← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2026
Cập nhật 2026-08-03 · 33 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VMD Y Dược phẩm Vimedimex | Y Dược phẩm Vimedimex | 13.700 ▼1.44% | 211.5B | 0.00% | |
| 2 | VDP Dược phẩm VIDIPHA | Dược phẩm VIDIPHA | 37.500 ▲0.81% | 828.1B | 0.00% | |
| 3 | TRA Traphaco | Traphaco | 37.900 ▼0.13% | 1.6T | 0.00% | |
| 4 | OPC Dược phẩm OPC | Dược phẩm OPC | 21.600 ▼0.92% | 1.4T | 0.00% | |
| 5 | IMP IMEXPHARM | IMEXPHARM | 36.700 ▲4.56% | 5.7T | 0.00% | |
| 6 | FIT Tập đoàn F.I.T | Tập đoàn F.I.T | 3.020 ▲0.67% | 1.0T | 0.00% | |
| 7 | DMC Dược phẩm DOMESCO | Dược phẩm DOMESCO | 58.900 | 2.0T | 0.00% | |
| 8 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 93.000 ▲0.43% | 12.2T | 0.00% | |
| 9 | DCL Dược phẩm Cửu Long | Dược phẩm Cửu Long | 39.200 ▲1.95% | 2.9T | 0.00% | |
| 10 | DBD Dược - TB Y tế Bình Định | Dược - TB Y tế Bình Định | 49.450 ▼0.10% | 4.7T | 0.00% | |
| 11 | DBT Dược phẩm Bến Tre | Dược phẩm Bến Tre | 13.000 ▼1.52% | 285.6B | 0.00% | |
| 12 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 2.900 ▼3.33% | 96.1B | 0.00% | |
| 13 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 130.000 ▲8.24% | 1.2T | 0.00% | |
| 14 | MKV Dược Thú Y Cai Lậy | Dược Thú Y Cai Lậy | 12.900 ▼4.44% | 64.5B | 0.00% | |
| 15 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 8.000 | 149.8B | 0.00% | |
| 16 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 5.300 | 249.4B | 0.00% | |
| 17 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 60.900 ▲0.33% | 1.3T | 0.00% | |
| 18 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 58.900 ▼0.17% | 5.3T | 0.00% | |
| 19 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.200 | 606.8B | 0.00% | |
| 20 | NTF Dược Nghệ An | Dược Nghệ An | 12.400 | 186B | 0.00% | |
| 21 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 24.000 | 606.4B | 0.00% | |
| 22 | HDP Dược Hà Tĩnh | Dược Hà Tĩnh | 26.000 | 258.3B | 0.00% | |
| 23 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 2.000 ▲5.26% | 108.1B | 0.00% | |
| 24 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 18.700 | 4.4T | 0.00% | |
| 25 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 70.000 | 2.3T | 0.00% | |
| 26 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 29.700 ▼1.00% | 623.1B | 0.00% | |
| 27 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 26.700 | 961.1B | 0.00% | |
| 28 | DDN Dược - TB Y tế Đà Nẵng | Dược - TB Y tế Đà Nẵng | 9.000 | 145.0B | 0.00% | |
| 29 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 29.700 ▼1.00% | 337.5B | 0.00% | |
| 30 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 11.900 ▲11.21% | 216.7B | 0.00% | |
| 31 | BIO Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 12.400 | 106.0B | 0.00% | |
| 32 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 5.800 | 115.4B | 0.00% | |
| 33 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 32.000 ▼3.03% | 979.4B | 0.00% |