← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2020
Cập nhật 2020-12-31 · 227 công ty
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PTG May Phan Thiết | May Phan Thiết | 2.100 | 10.5B | +2000.00% | |
| 2 | DNM Y tế Danameco | Y tế Danameco | 35.249 ▼1.63% | 185.2B | +354.83% | |
| 3 | LUT Đầu tư Xây dựng Lương Tài | Đầu tư Xây dựng Lương Tài | 6.100 | 91.3B | +238.89% | |
| 4 | VE4 Xây dựng điện VNECO4 | Xây dựng điện VNECO4 | 13.200 | 40.0B | +190.49% | |
| 5 | VNH Đầu tư Việt Việt Nhật | Đầu tư Việt Việt Nhật | 1.300 ▲8.33% | 10.4B | +160.00% | |
| 6 | ITA Đầu tư CN Tân Tạo | Đầu tư CN Tân Tạo | 7.000 ▲0.72% | 6.6T | +150.00% | |
| 7 | POM Thép Pomina | Thép Pomina | 12.800 ▼0.78% | 3.6T | +149.51% | |
| 8 | PVV Vinaconex 39 | Vinaconex 39 | 1.200 ▲9.09% | 36B | +140.00% | |
| 9 | ACM Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | 1.200 ▼7.69% | 61.2B | +140.00% | |
| 10 | TKC Địa ốc Tân Kỷ | Địa ốc Tân Kỷ | 5.572 | 83.7B | +129.39% | |
| 11 | VTX Vận tải Đa phương thức | Vận tải Đa phương thức | 13.900 ▲3.73% | 291.5B | +124.19% | |
| 12 | ISG Vận tải biển và Hợp tác LĐ Quốc Tế | Vận tải biển và Hợp tác LĐ Quốc Tế | 2.500 | 22B | +108.33% | |
| 13 | VKC VKC Holdings | VKC Holdings | 6.200 | 119.5B | +106.67% | |
| 14 | PSG XL Dầu khí Sài Gòn | XL Dầu khí Sài Gòn | 400 | 14B | +100.00% | |
| 15 | CYC Gạch men Chang YIH | Gạch men Chang YIH | 1.000 | 9.0B | +100.00% | |
| 16 | DLD Du lịch Đắk Lắk | Du lịch Đắk Lắk | 37.500 | 349.0B | +99.47% | |
| 17 | MRF Cao su y tế MERUFA | Cao su y tế MERUFA | 17.403 ▲14.92% | 118.2B | +99.16% | |
| 18 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 10.015 ▼1.63% | 86.1B | +86.15% | |
| 19 | NSS Nông súc sản Đồng Nai | Nông súc sản Đồng Nai | 3.192 | 32.8B | +85.58% | |
| 20 | DZM Cơ điện Dzĩ An | Cơ điện Dzĩ An | 4.600 ▼2.13% | 24.8B | +84.00% | |
| 21 | NHV Đầu tư NHV | Đầu tư NHV | 14.420 | 79.0B | +80.57% | |
| 22 | NAC Tư vấn xây dựng Tổng hợp | Tư vấn xây dựng Tổng hợp | 111 | 314.7M | +76.19% | |
| 23 | FBC Cơ khí Phổ Yên | Cơ khí Phổ Yên | 2.938 | 10.9B | +76.14% | |
| 24 | GER Thể thao Ngôi sao Geru | Thể thao Ngôi sao Geru | 7.720 | 17.0B | +74.62% | |
| 25 | HPI Khu công nghiệp Hiệp Phước | Khu công nghiệp Hiệp Phước | 24.400 ▼0.41% | 1.5T | +74.29% | |
| 26 | VNT Vận tải ngoại thương | Vận tải ngoại thương | 71.057 ▼5.14% | 1.2T | +73.90% | |
