← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2024
Cập nhật 2024-12-31 · 561 công ty · UPCOM
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VLP Công trình Công cộng Vĩnh Long | Công trình Công cộng Vĩnh Long | 900 | 3.2B | +1306.25% | |
| 2 | MA1 MACHINCO1 | MACHINCO1 | 33.263 ▲8.38% | 334.3B | +338.65% | |
| 3 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 90.792 ▼0.33% | 276.4T | +255.42% | |
| 4 | TTN Công nghệ và Truyền thông VN | Công nghệ và Truyền thông VN | 22.137 ▲1.75% | 813.0B | +211.22% | |
| 5 | TPS Bến bãi vận tải Sài Gòn | Bến bãi vận tải Sài Gòn | 31.950 ▲13.85% | 159.8B | +196.00% | |
| 6 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 55.100 ▼0.72% | 66.2T | +177.19% | |
| 7 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 9.343 ▲0.98% | 132.3B | +175.69% | |
| 8 | HES Dịch vụ Giải trí Hà Nội | Dịch vụ Giải trí Hà Nội | 46.498 | 432.2B | +168.36% | |
| 9 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 9.600 ▼6.80% | 1.1T | +159.46% | |
| 10 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 22.495 ▼6.05% | 562.4B | +156.62% | |
| 11 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 12.798 | 27.3B | +156.27% | |
| 12 | PIV PIV JSC | PIV JSC | 2.900 | 50.2B | +141.67% | |
| 13 | TVG XD Giao thông Vận tải | XD Giao thông Vận tải | 8.289 | 16.8B | +136.63% | |
| 14 | QNW Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | 16.769 | 335.4B | +133.84% | |
| 15 | CID Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | 19.470 ▼6.20% | 18.1B | +125.92% | |
| 16 | THN Cấp nước Thanh Hóa | Cấp nước Thanh Hóa | 3.782 | 124.8B | +118.23% | |
| 17 | LIC LICOGI | LICOGI | 32.600 ▼5.51% | 2.9T | +117.33% | |
| 18 | AGX Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | 73.075 ▼0.14% | 789.2B | +111.96% | |
| 19 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 19.072 | 2.8T | +111.46% | |
| 20 | DVW DV và XD cấp nước Đồng Nai | DV và XD cấp nước Đồng Nai | 17.501 | 41.0B | +110.91% | |
| 21 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 66.599 ▲0.44% | 624.9B | +108.53% | |
| 22 | TMW Gỗ Tân Mai | Gỗ Tân Mai | 22.511 | 105.0B | +107.76% | |
| 23 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 49.692 ▼0.68% | 2.2T | +107.27% | |
| 24 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 41.098 ▲0.24% | 13.4T | +104.42% | |
| 25 | CTW Cấp thoát nước Cần Thơ | Cấp thoát nước Cần Thơ | 30.082 ▲0.96% | 842.3B | +100.99% | |
| 26 | DM7 Dệt may 7 | Dệt may 7 | 20.493 | 315.8B | +97.62% | |
| 27 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 76.497 ▲0.08% | 274.0T | +97.03% | |
| 28 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 21.530 ▲0.91% | 732.0B | +95.57% | |
| 29 | KHD Khoáng sản Hải Dương | Khoáng sản Hải Dương | 11.457 | 37.4B | +95.25% | |
| 30 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 61.310 ▲2.11% | 45.3T | +95.09% | |
| 31 | CDG VLXD Cầu Đuống | VLXD Cầu Đuống | 2.617 | 9.1B | +93.57% | |
| 32 | MEF MEINFA | MEINFA | 800 | 3.3B | +93.24% | |
| 33 | BEL Điện tử Biên Hoà | Điện tử Biên Hoà | 19.129 ▼40.00% | 114.8B | +91.65% | |
| 34 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 5.900 ▲13.46% | 31.3B | +90.32% | |
| 35 | AG1 28.1 JSC | 28.1 JSC | 12.171 ▲12.60% | 59.2B | +83.30% | |
| 36 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 43.245 ▲2.04% | 3.6T | +82.85% | |
| 37 | VHF Chế biến lương thực Vĩnh Hà | Chế biến lương thực Vĩnh Hà | 18.007 | 387.2B | +81.39% | |
| 38 | VLW Cấp nước Vĩnh Long | Cấp nước Vĩnh Long | 26.530 ▲1.09% | 766.7B | +80.76% | |
| 39 | HC1 Xây dựng số 1 Hà Nội | Xây dựng số 1 Hà Nội | 10.865 | 86.9B | +80.33% | |
| 40 | PLO Kho vận Petec | Kho vận Petec | 4.500 | 32.4B | +80.00% | |
| 41 | DHN Dược Hà Nội | Dược Hà Nội | 30.642 | 192.8B | +79.02% | |
| 42 | DKC Chợ Lạng Sơn | Chợ Lạng Sơn | 75 | 171.6M | +78.57% | |
| 43 | TSD Du lịch Trường Sơn Coecco | Du lịch Trường Sơn Coecco | 4.800 ▲2.13% | 6.1B | +77.78% | |
| 44 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 11.000 ▼6.78% | 550B | +77.42% | |
| 45 | GCF Thực phẩm G.C | Thực phẩm G.C | 20.732 ▲0.42% | 896.6B | +77.03% | |
| 46 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 11.843 ▼1.56% | 46.8B | +76.73% | |
| 47 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 9.407 ▲5.52% | 184.4B | +76.33% | |
| 48 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 12.149 ▲0.80% | 889.3B | +73.46% | |
| 49 | MFS Mobifone Service | Mobifone Service | 37.784 ▲0.50% | 266.9B | +71.15% | |
| 50 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 25.706 ▲0.37% | 2.3T | +68.85% | |
| 51 | PAP Cảng Phước An | Cảng Phước An | 26.000 | 9.3T | +68.83% | |
| 52 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 33.268 ▲0.26% | 1.0T | +67.56% | |
| 53 | LLM LILAMA | LILAMA | 16.344 | 1.3T | +67.15% | |
| 54 | EMG Thiết bị phụ tùng cơ điện | Thiết bị phụ tùng cơ điện | 25.500 | 76.5B | +66.42% | |
| 55 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 12.876 ▲1.55% | 515.0B | +66.31% | |
| 56 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 34.525 ▲0.28% | 518.2B | +65.25% | |
| 57 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 28.100 ▼1.75% | 6.1T | +64.33% | |
| 58 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 10.300 ▼7.21% | 46.4B | +63.49% | |
| 59 | HVA Đầu tư HVA | Đầu tư HVA | 6.300 ▲3.28% | 86.0B | +61.54% | |
| 60 | HNF Bánh kẹo Hữu Nghị | Bánh kẹo Hữu Nghị | 28.724 ▲1.00% | 861.7B | +61.43% | |
| 61 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 16.783 ▲0.52% | 772.0B | +61.24% | |
| 62 | CCM Xi măng Cần Thơ | Xi măng Cần Thơ | 48.435 | 300.3B | +61.10% | |
| 63 | TSG TTTH Đường sắt Sài Gòn | TTTH Đường sắt Sài Gòn | 18.698 ▲11.11% | 57.5B | +61.06% | |
| 64 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 7.400 ▲1.37% | 35.0B | +60.87% | |
| 65 | HPT DV Công nghệ Tin học HPT | DV Công nghệ Tin học HPT | 18.202 ▲0.49% | 207.3B | +60.80% | |
| 66 | RBC Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | 7.000 | 69.3B | +59.09% | |
| 67 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 21.696 | 781.0B | +58.50% | |
| 68 | SEA SEAPRODEX | SEAPRODEX | 47.894 ▲8.26% | 6.0T | +58.07% | |
| 69 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 65.267 ▲15.00% | 946.4B | +57.51% | |
