← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2020
Cập nhật 2020-12-31 · 10 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GER Thể thao Ngôi sao Geru | Thể thao Ngôi sao Geru | 7.720 | 17.0B | +74.62% | |
| 2 | HSI Phân bón Hóa sinh | Phân bón Hóa sinh | 1.800 ▲5.88% | 17.8B | +50.00% | |
| 3 | VXP Thuốc Thú y Trung ương VETVACO | Thuốc Thú y Trung ương VETVACO | 25.972 ▼14.95% | 93.3B | +40.44% | |
| 4 | RDP Nhựa Rạng Đông | Nhựa Rạng Đông | 7.880 ▼0.25% | 386.7B | +15.73% | |
| 5 | DAG TĐ Nhựa Đông Á | TĐ Nhựa Đông Á | 6.130 ▼1.13% | 369.7B | +5.22% | |
| 6 | VKP Nhựa Tân Hóa | Nhựa Tân Hóa | 300 | 2.4B | 0.00% | |
| 7 | QBS Xuất nhập khẩu Quảng Bình | Xuất nhập khẩu Quảng Bình | 2.500 ▼0.79% | 173.3B | -14.38% | |
| 8 | SPC BV Thực vật Sài Gòn | BV Thực vật Sài Gòn | 14.378 ▼13.64% | 151.4B | -14.66% | |
| 9 | NSG Nhựa Sài Gòn | Nhựa Sài Gòn | 11.000 | 95.0B | -24.14% | |
| 10 | HPH Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc | Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc | 3.367 | 28.3B | -41.67% |