← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2020
Cập nhật 2020-12-31 · 18 công ty · HNX
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VE4 Xây dựng điện VNECO4 | Xây dựng điện VNECO4 | 13.200 | 40.0B | +190.49% | |
| 2 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 10.015 ▼1.63% | 86.1B | +86.15% | |
| 3 | VNT Vận tải ngoại thương | Vận tải ngoại thương | 71.057 ▼5.14% | 1.2T | +73.90% | |
| 4 | FID Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | 1.500 ▲7.14% | 37.1B | +50.00% | |
| 5 | HEV Sách Đại học - Dạy nghề | Sách Đại học - Dạy nghề | 11.786 ▲9.30% | 58.9B | +29.42% | |
| 6 | MCC Gạch ngói cao cấp | Gạch ngói cao cấp | 12.791 | 63.8B | +26.89% | |
| 7 | PEN Xây lắp III Petrolimex | Xây lắp III Petrolimex | 5.786 | 28.9B | +16.23% | |
| 8 | ECI Bản đồ và tranh ảnh GD | Bản đồ và tranh ảnh GD | 14.096 | 24.8B | +4.77% | |
| 9 | LCD Thí nghiệm cơ điện | Thí nghiệm cơ điện | 6.800 | 10.2B | 0.00% | |
| 10 | SSM Kết cấu Thép VNECO | Kết cấu Thép VNECO | 5.900 ▲7.27% | 29.2B | -1.67% | |
| 11 | CJC Cơ điện Miền Trung | Cơ điện Miền Trung | 18.200 ▼9.90% | 145.6B | -3.70% | |
| 12 | SDU Đô thị Sông Đà | Đô thị Sông Đà | 7.400 | 148B | -6.41% | |
| 13 | SPC BV Thực vật Sài Gòn | BV Thực vật Sài Gòn | 14.378 ▼13.64% | 151.4B | -14.66% | |
| 14 | AMV Dược-TB Y tế Việt Mỹ | Dược-TB Y tế Việt Mỹ | 13.053 ▲2.42% | 1.7T | -15.20% | |
| 15 | HHC Bánh kẹo Hải Hà | Bánh kẹo Hải Hà | 103.000 ▲5.10% | 1.7T | -20.16% | |
| 16 | SGD Sách GD TP.HCM | Sách GD TP.HCM | 7.353 | 29.7B | -23.72% | |
| 17 | HCT TM - DV - Vận tải Xi măng Hải Phòng | TM - DV - Vận tải Xi măng Hải Phòng | 13.037 | 26.3B | -36.66% | |
| 18 | PPE PVPower Engineering | PVPower Engineering | 4.700 | 16.9B | -42.68% |