Thương mại Quảng Trị | Thương mại Quảng Trị | 18.500 ▼2.63% | 155.4B | 0.00% | |
| 85 | SDV Dịch vụ Sonadezi | Dịch vụ Sonadezi | 33.000 | 330B | 0.00% | |
| 86 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.000 | 170.9B | 0.00% | |
| 87 | SDK Cơ khí Luyện Kim | Cơ khí Luyện Kim | 12.100 | 37.8B | 0.00% | |
| 88 | SD2 Sông Đà 2 | Sông Đà 2 | 3.600 | 51.9B | 0.00% | |
| 89 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 24.900 ▲4.62% | 807.0B | 0.00% | |
| 90 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.800 ▲12.00% | 161.9B | 0.00% | |
| 91 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.700 ▲4.44% | 689.1B | 0.00% | |
| 92 | SBM Đầu tư PT Bắc Minh | Đầu tư PT Bắc Minh | 33.000 ▲3.45% | 1.5T | 0.00% | |
| 93 | SBL Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 5.900 | 70.9B | 0.00% | |
| 94 | SBD Công nghệ Sao Bắc Đẩu | Công nghệ Sao Bắc Đẩu | 7.500 ▲5.63% | 104.4B | 0.00% | |
| 95 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 38.500 | 4.8T | 0.00% | |
| 96 | SB1 Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 7.800 | 81.9B | 0.00% | |
| 97 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 20.500 ▼0.49% | 1.8T | 0.00% | |
| 98 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 34.000 ▼1.27% | 4.5T | 0.00% | |
| 99 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 12.100 ▲2.54% | 47.8B | 0.00% | |
| 100 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 25.900 ▲0.39% | 2.3T | 0.00% | |
| 101 | RBC Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | 5.500 ▲12.24% | 54.5B | 0.00% | |
| 102 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.200 ▲0.90% | 5.0T | 0.00% | |
| 103 | QNT Tư vấn và Đầu tư Phát triển Quảng Nam | Tư vấn và Đầu tư Phát triển Quảng Nam | 8.500 | 27.4B | 0.00% | |
| 104 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 5.300 ▲1.92% | 317.6B | 0.00% | |
| 105 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 46.900 ▼0.64% | 17.2T | 0.00% | |
| 106 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 14.100 ▲5.22% | 18.7B | 0.00% | |
| 107 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 10.400 ▲0.97% | 1.8T | 0.00% | |
| 108 | PWA Bất động sản dầu khí | Bất động sản dầu khí | 6.300 ▲10.53% | 63B | 0.00% | |
| 109 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 5.700 | 50.7B | 0.00% | |
| 110 | PVM Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | 19.000 | 734.1B | 0.00% | |
| 111 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 5.000 ▲8.70% | 100B | 0.00% | |
| 112 | PTM Ô tô PTM | Ô tô PTM | 11.900 | 418.9B | 0.00% | |
| 113 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 16.800 | 672B | 0.00% | |
| 114 | PSL Chăn nuôi Phú Sơn | Chăn nuôi Phú Sơn | 5.900 ▼10.61% | 69.7B | 0.00% | |
| 115 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 4.900 | 245B | 0.00% | |
| 116 | PRT Sản xuất - XNK Bình Dương | Sản xuất - XNK Bình Dương | 8.900 ▲3.49% | 2.7T | 0.00% | |
| 117 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 25.800 ▲1.57% | 1.9T | 0.00% | |
| 118 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 13.600 ▼0.73% | 625.6B | 0.00% | |
| 119 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 7.300 ▼1.35% | 91.2B | 0.00% | |
| 120 | PNT Kỹ thuật XD Phú Nhuận | Kỹ thuật XD Phú Nhuận | 6.500 ▼9.72% | 60.3B | 0.00% | |
| 121 | PJS Cấp nước Phú Hòa Tân | Cấp nước Phú Hòa Tân | 31.300 | 281.7B | 0.00% | |
| 122 | PIV PIV JSC | PIV JSC | 6.800 ▲4.62% | 117.8B | 0.00% | |
| 123 | PHS Chứng khoán Phú Hưng | Chứng khoán Phú Hưng | 9.400 ▲2.17% | 1.9T | 0.00% | |
| 124 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 38.800 ▲3.74% | 12.7T | 0.00% | |
