← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2020
Cập nhật 2020-12-31 · 54 công ty · Nước & Khí đốt
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến6
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | 435 | 1.000 | 229.89% | 176.32% | 2/3 | |
| 2 | Cấp nước Đà Nẵng | 5.071 | 1.970 | 38.85% | 40.96% | 3/3 | |
| 3 | THNĐột biến Cấp nước Thanh Hóa | 1.920 | 558 | 29.06% | 9.69% | 1/3 | |
| 4 | Cấp thoát nước Lạng Sơn | 2.889 | 600 | 20.77% | 17.41% | 3/3 | |
| 5 | Cấp nước Sơn La | 5.285 | 1.000 | 18.92% | 12.62% | 2/3 | |
| 6 | VIWACO | 14.578 ▲11.58% | 2.500 | 17.15% | 28.58% | 3/3 | |
| 7 | Cấp nước Ninh Thuận | 16.084 ▼5.04% | 2.500 | 15.54% | 11.81% | 3/3 | |
| 8 | TM và Vận tải Petrolimex HN | 17.726 | 2.700 | 15.23% | 15.70% | 3/3 | |
| 9 | Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | 10.973 | 1.500 | 13.67% | 10.64% | 3/3 | |
| 10 | Vận tải và DV Petrolimex Hà Tây | 7.763 | 1.000 | 12.88% | 10.73% | 2/3 | |
| 11 | Cấp thoát nước Long An | 13.973 | 1.798 | 12.87% | 7.64% | 3/3 | |
| 12 | Nước và Môi trường VN | 10.020 | 1.200 | 11.98% | 13.30% | 3/3 | |
| 13 | BNWĐột biến Nước sạch Bắc Ninh | 6.799 | 800 | 11.77% | 5.71% | 2/3 | |
| 14 | NDWĐột biến Cấp nước Nam Định | 5.409 | 600 | 11.09% | 3.70% | 1/3 | |
| 15 | PV Oil Vũng Áng | 4.611 ▲7.26% | 500 | 10.84% | 13.01% | 3/3 | |
| 16 | PMWĐột biến Cấp Nước Phú Mỹ | 15.897 | 1.700 | 10.69% | 5.24% | 2/3 | |
| 17 | Cây xanh Vũng Tàu | 14.082 | 1.400 | 9.94% | 9.00% | 3/3 | |
| 18 | Cấp nước Nhơn Trạch | 15.388 ▼1.41% | 1.500 | 9.75% | 10.83% | 3/3 | |
| 19 | PETEC Bình Định | 9.000 | 800 | 8.89% | 9.63% | 3/3 | |
| 20 | Điện nước An Giang | 11.777 | 1.000 | 8.49% | 9.91% | 3/3 | |
| 21 | Nước sạch Hải Dương | 8.770 | 730 | 8.32% | 7.26% | 3/3 | |
| 22 | TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | 6.603 ▲4.88% | 500 | 7.57% | 9.59% | 3/3 | |
| 23 | Cấp thoát nước Khánh Hòa | 12.573 | 950 | 7.56% | 7.15% | 3/3 | |
| 24 | Cấp nước Hải Phòng | 10.596 | 800 | 7.55% | 7.55% | 3/3 | |
| 25 | Cấp nước Vĩnh Long | 10.811 | 800 | 7.40% | 6.17% | 3/3 | |
| 26 | Cấp nước Phú Hòa Tân | 8.062 | 550 | 6.82% | 6.41% | 3/3 | |
| 27 | Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 5.917 | 400 | 6.76% | 6.76% | 3/3 | |
| 28 | Cấp thoát nước Phú Yên | 8.216 | 550 | 6.69% | 5.27% | 3/3 | |
| 29 | Cấp nước Long Khánh | 22.901 | 1.500 | 6.55% | 6.55% | 3/3 | |
| 30 | Cấp nước Gia Định | 15.665 | 1.000 | 6.38% | 6.17% | 3/3 | |
| 31 | Nước sạch Thái Nguyên | 11.159 | 700 | 6.27% | 5.98% | 3/3 | |
| 32 | Cấp nước Đồng Tháp | 8.778 ▲5.77% | 508 | 5.79% | 3.45% | 2/3 | |
| 33 | Cấp nước Bến Thành | 21.824 | 1.200 | 5.50% | 4.50% | 3/3 | |
| 34 | Cấp thoát nước Cần Thơ | 12.412 | 680 | 5.48% | 4.91% | 3/3 | |
| 35 | Cấp nước Đồng Nai | 16.462 ▲3.26% | 900 | 5.47% | 4.25% | 3/3 | |
| 36 | Khí Miền Nam | 14.636 ▲2.04% | 800 | 5.47% | 7.06% | 3/3 | |
| 37 | Cấp thoát nước Bình Định | 9.211 | 500 | 5.43% | 4.53% | 3/3 | |
| 38 | Cấp nước Tân Hòa | 10.012 | 520 | 5.19% | 5.06% | 3/3 | |
| 39 | Cấp nước Chợ Lớn | 20.536 ▲6.87% | 1.050 | 5.11% | 4.14% | 3/3 | |
| 40 | Cấp nước Thủ Đức | 23.534 ▲6.85% | 1.200 | 5.10% | 4.32% | 3/3 | |
| 41 | CIDICO | 13.787 ▼6.78% | 700 | 5.08% | 7.98% | 3/3 | |
| 42 | XNK Thủ Đức | 11.299 | 500 | 4.43% | 7.67% | 3/3 | |
| 43 | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 12.298 ▲0.54% | 500 | 4.07% | 6.51% | 3/3 | |
| 44 | Cấp nước Trung An | 32.263 | 1.000 | 3.10% | 2.48% | 3/3 | |
| 45 | Cấp nước Cà Mau | 14.304 | 439 | 3.07% | 3.05% | 3/3 | |
| 46 | Cấp thoát nước Tuyên Quang | 7.557 | 220 | 2.91% | 1.85% | 2/3 | |
| 47 | Thương mại XNK Thanh Lễ | 9.822 ▲8.90% | 280 | 2.85% | 2.17% | 2/3 | |
| 48 | VPWĐột biến Cấp thoát nước số 1 Vĩnh Phúc | 9.389 | 225,2 | 2.40% | 0.80% | 1/3 | |
| 49 | LDWĐột biến Cấp thoát nước Lâm Đồng | 11.785 | 243 | 2.06% | 0.92% | 2/3 | |
| 50 | Nước sạch Quảng Ninh | 28.780 | 592 | 2.06% | 2.08% | 3/3 | |
| 51 | Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | 7.407 | 151 | 2.04% | 2.20% | 3/3 | |
| 52 | Nước sạch Bắc Giang | 17.180 ▼8.26% | 199 | 1.16% | 1.15% | 3/3 | |
| 53 | PVOIL Hưng Yên | 12.503 | 140 | 1.12% | 0.86% | 2/3 | |
| 54 | Cấp nước Quảng Bình | 14.968 ▼37.78% | 145 | 0.97% | 0.73% | 3/3 |