| 27 | SPI Spiral Galaxy | Spiral Galaxy | 1.700 ▲6.25% | 28.6B | +70.00% | |
| 28 | IHK In Hàng Không | In Hàng Không | 14.534 | 31.1B | +68.57% | |
| 29 | VVN XD Công nghiệp Việt Nam | XD Công nghiệp Việt Nam | 3.700 | 203.5B | +68.18% | |
| 30 | CAD Thủy sản Cadovimex | Thủy sản Cadovimex | 500 | 4.4B | +66.67% | |
| 31 | AGF Thủy sản An Giang | Thủy sản An Giang | 6.000 | 168.7B | +62.60% | |
| 32 | VPA Vận tải Hóa dầu VP | Vận tải Hóa dầu VP | 3.700 | 55.8B | +60.87% | |
| 33 | MEC Lắp máy Sông Đà | Lắp máy Sông Đà | 2.500 | 20.9B | +56.25% | |
| 34 | PVX Xây lắp Dầu khí Việt Nam | Xây lắp Dầu khí Việt Nam | 1.700 | 680.0B | +54.55% | |
| 35 | TNB Thép Nhà Bè | Thép Nhà Bè | 10.886 | 320.4B | +53.45% | |
| 36 | TST Dịch vụ KT Viễn Thông | Dịch vụ KT Viễn Thông | 10.100 ▼5.61% | 48.5B | +52.94% | |
| 37 | TTB Tập đoàn Tiến Bộ | Tập đoàn Tiến Bộ | 5.740 ▼1.88% | 582.7B | +52.50% | |
| 38 | S72 Sông Đà 7.02 | Sông Đà 7.02 | 3.500 | 42B | +52.17% | |
| 39 | FID Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | 1.500 ▲7.14% | 37.1B | +50.00% | |
| 40 | PXM Xây lắp Dầu khí Miền Trung | Xây lắp Dầu khí Miền Trung | 300 | 4.5B | +50.00% | |
| 41 | PPI BĐS Thái Bình Dương | BĐS Thái Bình Dương | 600 | 29.0B | +50.00% | |
| 42 | LM3 Lilama 3 | Lilama 3 | 1.200 | 6.2B | +50.00% | |
| 43 | KHL VLXD Hưng Long | VLXD Hưng Long | 300 | 3.6B | +50.00% | |
| 44 | HSI Phân bón Hóa sinh | Phân bón Hóa sinh | 1.800 ▲5.88% | 17.8B | +50.00% | |
| 45 | GTT Thuận Thảo Group | Thuận Thảo Group | 300 | 13.1B | +50.00% | |
| 46 | DPS Đầu tư Phát triển Sóc Sơn | Đầu tư Phát triển Sóc Sơn | 300 | 9.3B | +50.00% | |
| 47 | DCS Tập đoàn EDX | Tập đoàn EDX | 600 | 36.2B | +50.00% | |
| 48 | NAW Cấp nước Nghệ An | Cấp nước Nghệ An | 10.824 | 404.7B | +49.32% | |
| 49 | DPC Nhựa Đà Nẵng | Nhựa Đà Nẵng | 17.346 | 38.8B | +48.00% | |
| 50 | TTZ Xây dựng Tiến Trung | Xây dựng Tiến Trung | 3.400 ▲3.03% | 25.7B | +47.83% | |
| 51 | SSN Thủy sản Sài Gòn | Thủy sản Sài Gòn | 5.000 ▼1.96% | 198B | +47.06% | |
| 52 | VTG Du lịch tỉnh BR-VT | Du lịch tỉnh BR-VT | 8.500 | 158.5B | +46.55% | |
| 53 | LCM Khoáng sản Lào Cai | Khoáng sản Lào Cai | 950 | 23.4B | +46.15% | |
| 54 | CVN Vinam Group | Vinam Group | 10.800 ▲0.93% | 320.8B | +44.71% | |
| 55 | BVG Group Bắc Việt | Group Bắc Việt | 2.600 ▲13.04% | 25.4B | +44.44% | |