| 125 | PGB PG Bank | PG Bank | 9.600 | 6.5T | 0.00% | |
| 126 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 1.700 ▲6.25% | 85B | 0.00% | |
| 127 | PEG TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | 3.100 ▼13.89% | 771.5B | 0.00% | |
| 128 | PDC Dầu khí Phương Đông | Dầu khí Phương Đông | 5.100 | 76.5B | 0.00% | |
| 129 | PCF Cà phê PETEC | Cà phê PETEC | 3.000 | 9B | 0.00% | |
| 130 | PCC Xây lắp 1- Petrolimex | Xây lắp 1- Petrolimex | 23.200 | 266.8B | 0.00% | |
| 131 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.200 | 606.8B | 0.00% | |
| 132 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.400 | 67.3B | 0.00% | |
| 133 | PAP Cảng Phước An | Cảng Phước An | 26.500 ▼0.75% | 9.5T | 0.00% | |
| 134 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 64.000 ▲0.31% | 1.6T | 0.00% | |
| 135 | ODE Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 46.800 ▲0.65% | 468B | 0.00% | |
| 136 | OIL PV Oil | PV Oil | 13.100 ▲0.77% | 13.5T | 0.00% | |
| 137 | NTW Cấp nước Nhơn Trạch | Cấp nước Nhơn Trạch | 16.000 ▼3.03% | 160B | 0.00% | |
| 138 | NTF Dược Nghệ An | Dược Nghệ An | 12.400 | 186B | 0.00% | |
| 139 | NSL Cấp nước Sơn La | Cấp nước Sơn La | 18.000 | 225.0B | 0.00% | |
| 140 | NNT Cấp nước Ninh Thuận | Cấp nước Ninh Thuận | 62.000 ▲4.20% | 588.4B | 0.00% | |
| 141 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 5.700 ▼1.72% | 230.8B | 0.00% | |
| 142 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 4.800 ▲2.13% | 75.1B | 0.00% | |
| 143 | NCG Nova Consumer | Nova Consumer | 11.200 ▼8.20% | 1.3T | 0.00% | |
| 144 | NBT Cấp thoát nước Bến Tre | Cấp thoát nước Bến Tre | 14.300 | 420.4B | 0.00% | |
| 145 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 31.000 ▲3.33% | 257.8B | 0.00% | |
| 146 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 11.850 | 1.4T | 0.00% | |
| 147 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 53.700 ▲6.13% | 64.5T | 0.00% | |
| 148 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 12.900 ▼3.01% | 1.3T | 0.00% | |
| 149 | NBE Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 8.200 ▲1.23% | 41B | 0.00% | |
| 150 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 10.300 ▼4.63% | 1.1T | 0.00% | |
| 151 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 37.300 ▲1.36% | 41.0T | 0.00% | |
| 152 | MQN Môi trường đô thị Quảng Ngãi | Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 18.600 ▲12.05% | 152.7B | 0.00% | |
| 153 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 15.100 ▲2.03% | 6.1T | 0.00% | |
| 154 | MLS Chăn nuôi Mitraco | Chăn nuôi Mitraco | 15.800 ▼0.63% | 63.2B | 0.00% | |
| 155 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 24.000 | 606.4B | 0.00% | |
| 156 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 28.700 ▲0.35% | 9.8T | 0.00% | |
| 157 | MH3 KCN Cao su Bình Long | KCN Cao su Bình Long | 27.700 | 664.8B | 0.00% | |
| 158 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 10.700 ▲16.30% | 115.6B | 0.00% | |
| 159 | MFS Mobifone Service | Mobifone Service | 31.500 ▲0.32% | 222.5B | 0.00% | |
| 160 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 5.000 | 275.6B | 0.00% | |
| 161 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.500 | 130.1B | 0.00% | |
| 162 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 20.300 ▼0.98% | 644.5B | 0.00% | |
| 163 | LSG BĐS Sài Gòn Vina | BĐS Sài Gòn Vina | 33.000 ▼0.60% | 3.0T | 0.00% | |
| 164 | LPT TM và SX Lập Phương Thành | TM và SX Lập Phương Thành | 7.500 ▼1.32% | 90B | 0.00% | |
| 165 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 6.300 ▲16.67% | 9.4B | 0.00% | |
