← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2020
Cập nhật 2020-12-31 · 15 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | May Phan Thiết | 2.100 | 12.000 | 571.43% | 412.71% | 3/3 | |
| 2 | May mặc Bình Dương | 14.984 ▲0.25% | 5.500 | 36.71% | 36.71% | 3/3 | |
| 3 | May Đáp Cầu | 9.972 | 2.000 | 20.06% | 16.72% | 2/3 | |
| 4 | Vinatex Đà Nẵng | 11.291 | 2.000 | 17.71% | 11.81% | 2/3 | |
| 5 | May Hữu Nghị | 13.557 | 2.000 | 14.75% | 29.51% | 3/3 | |
| 6 | 28.1 JSC | 8.676 | 1.200 | 13.83% | 14.98% | 3/3 | |
| 7 | May Nhà Bè | 22.395 | 2.500 | 11.16% | 11.16% | 3/3 | |
| 8 | Công ty 26 | 14.412 | 1.400 | 9.71% | 6.47% | 2/3 | |
| 9 | Sợi Phú Bài | 9.172 | 800 | 8.72% | 31.98% | 3/3 | |
| 10 | May Đức Giang | 42.859 ▼0.83% | 3.500 | 8.17% | 8.17% | 3/3 | |
| 11 | May Bình Minh | 19.286 | 1.500 | 7.78% | 5.19% | 2/3 | |
| 12 | Thương mại và Dịch vụ LVA | 18.004 | 1.200 | 6.67% | 7.40% | 3/3 | |
| 13 | Dệt may 7 | 3.551 | 200 | 5.63% | 27.96% | 3/3 | |
| 14 | Công ty 32 | 21.993 ▼1.43% | 700 | 3.18% | 6.67% | 2/3 | |
| 15 | May mặc Miền Bắc | 26.021 | 300 | 1.15% | 3.46% | 3/3 |