| 70 | TAW Cấp nước Trung An | Cấp nước Trung An | 13.805 | 69.0B | +56.96% | |
| 71 | BHA Thủy điện Bắc Hà | Thủy điện Bắc Hà | 21.200 | 1.4T | +56.45% | |
| 72 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 13.600 ▲1.49% | 2.4T | +56.32% | |
| 73 | NNT Cấp nước Ninh Thuận | Cấp nước Ninh Thuận | 51.648 | 490.2B | +56.03% | |
| 74 | THU Môi trường và CTĐT Thanh Hóa | Môi trường và CTĐT Thanh Hóa | 9.628 | 31.8B | +55.72% | |
| 75 | TOW Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | 21.372 | 170.5B | +55.48% | |
| 76 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 39.224 ▲1.10% | 1.2T | +55.10% | |
| 77 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 115.063 ▼0.35% | 19.2T | +54.31% | |
| 78 | CT3 Xây dựng công trình 3 | Xây dựng công trình 3 | 11.200 | 98.6B | +53.42% | |
| 79 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 21.750 ▼0.57% | 595.1B | +52.96% | |
| 80 | CMF Thực phẩm Cholimex | Thực phẩm Cholimex | 300.960 | 2.4T | +52.73% | |
| 81 | E29 Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | 5.761 ▼1.61% | 28.8B | +52.61% | |
| 82 | BMD Môi trường và DV Đô thị Bình Thuận | Môi trường và DV Đô thị Bình Thuận | 13.895 | 38.3B | +52.41% | |
| 83 | NVP Nước sạch Vĩnh Phúc | Nước sạch Vĩnh Phúc | 10.021 | 109.9B | +51.93% | |
| 84 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 3.470 ▼1.67% | 33.4B | +51.26% | |
| 85 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 33.988 ▼0.82% | 4.5T | +51.22% | |
| 86 | TED Thiết kế GTVT | Thiết kế GTVT | 55.051 ▲7.55% | 688.1B | +51.04% | |
| 87 | NWT Vận tải Newway | Vận tải Newway | 6.300 | 53.5B | +50.43% | |
| 88 | C21 Thế kỷ 21 | Thế kỷ 21 | 17.100 ▼2.29% | 310.2B | +50.42% | |
| 89 | KSQ CNC Capital Việt Nam | CNC Capital Việt Nam | 3.000 | 90B | +50.00% | |
| 90 | TVM Tư vấn đầu tư Mỏ | Tư vấn đầu tư Mỏ | 10.500 | 25.2B | +49.96% | |
| 91 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 88.615 ▲9.00% | 705.4B | +49.28% | |
| 92 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.254 ▼2.76% | 82.0B | +49.19% | |
| 93 | UEM Cơ điện Uông Bí - Vinacomin | Cơ điện Uông Bí - Vinacomin | 15.703 | 38.3B | +49.11% | |
| 94 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 43.358 | 307.0B | +48.98% | |
| 95 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 6.553 | 265.4B | +48.93% | |
| 96 | DWC Cấp nước Đắk Lắk | Cấp nước Đắk Lắk | 13.247 | 417.5B | +47.37% | |
| 97 | MTH Môi trường Đô thị Hà Đông | Môi trường Đô thị Hà Đông | 15.316 | 73.3B | +45.63% | |
| 98 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 22.471 | 641.8B | +45.42% | |
| 99 | FHS Phát hành sách TP HCM - FAHASA | Phát hành sách TP HCM - FAHASA | 31.909 | 406.9B | +45.31% | |
| 100 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 6.100 | 1.1T | +45.24% | |
| 101 | KHW Cấp thoát nước Khánh Hòa | Cấp thoát nước Khánh Hòa | 29.377 ▲3.00% | 840.2B | +45.23% | |
| 102 | GLW Cấp thoát nước Gia Lai | Cấp thoát nước Gia Lai | 13.194 ▲15.00% | 237.5B | +44.77% | |
| 103 | SBR Cao su Sông Bé | Cao su Sông Bé | 9.418 | 766.6B | +44.36% | |
| 104 | CHS Chiếu sáng TPHCM | Chiếu sáng TPHCM | 12.041 | 342.0B | +44.05% | |
| 105 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 18.645 ▲1.10% | 604.2B | +43.98% | |
| 106 | HEP Môi trường và Công trình đô thị Huế | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 15.071 | 90.4B | +42.65% | |
| 107 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 23.996 ▲4.15% | 5.7T | +42.45% | |
| 108 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 24.898 ▼1.16% | 790.5B | +42.21% | |
| 109 | NBT Cấp thoát nước Bến Tre | Cấp thoát nước Bến Tre | 16.510 | 485.4B | +41.67% | |
| 110 | X26 Công ty 26 | Công ty 26 | 28.296 | 141.5B | +41.39% | |
| 111 | DOC Vật tư nông nghiệp Đồng Nai | Vật tư nông nghiệp Đồng Nai | 10.150 | 101.5B | +40.52% | |
| 112 | PCC Xây lắp 1- Petrolimex | Xây lắp 1- Petrolimex | 23.530 | 270.6B | +40.36% | |
| 113 | BAL Bao bì Balpac | Bao bì Balpac | 9.479 ▲14.94% | 19.0B | +40.20% | |
| 114 | TQN Thông Quảng Ninh | Thông Quảng Ninh | 22.465 | 80.9B | +39.96% | |
| 115 | TVH Tư vấn XD công trình Hàng hải | Tư vấn XD công trình Hàng hải | 12.201 | 48.9B | +39.92% | |
| 116 | NAU Công trình Đô thị Nghệ An | Công trình Đô thị Nghệ An | 8.014 | 29.4B | +39.84% | |
| 117 | VNX QC và Hội chợ Thương mại | QC và Hội chợ Thương mại | 3.487 | 11.3B | +39.65% | |
| 118 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 17.432 ▲10.84% | 7.8T | +39.63% | |
| 119 | PLE Tư vấn Xây dựng Petrolimex | Tư vấn Xây dựng Petrolimex | 13.009 | 15.8B | +39.58% | |
| 120 | MLC Môi trường Đô thị Tỉnh Lào Cai | Môi trường Đô thị Tỉnh Lào Cai | 15.282 | 63.7B | +39.45% | |
| 121 | TB8 SX và KD Vật tư Thiết bị - VVMI | SX và KD Vật tư Thiết bị - VVMI | 12.546 | 15.7B | +39.40% | |
| 122 | CCT Cảng Cần Thơ | Cảng Cần Thơ | 9.600 ▲14.29% | 273.4B | +39.13% | |
| 123 | TR1 Vận Tải 1 Traco | Vận Tải 1 Traco | 14.139 | 64.9B | +39.03% | |
| 124 | THW Cấp nước Tân Hòa | Cấp nước Tân Hòa | 11.961 | 59.8B | +38.69% | |
| 125 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.659 | 93.3B | +37.95% | |
| 126 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 41.999 ▼3.27% | 1.9T | +37.83% | |
| 127 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 14.700 ▲2.08% | 529.2B | +37.38% | |
| 128 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 10.200 ▼0.97% | 124.7B | +37.30% | |
| 129 | BDW Cấp thoát nước Bình Định | Cấp thoát nước Bình Định | 23.668 | 293.7B | +36.34% | |
| 130 | ICF ĐT TM Thủy sản | ĐT TM Thủy sản | 3.400 | 43.5B | +36.00% | |
| 131 | CBI Gang thép Cao Bằng | Gang thép Cao Bằng | 9.500 | 408.6B | +35.71% | |
| 132 | A32 Công ty 32 | Công ty 32 | 35.934 ▼1.80% | 244.4B | +35.60% | |
| 133 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 31.728 ▼1.74% | 786.9B | +35.36% | |
| 134 | GH3 Công trình giao thông Hà Nội | Công trình giao thông Hà Nội | 5.890 | 67.7B | +35.22% | |
| 135 | PNP Tân Cảng - Phú Hữu | Tân Cảng - Phú Hữu | 21.441 | 345.2B | +35.18% | |
| 136 | STW Cấp nước Sóc Trăng | Cấp nước Sóc Trăng | 31.786 | 504.2B | +35.00% | |
| 137 | CT6 Công trình 6 | Công trình 6 | 8.100 ▼6.90% | 49.5B | +35.00% | |
| 138 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 6.051 | 65.4B | +34.56% | |
