← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2024
Cập nhật 2024-12-31 · 82 công ty · Nước & Khí đốt
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PTX VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | 16.145 | 103.9B | +3611.49% | |
| 2 | QNW Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | 16.769 | 335.4B | +133.84% | |
| 3 | THN Cấp nước Thanh Hóa | Cấp nước Thanh Hóa | 3.782 | 124.8B | +118.23% | |
| 4 | CTW Cấp thoát nước Cần Thơ | Cấp thoát nước Cần Thơ | 30.082 ▲0.96% | 842.3B | +100.99% | |
| 5 | VLW Cấp nước Vĩnh Long | Cấp nước Vĩnh Long | 26.530 ▲1.09% | 766.7B | +80.76% | |
| 6 | TAW Cấp nước Trung An | Cấp nước Trung An | 13.805 | 69.0B | +56.96% | |
| 7 | NNT Cấp nước Ninh Thuận | Cấp nước Ninh Thuận | 51.648 | 490.2B | +56.03% | |
| 8 | TOW Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | 21.372 | 170.5B | +55.48% | |
| 9 | NVP Nước sạch Vĩnh Phúc | Nước sạch Vĩnh Phúc | 10.021 | 109.9B | +51.93% | |
| 10 | HTC Thương mại Hóc Môn | Thương mại Hóc Môn | 29.417 ▲9.86% | 485.4B | +50.54% | |
| 11 | DWC Cấp nước Đắk Lắk | Cấp nước Đắk Lắk | 13.247 | 417.5B | +47.37% | |
| 12 | KHW Cấp thoát nước Khánh Hòa | Cấp thoát nước Khánh Hòa | 29.377 ▲3.00% | 840.2B | +45.23% | |
| 13 | GLW Cấp thoát nước Gia Lai | Cấp thoát nước Gia Lai | 13.194 ▲15.00% | 237.5B | +44.77% | |
| 14 | CHS Chiếu sáng TPHCM | Chiếu sáng TPHCM | 12.041 | 342.0B | +44.05% | |
| 15 | NBT Cấp thoát nước Bến Tre | Cấp thoát nước Bến Tre | 16.510 | 485.4B | +41.67% | |
| 16 | THW Cấp nước Tân Hòa | Cấp nước Tân Hòa | 11.961 | 59.8B | +38.69% | |
| 17 | PPT Petro Times | Petro Times | 12.314 ▼0.75% | 241.9B | +38.02% | |
| 18 | BDW Cấp thoát nước Bình Định | Cấp thoát nước Bình Định | 23.668 | 293.7B | +36.34% | |
| 19 | NBW Cấp nước Nhà Bè | Cấp nước Nhà Bè | 28.832 ▼8.71% | 314.3B | +35.97% | |
| 20 | STW Cấp nước Sóc Trăng | Cấp nước Sóc Trăng | 31.786 | 504.2B | +35.00% | |
| 21 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 30.908 ▲0.60% | 3.1T | +33.89% | |
| 22 | BWE Nước - Môi trường Bình Dương | Nước - Môi trường Bình Dương | 44.886 ▲1.17% | 9.9T | +33.04% | |
| 23 | PMW Cấp Nước Phú Mỹ | Cấp Nước Phú Mỹ | 34.194 | 1.7T | +32.09% | |
| 24 | TNW Nước sạch Thái Nguyên | Nước sạch Thái Nguyên | 10.603 ▼1.83% | 169.6B | +30.43% | |
| 25 | LDW Cấp thoát nước Lâm Đồng | Cấp thoát nước Lâm Đồng | 15.074 | 1.2T | +30.17% | |
| 26 | VAV VIWACO | VIWACO | 32.595 | 1.6T | +27.46% | |
| 27 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 30.770 ▲1.55% | 1.5T | +26.73% | |
| 28 | NQN Nước sạch Quảng Ninh | Nước sạch Quảng Ninh | 13.512 | 686.8B | +24.48% | |
| 29 | TDM Nước Thủ Dầu Một | Nước Thủ Dầu Một | 48.510 | 5.4T | +24.34% | |
| 30 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 31.892 ▼0.59% | 3.8T | +23.67% | |
| 31 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 15.900 | 1.4T | +23.50% | |
| 32 | PJC TM và Vận tải Petrolimex HN | TM và Vận tải Petrolimex HN | 24.480 | 179.4B | +21.64% | |
| 33 | BTW Cấp nước Bến Thành | Cấp nước Bến Thành | 38.146 | 357.0B | +21.14% | |
| 34 | TDW Cấp nước Thủ Đức | Cấp nước Thủ Đức | 48.861 | 415.3B | +20.74% | |
| 35 | CLW Cấp nước Chợ Lớn | Cấp nước Chợ Lớn | 40.391 | 525.1B | +19.79% | |
| 36 | NTW Cấp nước Nhơn Trạch | Cấp nước Nhơn Trạch | 16.727 | 167.3B | +19.75% | |
| 37 | CNG CNG Việt Nam | CNG Việt Nam | 29.723 ▼0.48% | 1.0T | +17.04% | |
| 38 | PWS Cấp thoát nước Phú Yên | Cấp thoát nước Phú Yên | 10.820 | 415.1B | +16.82% | |
| 39 | TDG Đầu tư TDG Global | Đầu tư TDG Global | 3.600 ▲0.56% | 87.2B | +15.83% | |
| 40 | HPW Cấp nước Hải Phòng | Cấp nước Hải Phòng | 16.497 | 1.2T | +15.37% | |
