← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2020
Cập nhật 2020-12-31 · 71 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến12
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tư vấn xây dựng Tổng hợp | 111 | 2.000 | 1801.80% | 3363.06% | 3/3 | |
| 2 | VLXD Cầu Đuống | 983 | 800 | 81.38% | 67.85% | 3/3 | |
| 3 | Nội thất Cẩm Hà | 1.358 | 800 | 58.91% | 76.07% | 3/3 | |
| 4 | PTOĐột biến Xây dựng Công trình Bưu điện | 1.162 | 600 | 51.64% | 17.21% | 1/3 | |
| 5 | Xây dựng số 5 Hà Nội | 3.890 | 1.500 | 38.56% | 38.56% | 3/3 | |
| 6 | Tư vấn XD công trình Hàng hải | 8.268 | 3.082 | 37.28% | 21.26% | 2/3 | |
| 7 | XD CN và đô thị Việt Nam | 10.630 | 3.268 | 30.74% | 24.66% | 3/3 | |
| 8 | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 7.201 ▲6.87% | 2.000 | 27.77% | 20.83% | 3/3 | |
| 9 | ICGĐột biến Xây dựng Sông Hồng | 5.569 | 1.500 | 26.93% | 12.57% | 2/3 | |
| 10 | Sơn Đồng Nai | 10.627 | 2.500 | 23.52% | 23.52% | 3/3 | |
| 11 | Bê tông ly tâm Thủ Đức | 17.023 ▲2.11% | 4.000 | 23.50% | 13.70% | 3/3 | |
| 12 | Viglacera Tiên Sơn | 8.983 | 2.000 | 22.26% | 18.92% | 3/3 | |
| 13 | Phát triển Nhà Đà Nẵng | 5.829 ▼1.22% | 1.200 | 20.59% | 18.31% | 3/3 | |
| 14 | DV và XD cấp nước Đồng Nai | 9.931 | 2.000 | 20.14% | 25.17% | 3/3 | |
| 15 | Visicons | 4.470 ▲6.76% | 900 | 20.13% | 20.13% | 3/3 | |
| 16 | Xuân Mai - Đạo Tú | 4.100 | 800 | 19.51% | 17.88% | 3/3 | |
| 17 | E29Đột biến Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | 4.162 | 800 | 19.22% | 6.42% | 1/3 | |
| 18 | Xây lắp 1- Petrolimex | 10.877 | 2.000 | 18.39% | 15.33% | 3/3 | |
| 19 | Tư vấn Đầu tư IDICO | 8.227 | 1.500 | 18.23% | 11.75% | 3/3 | |
| 20 | XL và DV Sông Đà | 5.753 | 1.000 | 17.38% | 17.38% | 3/3 | |
| 21 | VINACONEX 12 | 7.184 | 1.200 | 16.70% | 16.70% | 3/3 | |
| 22 | Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 6.657 ▼5.56% | 1.108 | 16.64% | 14.87% | 3/3 | |
| 23 | Công trình Cầu phà TP HCM | 5.419 ▼5.06% | 900 | 16.61% | 16.61% | 3/3 | |
| 24 | GTVT Quảng Nam | 10.910 | 1.800 | 16.50% | 18.95% | 3/3 | |
| 25 | Gạch men Thanh Thanh | 9.116 ▼2.21% | 1.500 | 16.45% | 16.45% | 3/3 | |
| 26 | Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | 6.088 | 1.000 | 16.43% | 16.43% | 3/3 | |
| 27 | TDFĐột biến Xây dựng Trung Đô | 12.678 | 2.000 | 15.78% | 5.26% | 1/3 | |
| 28 | VW3Đột biến VIWASEEN.3 | 6.358 | 1.000 | 15.73% | 5.24% | 1/3 | |
| 29 | Công trình Giao thông Sài Gòn | 6.529 | 980 | 15.01% | 13.06% | 3/3 | |
| 30 | TLTĐột biến Viglacera Thăng long | 6.922 | 1.000 | 14.45% | 6.98% | 2/3 | |
| 31 | VIHĐột biến Viglacera Hà Nội | 6.948 ▲3.25% | 1.000 | 14.39% | 4.79% | 1/3 | |
| 32 | Xây dựng Số 5 | 14.991 ▼2.07% | 2.000 | 13.34% | 13.34% | 3/3 | |
| 33 | LICOGI 12 | 3.993 | 500 | 12.52% | 14.20% | 3/3 | |
