← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2020
Cập nhật 2020-12-31 · 15 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DTGĐột biến Dược phẩm Tipharco | 5.327 | 1.000 | 18.77% | 8.13% | 2/3 | |
| 2 | Dược phẩm OPC | 20.740 ▼5.56% | 3.000 | 14.46% | 11.25% | 3/3 | |
| 3 | Dược phẩm VIDIPHA | 19.711 ▼1.57% | 2.800 | 14.21% | 10.15% | 3/3 | |
| 4 | Dược Medipharco | 7.388 | 1.000 | 13.54% | 12.18% | 3/3 | |
| 5 | Y Dược phẩm Vimedimex | 15.557 | 2.000 | 12.86% | 12.86% | 3/3 | |
| 6 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 12.545 | 1.600 | 12.75% | 9.30% | 3/3 | |
| 7 | Dược Đồng Nai | 11.460 ▲7.70% | 1.400 | 12.22% | 11.93% | 3/3 | |
| 8 | PP.Pharco | 7.814 ▼5.04% | 800 | 10.24% | 6.82% | 2/3 | |
| 9 | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 6.992 | 500 | 7.15% | 9.05% | 3/3 | |
| 10 | BAMEPHARM | 25.382 | 1.700 | 6.70% | 7.62% | 3/3 | |
| 11 | Dược Mediplantex | 25.452 | 1.500 | 5.89% | 11.79% | 3/3 | |
| 12 | Dược phẩm Nam Dược | 46.633 | 2.500 | 5.36% | 4.65% | 3/3 | |
| 13 | Dược phẩm Mekophar | 33.691 ▲1.71% | 1.500 | 4.45% | 4.95% | 3/3 | |
| 14 | Dược phẩm 2/9 | 29.556 | 1.200 | 4.06% | 6.20% | 3/3 | |
| 15 | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 8.198 | 300 | 3.66% | 2.04% | 2/3 |