← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2026
Cập nhật 2026-08-28 · 30 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IMP IMEXPHARM | IMEXPHARM | 39.800 ▲2.31% | 6.1T | +8.45% | |
| 2 | DHN Dược Hà Nội | Dược Hà Nội | 16.000 | 100.7B | +8.38% | |
| 3 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 25.000 | 631.7B | +4.17% | |
| 4 | HDP Dược Hà Tĩnh | Dược Hà Tĩnh | 27.000 | 268.2B | +3.85% | |
| 5 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.000 ▲3.45% | 99.4B | +3.45% | |
| 6 | FIT Tập đoàn F.I.T | Tập đoàn F.I.T | 3.080 ▼1.60% | 1.0T | +1.99% | |
| 7 | DBT Dược phẩm Bến Tre | Dược phẩm Bến Tre | 13.250 ▲0.76% | 291.1B | +1.92% | |
| 8 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.300 | 618.5B | +1.92% | |
| 9 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 27.000 ▼5.26% | 971.9B | +1.12% | |
| 10 | VMD Y Dược phẩm Vimedimex | Y Dược phẩm Vimedimex | 13.700 | 211.5B | 0.00% | |
| 11 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 60.700 ▲0.33% | 1.3T | -0.33% | |
| 12 | DCL Dược phẩm Cửu Long | Dược phẩm Cửu Long | 38.500 | 2.8T | -1.79% | |
| 13 | TRA Traphaco | Traphaco | 37.000 ▲1.37% | 1.5T | -2.37% | |
| 14 | DBD Dược - TB Y tế Bình Định | Dược - TB Y tế Bình Định | 48.250 ▲0.21% | 4.6T | -2.43% | |
| 15 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 7.800 ▲9.86% | 146.1B | -2.50% | |
| 16 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 90.591 ▼0.21% | 11.8T | -2.59% | |
| 17 | DMC Dược phẩm DOMESCO | Dược phẩm DOMESCO | 57.211 ▼0.50% | 2.0T | -2.87% | |
| 18 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 5.600 | 111.5B | -3.45% | |
| 19 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 28.659 ▲0.65% | 601.2B | -3.51% | |
| 20 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 56.600 ▲0.18% | 5.1T | -3.90% | |
| 21 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 1.900 | 102.7B | -5.00% | |
| 22 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 28.100 | 319.3B | -5.39% | |
| 23 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 4.900 ▼2.00% | 230.6B | -7.55% | |
| 24 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 29.400 ▼0.68% | 899.9B | -8.12% | |
| 25 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 17.108 ▼1.63% | 4.1T | -8.51% | |
| 26 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 116.900 ▼2.50% | 1.1T | -10.08% | |
| 27 | NTF Dược Nghệ An | Dược Nghệ An | 10.800 | 162B | -12.90% | |
| 28 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 10.300 ▼5.50% | 187.6B | -13.45% | |
| 29 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 59.393 ▲0.50% | 1.9T | -15.15% | |
| 30 | VDP Dược phẩm VIDIPHA | Dược phẩm VIDIPHA | 29.600 ▼6.77% | 653.7B | -21.07% |