| 56 | VXP Thuốc Thú y Trung ương VETVACO | Thuốc Thú y Trung ương VETVACO | 25.972 ▼14.95% | 93.3B | +40.44% | |
| 57 | FTI Công nghiệp - Thương mại Hữu Nghị | Công nghiệp - Thương mại Hữu Nghị | 3.500 | 13.8B | +40.00% | |
| 58 | FRM Lâm nghiệp Sài Gòn | Lâm nghiệp Sài Gòn | 15.904 | 186.1B | +38.81% | |
| 59 | VPC V- Power | V- Power | 1.100 | 6.2B | +37.50% | |
| 60 | L62 LILAMA 69.2 | LILAMA 69.2 | 9.586 | 79.5B | +37.49% | |
| 61 | PHH Hồng Hà Việt Nam | Hồng Hà Việt Nam | 10.000 | 181B | +36.99% | |
| 62 | CPI Đầu tư Cảng Cái Lân | Đầu tư Cảng Cái Lân | 1.500 | 54.8B | +36.36% | |
| 63 | SPD Thủy sản Miền Trung | Thủy sản Miền Trung | 8.000 | 96B | +33.33% | |
| 64 | HKB Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc | Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc | 800 | 41.3B | +33.33% | |
| 65 | DDM Hàng hải Đông Đô | Hàng hải Đông Đô | 1.200 | 14.7B | +33.33% | |
| 66 | PXS Lắp máy Dầu khí | Lắp máy Dầu khí | 7.350 ▲0.14% | 441.0B | +30.32% | |
| 67 | HSA HESTIA | HESTIA | 50.800 | 399.9B | +29.59% | |
| 68 | HEV Sách Đại học - Dạy nghề | Sách Đại học - Dạy nghề | 11.786 ▲9.30% | 58.9B | +29.42% | |
| 69 | TL4 XD Thủy lợi 4 | XD Thủy lợi 4 | 7.813 ▼4.71% | 119.8B | +27.91% | |
| 70 | CHC Nội thất Cẩm Hà | Nội thất Cẩm Hà | 1.358 | 9.1B | +27.51% | |
| 71 | ART Chứng khoán ARTEX | Chứng khoán ARTEX | 3.300 | 319.8B | +26.92% | |
| 72 | MCC Gạch ngói cao cấp | Gạch ngói cao cấp | 12.791 | 63.8B | +26.89% | |
| 73 | SPH XNK Thủy sản Hà Nội | XNK Thủy sản Hà Nội | 7.711 | 77.1B | +26.26% | |
| 74 | TH1 XNK Tổng hợp 1 | XNK Tổng hợp 1 | 6.300 | 85.3B | +26.00% | |
| 75 | NHP Sản xuất XNK NHP | Sản xuất XNK NHP | 500 | 13.8B | +25.00% | |
| 76 | HLY Gốm Xây Dựng Yên Hưng | Gốm Xây Dựng Yên Hưng | 55.000 | 55.0B | +23.32% | |
| 77 | L63 Lilama 69-3 | Lilama 69-3 | 9.800 | 81.1B | +22.50% | |
| 78 | TRT CTCP RedstarCera | CTCP RedstarCera | 8.262 | 90.7B | +21.95% | |
| 79 | HCI Đầu tư - XD Hà Nội | Đầu tư - XD Hà Nội | 37.400 | 195.7B | +21.82% | |
| 80 | VSG Container Phía Nam | Container Phía Nam | 1.700 | 18.8B | +21.43% | |
| 81 | STS Dịch vụ vận tải Sài Gòn | Dịch vụ vận tải Sài Gòn | 17.000 | 46.7B | +21.43% | |
| 82 | SD8 Sông Đà 8 | Sông Đà 8 | 600 | 1.7B | +20.00% | |
| 83 | DP2 Dược phẩm TW 2 | Dược phẩm TW 2 | 6.000 | 120B | +20.00% | |
| 84 | CTA Xây dựng Vinavico | Xây dựng Vinavico | 600 | 5.7B | +20.00% | |
