← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2020
Cập nhật 2020-12-31 · 75 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LUT Đầu tư Xây dựng Lương Tài | Đầu tư Xây dựng Lương Tài | 6.100 | 91.3B | +238.89% | |
| 2 | VE4 Xây dựng điện VNECO4 | Xây dựng điện VNECO4 | 13.200 | 40.0B | +190.49% | |
| 3 | PVV Vinaconex 39 | Vinaconex 39 | 1.200 ▲9.09% | 36B | +140.00% | |
| 4 | TKC Địa ốc Tân Kỷ | Địa ốc Tân Kỷ | 5.572 | 83.7B | +129.39% | |
| 5 | PSG XL Dầu khí Sài Gòn | XL Dầu khí Sài Gòn | 400 | 14B | +100.00% | |
| 6 | CYC Gạch men Chang YIH | Gạch men Chang YIH | 1.000 | 9.0B | +100.00% | |
| 7 | NAC Tư vấn xây dựng Tổng hợp | Tư vấn xây dựng Tổng hợp | 111 | 314.7M | +76.19% | |
| 8 | VVN XD Công nghiệp Việt Nam | XD Công nghiệp Việt Nam | 3.700 | 203.5B | +68.18% | |
| 9 | MEC Lắp máy Sông Đà | Lắp máy Sông Đà | 2.500 | 20.9B | +56.25% | |
| 10 | PVX Xây lắp Dầu khí Việt Nam | Xây lắp Dầu khí Việt Nam | 1.700 | 680.0B | +54.55% | |
| 11 | TTB Tập đoàn Tiến Bộ | Tập đoàn Tiến Bộ | 5.740 ▼1.88% | 582.7B | +52.50% | |
| 12 | S72 Sông Đà 7.02 | Sông Đà 7.02 | 3.500 | 42B | +52.17% | |
| 13 | FID Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | 1.500 ▲7.14% | 37.1B | +50.00% | |
| 14 | PXM Xây lắp Dầu khí Miền Trung | Xây lắp Dầu khí Miền Trung | 300 | 4.5B | +50.00% | |
| 15 | LM3 Lilama 3 | Lilama 3 | 1.200 | 6.2B | +50.00% | |
| 16 | KHL VLXD Hưng Long | VLXD Hưng Long | 300 | 3.6B | +50.00% | |
| 17 | TTZ Xây dựng Tiến Trung | Xây dựng Tiến Trung | 3.400 ▲3.03% | 25.7B | +47.83% | |
| 18 | VPC V- Power | V- Power | 1.100 | 6.2B | +37.50% | |
| 19 | PHH Hồng Hà Việt Nam | Hồng Hà Việt Nam | 10.000 | 181B | +36.99% | |
| 20 | PXS Lắp máy Dầu khí | Lắp máy Dầu khí | 7.350 ▲0.14% | 441.0B | +30.32% | |
| 21 | TL4 XD Thủy lợi 4 | XD Thủy lợi 4 | 7.813 ▼4.71% | 119.8B | +27.91% | |
| 22 | CHC Nội thất Cẩm Hà | Nội thất Cẩm Hà | 1.358 | 9.1B | +27.51% | |
| 23 | MCC Gạch ngói cao cấp | Gạch ngói cao cấp | 12.791 | 63.8B | +26.89% | |
| 24 | HLY Gốm Xây Dựng Yên Hưng | Gốm Xây Dựng Yên Hưng | 55.000 | 55.0B | +23.32% | |
| 25 | TRT CTCP RedstarCera | CTCP RedstarCera | 8.262 | 90.7B | +21.95% | |
| 26 | HCI Đầu tư - XD Hà Nội | Đầu tư - XD Hà Nội | 37.400 | 195.7B | +21.82% | |
| 27 | SD8 Sông Đà 8 | Sông Đà 8 | 600 | 1.7B | +20.00% | |
| 28 | CTA Xây dựng Vinavico | Xây dựng Vinavico | 600 | 5.7B | +20.00% | |
| 29 | VC5 Xây dựng Số 5 | Xây dựng Số 5 | 700 | 3.5B | +16.67% | |
| 30 | PCM VLXD Bưu điện | VLXD Bưu điện | 11.049 | 43.3B | +16.56% | |
| 31 | PEN Xây lắp III Petrolimex | Xây lắp III Petrolimex | 5.786 | 28.9B | +16.23% | |
| 32 | SDP Công ty Cổ phần SDP | Công ty Cổ phần SDP | 1.600 | 17.8B | +14.29% | |
| 33 | DLR Địa ốc Đà Lạt | Địa ốc Đà Lạt | 10.400 | 46.8B | +13.04% | |
| 34 | DCT Tấm lợp VLXD Đồng Nai | Tấm lợp VLXD Đồng Nai | 900 | 24.5B | +12.50% | |
| 35 | BHC Bê tông Biên Hòa | Bê tông Biên Hòa | 3.000 | 13.5B | +11.11% | |
| 36 | CDO Tư vấn Thiết kế và PT Đô thị | Tư vấn Thiết kế và PT Đô thị | 1.100 | 34.7B | +10.00% | |