| 41 | PGC Gas Petrolimex | Gas Petrolimex | 14.636 ▲0.32% | 883.1B | +15.33% | |
| 42 | GDW Cấp nước Gia Định | Cấp nước Gia Định | 27.693 | 263.1B | +14.98% | |
| 43 | CMW Cấp nước Cà Mau | Cấp nước Cà Mau | 11.592 | 180.1B | +14.89% | |
| 44 | HDW Nước sạch Hải Dương | Nước sạch Hải Dương | 12.790 | 407.8B | +13.76% | |
| 45 | VWS Nước và Môi trường VN | Nước và Môi trường VN | 18.379 | 66.2B | +12.18% | |
| 46 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 28.086 | 70.2B | +12.17% | |
| 47 | BMF VLXD và Chất đốt Đồng Nai | VLXD và Chất đốt Đồng Nai | 8.700 ▼1.14% | 137.9B | +11.54% | |
| 48 | PPY Xăng dầu dầu khí Phú Yên | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 8.800 | 82.2B | +11.13% | |
| 49 | SFC Nhiên liệu Sài Gòn | Nhiên liệu Sài Gòn | 20.746 ▼6.89% | 234.3B | +9.92% | |
| 50 | SII Hạ tầng Nước Sài Gòn | Hạ tầng Nước Sài Gòn | 16.700 ▼14.80% | 1.1T | +9.87% | |
| 51 | VMG Vimexco Gas | Vimexco Gas | 3.400 | 32.6B | +9.68% | |
| 52 | NSL Cấp nước Sơn La | Cấp nước Sơn La | 16.207 ▲0.95% | 202.6B | +9.04% | |
| 53 | BWA Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 10.125 | 27.3B | +7.69% | |
| 54 | CCI CIDICO | CIDICO | 23.567 ▲5.00% | 551.2B | +6.15% | |
| 55 | TMC XNK Thủ Đức | XNK Thủ Đức | 8.176 | 101.4B | +3.25% | |
| 56 | DMS Dầu khí DMC-miền Nam | Dầu khí DMC-miền Nam | 9.700 ▲7.78% | 38.8B | +2.94% | |
| 57 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 6.458 | 1.5T | +1.75% | |
| 58 | DNA Điện nước An Giang | Điện nước An Giang | 21.466 | 1.2T | +1.47% | |
| 59 | DWS Cấp nước Đồng Tháp | Cấp nước Đồng Tháp | 11.851 | 307.2B | +1.35% | |
| 60 | TQW Cấp thoát nước Tuyên Quang | Cấp thoát nước Tuyên Quang | 7.600 | 67.9B | +0.49% | |
| 61 | PND Xăng dầu Dầu khí Nam Định | Xăng dầu Dầu khí Nam Định | 6.600 | 44.0B | 0.00% | |
| 62 | NLS Cấp thoát nước Lạng Sơn | Cấp thoát nước Lạng Sơn | 3.500 | 17.5B | 0.00% | |
| 63 | DNN Cấp nước Đà Nẵng | Cấp nước Đà Nẵng | 151 | 8.8B | 0.00% | |
| 64 | VPW Cấp thoát nước số 1 Vĩnh Phúc | Cấp thoát nước số 1 Vĩnh Phúc | 9.500 | 106.1B | -0.18% | |
| 65 | BNW Nước sạch Bắc Ninh | Nước sạch Bắc Ninh | 8.139 | 305.6B | -0.22% | |
| 66 | GAS PV Gas | PV Gas | 64.103 ▼0.15% | 154.7T | -1.01% | |
| 67 | BGW Nước sạch Bắc Giang | Nước sạch Bắc Giang | 15.434 | 280.1B | -2.54% | |
| 68 | MTG MTGAS | MTGAS | 6.584 ▼2.66% | 68.8B | -3.94% | |
| 69 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 7.700 ▼2.53% | 308.0B | -6.23% | |
| 70 | PTH Vận tải và DV Petrolimex Hà Tây | Vận tải và DV Petrolimex Hà Tây | 14.691 | 51.5B | -7.62% | |
| 71 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 8.180 ▲2.42% | 102.2B | -8.29% | |
| 72 | UPC Cây xanh Vũng Tàu | Cây xanh Vũng Tàu | 20.352 | 69.2B | -8.30% | |
| 73 | DVC TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | 8.631 ▲15.00% | 93.2B | -12.05% | |
| 74 | PGD PV GAS D | PV GAS D | 29.966 ▼1.09% | 3.0T | -12.73% | |
| 75 | NDW Cấp nước Nam Định | Cấp nước Nam Định | 6.660 | 228.0B | -15.29% | |
| 76 | ASP Dầu khí An Pha | Dầu khí An Pha | 3.960 ▼1.00% | 147.9B | -17.84% | |
| 77 | PJS Cấp nước Phú Hòa Tân | Cấp nước Phú Hòa Tân | 19.902 ▼10.43% | 179.1B | -20.62% | |
| 78 | HFC Xăng dầu HFC | Xăng dầu HFC | 8.900 ▲14.10% | 90.8B | -25.21% | |
| 79 | NQB Cấp nước Quảng Bình | Cấp nước Quảng Bình | 7.620 | 131.3B | -37.75% | |
| 80 | PCG Đầu tư PT Gas Đô thị | Đầu tư PT Gas Đô thị | 3.900 ▼2.50% | 73.6B | -43.48% | |
| 81 | DDG Đầu tư CN XNK Đông Dương | Đầu tư CN XNK Đông Dương | 3.000 ▲3.45% | 239.5B | -46.43% | |
| 82 | PSH TMại ĐT Dầu khí Nam Sông Hậu | TMại ĐT Dầu khí Nam Sông Hậu | 3.220 ▼0.92% | 406.3B | -68.74% |