← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2020
Cập nhật 2020-12-31 · 11 công ty · Kim loại
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | POM Thép Pomina | Thép Pomina | 12.800 ▼0.78% | 3.6T | +149.51% | |
| 2 | NHV Đầu tư NHV | Đầu tư NHV | 14.420 | 79.0B | +80.57% | |
| 3 | TNB Thép Nhà Bè | Thép Nhà Bè | 10.886 | 320.4B | +53.45% | |
| 4 | DPS Đầu tư Phát triển Sóc Sơn | Đầu tư Phát triển Sóc Sơn | 300 | 9.3B | +50.00% | |
| 5 | BVG Group Bắc Việt | Group Bắc Việt | 2.600 ▲13.04% | 25.4B | +44.44% | |
| 6 | TTS Cán thép Thái Trung | Cán thép Thái Trung | 6.000 | 304.8B | 0.00% | |
| 7 | HLA Hữu Liên Á Châu | Hữu Liên Á Châu | 300 | 10.3B | 0.00% | |
| 8 | SSM Kết cấu Thép VNECO | Kết cấu Thép VNECO | 5.900 ▲7.27% | 29.2B | -1.67% | |
| 9 | MHL Minh Hữu Liên | Minh Hữu Liên | 3.700 ▲8.82% | 19.6B | -27.45% | |
| 10 | TNA XNK Thiên Nam | XNK Thiên Nam | 10.959 ▲0.38% | 539.5B | -29.94% | |
| 11 | TNS Thép tấm lá Thống Nhất | Thép tấm lá Thống Nhất | 2.300 | 46B | -36.11% |