| 37 | BT6 Bê tông 6 | Bê tông 6 | 1.600 | 52.6B | +6.67% | |
| 38 | LCD Thí nghiệm cơ điện | Thí nghiệm cơ điện | 6.800 | 10.2B | 0.00% | |
| 39 | X77 Thành An 77 | Thành An 77 | 300 | 402.3M | 0.00% | |
| 40 | VCE Xây lắp Môi trường | Xây lắp Môi trường | 8.000 | 40B | 0.00% | |
| 41 | SDY Xi măng Sông Đà Yaly | Xi măng Sông Đà Yaly | 4.500 | 20.3B | 0.00% | |
| 42 | S12 Sông Đà 12 | Sông Đà 12 | 300 | 1.5B | 0.00% | |
| 43 | PX1 Xi măng Sông Lam 2 | Xi măng Sông Lam 2 | 10.000 | 200B | 0.00% | |
| 44 | PVH Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | 900 | 18.9B | 0.00% | |
| 45 | PID Trang trí nội thất Dầu khí | Trang trí nội thất Dầu khí | 6.300 | 25.2B | 0.00% | |
| 46 | MES Cơ điện Công trình | Cơ điện Công trình | 10.000 | 186B | 0.00% | |
| 47 | LQN Licogi Quảng Ngãi | Licogi Quảng Ngãi | 9.000 | 17.0B | 0.00% | |
| 48 | LCC Xi măng Hồng Phong | Xi măng Hồng Phong | 3.100 | 18.1B | 0.00% | |
| 49 | VE2 Xây dựng Điện VNECO 2 | Xây dựng Điện VNECO 2 | 6.852 | 14.4B | -4.01% | |
| 50 | S74 Sông Đà 7.04 | Sông Đà 7.04 | 4.400 | 28.5B | -6.38% | |
| 51 | SDU Đô thị Sông Đà | Đô thị Sông Đà | 7.400 | 148B | -6.41% | |
| 52 | SD4 Sông Đà 4 | Sông Đà 4 | 3.700 ▲2.78% | 38.1B | -7.50% | |
| 53 | KTT Tập đoàn Đầu tư KTT | Tập đoàn Đầu tư KTT | 3.700 ▲8.82% | 10.9B | -9.76% | |
| 54 | VTS Gạch Ngói Từ Sơn | Gạch Ngói Từ Sơn | 28.500 | 57B | -10.94% | |
| 55 | VXB VLXD Bến Tre | VLXD Bến Tre | 7.200 | 29.2B | -11.11% | |
| 56 | PVY Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | 1.800 | 107.1B | -14.29% | |
| 57 | TVA Sứ Viglacera Thanh Trì | Sứ Viglacera Thanh Trì | 13.904 | 87.6B | -15.90% | |
| 58 | PVA Xây dựng dầu khí Nghệ An | Xây dựng dầu khí Nghệ An | 400 | 8.7B | -20.00% | |
| 59 | SHG Tổng Công ty Sông Hồng | Tổng Công ty Sông Hồng | 2.000 | 54B | -23.08% | |
| 60 | CT3 Xây dựng công trình 3 | Xây dựng công trình 3 | 6.364 ▲14.05% | 56.0B | -25.51% | |
| 61 | C12 Cầu 12 | Cầu 12 | 2.500 | 12.1B | -30.56% | |
| 62 | TNM XNK và XD Công trình | XNK và XD Công trình | 2.700 | 15.6B | -34.15% | |
| 63 | SCC Thương mại Đầu tư SHB | Thương mại Đầu tư SHB | 2.500 | 12.0B | -34.21% | |
| 64 | TGG The Golden Group | The Golden Group | 1.170 ▼1.68% | 31.9B | -36.07% | |
| 65 | TCK COMA | COMA | 2.800 | 66.8B | -39.13% | |
| 66 | VE8 Xây dựng Điện Vneco 8 | Xây dựng Điện Vneco 8 | 5.000 | 9B | -44.44% | |
| 67 | SD7 Sông Đà 7 | Sông Đà 7 | 3.200 | 33.9B | -44.83% | |
| 68 | SIG Đầu tư và Thương mại Sông Đà | Đầu tư và Thương mại Sông Đà | 3.500 | 35B | -46.15% | |
| 69 | DND XD và Vật liệu Đồng Nai | XD và Vật liệu Đồng Nai | 22.636 ▼15.00% | 290.5B | -47.82% | |
| 70 | RCD XD - Địa ốc Cao su | XD - Địa ốc Cao su | 6.500 | 31.5B | -50.00% | |
| 71 | CMI CMISTONE Việt Nam | CMISTONE Việt Nam | 1.000 | 16B | -52.38% | |
| 72 | DAC CTCP 382 Đông Anh | CTCP 382 Đông Anh | 3.600 | 3.6B | -53.85% | |
| 73 | DIC ĐT và TM DIC | ĐT và TM DIC | 900 | 23.5B | -55.45% | |
| 74 | PTE Xi măng Phú Thọ | Xi măng Phú Thọ | 1.700 | 20.6B | -72.13% | |
| 75 | DSG Kính Đáp Cầu | Kính Đáp Cầu | 4.200 ▲10.53% | 126B | -80.91% |