| 139 | MTP Dược Medipharco | Dược Medipharco | 11.615 | 86.5B | +33.98% | |
| 140 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 30.908 ▲0.60% | 3.1T | +33.89% | |
| 141 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 31.329 | 629.6B | +33.65% | |
| 142 | CMM Camimex | Camimex | 9.300 | 910.5B | +32.86% | |
| 143 | APL Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI | Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI | 22.342 | 26.8B | +32.22% | |
| 144 | PMW Cấp Nước Phú Mỹ | Cấp Nước Phú Mỹ | 34.194 | 1.7T | +32.09% | |
| 145 | CNN Xây dựng Coninco | Xây dựng Coninco | 49.777 | 438.0B | +31.97% | |
| 146 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 35.354 ▲0.25% | 47.0T | +31.85% | |
| 147 | VNI ĐT BĐS Việt Nam | ĐT BĐS Việt Nam | 11.600 | 120.1B | +31.82% | |
| 148 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 7.900 ▲6.76% | 102.5B | +31.67% | |
| 149 | TNP Cảng Thị Nại | Cảng Thị Nại | 22.524 | 159.9B | +31.30% | |
| 150 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 35.531 | 1.8T | +31.20% | |
| 151 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 33.843 | 384.6B | +30.80% | |
| 152 | TNW Nước sạch Thái Nguyên | Nước sạch Thái Nguyên | 10.603 ▼1.83% | 169.6B | +30.43% | |
| 153 | LDW Cấp thoát nước Lâm Đồng | Cấp thoát nước Lâm Đồng | 15.074 | 1.2T | +30.17% | |
| 154 | SNC Thủy sản Năm Căn | Thủy sản Năm Căn | 20.647 | 103.1B | +30.10% | |
| 155 | NTT Dệt - May Nha Trang | Dệt - May Nha Trang | 8.700 | 204.4B | +29.85% | |
| 156 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 26.419 ▲1.85% | 554.8B | +29.84% | |
| 157 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 27.412 ▼0.96% | 2.0T | +29.56% | |
| 158 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 19.576 ▲1.86% | 219.6B | +29.54% | |
| 159 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 58.730 | 352.4B | +29.41% | |
| 160 | DFC Xích líp Đông Anh | Xích líp Đông Anh | 18.327 | 208.9B | +28.79% | |
| 161 | VFC Vận tải biển VINAFCO | Vận tải biển VINAFCO | 102.238 | 3.5T | +28.76% | |
| 162 | NCS Suất ăn Hàng không Nội Bài | Suất ăn Hàng không Nội Bài | 25.800 ▼1.53% | 463.1B | +28.36% | |
| 163 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 4.600 ▼2.13% | 90.4B | +28.31% | |
| 164 | SIV SIVICO | SIVICO | 31.870 | 110.4B | +28.28% | |
| 165 | KTC Thương mại Kiên Giang | Thương mại Kiên Giang | 10.733 | 391.5B | +28.11% | |
| 166 | MND Môi trường Nam Định | Môi trường Nam Định | 9.250 | 20.3B | +28.03% | |
| 167 | ACS Xây lắp Thương mại 2 | Xây lắp Thương mại 2 | 6.400 | 34.6B | +28.00% | |
| 168 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 37.764 ▲0.69% | 124.1B | +27.64% | |
| 169 | BLT Lương Thực Bình Định | Lương Thực Bình Định | 37.096 ▼1.04% | 148.4B | +27.58% | |
| 170 | VAV VIWACO | VIWACO | 32.595 | 1.6T | +27.46% | |
| 171 | BHK Bia Hà Nội - Kim Bài | Bia Hà Nội - Kim Bài | 18.576 | 74.0B | +27.34% | |
| 172 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 24.401 ▼3.32% | 1.1T | +27.31% | |
| 173 | PAI CNTT, VT và Tự động hóa Dầu khí - PAIC | CNTT, VT và Tự động hóa Dầu khí - PAIC | 10.824 ▲15.00% | 45.8B | +27.24% | |
| 174 | VGT VINATEX | VINATEX | 14.286 ▼2.02% | 7.1T | +27.18% | |
| 175 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 32.790 ▲0.89% | 12.3T | +26.78% | |
| 176 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 37.105 ▲1.05% | 778.4B | +26.69% | |
| 177 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 76.848 | 891.8B | +26.51% | |
| 178 | ICC Xây dựng công nghiệp | Xây dựng công nghiệp | 29.097 | 110.6B | +26.50% | |
| 179 | IBD In Tổng hợp Bình Dương | In Tổng hợp Bình Dương | 10.528 | 94.8B | +26.46% | |
| 180 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 13.900 | 47.3B | +26.36% | |
| 181 | TUG Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | 13.683 | 73.5B | +26.36% | |
| 182 | HDP Dược Hà Tĩnh | Dược Hà Tĩnh | 18.880 | 187.6B | +26.25% | |
| 183 | BVN Bông Việt Nam | Bông Việt Nam | 13.000 | 65B | +26.21% | |
| 184 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 21.429 ▲14.50% | 2.2T | +26.12% | |
| 185 | QPH Thủy điện Quế Phong | Thủy điện Quế Phong | 21.782 | 404.8B | +26.03% | |
| 186 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 20.885 | 1.4T | +26.03% | |
| 187 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 37.470 | 1.8T | +26.02% | |
| 188 | PTT Vận tải Dầu khí Đông Dương | Vận tải Dầu khí Đông Dương | 11.000 | 181.4B | +25.50% | |
| 189 | NUE Môi trường Đô thị Nha Trang | Môi trường Đô thị Nha Trang | 8.797 | 52.8B | +25.06% | |
| 190 | MLS Chăn nuôi Mitraco | Chăn nuôi Mitraco | 14.000 | 56B | +25.00% | |
| 191 | HNI May Hữu Nghị | May Hữu Nghị | 22.560 | 536.4B | +24.64% | |
| 192 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 29.168 | 583.1B | +24.55% | |
| 193 | QHW Nước khoáng Quảng Ninh | Nước khoáng Quảng Ninh | 31.518 | 251.5B | +24.49% | |
| 194 | NQN Nước sạch Quảng Ninh | Nước sạch Quảng Ninh | 13.512 | 686.8B | +24.48% | |
| 195 | PVM Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | 15.483 | 598.2B | +24.22% | |
| 196 | VNB Sách Việt Nam | Sách Việt Nam | 11.300 | 767.2B | +24.18% | |
| 197 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 21.530 | 574.7B | +24.07% | |
| 198 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 3.100 | 14.1B | +24.00% | |
| 199 | CAT Thủy sản Cà Mau | Thủy sản Cà Mau | 12.826 ▼0.54% | 177.9B | +23.95% | |
| 200 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 7.800 ▼1.27% | 5.3T | +23.81% | |
| 201 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 31.892 ▼0.59% | 3.8T | +23.67% | |
| 202 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 15.900 | 1.4T | +23.50% | |
| 203 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 16.012 | 1.4T | +23.14% | |
| 204 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 6.206 ▲1.60% | 55.2B | +22.84% | |
| 205 | BRR Cao su Bà Rịa | Cao su Bà Rịa | 18.303 | 2.1T | +22.60% | |
| 206 | FOC FPT Online | FPT Online | 72.062 ▲0.37% | 1.3T | +22.57% | |
| 207 | XLV XL và DV Sông Đà | XL và DV Sông Đà | 8.105 | 24.3B | +22.28% | |
| 208 | FRC Lâm đặc sản xuất khẩu Quảng Nam | Lâm đặc sản xuất khẩu Quảng Nam | 28.616 ▲12.31% | 85.8B | +22.18% | |