| 85 | PVL Địa ốc Dầu khí | Địa ốc Dầu khí | 1.900 | 95B | +18.75% | |
| 86 | VC5 Xây dựng Số 5 | Xây dựng Số 5 | 700 | 3.5B | +16.67% | |
| 87 | PCM VLXD Bưu điện | VLXD Bưu điện | 11.049 | 43.3B | +16.56% | |
| 88 | SJF Đầu tư Sao Thái Dương | Đầu tư Sao Thái Dương | 2.500 ▼0.79% | 198B | +16.28% | |
| 89 | PEN Xây lắp III Petrolimex | Xây lắp III Petrolimex | 5.786 | 28.9B | +16.23% | |
| 90 | RDP Nhựa Rạng Đông | Nhựa Rạng Đông | 7.880 ▼0.25% | 386.7B | +15.73% | |
| 91 | SDP Công ty Cổ phần SDP | Công ty Cổ phần SDP | 1.600 | 17.8B | +14.29% | |
| 92 | LAW Cấp thoát nước Long An | Cấp thoát nước Long An | 13.973 | 170.5B | +13.22% | |
| 93 | DLR Địa ốc Đà Lạt | Địa ốc Đà Lạt | 10.400 | 46.8B | +13.04% | |
| 94 | DCT Tấm lợp VLXD Đồng Nai | Tấm lợp VLXD Đồng Nai | 900 | 24.5B | +12.50% | |
| 95 | BHC Bê tông Biên Hòa | Bê tông Biên Hòa | 3.000 | 13.5B | +11.11% | |
| 96 | CDO Tư vấn Thiết kế và PT Đô thị | Tư vấn Thiết kế và PT Đô thị | 1.100 | 34.7B | +10.00% | |
| 97 | VIR Du lịch Vũng Tàu | Du lịch Vũng Tàu | 10.000 | 82.4B | +9.67% | |
| 98 | DXL Du lịch và Xuất nhập khẩu Lạng Sơn | Du lịch và Xuất nhập khẩu Lạng Sơn | 3.455 | 13.7B | +9.37% | |
| 99 | L61 LILAMA 69-1 | LILAMA 69-1 | 8.400 ▲9.09% | 63.6B | +7.69% | |
| 100 | ONW Dịch vụ Một Thế giới | Dịch vụ Một Thế giới | 14.300 | 78.7B | +6.72% | |
| 101 | PMT Telvina Việt Nam | Telvina Việt Nam | 4.256 ▲4.16% | 21.0B | +6.69% | |
| 102 | BT6 Bê tông 6 | Bê tông 6 | 1.600 | 52.6B | +6.67% | |
| 103 | BTG Bao bì Tiền Giang | Bao bì Tiền Giang | 5.800 | 6.9B | +5.45% | |
| 104 | DAG TĐ Nhựa Đông Á | TĐ Nhựa Đông Á | 6.130 ▼1.13% | 369.7B | +5.22% | |
| 105 | ECI Bản đồ và tranh ảnh GD | Bản đồ và tranh ảnh GD | 14.096 | 24.8B | +4.77% | |
| 106 | HLT Dệt may Hoàng Thị Loan | Dệt may Hoàng Thị Loan | 18.500 | 101.8B | +4.36% | |
| 107 | TCJ Tô Châu | Tô Châu | 4.000 | 40B | +2.56% | |
| 108 | TAR Nông nghiệp CN cao Trung An | Nông nghiệp CN cao Trung An | 19.670 ▲0.42% | 1.5T | +2.01% | |
| 109 | HTP In SGK Hòa Phát | In SGK Hòa Phát | 10.000 ▲5.26% | 918.0B | +1.01% | |
| 110 | CPH PV mai táng Hải Phòng | PV mai táng Hải Phòng | 254 | 1.1B | +0.79% | |
| 111 | LCD Thí nghiệm cơ điện | Thí nghiệm cơ điện | 6.800 | 10.2B | 0.00% | |
| 112 | X77 Thành An 77 | Thành An 77 | 300 | 402.3M | 0.00% | |
| 113 | VTM Đưa đón thợ mỏ - Vinacomin | Đưa đón thợ mỏ - Vinacomin | 21.800 | 71.5B | 0.00% | |
