← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2020
Cập nhật 2020-12-31 · 18 công ty · Sản xuất thực phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến5
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nông súc sản Đồng Nai | 3.192 | 5.710 | 178.88% | 200.60% | 3/3 | |
| 2 | XNK Thủy sản Hà Nội | 7.711 | 1.600 | 20.75% | 19.88% | 3/3 | |
| 3 | THPĐột biến Thủy sản và TMại Thuận Phước | 9.722 | 2.000 | 20.57% | 6.86% | 1/3 | |
| 4 | Công ty 22 | 8.585 | 1.400 | 16.31% | 17.09% | 3/3 | |
| 5 | Thủy sản Năm Căn | 11.063 | 1.500 | 13.56% | 12.05% | 3/3 | |
| 6 | CCAĐột biến XNK Thuỷ sản Cần Thơ | 6.697 | 800 | 11.95% | 3.99% | 1/3 | |
| 7 | AGMĐột biến XNK An Giang | 12.750 ▼0.39% | 1.400 | 10.98% | 4.96% | 2/3 | |
| 8 | MLSĐột biến Chăn nuôi Mitraco | 39.760 ▼2.53% | 4.300 | 10.81% | 3.60% | 1/3 | |
| 9 | Chăn nuôi Phú Sơn | 20.459 | 1.800 | 8.80% | 17.60% | 3/3 | |
| 10 | Thương mại Kiên Giang | 7.227 | 600 | 8.30% | 5.53% | 2/3 | |
| 11 | Colusa - Miliket | 42.737 ▲15.18% | 3.168 | 7.41% | 7.69% | 3/3 | |
| 12 | Tập đoàn Lộc Trời (BVTV An Giang) | 20.143 | 1.000 | 4.96% | 7.61% | 3/3 | |
| 13 | Đồ hộp Hạ Long | 21.459 | 1.000 | 4.66% | 3.88% | 3/3 | |
| 14 | Nông nghiệp Hùng Hậu | 14.027 ▲9.88% | 600 | 4.28% | 4.51% | 3/3 | |
| 15 | Thủy đặc sản | 11.839 | 500 | 4.22% | 2.81% | 2/3 | |
| 16 | Thực phẩm Cholimex | 140.783 | 5.000 | 3.55% | 2.37% | 3/3 | |
| 17 | Chế biến lương thực Vĩnh Hà | 11.756 | 210 | 1.79% | 1.00% | 2/3 | |
| 18 | BMVĐột biến Bột mỳ Vinafood 1 | 9.700 | 48 | 0.49% | 0.16% | 1/3 |