| 209 | CBS Mía đường Cao Bằng | Mía đường Cao Bằng | 28.517 ▼0.63% | 150.9B | +21.96% | |
| 210 | CH5 Xây dựng số 5 Hà Nội | Xây dựng số 5 Hà Nội | 13.548 | 50.6B | +21.91% | |
| 211 | BVB Ngân hàng Bản Việt - BVBank | Ngân hàng Bản Việt - BVBank | 11.363 | 7.3T | +21.52% | |
| 212 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 6.100 ▲1.67% | 6.8T | +21.51% | |
| 213 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 20.726 ▼0.45% | 94.1B | +21.11% | |
| 214 | DPH Dược phẩm Hải Phòng | Dược phẩm Hải Phòng | 46.746 | 140.2B | +20.73% | |
| 215 | OIL PV Oil | PV Oil | 11.761 | 12.2T | +20.44% | |
| 216 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 26.200 ▼1.83% | 2.2T | +20.18% | |
| 217 | DOP Vận tải XD Đồng Tháp | Vận tải XD Đồng Tháp | 12.611 | 59.5B | +20.01% | |
| 218 | QSP Tân cảng Quy Nhơn | Tân cảng Quy Nhơn | 23.320 ▲2.04% | 251.7B | +20.00% | |
| 219 | BTV DV Du lịch Bến Thành | DV Du lịch Bến Thành | 13.900 ▼6.71% | 346.9B | +19.83% | |
| 220 | NTW Cấp nước Nhơn Trạch | Cấp nước Nhơn Trạch | 16.727 | 167.3B | +19.75% | |
| 221 | BT1 Bảo vệ thực vật 1 TW | Bảo vệ thực vật 1 TW | 10.780 | 107.8B | +19.54% | |
| 222 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 45.028 ▼3.10% | 16.6T | +19.51% | |
| 223 | CCA XNK Thuỷ sản Cần Thơ | XNK Thuỷ sản Cần Thơ | 14.015 | 253.8B | +19.50% | |
| 224 | MNB May Nhà Bè | May Nhà Bè | 24.026 | 480.5B | +18.71% | |
| 225 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 24.920 ▼1.08% | 1.7T | +18.53% | |
| 226 | BBH Bao bì Hoàng Thạch | Bao bì Hoàng Thạch | 13.812 | 28.3B | +18.51% | |
| 227 | HPB Bao bì PP | Bao bì PP | 17.112 | 62.6B | +18.50% | |
| 228 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 3.000 ▼3.23% | 162.2B | +18.20% | |
| 229 | LSG BĐS Sài Gòn Vina | BĐS Sài Gòn Vina | 11.100 ▲7.77% | 999B | +18.09% | |
| 230 | GTS Công trình Giao thông Sài Gòn | Công trình Giao thông Sài Gòn | 10.047 | 286.3B | +18.09% | |
| 231 | DND XD và Vật liệu Đồng Nai | XD và Vật liệu Đồng Nai | 17.000 ▲24.09% | 218.2B | +18.06% | |
| 232 | BMJ Khoáng sản Miền Đông AHP | Khoáng sản Miền Đông AHP | 12.000 ▼5.51% | 1.3T | +17.65% | |
| 233 | HAM Vật tư Hậu Giang | Vật tư Hậu Giang | 29.238 | 422.7B | +17.59% | |
| 234 | SPV Thủy đặc sản | Thủy đặc sản | 16.857 ▲6.10% | 182.1B | +17.57% | |
| 235 | SBM Đầu tư PT Bắc Minh | Đầu tư PT Bắc Minh | 27.543 ▼0.01% | 1.2T | +17.34% | |
| 236 | DTH Vật tư Y tế Thanh Hóa | Vật tư Y tế Thanh Hóa | 15.120 | 112.9B | +17.30% | |
| 237 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 46.504 ▲8.69% | 1.5T | +16.95% | |
| 238 | PWS Cấp thoát nước Phú Yên | Cấp thoát nước Phú Yên | 10.820 | 415.1B | +16.82% | |
| 239 | TBD Thiết bị điện Đông Anh | Thiết bị điện Đông Anh | 94.618 | 3.1T | +16.53% | |
| 240 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 17.600 ▼0.56% | 3.7T | +15.71% | |
| 241 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 14.300 ▲7.52% | 1.3T | +15.63% | |
| 242 | CGV Vinaceglass JSC | Vinaceglass JSC | 3.000 ▲3.45% | 28.5B | +15.38% | |
| 243 | HPW Cấp nước Hải Phòng | Cấp nước Hải Phòng | 16.497 | 1.2T | +15.37% | |
| 244 | IRC Cao su Công nghiệp | Cao su Công nghiệp | 8.028 | 140.5B | +15.23% | |
| 245 | PBT Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | 7.656 | 134.2B | +14.94% | |
| 246 | CMW Cấp nước Cà Mau | Cấp nước Cà Mau | 11.592 | 180.1B | +14.89% | |
| 247 | SHC Hàng hải Sài Gòn | Hàng hải Sài Gòn | 12.083 ▼0.79% | 52.1B | +14.54% | |
| 248 | TW3 Dược TW3 | Dược TW3 | 13.445 | 22.9B | +14.45% | |
| 249 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 14.086 ▲2.80% | 1.8T | +14.29% | |
| 250 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 13.115 ▲2.24% | 196.7B | +14.16% | |
| 251 | PSL Chăn nuôi Phú Sơn | Chăn nuôi Phú Sơn | 12.629 | 149.2B | +14.04% | |
| 252 | CCV XD CN và đô thị Việt Nam | XD CN và đô thị Việt Nam | 30.492 | 54.9B | +14.01% | |
| 253 | HDW Nước sạch Hải Dương | Nước sạch Hải Dương | 12.790 | 407.8B | +13.76% | |
| 254 | BSQ Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 19.648 ▲0.48% | 884.2B | +13.34% | |
| 255 | TDB Thủy điện Định Bình | Thủy điện Định Bình | 36.759 | 302.5B | +13.09% | |
| 256 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.200 ▲1.96% | 20.0B | +13.04% | |
| 257 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 7.900 ▲6.76% | 189.6B | +12.86% | |
| 258 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 19.999 | 3.0T | +12.74% | |
| 259 | VHH Kinh doanh nhà Thành Đạt | Kinh doanh nhà Thành Đạt | 3.600 ▼2.70% | 27B | +12.50% | |
| 260 | BLN Xe buýt Liên Ninh | Xe buýt Liên Ninh | 6.848 | 34.2B | +12.30% | |
| 261 | VWS Nước và Môi trường VN | Nước và Môi trường VN | 18.379 | 66.2B | +12.18% | |
| 262 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 28.086 | 70.2B | +12.17% | |
| 263 | TMG Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 47.810 | 860.6B | +12.03% | |
| 264 | LMI Lắp máy IDICO | Lắp máy IDICO | 9.379 | 51.6B | +11.92% | |
| 265 | BMF VLXD và Chất đốt Đồng Nai | VLXD và Chất đốt Đồng Nai | 8.700 ▼1.14% | 137.9B | +11.54% | |
| 266 | PIS Pisico Bình Định | Pisico Bình Định | 10.253 | 282.0B | +11.00% | |
| 267 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 9.307 | 418.8B | +10.77% | |
| 268 | TID Tổng Công ty Tín Nghĩa | Tổng Công ty Tín Nghĩa | 22.838 ▲2.14% | 4.6T | +10.52% | |
| 269 | CSI Chứng khoán Kiến thiết VN | Chứng khoán Kiến thiết VN | 33.500 ▲1.52% | 562.8B | +10.20% | |
| 270 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 33.539 ▲0.55% | 102.3B | +10.01% | |
| 271 | SII Hạ tầng Nước Sài Gòn | Hạ tầng Nước Sài Gòn | 16.700 ▼14.80% | 1.1T | +9.87% | |
| 272 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 7.546 | 1.2T | +9.86% | |
| 273 | VMG Vimexco Gas | Vimexco Gas | 3.400 | 32.6B | +9.68% | |
| 274 | VGL Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel | Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel | 18.860 | 175.9B | +9.66% | |
| 275 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 27.973 ▼2.73% | 706.8B | +9.66% | |
| 276 | PEQ Thiết bị xăng dầu Petrolimex | Thiết bị xăng dầu Petrolimex | 37.960 | 188.5B | +9.65% | |
| 277 | VBB VietBank | VietBank | 7.743 | 8.3T | +9.16% | |
| 278 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 6.000 | 474B | +9.09% | |