| 114 | VKP Nhựa Tân Hóa | Nhựa Tân Hóa | 300 | 2.4B | 0.00% | |
| 115 | VCE Xây lắp Môi trường | Xây lắp Môi trường | 8.000 | 40B | 0.00% | |
| 116 | TTS Cán thép Thái Trung | Cán thép Thái Trung | 6.000 | 304.8B | 0.00% | |
| 117 | SVH Thủy điện Sông Vàng | Thủy điện Sông Vàng | 6.000 | 88.9B | 0.00% | |
| 118 | SDY Xi măng Sông Đà Yaly | Xi măng Sông Đà Yaly | 4.500 | 20.3B | 0.00% | |
| 119 | S12 Sông Đà 12 | Sông Đà 12 | 300 | 1.5B | 0.00% | |
| 120 | PX1 Xi măng Sông Lam 2 | Xi măng Sông Lam 2 | 10.000 | 200B | 0.00% | |
| 121 | PVR Đầu tư PVR Hà Nội | Đầu tư PVR Hà Nội | 1.400 | 72.7B | 0.00% | |
| 122 | PVH Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | 900 | 18.9B | 0.00% | |
| 123 | PQN DV Dầu khí Quảng Ngãi PTSC | DV Dầu khí Quảng Ngãi PTSC | 4.000 | 120B | 0.00% | |
| 124 | PID Trang trí nội thất Dầu khí | Trang trí nội thất Dầu khí | 6.300 | 25.2B | 0.00% | |
| 125 | NTB Công trình giao thông 584 | Công trình giao thông 584 | 300 | 11.9B | 0.00% | |
| 126 | MPT Tập đoàn MPT | Tập đoàn MPT | 2.000 ▲5.26% | 34.2B | 0.00% | |
| 127 | MIE Máy và Thiết bị Công nghiệp | Máy và Thiết bị Công nghiệp | 10.096 | 1.4T | 0.00% | |
| 128 | MES Cơ điện Công trình | Cơ điện Công trình | 10.000 | 186B | 0.00% | |
| 129 | MBN Môi trường và Công trình ĐT Bắc Ninh | Môi trường và Công trình ĐT Bắc Ninh | 7.803 | 44.9B | 0.00% | |
| 130 | LTC Điện nhẹ Viễn thông | Điện nhẹ Viễn thông | 3.200 | 14.7B | 0.00% | |
| 131 | LQN Licogi Quảng Ngãi | Licogi Quảng Ngãi | 9.000 | 17.0B | 0.00% | |
| 132 | LCC Xi măng Hồng Phong | Xi măng Hồng Phong | 3.100 | 18.1B | 0.00% | |
| 133 | HPM Khoáng sản Hoàng Phúc | Khoáng sản Hoàng Phúc | 12.900 | 49.0B | 0.00% | |
| 134 | HNR Cồn Rượu và Nước Giải Khát Hà Nội | Cồn Rượu và Nước Giải Khát Hà Nội | 12.000 | 240B | 0.00% | |
| 135 | HLA Hữu Liên Á Châu | Hữu Liên Á Châu | 300 | 10.3B | 0.00% | |
| 136 | HFX XNK Thanh Hà | XNK Thanh Hà | 1.400 | 1.8B | 0.00% | |
| 137 | GLC Vàng Lào Cai | Vàng Lào Cai | 10.000 | 105B | 0.00% | |
| 138 | G20 Đầu tư Dệt may Vĩnh Phúc | Đầu tư Dệt may Vĩnh Phúc | 300 | 4.3B | 0.00% | |
| 139 | FSO Đóng tàu thủy sản VN | Đóng tàu thủy sản VN | 11.500 | 64.7B | 0.00% | |
| 140 | FGL Cà Phê Gia Lai | Cà Phê Gia Lai | 11.100 | 162.9B | 0.00% | |
| 141 | FCC Liên hợp Thực phẩm | Liên hợp Thực phẩm | 11.000 | 66.0B | 0.00% | |
| 142 | FBA Tập đoàn Quốc tế FBA | Tập đoàn Quốc tế FBA | 900 | 3.1B | 0.00% | |
