← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2024
Cập nhật 2024-12-31 · 27 công ty · Khai khoáng
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 211.671 ▲0.26% | 2.7T | +594.69% | |
| 2 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 106.037 ▼9.93% | 21.2T | +264.01% | |
| 3 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 9.600 ▼6.80% | 1.1T | +159.46% | |
| 4 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 7.150 ▼5.92% | 167.8B | +107.25% | |
| 5 | KHD Khoáng sản Hải Dương | Khoáng sản Hải Dương | 11.457 | 37.4B | +95.25% | |
| 6 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 73.699 ▼0.13% | 1.1T | +84.28% | |
| 7 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.254 ▼2.76% | 82.0B | +49.19% | |
| 8 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 22.948 ▼2.01% | 983.2B | +48.31% | |
| 9 | BMC Khoáng sản Bình Định | Khoáng sản Bình Định | 19.807 ▼4.09% | 245.5B | +44.85% | |
| 10 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 6.051 | 65.4B | +34.56% | |
| 11 | CLM Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 74.978 | 824.8B | +33.68% | |
| 12 | DHM Khoáng sản Dương Hiếu | Khoáng sản Dương Hiếu | 8.480 ▲0.12% | 292.9B | +23.87% | |
| 13 | YBM Khoáng sản CN Yên Bái | Khoáng sản CN Yên Bái | 7.964 | 256.2B | +22.18% | |
| 14 | BMJ Khoáng sản Miền Đông AHP | Khoáng sản Miền Đông AHP | 12.000 ▼5.51% | 1.3T | +17.65% | |
| 15 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 11.519 | 292.8B | +8.91% | |
| 16 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 11.936 ▲18.59% | 102.0B | +8.83% | |
| 17 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 11.871 ▼0.80% | 291.7B | +2.19% | |
| 18 | VIM Khoáng sản Viglacera | Khoáng sản Viglacera | 18.999 | 23.7B | +1.31% | |
| 19 | AMC Khoáng sản Á Châu | Khoáng sản Á Châu | 9.926 ▲0.63% | 42.4B | +0.44% | |
| 20 | VBG Địa chất Việt Bắc - TKV | Địa chất Việt Bắc - TKV | 4.800 | 41.3B | 0.00% | |
| 21 | MVB Mỏ Việt Bắc - TKV | Mỏ Việt Bắc - TKV | 18.099 | 1.9T | -2.84% | |
| 22 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 6.800 ▲1.49% | 881.3B | -5.56% | |
| 23 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 9.270 ▲1.01% | 198.5B | -5.94% | |
| 24 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 11.700 ▼1.68% | 12.9T | -18.75% | |
| 25 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 10.048 ▲0.93% | 451.8B | -19.33% | |
| 26 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.745 | 323.6B | -19.72% | |
| 27 | VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 11.900 | 1.1T | -27.15% |