| 166 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 31.700 ▲3.93% | 79.3B | 0.00% | |
| 167 | LLM LILAMA | LILAMA | 25.300 ▲15.00% | 2.0T | 0.00% | |
| 168 | LIC LICOGI | LICOGI | 32.200 ▲1.58% | 2.9T | 0.00% | |
| 169 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 8.000 | 218.9B | 0.00% | |
| 170 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 2.000 ▲5.26% | 7B | 0.00% | |
| 171 | L35 Cơ khí Lilama | Cơ khí Lilama | 2.700 ▲12.50% | 8.8B | 0.00% | |
| 172 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.600 | 31.0B | 0.00% | |
| 173 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.100 | 54.5B | 0.00% | |
| 174 | KIP K.I.P Việt Nam | K.I.P Việt Nam | 15.100 | 148.0B | 0.00% | |
| 175 | KHW Cấp thoát nước Khánh Hòa | Cấp thoát nước Khánh Hòa | 26.000 | 743.6B | 0.00% | |
| 176 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.100 | 129.7B | 0.00% | |
| 177 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.200 | 81.6B | 0.00% | |
| 178 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 3.300 | 87.3B | 0.00% | |
| 179 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 33.200 | 498.3B | 0.00% | |
| 180 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 23.900 ▼4.40% | 1.1T | 0.00% | |
| 181 | ILC Hợp tác lao động với nước ngoài | Hợp tác lao động với nước ngoài | 5.900 ▲1.72% | 35.9B | 0.00% | |
| 182 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 7.100 | 139.5B | 0.00% | |
| 183 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 17.400 ▲4.29% | 1.5T | 0.00% | |
| 184 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 19.700 ▼1.50% | 709.2B | 0.00% | |
| 185 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 26.400 | 807.8B | 0.00% | |
| 186 | ICF ĐT TM Thủy sản | ĐT TM Thủy sản | 2.300 ▼8.00% | 29.5B | 0.00% | |
| 187 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 14.800 | 1.3T | 0.00% | |
| 188 | HU6 PT Nhà và Đô thị HUD6 | PT Nhà và Đô thị HUD6 | 3.900 | 29.3B | 0.00% | |
| 189 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 2.900 ▲3.57% | 29.0B | 0.00% | |
| 190 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 9.400 ▲10.59% | 2.1T | 0.00% | |
| 191 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.000 | 123.0B | 0.00% | |
| 192 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 16.500 ▲7.14% | 198.4B | 0.00% | |
| 193 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 2.700 ▲3.85% | 61.1B | 0.00% | |
| 194 | HPW Cấp nước Hải Phòng | Cấp nước Hải Phòng | 24.000 | 1.8T | 0.00% | |
| 195 | HPT DV Công nghệ Tin học HPT | DV Công nghệ Tin học HPT | 29.100 | 331.4B | 0.00% | |
| 196 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.300 | 135.4B | 0.00% | |
| 197 | HNI May Hữu Nghị | May Hữu Nghị | 29.800 | 708.6B | 0.00% | |
| 198 | HNM HANOIMILK | HANOIMILK | 8.000 ▲1.27% | 355.2B | 0.00% | |
| 199 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 9.600 | 4.8T | 0.00% | |
| 200 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 6.900 ▲1.47% | 7.6T | 0.00% | |
| 201 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 30.000 ▲1.69% | 327.6B | 0.00% | |
| 202 | HIO Helio Energy | Helio Energy | 7.200 ▲1.41% | 302.4B | 0.00% | |
| 203 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 800 | 27.9B | 0.00% | |
| 204 | HEP Môi trường và Công trình đô thị Huế | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 11.500 ▲1.77% | 69B | 0.00% | |
| 205 | HEJ Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 11.400 | 50.2B | 0.00% | |
| 206 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 28.100 ▼1.06% | 168.6B | 0.00% | |