| 34 | Xây dựng HUD3 | 7.426 ▲2.54% | 900 | 12.12% | 27.38% | 3/3 | |
| 35 | Vinaconex 25 | 8.396 ▲1.84% | 1.000 | 11.91% | 11.91% | 3/3 | |
| 36 | Tấm lợp và gỗ Nam Việt | 10.156 ▼6.93% | 1.200 | 11.82% | 9.19% | 2/3 | |
| 37 | Viglacera Hạ Long | 23.199 | 2.700 | 11.64% | 11.78% | 3/3 | |
| 38 | Xây dựng công nghiệp | 25.911 | 3.000 | 11.58% | 17.37% | 3/3 | |
| 39 | Sứ Viglacera Thanh Trì | 13.904 | 1.600 | 11.51% | 14.15% | 3/3 | |
| 40 | XD Thủy lợi 4 | 7.813 ▼4.71% | 850 | 10.88% | 9.60% | 3/3 | |
| 41 | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 7.501 | 800 | 10.67% | 12.89% | 3/3 | |
| 42 | Tập đoàn Xây dựng Tracodi | 5.005 ▲2.65% | 500 | 9.99% | 6.65% | 2/3 | |
| 43 | Công ty Thống Nhất | 51.060 | 5.000 | 9.79% | 8.49% | 3/3 | |
| 44 | Khảo sát và Xây dựng - USCO | 4.805 | 458 | 9.53% | 9.55% | 3/3 | |
| 45 | Xây dựng công trình 3 | 6.364 ▲14.05% | 600 | 9.43% | 7.34% | 2/3 | |
| 46 | Sông Đà 10 | 4.298 | 400 | 9.31% | 17.05% | 3/3 | |
| 47 | Gạch ngói Nhị Hiệp | 26.241 ▲10.00% | 2.400 | 9.15% | 11.31% | 3/3 | |
| 48 | TS3Đột biến Trường Sơn 532 | 9.200 | 800 | 8.70% | 2.90% | 1/3 | |
| 49 | Xây lắp III Petrolimex | 5.786 | 500 | 8.64% | 5.76% | 2/3 | |
| 50 | Kỹ thuật XD Phú Nhuận | 5.817 ▲6.66% | 500 | 8.60% | 13.75% | 3/3 | |
| 51 | Hacisco | 7.556 ▼3.57% | 600 | 7.94% | 7.50% | 3/3 | |
| 52 | Thương mại Xi măng | 13.805 | 1.000 | 7.24% | 9.05% | 3/3 | |
| 53 | Tư vấn XD điện 3 | 17.454 | 1.200 | 6.88% | 6.11% | 3/3 | |
| 54 | HSPĐột biến Sơn Tổng hợp Hà Nội | 8.642 | 529 | 6.12% | 2.04% | 1/3 | |
| 55 | Xây dựng số 1 Hà Nội | 16.868 | 1.000 | 5.93% | 6.33% | 3/3 | |
| 56 | XD và Vật liệu Đồng Nai | 22.636 ▼15.00% | 1.100 | 4.86% | 4.86% | 3/3 | |
| 57 | Đầu tư và XD Công nghiệp | 3.107 | 150 | 4.83% | 8.05% | 3/3 | |
| 58 | EICĐột biến EVN Quốc Tế | 6.307 ▼6.42% | 300 | 4.76% | 1.59% | 1/3 | |
| 59 | Gạch ngói cao cấp | 12.791 | 600 | 4.69% | 5.47% | 3/3 | |
| 60 | TCT Thăng Long | 7.250 ▲7.14% | 300 | 4.14% | 3.68% | 2/3 | |
| 61 | Xây dựng Coninco | 23.880 ▲4.49% | 934 | 3.91% | 3.84% | 3/3 | |
| 62 | CMC JSC | 39.274 ▼0.84% | 1.500 | 3.82% | 4.67% | 3/3 | |
| 63 | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 24.850 ▼0.39% | 950 | 3.82% | 4.90% | 3/3 | |
| 64 | LILAMA 18 | 8.209 ▲3.64% | 300 | 3.65% | 10.15% | 3/3 | |
| 65 | Xây dựng Miền Đông | 9.115 ▲1.95% | 300 | 3.29% | 9.51% | 3/3 | |
| 66 | Công trình đô thị Nam Định | 9.380 | 300 | 3.20% | 3.20% | 3/3 | |
| 67 | Xi măng Cần Thơ | 32.349 | 1.000 | 3.09% | 3.09% | 3/3 | |
| 68 | Xây dựng điện VNECO4 | 13.200 | 400 | 3.03% | 4.55% | 3/3 | |
| 69 | PCMĐột biến VLXD Bưu điện | 11.049 | 243 | 2.20% | 1.10% | 2/3 | |
| 70 | LGCĐột biến Đầu tư Cầu đường CII | 57.357 ▼0.72% | 1.200 | 2.09% | 0.70% | 1/3 | |
| 71 | Sông Đà 505 | 26.810 ▲9.82% | 500 | 1.86% | 1.86% | 3/3 |