| 279 | NSL Cấp nước Sơn La | Cấp nước Sơn La | 16.207 ▲0.95% | 202.6B | +9.04% | |
| 280 | MTL Môi trường Đô thị Từ Liêm | Môi trường Đô thị Từ Liêm | 5.100 ▼1.92% | 30.6B | +8.51% | |
| 281 | TAN Cà phê Thuận An | Cà phê Thuận An | 43.000 | 69.4B | +8.31% | |
| 282 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 11.831 ▲0.79% | 4.3T | +8.27% | |
| 283 | BSH Bia Sài Gòn - Hà Nội | Bia Sài Gòn - Hà Nội | 17.849 | 321.3B | +8.23% | |
| 284 | SDV Dịch vụ Sonadezi | Dịch vụ Sonadezi | 23.749 | 237.5B | +8.20% | |
| 285 | BWA Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 10.125 | 27.3B | +7.69% | |
| 286 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 8.710 | 50.3B | +7.56% | |
| 287 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 4.300 ▲2.38% | 67.2B | +7.50% | |
| 288 | VIH Viglacera Hà Nội | Viglacera Hà Nội | 10.048 | 56.3B | +7.48% | |
| 289 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 30.255 ▼0.64% | 2.3T | +7.44% | |
| 290 | VGV Tư vấn Xây dựng Việt Nam | Tư vấn Xây dựng Việt Nam | 31.749 ▲12.07% | 1.1T | +7.40% | |
| 291 | HC3 Xây dựng số 3 Hải Phòng | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 26.001 | 537.8B | +7.04% | |
| 292 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 12.775 ▲2.19% | 5.7T | +6.87% | |
| 293 | SGS Vận tải biển Sài Gòn | Vận tải biển Sài Gòn | 11.216 | 161.7B | +6.67% | |
| 294 | HUG May Hưng Yên | May Hưng Yên | 32.595 | 636.0B | +6.45% | |
| 295 | PNT Kỹ thuật XD Phú Nhuận | Kỹ thuật XD Phú Nhuận | 7.318 ▲11.44% | 67.9B | +6.38% | |
| 296 | NBE Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 11.754 ▲0.80% | 58.8B | +6.36% | |
| 297 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 11.092 | 332.8B | +6.31% | |
| 298 | NTF Dược Nghệ An | Dược Nghệ An | 12.494 | 187.4B | +6.09% | |
| 299 | TNB Thép Nhà Bè | Thép Nhà Bè | 10.600 ▲11.58% | 311.9B | +6.00% | |
| 300 | PCF Cà phê PETEC | Cà phê PETEC | 5.300 ▼8.62% | 15.9B | +6.00% | |
| 301 | BQB Bia Hà Nội - Quảng Bình | Bia Hà Nội - Quảng Bình | 3.600 | 20.9B | +5.88% | |
| 302 | MH3 KCN Cao su Bình Long | KCN Cao su Bình Long | 32.107 | 770.6B | +5.63% | |
| 303 | XHC Nội thất Xuân Hòa | Nội thất Xuân Hòa | 25.106 | 529.4B | +5.58% | |
| 304 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 3.819 ▼2.50% | 101.1B | +5.29% | |
| 305 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 9.910 ▲0.92% | 2.0T | +5.21% | |
| 306 | SKH NGK Sanest Khánh Hòa | NGK Sanest Khánh Hòa | 26.014 | 858.5B | +4.80% | |
| 307 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 20.896 | 647.8B | +4.77% | |
| 308 | SRB SARA | SARA | 2.200 | 18.7B | +4.76% | |
| 309 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 8.900 | 2.0T | +4.71% | |
| 310 | NDP Dược phẩm 2/9 | Dược phẩm 2/9 | 23.376 ▼6.25% | 259.5B | +4.30% | |
| 311 | CMN Colusa - Miliket | Colusa - Miliket | 63.505 | 304.8B | +4.28% | |
| 312 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 76.072 ▲0.69% | 1.9T | +4.10% | |
| 313 | HAC Chứng khoán Hải Phòng | Chứng khoán Hải Phòng | 10.200 | 1.3T | +4.08% | |
| 314 | SBD Công nghệ Sao Bắc Đẩu | Công nghệ Sao Bắc Đẩu | 7.900 ▼1.25% | 109.9B | +3.95% | |
| 315 | SSH Phát triển Sunshine Homes | Phát triển Sunshine Homes | 67.000 ▲0.15% | 25.1T | +3.55% | |
| 316 | CFM Đầu tư CFM | Đầu tư CFM | 9.558 | 28.7B | +3.21% | |
| 317 | L45 Lilama 45.1 | Lilama 45.1 | 3.300 ▼5.71% | 15.8B | +3.13% | |
| 318 | DMS Dầu khí DMC-miền Nam | Dầu khí DMC-miền Nam | 9.700 ▲7.78% | 38.8B | +2.94% | |
| 319 | DNL Logistics Cảng Đà Nẵng | Logistics Cảng Đà Nẵng | 32.358 | 139.5B | +2.80% | |
| 320 | DNT Du lịch Đồng Nai | Du lịch Đồng Nai | 31.746 | 231.1B | +2.72% | |
| 321 | BTU Công trình Đô thị Bến Tre | Công trình Đô thị Bến Tre | 12.120 ▲3.85% | 43.6B | +2.64% | |
| 322 | MTV Công trình đô thị Vũng Tàu | Công trình đô thị Vũng Tàu | 16.061 | 86.7B | +2.62% | |
| 323 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.000 ▲2.56% | 170.9B | +2.56% | |
| 324 | VQC Giám định Vinaconmin | Giám định Vinaconmin | 11.979 | 43.1B | +2.50% | |
| 325 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 10.933 ▲4.34% | 131.5B | +2.39% | |
| 326 | SD2 Sông Đà 2 | Sông Đà 2 | 4.300 ▼17.31% | 62.0B | +2.38% | |
| 327 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 67.719 | 2.2T | +1.92% | |
| 328 | HD8 PT Nhà và Đô thị HUD8 | PT Nhà và Đô thị HUD8 | 7.921 | 79.2B | +1.84% | |
| 329 | C22 Công ty 22 | Công ty 22 | 15.745 | 55.9B | +1.83% | |
| 330 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 6.458 | 1.5T | +1.75% | |
| 331 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 6.200 ▼1.59% | 310B | +1.64% | |
| 332 | ICI Đầu tư và XD Công nghiệp | Đầu tư và XD Công nghiệp | 6.900 | 27.6B | +1.52% | |
| 333 | DNA Điện nước An Giang | Điện nước An Giang | 21.466 | 1.2T | +1.47% | |
| 334 | DWS Cấp nước Đồng Tháp | Cấp nước Đồng Tháp | 11.851 | 307.2B | +1.35% | |
| 335 | VIM Khoáng sản Viglacera | Khoáng sản Viglacera | 18.999 | 23.7B | +1.31% | |
| 336 | DDH Đảm bảo GTĐT Hải Phòng | Đảm bảo GTĐT Hải Phòng | 15.564 | 56.0B | +1.26% | |
| 337 | XMP Thủy điện Xuân Minh | Thủy điện Xuân Minh | 15.184 | 227.8B | +1.11% | |
| 338 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 6.792 | 172.7B | +0.86% | |
| 339 | GND Gạch ngói Đồng Nai | Gạch ngói Đồng Nai | 24.441 | 220.0B | +0.79% | |
| 340 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 20.472 | 170.1B | +0.72% | |
| 341 | FHN XNK lương thực Hà Nội | XNK lương thực Hà Nội | 13.100 | 39.3B | +0.71% | |
| 342 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 5.702 | 28.4B | +0.60% | |
| 343 | MQB Môi trường và PT đô thị Quảng Bình | Môi trường và PT đô thị Quảng Bình | 8.333 | 30.6B | +0.58% | |
| 344 | TQW Cấp thoát nước Tuyên Quang | Cấp thoát nước Tuyên Quang | 7.600 | 67.9B | +0.49% | |
| 345 | ODE Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 43.900 ▼0.45% | 439B | +0.46% | |
| 346 | SB1 Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 6.275 ▼4.17% | 65.9B | +0.42% | |
| 347 | LNC Lệ Ninh - Quảng Bình | Lệ Ninh - Quảng Bình | 9.857 | 81.1B | +0.40% | |
| 348 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 29.000 ▼6.45% | 241.1B | +0.35% | |
| 349 | HRB Harec Đầu tư và Thương Mại | Harec Đầu tư và Thương Mại | 58.619 | 371.6B | +0.08% | |