| 143 | CPA Cà phê Phước An | Cà phê Phước An | 4.800 | 113.4B | 0.00% | |
| 144 | BHG Chè Biển Hồ | Chè Biển Hồ | 12.029 | 107.5B | 0.00% | |
| 145 | BCB Công ty 397 | Công ty 397 | 441 | 2.5B | 0.00% | |
| 146 | ATA NTACO | NTACO | 300 | 3.6B | 0.00% | |
| 147 | VDB Vận tải và CB Than Đông Bắc | Vận tải và CB Than Đông Bắc | 931 | 8.1B | -0.85% | |
| 148 | SSM Kết cấu Thép VNECO | Kết cấu Thép VNECO | 5.900 ▲7.27% | 29.2B | -1.67% | |
| 149 | CJC Cơ điện Miền Trung | Cơ điện Miền Trung | 18.200 ▼9.90% | 145.6B | -3.70% | |
| 150 | BTV DV Du lịch Bến Thành | DV Du lịch Bến Thành | 29.000 ▲11.54% | 723.7B | -3.85% | |
| 151 | VE2 Xây dựng Điện VNECO 2 | Xây dựng Điện VNECO 2 | 6.852 | 14.4B | -4.01% | |
| 152 | S74 Sông Đà 7.04 | Sông Đà 7.04 | 4.400 | 28.5B | -6.38% | |
| 153 | SDU Đô thị Sông Đà | Đô thị Sông Đà | 7.400 | 148B | -6.41% | |
| 154 | SD4 Sông Đà 4 | Sông Đà 4 | 3.700 ▲2.78% | 38.1B | -7.50% | |
| 155 | SCD Giải khát Chương Dương | Giải khát Chương Dương | 23.800 ▼0.42% | 201.8B | -9.75% | |
| 156 | KTT Tập đoàn Đầu tư KTT | Tập đoàn Đầu tư KTT | 3.700 ▲8.82% | 10.9B | -9.76% | |
| 157 | PXA Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An | Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An | 1.800 | 27B | -10.00% | |
| 158 | APT Thủy hải sản Sài Gòn | Thủy hải sản Sài Gòn | 3.600 | 31.7B | -10.00% | |
| 159 | TS4 Thủy sản số 4 | Thủy sản số 4 | 3.550 ▼0.56% | 57.0B | -10.13% | |
| 160 | ATG ATG Planet | ATG Planet | 610 | 9.3B | -10.29% | |
| 161 | VTS Gạch Ngói Từ Sơn | Gạch Ngói Từ Sơn | 28.500 | 57B | -10.94% | |
| 162 | VXB VLXD Bến Tre | VLXD Bến Tre | 7.200 | 29.2B | -11.11% | |
| 163 | SCO Công nghiệp Thủy Sản | Công nghiệp Thủy Sản | 3.000 | 12.2B | -11.76% | |
| 164 | NDF Nông sản XK Nam Định | Nông sản XK Nam Định | 700 | 5.5B | -12.50% | |
| 165 | PVY Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | 1.800 | 107.1B | -14.29% | |
| 166 | QBS Xuất nhập khẩu Quảng Bình | Xuất nhập khẩu Quảng Bình | 2.500 ▼0.79% | 173.3B | -14.38% | |
| 167 | SPC BV Thực vật Sài Gòn | BV Thực vật Sài Gòn | 14.378 ▼13.64% | 151.4B | -14.66% | |
| 168 | TTE ĐT Năng lượng Trường Thịnh | ĐT Năng lượng Trường Thịnh | 10.150 ▼1.93% | 289.2B | -15.14% | |
| 169 | AMV Dược-TB Y tế Việt Mỹ | Dược-TB Y tế Việt Mỹ | 13.053 ▲2.42% | 1.7T | -15.20% | |
