← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2024
Cập nhật 2024-12-31 · 34 công ty · Kim loại
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 11.000 ▼6.78% | 550B | +77.42% | |
| 2 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 6.100 | 1.1T | +45.24% | |
| 3 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 28.455 ▲0.64% | 1.8T | +44.78% | |
| 4 | TKU Công nghiệp Tung Kuang | Công nghiệp Tung Kuang | 14.812 | 694.4B | +42.60% | |
| 5 | VCA Thép VICASA - VNSTEEL | Thép VICASA - VNSTEEL | 12.150 ▼2.02% | 184.5B | +40.46% | |
| 6 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 10.200 ▼0.97% | 124.7B | +37.30% | |
| 7 | CBI Gang thép Cao Bằng | Gang thép Cao Bằng | 9.500 | 408.6B | +35.71% | |
| 8 | DFC Xích líp Đông Anh | Xích líp Đông Anh | 18.327 | 208.9B | +28.79% | |
| 9 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 7.800 ▼1.27% | 5.3T | +23.81% | |
| 10 | HMC Kim khí TP.HCM | Kim khí TP.HCM | 11.921 ▲6.69% | 325.4B | +22.32% | |
| 11 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 15.000 ▼0.32% | 2.5T | +15.38% | |
| 12 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 19.999 | 3.0T | +12.74% | |
| 13 | TMG Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 47.810 | 860.6B | +12.03% | |
| 14 | VGL Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel | Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel | 18.860 | 175.9B | +9.66% | |
| 15 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 22.207 ▼0.38% | 170.4T | +6.79% | |
| 16 | TNB Thép Nhà Bè | Thép Nhà Bè | 10.600 ▲11.58% | 311.9B | +6.00% | |
| 17 | KMT Kim khí Miền Trung | Kim khí Miền Trung | 9.079 | 89.4B | +3.97% | |
| 18 | MEL Thép Mê Lin | Thép Mê Lin | 6.700 | 100.5B | 0.00% | |
| 19 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.600 | 82.8B | 0.00% | |
| 20 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.400 ▼2.22% | 91.1B | -4.35% | |
| 21 | HMG Kim Khí Hà Nội | Kim Khí Hà Nội | 10.826 | 97.4B | -7.87% | |
| 22 | KKC Tập đoàn Thành Thái | Tập đoàn Thành Thái | 6.000 ▲9.09% | 31.2B | -10.45% | |
| 23 | SHA Sơn Hà Sài Gòn | Sơn Hà Sài Gòn | 3.952 ▼2.13% | 138.8B | -10.77% | |
| 24 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 17.926 ▼1.34% | 11.1T | -14.52% | |
| 25 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 2.230 ▼0.45% | 117.1B | -17.10% | |
| 26 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 8.360 ▼3.35% | 615.4B | -18.44% | |
| 27 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 14.450 ▼1.37% | 6.5T | -21.90% | |
| 28 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.800 | 104.6B | -24.32% | |
| 29 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.600 ▲14.29% | 79.2B | -27.27% | |
| 30 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 3.000 ▼3.23% | 84.1B | -30.23% | |
| 31 | VDT Lưới thép Bình Tây | Lưới thép Bình Tây | 16.431 | 32.3B | -42.43% | |
| 32 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 4.610 ▲0.44% | 517.8B | -44.32% | |
| 33 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 3.900 | 119.9B | -47.30% | |
| 34 | KTL Kim khí Thăng Long | Kim khí Thăng Long | 14.487 ▼16.66% | 278.2B | -67.95% |