| 350 | VMA CN Ô tô - Vinacomin | CN Ô tô - Vinacomin | 2.800 | 7.6B | 0.00% | |
| 351 | VBG Địa chất Việt Bắc - TKV | Địa chất Việt Bắc - TKV | 4.800 | 41.3B | 0.00% | |
| 352 | UDL Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | 9.343 | 60.9B | 0.00% | |
| 353 | TKA Bao bì Tân Khánh An | Bao bì Tân Khánh An | 2.966 | 11.3B | 0.00% | |
| 354 | PND Xăng dầu Dầu khí Nam Định | Xăng dầu Dầu khí Nam Định | 6.600 | 44.0B | 0.00% | |
| 355 | NLS Cấp thoát nước Lạng Sơn | Cấp thoát nước Lạng Sơn | 3.500 | 17.5B | 0.00% | |
| 356 | MDA Môi trường Đô thị Đông Anh | Môi trường Đô thị Đông Anh | 8.708 | 10.4B | 0.00% | |
| 357 | HNM HANOIMILK | HANOIMILK | 9.155 ▲2.11% | 406.5B | 0.00% | |
| 358 | H11 Xây dựng HUD101 | Xây dựng HUD101 | 5.600 ▲1.82% | 5.9B | 0.00% | |
| 359 | DNN Cấp nước Đà Nẵng | Cấp nước Đà Nẵng | 151 | 8.8B | 0.00% | |
| 360 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 5.973 | 599.7B | 0.00% | |
| 361 | CMP Cảng Chân Mây | Cảng Chân Mây | 7.951 | 257.7B | 0.00% | |
| 362 | CMK Cơ khí Mạo Khê - Vinacomin | Cơ khí Mạo Khê - Vinacomin | 8.300 | 11.9B | 0.00% | |
| 363 | BOT BOT Cầu Thái Hà | BOT Cầu Thái Hà | 2.700 | 160.0B | 0.00% | |
| 364 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 12.792 ▲0.79% | 6.4T | -0.05% | |
| 365 | UMC Công trình đô thị Nam Định | Công trình đô thị Nam Định | 8.695 | 16.0B | -0.15% | |
| 366 | QNU Môi trường Đô thị Quảng Nam | Môi trường Đô thị Quảng Nam | 9.211 | 62.6B | -0.15% | |
| 367 | MTS Vật tư - TKV | Vật tư - TKV | 8.794 | 131.9B | -0.15% | |
| 368 | VPW Cấp thoát nước số 1 Vĩnh Phúc | Cấp thoát nước số 1 Vĩnh Phúc | 9.500 | 106.1B | -0.18% | |
| 369 | BNW Nước sạch Bắc Ninh | Nước sạch Bắc Ninh | 8.139 | 305.6B | -0.22% | |
| 370 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 34.557 ▲2.89% | 377.4B | -0.36% | |
| 371 | MQN Môi trường đô thị Quảng Ngãi | Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 15.128 ▼9.23% | 124.2B | -0.38% | |
| 372 | VTE VINACAP Kim Long | VINACAP Kim Long | 5.478 ▼5.18% | 85.5B | -0.40% | |
| 373 | BTD Bê tông ly tâm Thủ Đức | Bê tông ly tâm Thủ Đức | 20.064 | 128.7B | -0.50% | |
| 374 | IDP Sữa Quốc tế LOF | Sữa Quốc tế LOF | 231.774 ▼0.21% | 14.3T | -0.90% | |
| 375 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 24.425 ▲0.76% | 2.1T | -1.22% | |
| 376 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 14.414 ▲0.63% | 5.7T | -1.24% | |
| 377 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 7.969 | 131.5B | -1.31% | |
| 378 | VRG PT Đô thị và KCN Cao su VN | PT Đô thị và KCN Cao su VN | 21.689 ▼0.40% | 561.6B | -1.55% | |
| 379 | SZG Sonadezi Giang Điền | Sonadezi Giang Điền | 32.842 ▲0.59% | 1.8T | -1.68% | |
| 380 | PNG Thương Mại Phú Nhuận | Thương Mại Phú Nhuận | 16.600 | 149.4B | -1.68% | |
| 381 | ILC Hợp tác lao động với nước ngoài | Hợp tác lao động với nước ngoài | 5.800 | 35.3B | -1.69% | |
| 382 | TTD Bệnh viện Tim Tâm Đức | Bệnh viện Tim Tâm Đức | 66.417 ▲0.71% | 1.0T | -1.79% | |
| 383 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 9.749 ▼2.91% | 1.4T | -1.99% | |
| 384 | BGW Nước sạch Bắc Giang | Nước sạch Bắc Giang | 15.434 | 280.1B | -2.54% | |
| 385 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 21.800 ▼0.91% | 799.6B | -2.55% | |
| 386 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 3.600 ▲2.86% | 36.0B | -2.70% | |
| 387 | PTO Xây dựng Công trình Bưu điện | Xây dựng Công trình Bưu điện | 17.442 | 20.9B | -2.72% | |
| 388 | PSN PTSC Thanh Hóa | PTSC Thanh Hóa | 9.600 | 384B | -2.79% | |
| 389 | PTP Viễn Thông và In Bưu điện | Viễn Thông và In Bưu điện | 10.208 | 68.1B | -3.08% | |
| 390 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 6.700 ▼1.47% | 478.4B | -3.32% | |
| 391 | RAT VT và TM Đường sắt | VT và TM Đường sắt | 14.056 | 83.2B | -3.34% | |
| 392 | THP Thủy sản và TMại Thuận Phước | Thủy sản và TMại Thuận Phước | 7.830 | 169.2B | -3.37% | |
| 393 | HU6 PT Nhà và Đô thị HUD6 | PT Nhà và Đô thị HUD6 | 5.300 ▼3.64% | 39.8B | -3.64% | |
| 394 | PDC Dầu khí Phương Đông | Dầu khí Phương Đông | 5.200 ▼3.70% | 78B | -3.70% | |
| 395 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 5.100 ▼8.93% | 81.6B | -3.77% | |
| 396 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 52.134 ▼0.37% | 3.9T | -3.92% | |
| 397 | MTG MTGAS | MTGAS | 6.584 ▼2.66% | 68.8B | -3.94% | |
| 398 | MPY Môi trường đô thị Phú Yên | Môi trường đô thị Phú Yên | 5.900 | 36.2B | -4.05% | |
| 399 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 9.600 ▲1.05% | 576B | -4.05% | |
| 400 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.500 | 30.3B | -4.26% | |
| 401 | DPP Dược Đồng Nai | Dược Đồng Nai | 19.102 | 57.3B | -4.49% | |
| 402 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 13.410 ▼3.30% | 883.9B | -4.65% | |
| 403 | LPT TM và SX Lập Phương Thành | TM và SX Lập Phương Thành | 5.244 ▼6.26% | 62.9B | -4.76% | |
| 404 | DDN Dược - TB Y tế Đà Nẵng | Dược - TB Y tế Đà Nẵng | 7.429 | 119.7B | -4.88% | |
| 405 | BSG Xe khách Sài Gòn | Xe khách Sài Gòn | 11.700 | 702B | -4.88% | |
| 406 | KIP K.I.P Việt Nam | K.I.P Việt Nam | 7.466 | 73.2B | -4.94% | |
| 407 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 9.048 ▲0.99% | 164.8B | -4.96% | |
| 408 | DBM BAMEPHARM | BAMEPHARM | 27.320 | 53.0B | -5.03% | |
| 409 | VDN Vinatex Đà Nẵng | Vinatex Đà Nẵng | 15.034 ▼7.95% | 49.4B | -5.09% | |
| 410 | PWA Bất động sản dầu khí | Bất động sản dầu khí | 3.500 ▲2.94% | 35B | -5.41% | |
| 411 | SID Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | 11.803 ▼1.64% | 1.2T | -5.52% | |
| 412 | USC Khảo sát và Xây dựng - USCO | Khảo sát và Xây dựng - USCO | 11.188 ▲13.00% | 61.5B | -5.57% | |
| 413 | VCR Vinaconex - ITC | Vinaconex - ITC | 23.600 | 5.0T | -5.60% | |
| 414 | SKN NGK Sanna Khánh Hòa | NGK Sanna Khánh Hòa | 7.118 | 35.6B | -5.66% | |
| 415 | DSD DHC Suối Đôi | DHC Suối Đôi | 13.227 | 772.5B | -5.74% | |
| 416 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 6.400 | 57.2B | -5.88% | |
| 417 | DSP Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | 15.100 ▼1.95% | 1.8T | -6.21% | |
| 418 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 8.572 | 11.4B | -6.42% | |