| 170 | TVA Sứ Viglacera Thanh Trì | Sứ Viglacera Thanh Trì | 13.904 | 87.6B | -15.90% | |
| 171 | FDC FIDECO | FIDECO | 13.400 | 517.6B | -19.52% | |
| 172 | PVA Xây dựng dầu khí Nghệ An | Xây dựng dầu khí Nghệ An | 400 | 8.7B | -20.00% | |
| 173 | HHC Bánh kẹo Hải Hà | Bánh kẹo Hải Hà | 103.000 ▲5.10% | 1.7T | -20.16% | |
| 174 | SHG Tổng Công ty Sông Hồng | Tổng Công ty Sông Hồng | 2.000 | 54B | -23.08% | |
| 175 | SGD Sách GD TP.HCM | Sách GD TP.HCM | 7.353 | 29.7B | -23.72% | |
| 176 | NSG Nhựa Sài Gòn | Nhựa Sài Gòn | 11.000 | 95.0B | -24.14% | |
| 177 | AVF Thủy sản Việt An | Thủy sản Việt An | 300 | 13.0B | -25.00% | |
| 178 | CT3 Xây dựng công trình 3 | Xây dựng công trình 3 | 6.364 ▲14.05% | 56.0B | -25.51% | |
| 179 | LO5 LILAMA 5 | LILAMA 5 | 1.600 | 8.2B | -27.27% | |
| 180 | MHL Minh Hữu Liên | Minh Hữu Liên | 3.700 ▲8.82% | 19.6B | -27.45% | |
| 181 | BCP Dược Enlie | Dược Enlie | 9.000 ▼8.16% | 54B | -28.00% | |
| 182 | HOT Du lịch - DV Hội An | Du lịch - DV Hội An | 35.050 ▼6.66% | 280.4B | -28.97% | |
| 183 | TNA XNK Thiên Nam | XNK Thiên Nam | 10.959 ▲0.38% | 539.5B | -29.94% | |
| 184 | C12 Cầu 12 | Cầu 12 | 2.500 | 12.1B | -30.56% | |
| 185 | POB PVOIL Hưng Yên | PVOIL Hưng Yên | 12.503 | 136.3B | -30.79% | |
| 186 | FTM Phát triển Đức Quân | Phát triển Đức Quân | 1.420 | 71B | -31.40% | |
| 187 | VCT Tư vấn XD Vinaconex | Tư vấn XD Vinaconex | 3.400 | 3.7B | -32.00% | |
| 188 | SSF Giáo dục G Sài Gòn | Giáo dục G Sài Gòn | 2.700 | 8.4B | -32.50% | |
| 189 | TNM XNK và XD Công trình | XNK và XD Công trình | 2.700 | 15.6B | -34.15% | |
| 190 | SCC Thương mại Đầu tư SHB | Thương mại Đầu tư SHB | 2.500 | 12.0B | -34.21% | |
| 191 | TIE Điện tử TIE | Điện tử TIE | 4.600 | 44.0B | -34.29% | |
| 192 | TGG The Golden Group | The Golden Group | 1.170 ▼1.68% | 31.9B | -36.07% | |
| 193 | TNS Thép tấm lá Thống Nhất | Thép tấm lá Thống Nhất | 2.300 | 46B | -36.11% | |
| 194 | HCT TM - DV - Vận tải Xi măng Hải Phòng | TM - DV - Vận tải Xi măng Hải Phòng | 13.037 | 26.3B | -36.66% | |
| 195 | TOP Phân phối Top One | Phân phối Top One | 500 | 12.7B | -37.50% | |
| 196 | HTT Thương mại Hà Tây | Thương mại Hà Tây | 700 | 14B | -38.05% | |
| 197 | NGC Thủy sản Ngô Quyền | Thủy sản Ngô Quyền | 2.700 ▲8.00% | 6.2B | -38.64% | |
| 198 | TCK COMA | COMA | 2.800 | 66.8B | -39.13% | |
| 199 | VTI Sản xuất - XNK Dệt may | Sản xuất - XNK Dệt may | 2.400 | 10.3B | -40.00% | |