| 207 | HDW Nước sạch Hải Dương | Nước sạch Hải Dương | 16.500 | 526.1B | 0.00% | |
| 208 | HDP Dược Hà Tĩnh | Dược Hà Tĩnh | 26.000 | 258.3B | 0.00% | |
| 209 | HD6 Phát triển nhà số 6 Hà Nội | Phát triển nhà số 6 Hà Nội | 7.800 ▼2.50% | 117.9B | 0.00% | |
| 210 | HC3 Xây dựng số 3 Hải Phòng | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 25.500 | 527.5B | 0.00% | |
| 211 | HBH HABECO Hải Phòng | HABECO Hải Phòng | 6.900 | 110.4B | 0.00% | |
| 212 | HC1 Xây dựng số 1 Hà Nội | Xây dựng số 1 Hà Nội | 12.800 | 102.4B | 0.00% | |
| 213 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 8.400 ▲7.69% | 1.2T | 0.00% | |
| 214 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 4.300 ▲2.38% | 1.5T | 0.00% | |
| 215 | HAV Rượu Hapro | Rượu Hapro | 3.000 | 9.9B | 0.00% | |
| 216 | H11 Xây dựng HUD101 | Xây dựng HUD101 | 11.300 ▼14.39% | 12.0B | 0.00% | |
| 217 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 24.900 ▲2.47% | 711.2B | 0.00% | |
| 218 | GMC Garmex Sài Gòn | Garmex Sài Gòn | 4.200 ▼2.33% | 138.4B | 0.00% | |
| 219 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 2.000 ▲5.26% | 108.1B | 0.00% | |
| 220 | GCB PETEC Bình Định | PETEC Bình Định | 5.100 ▼15.00% | 20.6B | 0.00% | |
| 221 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 12.800 ▲3.23% | 1.9T | 0.00% | |
| 222 | GCF Thực phẩm G.C | Thực phẩm G.C | 19.200 | 830.3B | 0.00% | |
| 223 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 9.200 ▲3.37% | 954.5B | 0.00% | |
| 224 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 43.800 | 310.1B | 0.00% | |
| 225 | FOC FPT Online | FPT Online | 72.200 ▲0.56% | 1.3T | 0.00% | |
| 226 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 66.500 ▲4.89% | 49.1T | 0.00% | |
| 227 | FGL Cà Phê Gia Lai | Cà Phê Gia Lai | 5.000 | 73.4B | 0.00% | |
| 228 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 14.900 | 1.9T | 0.00% | |
| 229 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 18.000 ▼2.17% | 378.0B | 0.00% | |
| 230 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 71.900 ▲0.14% | 7.9T | 0.00% | |
| 231 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 19.000 ▼5.00% | 696.9B | 0.00% | |
| 232 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 1.700 | 77.2B | 0.00% | |
| 233 | ECO Ecoplastic VN | Ecoplastic VN | 21.700 ▲2.84% | 651.0B | 0.00% | |
| 234 | E29 Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | 8.900 | 44.5B | 0.00% | |
| 235 | E12 XD Điện VNECO 12 | XD Điện VNECO 12 | 3.900 | 4.7B | 0.00% | |
| 236 | DVW DV và XD cấp nước Đồng Nai | DV và XD cấp nước Đồng Nai | 50.000 ▼10.71% | 117.3B | 0.00% | |
| 237 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 18.700 | 4.4T | 0.00% | |
| 238 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 70.000 | 2.3T | 0.00% | |
| 239 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 1.800 | 24.3B | 0.00% | |
| 240 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 13.500 ▲3.85% | 472.5B | 0.00% | |
| 241 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 12.900 | 944.3B | 0.00% | |
| 242 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 29.700 ▼1.00% | 623.1B | 0.00% | |
| 243 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 33.400 | 4.0T | 0.00% | |
| 244 | DNH Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 33.900 | 14.3T | 0.00% | |
| 245 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 8.100 ▼1.22% | 46.8B | 0.00% | |
| 246 | DMN Domenal | Domenal | 8.800 ▼7.37% | 110B | 0.00% | |
| 247 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.400 ▼8.11% | 53.1B | 0.00% | |
