← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2020
Cập nhật 2020-12-31 · 28 công ty · Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến3
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công trình Công cộng Vĩnh Long | 55 | 800 | 1454.55% | 1454.55% | 3/3 | |
| 2 | Môi trường Đô thị Tỉnh Lào Cai | 3.441 | 1.006,167 | 29.24% | 23.86% | 3/3 | |
| 3 | Môi trường và DV Đô thị Bình Thuận | 4.580 | 1.000 | 21.83% | 16.59% | 3/3 | |
| 4 | DUSĐột biến Dịch vụ Đô thị Đà Lạt | 8.695 | 1.800 | 20.70% | 6.90% | 1/3 | |
| 5 | Công trình Đô thị Bến Tre | 8.458 | 1.500 | 17.73% | 14.78% | 3/3 | |
| 6 | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 7.811 | 1.100 | 14.08% | 12.82% | 3/3 | |
| 7 | DVKT Điện lực Dầu khí | 5.428 | 750 | 13.82% | 17.83% | 3/3 | |
| 8 | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 10.433 | 1.400 | 13.42% | 13.42% | 3/3 | |
| 9 | Môi trường đô thị Phú Yên | 4.811 | 600 | 12.47% | 13.16% | 3/3 | |
| 10 | Dịch vụ Sonadezi | 12.219 | 1.500 | 12.28% | 12.28% | 3/3 | |
| 11 | Giám định Vinaconmin | 12.490 | 1.500 | 12.01% | 8.01% | 2/3 | |
| 12 | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 6.539 | 772 | 11.81% | 10.48% | 3/3 | |
| 13 | Tư vấn Sông Đà | 8.812 | 1.000 | 11.35% | 7.57% | 2/3 | |
| 14 | Môi trường Đô thị Nha Trang | 6.354 | 708 | 11.14% | 12.54% | 3/3 | |
| 15 | THUĐột biến Môi trường và CTĐT Thanh Hóa | 6.125 | 640 | 10.45% | 3.48% | 1/3 | |
| 16 | Công trình đô thị Vũng Tàu | 13.294 ▲5.77% | 1.300 | 9.78% | 10.28% | 3/3 | |
| 17 | Dệt lưới Sài Gòn | 15.042 | 1.400 | 9.31% | 9.75% | 3/3 | |
| 18 | Vật tư - TKV | 10.243 | 700 | 6.83% | 6.18% | 3/3 | |
| 19 | Môi trường và Công trình ĐT Bắc Ninh | 7.803 | 500 | 6.41% | 5.34% | 3/3 | |
| 20 | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 42.261 | 2.500 | 5.92% | 5.52% | 3/3 | |
| 21 | XNK Hàng không | 44.253 | 2.000 | 4.52% | 4.14% | 3/3 | |
| 22 | Môi trường Nam Định | 6.977 | 300 | 4.30% | 2.62% | 2/3 | |
| 23 | VXTĐột biến Kho vận và DV Thương mại | 12.027 ▲0.33% | 500 | 4.16% | 1.39% | 1/3 | |
| 24 | Môi trường Đô thị Quảng Nam | 6.835 | 279 | 4.08% | 4.81% | 3/3 | |
| 25 | Môi trường Đô thị Hà Đông | 17.826 | 700 | 3.93% | 3.55% | 3/3 | |
| 26 | Tư vấn đầu tư Mỏ | 9.533 | 300 | 3.15% | 3.15% | 2/3 | |
| 27 | Môi trường và PT đô thị Quảng Bình | 8.488 | 230 | 2.71% | 1.68% | 2/3 | |
| 28 | Công trình Đô thị Nghệ An | 8.624 | 71 | 0.82% | 0.85% | 3/3 |