| 200 | UCT Đô thị Cần Thơ | Đô thị Cần Thơ | 6.000 | 32.1B | -40.00% | |
| 201 | JOS Thủy sản Minh Hải | Thủy sản Minh Hải | 1.300 | 19.6B | -40.91% | |
| 202 | HPH Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc | Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc | 3.367 | 28.3B | -41.67% | |
| 203 | PPE PVPower Engineering | PVPower Engineering | 4.700 | 16.9B | -42.68% | |
| 204 | VE8 Xây dựng Điện Vneco 8 | Xây dựng Điện Vneco 8 | 5.000 | 9B | -44.44% | |
| 205 | SD7 Sông Đà 7 | Sông Đà 7 | 3.200 | 33.9B | -44.83% | |
| 206 | L35 Cơ khí Lilama | Cơ khí Lilama | 6.500 | 21.2B | -45.83% | |
| 207 | CEN CENCON Việt Nam | CENCON Việt Nam | 5.380 | 116.8B | -46.10% | |
| 208 | SIG Đầu tư và Thương mại Sông Đà | Đầu tư và Thương mại Sông Đà | 3.500 | 35B | -46.15% | |
| 209 | PVE Tư vấn Dầu khí | Tư vấn Dầu khí | 1.400 | 35B | -46.15% | |
| 210 | DND XD và Vật liệu Đồng Nai | XD và Vật liệu Đồng Nai | 22.636 ▼15.00% | 290.5B | -47.82% | |
| 211 | RCD XD - Địa ốc Cao su | XD - Địa ốc Cao su | 6.500 | 31.5B | -50.00% | |
| 212 | CMI CMISTONE Việt Nam | CMISTONE Việt Nam | 1.000 | 16B | -52.38% | |
| 213 | DAC CTCP 382 Đông Anh | CTCP 382 Đông Anh | 3.600 | 3.6B | -53.85% | |
| 214 | GGG Ôtô Giải Phóng | Ôtô Giải Phóng | 900 | 26.4B | -55.00% | |
| 215 | DIC ĐT và TM DIC | ĐT và TM DIC | 900 | 23.5B | -55.45% | |
| 216 | VST Vận tải và Thuê Tàu biển Việt Nam | Vận tải và Thuê Tàu biển Việt Nam | 300 | 20.7B | -57.14% | |
| 217 | VIE CN Viễn thông VI TE CO | CN Viễn thông VI TE CO | 4.200 | 21.3B | -58.00% | |
| 218 | NOS Vận tải Biển và Thương mại Phương Đông | Vận tải Biển và Thương mại Phương Đông | 200 | 3.9B | -60.00% | |
| 219 | STL Sông Đà - Thăng Long | Sông Đà - Thăng Long | 1.100 | 16.5B | -64.52% | |
| 220 | CCP Cảng Cửa Cấm | Cảng Cửa Cấm | 7.200 | 17.3B | -67.12% | |
| 221 | SPB Sợi Phú Bài | Sợi Phú Bài | 9.172 | 122.0B | -71.22% | |
| 222 | PTE Xi măng Phú Thọ | Xi măng Phú Thọ | 1.700 | 20.6B | -72.13% | |
| 223 | LM7 LILAMA 7 | LILAMA 7 | 3.600 | 18B | -73.53% | |
| 224 | HFC Xăng dầu HFC | Xăng dầu HFC | 5.700 | 58.1B | -78.33% | |
| 225 | STT Vận chuyển Sài Gòn Tourist | Vận chuyển Sài Gòn Tourist | 1.900 | 15.2B | -79.12% | |
| 226 | LMH CTCP Quốc Tế Holding | CTCP Quốc Tế Holding | 1.600 | 41.0B | -79.85% | |
| 227 | DSG Kính Đáp Cầu | Kính Đáp Cầu | 4.200 ▲10.53% | 126B | -80.91% |