| 248 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 26.700 | 961.1B | 0.00% | |
| 249 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 12.900 ▼4.44% | 3.5T | 0.00% | |
| 250 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 3.400 | 268.6B | 0.00% | |
| 251 | DFC Xích líp Đông Anh | Xích líp Đông Anh | 28.500 | 324.9B | 0.00% | |
| 252 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 18.500 ▲2.21% | 2.7T | 0.00% | |
| 253 | DDN Dược - TB Y tế Đà Nẵng | Dược - TB Y tế Đà Nẵng | 9.000 | 145.0B | 0.00% | |
| 254 | DCV Quản Lý Quỹ Dragon Capital Việt Nam | Quản Lý Quỹ Dragon Capital Việt Nam | 135.000 ▲5.47% | 4.2T | 0.00% | |
| 255 | DCG May Đáp Cầu | May Đáp Cầu | 20.100 | 137.2B | 0.00% | |
| 256 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 5.900 ▼1.67% | 26.6B | 0.00% | |
| 257 | CVN Vinam Group | Vinam Group | 1.400 | 41.6B | 0.00% | |
| 258 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 5.400 ▲10.20% | 542.2B | 0.00% | |
| 259 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 29.700 | 2.2T | 0.00% | |
| 260 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 29.700 ▼1.00% | 337.5B | 0.00% | |
| 261 | CNT Tập đoàn CNT | Tập đoàn CNT | 5.400 | 353.1B | 0.00% | |
| 262 | CNN Xây dựng Coninco | Xây dựng Coninco | 55.000 ▲10.00% | 484B | 0.00% | |
| 263 | CSI Chứng khoán Kiến thiết VN | Chứng khoán Kiến thiết VN | 16.000 ▲6.67% | 268.8B | 0.00% | |
| 264 | CMT CN mạng và Truyền thông | CN mạng và Truyền thông | 10.800 ▲9.09% | 78.6B | 0.00% | |
| 265 | CMN Colusa - Miliket | Colusa - Miliket | 19.500 ▼5.34% | 93.6B | 0.00% | |
| 266 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 13.300 ▲0.76% | 1.2T | 0.00% | |
| 267 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 65.800 ▲0.30% | 216.2B | 0.00% | |
| 268 | CMF Thực phẩm Cholimex | Thực phẩm Cholimex | 369.000 | 3.0T | 0.00% | |
| 269 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 1.300 ▼7.14% | 5.9B | 0.00% | |
| 270 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 17.900 ▼0.56% | 200.8B | 0.00% | |
| 271 | CID Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | 8.300 | 7.7B | 0.00% | |
| 272 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.200 | 9.0B | 0.00% | |
| 273 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 11.900 ▲11.21% | 216.7B | 0.00% | |
| 274 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 37.000 ▼2.63% | 14.7T | 0.00% | |
| 275 | CBS Mía đường Cao Bằng | Mía đường Cao Bằng | 23.200 ▲5.45% | 122.8B | 0.00% | |
| 276 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 32.900 | 3.3T | 0.00% | |
| 277 | BWA Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 9.500 | 25.6B | 0.00% | |
| 278 | BVN Bông Việt Nam | Bông Việt Nam | 18.100 | 90.5B | 0.00% | |
| 279 | BVB Ngân hàng Bản Việt - BVBank | Ngân hàng Bản Việt - BVBank | 12.550 ▲2.03% | 8.0T | 0.00% | |
| 280 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 21.100 ▼0.47% | 527.5B | 0.00% | |
| 281 | BTN Gạch Tuy Nen Bình Định | Gạch Tuy Nen Bình Định | 2.900 ▲11.54% | 12.8B | 0.00% | |
| 282 | BTD Bê tông ly tâm Thủ Đức | Bê tông ly tâm Thủ Đức | 17.000 | 109.0B | 0.00% | |
| 283 | BTB Bia Hà Nội - Thái Bình | Bia Hà Nội - Thái Bình | 4.700 ▲14.63% | 36.1B | 0.00% | |
| 284 | BT1 Bảo vệ thực vật 1 TW | Bảo vệ thực vật 1 TW | 10.100 | 101.0B | 0.00% | |
| 285 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 12.900 ▼4.44% | 580.5B | 0.00% | |
| 286 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 19.900 | 1.3T | 0.00% | |
| 287 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 22.000 | 99.9B | 0.00% | |
| 288 | BQP Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | 16.200 | 299.7B | 0.00% | |