| 419 | CQT Xi măng Quán Triều VVMI | Xi măng Quán Triều VVMI | 8.281 | 207.0B | -6.44% | |
| 420 | BHP Bia Hà Nội - Hải Phòng | Bia Hà Nội - Hải Phòng | 5.969 ▼10.29% | 54.8B | -6.46% | |
| 421 | BMG May Bình Minh | May Bình Minh | 17.801 | 94.2B | -6.56% | |
| 422 | ABC Truyền thông VMG | Truyền thông VMG | 11.900 ▲0.85% | 242.6B | -6.59% | |
| 423 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 13.600 | 1.2T | -6.68% | |
| 424 | DCH Địa chính Hà Nội | Địa chính Hà Nội | 9.150 | 26.4B | -7.00% | |
| 425 | VTS Gạch Ngói Từ Sơn | Gạch Ngói Từ Sơn | 11.900 | 23.8B | -7.03% | |
| 426 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 3.800 ▼5.00% | 86.0B | -7.32% | |
| 427 | PTH Vận tải và DV Petrolimex Hà Tây | Vận tải và DV Petrolimex Hà Tây | 14.691 | 51.5B | -7.62% | |
| 428 | HFB Công trình Cầu phà TP HCM | Công trình Cầu phà TP HCM | 8.148 | 74.1B | -7.63% | |
| 429 | HMG Kim Khí Hà Nội | Kim Khí Hà Nội | 10.826 | 97.4B | -7.87% | |
| 430 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 8.180 ▲2.42% | 102.2B | -8.29% | |
| 431 | UPC Cây xanh Vũng Tàu | Cây xanh Vũng Tàu | 20.352 | 69.2B | -8.30% | |
| 432 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 14.775 | 5.9T | -8.31% | |
| 433 | TGP Cáp Trường Phú | Cáp Trường Phú | 3.839 | 50.3B | -8.53% | |
| 434 | SJM Sunspace Holdings | Sunspace Holdings | 6.300 ▼1.56% | 31.5B | -8.70% | |
| 435 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 4.000 ▼2.44% | 80B | -9.09% | |
| 436 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 9.000 ▼2.17% | 2.4T | -9.09% | |
| 437 | SGI Đầu tư SGI Holdings | Đầu tư SGI Holdings | 12.458 ▼9.09% | 940.1B | -9.44% | |
| 438 | EME Điện Cơ | Điện Cơ | 26.044 | 98.5B | -9.56% | |
| 439 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 6.763 | 9.4T | -9.75% | |
| 440 | HLB Bia và NGK Hạ Long | Bia và NGK Hạ Long | 292.440 | 903.6B | -9.78% | |
| 441 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 3.600 ▲5.88% | 28.8B | -10.00% | |
| 442 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 3.600 | 124.9B | -10.00% | |
| 443 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 35.500 ▲0.57% | 17.8T | -10.13% | |
| 444 | YBC Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | 7.000 ▼9.09% | 82.4B | -10.26% | |
| 445 | WTC Vận tải thủy Vinacomin | Vận tải thủy Vinacomin | 10.418 | 182.3B | -10.30% | |
| 446 | NJC May Nam Định | May Nam Định | 13.727 ▼7.93% | 71.7B | -10.47% | |
| 447 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 48.046 ▲1.63% | 6.0T | -10.49% | |
| 448 | HNB Bến xe Hà Nội | Bến xe Hà Nội | 11.880 ▼3.10% | 112.9B | -10.53% | |
| 449 | BLF Thủy sản Bạc Liêu | Thủy sản Bạc Liêu | 3.300 | 37.9B | -10.81% | |
| 450 | VFR Vận tải Vietfracht | Vận tải Vietfracht | 10.648 ▼2.65% | 159.7B | -11.29% | |
| 451 | DVC TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | 8.631 ▲15.00% | 93.2B | -12.05% | |
| 452 | MGG May Đức Giang | May Đức Giang | 24.202 ▼11.73% | 217.8B | -12.14% | |
| 453 | VPR VINAPRINT | VINAPRINT | 8.822 | 88.8B | -12.18% | |
| 454 | BVL BV Land | BV Land | 8.518 ▼3.16% | 761.6B | -12.37% | |
| 455 | TLT Viglacera Thăng long | Viglacera Thăng long | 12.448 ▲3.05% | 87.0B | -12.52% | |
| 456 | HLS Sứ Hoàng Liên Sơn | Sứ Hoàng Liên Sơn | 16.450 | 183.7B | -12.88% | |
| 457 | HNP Hanel Xốp Nhựa | Hanel Xốp Nhựa | 16.016 | 80.1B | -13.23% | |
| 458 | GTD Giầy Thượng Đình | Giầy Thượng Đình | 9.800 | 91.1B | -13.27% | |
| 459 | VNY Thuốc thú y Trung ương I | Thuốc thú y Trung ương I | 6.400 ▲14.29% | 104.0B | -13.51% | |
| 460 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 1.900 | 98.9B | -13.64% | |
| 461 | BLI Bảo hiểm Bảo Long | Bảo hiểm Bảo Long | 10.100 | 606.0B | -13.68% | |
| 462 | VSN VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | 17.868 ▲0.55% | 1.4T | -13.81% | |
| 463 | SD6 Sông Đà 6 | Sông Đà 6 | 3.100 | 107.8B | -13.89% | |
| 464 | BSD Bia, rượu Sài Gòn - Đồng Xuân | Bia, rượu Sài Gòn - Đồng Xuân | 15.173 | 45.5B | -14.16% | |
| 465 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 6.303 ▼1.48% | 653.9B | -14.29% | |
| 466 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 3.500 | 202.4B | -14.63% | |
| 467 | NDW Cấp nước Nam Định | Cấp nước Nam Định | 6.660 | 228.0B | -15.29% | |
| 468 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 10.059 ▲16.13% | 20.1B | -15.34% | |
| 469 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 11.000 ▲1.85% | 2.4T | -15.38% | |
| 470 | BIO Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 14.410 | 123.2B | -15.59% | |
| 471 | TSJ Hanoi Toserco | Hanoi Toserco | 34.529 ▲14.38% | 2.6T | -15.60% | |
| 472 | HSM HANOSIMEX | HANOSIMEX | 5.400 | 110.7B | -15.62% | |
| 473 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 1.600 | 55.8B | -15.79% | |
| 474 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 8.876 ▲1.01% | 172.5B | -16.67% | |
| 475 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 8.400 | 849.7B | -16.83% | |
| 476 | HEJ Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 9.200 ▲15.00% | 40.5B | -17.86% | |
| 477 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 1.800 ▼5.26% | 21.6B | -18.18% | |
| 478 | PGB PG Bank | PG Bank | 11.038 | 7.5T | -18.56% | |
| 479 | GMC Garmex Sài Gòn | Garmex Sài Gòn | 6.500 ▼5.66% | 214.2B | -18.65% | |
| 480 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 11.700 ▼1.68% | 12.9T | -18.75% | |
| 481 | SBL Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 5.775 ▼1.57% | 69.4B | -18.87% | |
| 482 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 9.209 ▲2.15% | 920.9B | -18.88% | |
| 483 | HBH HABECO Hải Phòng | HABECO Hải Phòng | 5.294 | 84.7B | -19.41% | |
| 484 | HAF Thực phẩm Hà Nội | Thực phẩm Hà Nội | 17.400 ▲6.75% | 252.3B | -19.44% | |
| 485 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 6.300 ▲5.00% | 2.2T | -19.85% | |
| 486 | TIE Điện tử TIE | Điện tử TIE | 3.200 ▼8.57% | 30.6B | -20.00% | |
| 487 | PXT Xây lắp Đường ống Dầu khí | Xây lắp Đường ống Dầu khí | 2.800 ▼3.45% | 56B | -20.00% | |
| 488 | BTN Gạch Tuy Nen Bình Định | Gạch Tuy Nen Bình Định | 2.700 ▲3.85% | 11.9B | -20.59% | |
| 489 | PJS Cấp nước Phú Hòa Tân | Cấp nước Phú Hòa Tân | 19.902 ▼10.43% | 179.1B | -20.62% | |
| 490 | HBD Bao bì PP Bình Dương | Bao bì PP Bình Dương | 10.361 | 19.7B | -20.85% | |
