← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th08/2026
Cập nhật 2026-08-03 · 21 công ty · Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TV2 Tư vấn XD Điện 2 | Tư vấn XD Điện 2 | 26.450 ▲2.92% | 1.8T | 0.00% | |
| 2 | ABR Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | 11.000 | 220B | 0.00% | |
| 3 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 36.100 ▲0.28% | 758.1B | 0.00% | |
| 4 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 13.000 | 257.2B | 0.00% | |
| 5 | SFN Dệt lưới Sài Gòn | Dệt lưới Sài Gòn | 21.900 ▲8.96% | 62.7B | 0.00% | |
| 6 | SDA XKLĐ Sông Đà | XKLĐ Sông Đà | 1.700 | 44.6B | 0.00% | |
| 7 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 15.600 ▲1.96% | 3.3T | 0.00% | |
| 8 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 39.300 ▲0.51% | 368.8B | 0.00% | |
| 9 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.500 ▼1.20% | 92.4B | 0.00% | |
| 10 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 19.800 ▲1.02% | 528.5B | 0.00% | |
| 11 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 7.400 | 222B | 0.00% | |
| 12 | SDV Dịch vụ Sonadezi | Dịch vụ Sonadezi | 33.000 | 330B | 0.00% | |
| 13 | PVM Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | 19.000 | 734.1B | 0.00% | |
| 14 | MQN Môi trường đô thị Quảng Ngãi | Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 18.600 ▲12.05% | 152.7B | 0.00% | |
| 15 | LPT TM và SX Lập Phương Thành | TM và SX Lập Phương Thành | 7.500 ▼1.32% | 90B | 0.00% | |
| 16 | ILC Hợp tác lao động với nước ngoài | Hợp tác lao động với nước ngoài | 5.900 ▲1.72% | 35.9B | 0.00% | |
| 17 | HEP Môi trường và Công trình đô thị Huế | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 11.500 ▲1.77% | 69B | 0.00% | |
| 18 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 28.100 ▼1.06% | 168.6B | 0.00% | |
| 19 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 8.100 ▼1.22% | 46.8B | 0.00% | |
| 20 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 22.000 | 99.9B | 0.00% | |
| 21 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 6.800 ▲1.49% | 408B | 0.00% |