| 289 | BQB Bia Hà Nội - Quảng Bình | Bia Hà Nội - Quảng Bình | 3.800 | 22.0B | 0.00% | |
| 290 | CCS Chíp Sáng | Chíp Sáng | 7.900 ▲11.27% | 54.6B | 0.00% | |
| 291 | CCA XNK Thuỷ sản Cần Thơ | XNK Thuỷ sản Cần Thơ | 12.500 | 226.4B | 0.00% | |
| 292 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 13.400 ▲2.29% | 2.7T | 0.00% | |
| 293 | CAT Thủy sản Cà Mau | Thủy sản Cà Mau | 13.900 ▲2.96% | 192.8B | 0.00% | |
| 294 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 5.700 ▲1.79% | 2.0T | 0.00% | |
| 295 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 3.600 ▲5.88% | 19.1B | 0.00% | |
| 296 | BMJ Khoáng sản Miền Đông AHP | Khoáng sản Miền Đông AHP | 12.500 ▲4.17% | 1.3T | 0.00% | |
| 297 | BLT Lương Thực Bình Định | Lương Thực Bình Định | 18.400 | 73.6B | 0.00% | |
| 298 | BLI Bảo hiểm Bảo Long | Bảo hiểm Bảo Long | 8.000 | 480.0B | 0.00% | |
| 299 | BIO Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 12.400 | 106.0B | 0.00% | |
| 300 | BLF Thủy sản Bạc Liêu | Thủy sản Bạc Liêu | 2.800 | 32.2B | 0.00% | |
| 301 | BIG BIG Group Holdings | BIG Group Holdings | 4.700 ▲9.30% | 146.0B | 0.00% | |
| 302 | BHP Bia Hà Nội - Hải Phòng | Bia Hà Nội - Hải Phòng | 6.900 | 63.3B | 0.00% | |
| 303 | BHI Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội | Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội | 9.400 | 940B | 0.00% | |
| 304 | BMK Black Cat | Black Cat | 11.800 ▼12.59% | 94.7B | 0.00% | |
| 305 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 27.000 ▲0.37% | 669.6B | 0.00% | |
| 306 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 19.800 | 990B | 0.00% | |
| 307 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 12.000 ▼4.00% | 235.2B | 0.00% | |
| 308 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 8.200 ▲2.50% | 145.0B | 0.00% | |
| 309 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 41.100 ▲0.24% | 3.1T | 0.00% | |
| 310 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 45.900 ▼0.86% | 1.5T | 0.00% | |
| 311 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 5.800 | 115.4B | 0.00% | |
| 312 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 6.800 ▲1.49% | 408B | 0.00% | |
| 313 | ALC Công ty Âu Lạc | Công ty Âu Lạc | 20.700 ▲1.97% | 1.1T | 0.00% | |
| 314 | AIG Nguyên liệu Á Châu AIG | Nguyên liệu Á Châu AIG | 52.100 ▼0.76% | 8.9T | 0.00% | |
| 315 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 6.800 ▲6.25% | 65.4B | 0.00% | |
| 316 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 32.000 ▼3.03% | 979.4B | 0.00% | |
| 317 | AGX Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | 132.000 ▼12.18% | 1.4T | 0.00% | |
| 318 | AG1 28.1 JSC | 28.1 JSC | 10.900 ▼0.91% | 53.0B | 0.00% | |
| 319 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 40.000 ▲2.04% | 143.3T | 0.00% | |
| 320 | ACS Xây lắp Thương mại 2 | Xây lắp Thương mại 2 | 6.200 | 33.5B | 0.00% | |
| 321 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 34.800 ▼4.66% | 106.2B | 0.00% | |
| 322 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 14.300 ▲1.42% | 1.4T | 0.00% | |
| 323 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 18.900 | 1.9T | 0.00% | |
| 324 | ABC Truyền thông VMG | Truyền thông VMG | 10.300 ▲0.98% | 210.0B | 0.00% | |
| 325 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 17.300 ▼0.57% | 24.2T | 0.00% | |
| 326 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 7.400 ▲2.78% | 1.7T | 0.00% | |
| 327 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 1.900 ▼5.00% | 224.0B | 0.00% | |
| 328 | A32 Công ty 32 | Công ty 32 | 30.000 | 204B | 0.00% |