← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2020
Cập nhật 2020-12-31 · 30 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến3
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TTTH Đường sắt Sài Gòn | 7.281 ▲0.90% | 1.590 | 21.84% | 17.58% | 3/3 | |
| 2 | Vận tải XD Đồng Tháp | 6.420 ▲14.60% | 1.200 | 18.69% | 15.58% | 3/3 | |
| 3 | Container Miền Trung | 7.047 | 1.200 | 17.03% | 16.08% | 3/3 | |
| 4 | Cảng Thị Nại | 6.027 | 1.000 | 16.59% | 14.93% | 3/3 | |
| 5 | Vận tải thủy PETROLIMEX | 7.405 ▲1.79% | 1.200 | 16.21% | 19.35% | 3/3 | |
| 6 | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 11.671 ▼13.34% | 1.800 | 15.42% | 15.42% | 3/3 | |
| 7 | Tân Cảng - Phú Hữu | 13.089 ▲6.94% | 2.000 | 15.28% | 10.18% | 2/3 | |
| 8 | TOTĐột biến Vận tải Transimex | 3.401 ▼6.80% | 500 | 14.70% | 4.91% | 1/3 | |
| 9 | Quản lý Đường sông số 3 | 4.350 ▲4.34% | 600 | 13.79% | 15.33% | 3/3 | |
| 10 | Vận tải Petrolimex HP | 6.125 | 800 | 13.06% | 11.97% | 3/3 | |
| 11 | Tân cảng Quy Nhơn | 13.117 | 1.600 | 12.20% | 12.20% | 3/3 | |
| 12 | Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | 25.177 | 3.000 | 11.92% | 11.92% | 3/3 | |
| 13 | Vận tải Petrolimex SG | 11.374 ▲6.62% | 1.350 | 11.87% | 11.87% | 3/3 | |
| 14 | Logistics Cảng Đà Nẵng | 13.285 | 1.500 | 11.29% | 10.29% | 3/3 | |
| 15 | Logistics Vicem | 10.702 ▲0.73% | 1.200 | 11.21% | 12.15% | 3/3 | |
| 16 | TR1Đột biến Vận Tải 1 Traco | 9.919 | 1.000 | 10.08% | 3.36% | 1/3 | |
| 17 | PTSC Thanh Hóa | 7.468 | 700 | 9.37% | 8.48% | 3/3 | |
| 18 | DV Đường cao tốc Việt Nam | 5.400 | 500 | 9.26% | 6.17% | 2/3 | |
| 19 | VT và TM Đường sắt | 9.718 | 800 | 8.23% | 6.17% | 3/3 | |
| 20 | DV Hàng không SB Việt Nam | 30.000 ▲5.26% | 2.200 | 7.33% | 7.78% | 3/3 | |
| 21 | Bến xe Hà Nội | 11.731 | 800 | 6.82% | 6.25% | 3/3 | |
| 22 | Kho vận ngoại thương VN | 10.624 ▲0.71% | 700 | 6.59% | 7.84% | 3/3 | |
| 23 | Cảng Cam Ranh | 9.976 | 650 | 6.52% | 4.34% | 3/3 | |
| 24 | GICĐột biến ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 15.909 | 1.000 | 6.29% | 2.09% | 1/3 | |
| 25 | Cảng Chân Mây | 7.887 | 430 | 5.45% | 5.74% | 3/3 | |
| 26 | TM - DV - Vận tải Xi măng Hải Phòng | 13.037 | 700 | 5.37% | 5.12% | 3/3 | |
| 27 | Tập đoàn ASG | 29.923 | 1.500 | 5.01% | 3.90% | 2/3 | |
| 28 | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 21.308 | 1.000 | 4.69% | 5.32% | 3/3 | |
| 29 | Vận tải ngoại thương | 71.057 ▼5.14% | 1.200 | 1.69% | 1.83% | 3/3 | |
| 30 | Cảng An Giang | 78.083 | 218,7 | 0.28% | 0.26% | 3/3 |