| 491 | SDD Xây lắp Sông Đà | Xây lắp Sông Đà | 1.500 | 24.0B | -21.05% | |
| 492 | PRT Sản xuất - XNK Bình Dương | Sản xuất - XNK Bình Dương | 9.255 ▼2.06% | 2.8T | -21.91% | |
| 493 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 2.100 | 105B | -22.22% | |
| 494 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 6.699 | 781.8B | -22.47% | |
| 495 | BSP Bia Sài Gòn - Phú Thọ | Bia Sài Gòn - Phú Thọ | 9.203 | 115.0B | -22.96% | |
| 496 | TA6 Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 8.419 ▼14.00% | 25.3B | -23.22% | |
| 497 | PMJ Vật tư Bưu điện | Vật tư Bưu điện | 16.888 | 30.4B | -23.40% | |
| 498 | DCF XD và Thiết kế số 1 | XD và Thiết kế số 1 | 48.141 | 2.6T | -24.01% | |
| 499 | CNT Tập đoàn CNT | Tập đoàn CNT | 10.400 ▲0.74% | 680.0B | -24.30% | |
| 500 | UPH Dược phẩm TW25 | Dược phẩm TW25 | 10.200 ▲13.33% | 135.6B | -25.00% | |
| 501 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 6.300 | 377.6B | -25.00% | |
| 502 | HFC Xăng dầu HFC | Xăng dầu HFC | 8.900 ▲14.10% | 90.8B | -25.21% | |
| 503 | BIG BIG Group Holdings | BIG Group Holdings | 5.849 ▼3.13% | 181.8B | -25.86% | |
| 504 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 3.100 ▲14.81% | 10.8B | -26.19% | |
| 505 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 23.700 ▼4.44% | 8.1T | -26.63% | |
| 506 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 2.200 | 29.7B | -26.67% | |
| 507 | CMT CN mạng và Truyền thông | CN mạng và Truyền thông | 15.900 ▲0.63% | 115.7B | -26.88% | |
| 508 | NDC Dược phẩm Nam Dược | Dược phẩm Nam Dược | 114.991 | 685.8B | -27.27% | |
| 509 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.600 ▲14.29% | 79.2B | -27.27% | |
| 510 | DNH Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 33.222 | 14.0T | -27.69% | |
| 511 | DCG May Đáp Cầu | May Đáp Cầu | 11.262 | 76.9B | -28.00% | |
| 512 | VXT Kho vận và DV Thương mại | Kho vận và DV Thương mại | 9.934 | 59.7B | -28.53% | |
| 513 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 5.000 | 78.2B | -28.57% | |
| 514 | XDH Đầu tư XD Dân dụng Hà Nội | Đầu tư XD Dân dụng Hà Nội | 13.485 ▼14.63% | 364.5B | -28.68% | |
| 515 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 6.600 | 131.4B | -29.03% | |
| 516 | PXI XL CN và dân dụng Dầu khí | XL CN và dân dụng Dầu khí | 1.900 | 57B | -29.63% | |
| 517 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 3.000 ▼3.23% | 84.1B | -30.23% | |
| 518 | VIN Kho vận ngoại thương VN | Kho vận ngoại thương VN | 13.425 | 342.3B | -30.52% | |
| 519 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 30.257 | 695.9B | -30.82% | |
| 520 | RCC Công trình Đường sắt Việt Nam | Công trình Đường sắt Việt Nam | 12.800 ▼18.99% | 410.4B | -31.18% | |
| 521 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 2.400 | 109.0B | -31.43% | |
| 522 | TBR Địa ốc Tân Bình | Địa ốc Tân Bình | 6.193 | 49.9B | -31.73% | |
| 523 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 7.900 | 2.8T | -33.05% | |
| 524 | HD6 Phát triển nhà số 6 Hà Nội | Phát triển nhà số 6 Hà Nội | 12.500 | 189B | -33.78% | |
| 525 | VMT Giao nhận Vận tải Miền Trung | Giao nhận Vận tải Miền Trung | 11.970 | 73.5B | -34.36% | |
| 526 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 6.100 | 336.2B | -36.46% | |
| 527 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.700 ▼2.08% | 689.1B | -36.49% | |
| 528 | MGR Tập đoàn MGROUP | Tập đoàn MGROUP | 4.000 ▲8.11% | 80B | -36.51% | |
| 529 | HHN Vận tải và DV Hàng hóa Hà Nội | Vận tải và DV Hàng hóa Hà Nội | 200 | 288M | -37.11% | |
| 530 | PHS Chứng khoán Phú Hưng | Chứng khoán Phú Hưng | 10.105 ▲8.50% | 2.0T | -37.57% | |
| 531 | NQB Cấp nước Quảng Bình | Cấp nước Quảng Bình | 7.620 | 131.3B | -37.75% | |
| 532 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 1.800 | 270B | -37.93% | |
| 533 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 6.900 ▲7.81% | 45.5B | -38.39% | |
| 534 | YTC XNK Y tế TP.HCM | XNK Y tế TP.HCM | 39.752 | 379.6B | -38.88% | |
| 535 | TRS Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | 14.490 | 108.8B | -39.16% | |
| 536 | BBM Bia Hà Nội - Nam Định | Bia Hà Nội - Nam Định | 6.982 | 14.0B | -39.36% | |
| 537 | THM Tứ Hải Hà Nam | Tứ Hải Hà Nam | 7.100 | 86.3B | -39.92% | |
| 538 | IME Xây lắp Công nghiệp | Xây lắp Công nghiệp | 84.101 | 302.8B | -40.00% | |
| 539 | DAS Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | 5.484 | 23.0B | -40.25% | |
| 540 | SEP Thương mại Quảng Trị | Thương mại Quảng Trị | 15.298 | 128.5B | -41.10% | |
| 541 | HD2 Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | 17.800 ▲4.09% | 159.5B | -41.45% | |
| 542 | SDK Cơ khí Luyện Kim | Cơ khí Luyện Kim | 15.833 | 49.4B | -42.42% | |
| 543 | VDT Lưới thép Bình Tây | Lưới thép Bình Tây | 16.431 | 32.3B | -42.43% | |
| 544 | AMP Armephaco | Armephaco | 14.300 | 185.9B | -43.25% | |
| 545 | PCG Đầu tư PT Gas Đô thị | Đầu tư PT Gas Đô thị | 3.900 ▼2.50% | 73.6B | -43.48% | |
| 546 | BCR BCG Land | BCG Land | 4.700 | 2.2T | -46.21% | |
| 547 | AGM XNK An Giang | XNK An Giang | 3.320 | 60.4B | -47.13% | |
| 548 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 3.900 | 119.9B | -47.30% | |
| 549 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 6.900 | 266.3B | -47.56% | |
| 550 | VNZ Tập đoàn VNG | Tập đoàn VNG | 350.000 ▼3.71% | 10.4T | -47.68% | |
| 551 | NCG Nova Consumer | Nova Consumer | 7.600 | 910.4B | -48.65% | |
| 552 | IN4 In số 4 | In số 4 | 55.636 | 66.8B | -54.79% | |
| 553 | DLT Du lịch và TM - Vinacomin | Du lịch và TM - Vinacomin | 5.871 | 14.7B | -55.00% | |
| 554 | STH STH Holdings | STH Holdings | 6.300 ▼11.27% | 122.8B | -55.32% | |
| 555 | HIO Helio Energy | Helio Energy | 9.500 | 399B | -58.70% | |
| 556 | KTL Kim khí Thăng Long | Kim khí Thăng Long | 14.487 ▼16.66% | 278.2B | -67.95% | |
| 557 | PSH TMại ĐT Dầu khí Nam Sông Hậu | TMại ĐT Dầu khí Nam Sông Hậu | 3.220 ▼0.92% | 406.3B | -68.74% | |
| 558 | KPF Đầu tư Tài sản KOJI | Đầu tư Tài sản KOJI | 1.620 ▲1.25% | 98.6B | -69.78% | |
| 559 | BMV Bột mỳ Vinafood 1 | Bột mỳ Vinafood 1 | 7.648 | 185.1B | -71.07% | |
| 560 | SAL Trục vớt Cứu hộ Việt Nam | Trục vớt Cứu hộ Việt Nam | 1.186 | 9.9B | -77.34% | |
| 561 | DFF Tập đoàn Đua Fat | Tập đoàn Đua Fat | 1.700 | 136B | -82.83% |