← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2020
Cập nhật 2020-12-31 · 16 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thương mại Quảng Trị | 9.868 | 3.827 | 38.78% | 23.46% | 3/3 | |
| 2 | Bảo vệ thực vật 1 TW | 7.676 | 1.600 | 20.84% | 20.84% | 3/3 | |
| 3 | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 6.289 | 1.200 | 19.08% | 17.49% | 3/3 | |
| 4 | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 10.153 | 1.800 | 17.73% | 19.70% | 3/3 | |
| 5 | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 4.826 | 800 | 16.58% | 17.97% | 3/3 | |
| 6 | BV Thực vật Sài Gòn | 14.378 ▼13.64% | 1.700 | 11.82% | 10.20% | 3/3 | |
| 7 | Phân lân Ninh Bình | 5.541 | 600 | 10.83% | 15.03% | 3/3 | |
| 8 | Nhựa Tân Đại Hưng | 8.620 ▼1.96% | 800 | 9.28% | 13.54% | 3/3 | |
| 9 | Kỹ nghệ Đô Thành | 10.319 ▲3.31% | 700 | 6.78% | 5.81% | 3/3 | |
| 10 | Cao su Thống Nhất | 26.258 ▲1.59% | 1.500 | 5.71% | 4.25% | 3/3 | |
| 11 | Thuốc Thú y Trung ương VETVACO | 25.972 ▼14.95% | 1.250 | 4.81% | 3.97% | 3/3 | |
| 12 | Thuốc thú y trung ương Navetco | 58.278 ▲8.20% | 2.800 | 4.80% | 6.25% | 3/3 | |
| 13 | GERĐột biến Thể thao Ngôi sao Geru | 7.720 | 300 | 3.89% | 1.30% | 1/3 | |
| 14 | Cao su Công nghiệp | 7.435 | 277 | 3.73% | 2.53% | 2/3 | |
| 15 | Cao su Bà Rịa | 9.917 | 300 | 3.03% | 4.03% | 3/3 | |
| 16 | LNCĐột biến Lệ Ninh - Quảng Bình | 9.709 | 35 | 0.36% | 0.12% | 1/3 |