← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2024
Cập nhật 2024-12-31 · 17 công ty · Lâm nghiệp và Giấy
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TMW Gỗ Tân Mai | Gỗ Tân Mai | 22.511 | 105.0B | +107.76% | |
| 2 | SAV Savimex | Savimex | 18.642 ▲0.49% | 485.3B | +66.08% | |
| 3 | TQN Thông Quảng Ninh | Thông Quảng Ninh | 22.465 | 80.9B | +39.96% | |
| 4 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 76.848 | 891.8B | +26.51% | |
| 5 | FRC Lâm đặc sản xuất khẩu Quảng Nam | Lâm đặc sản xuất khẩu Quảng Nam | 28.616 ▲12.31% | 85.8B | +22.18% | |
| 6 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 56.248 ▲3.38% | 4.5T | +19.32% | |
| 7 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 39.550 | 6.0T | +14.74% | |
| 8 | PIS Pisico Bình Định | Pisico Bình Định | 10.253 | 282.0B | +11.00% | |
| 9 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 16.737 | 5.9T | +4.95% | |
| 10 | VID Viễn Đông | Viễn Đông | 4.458 ▼1.20% | 182.0B | +3.12% | |
| 11 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 29.650 ▲0.67% | 2.9T | +1.52% | |
| 12 | HAP Tập đoàn Hapaco | Tập đoàn Hapaco | 4.460 ▼0.89% | 494.8B | -8.23% | |
| 13 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 40.717 ▼1.35% | 621.7B | -12.55% | |
| 14 | HHP HHP Global | HHP Global | 8.250 ▼0.48% | 714.1B | -16.33% | |
| 15 | GTA Gỗ Thuận An | Gỗ Thuận An | 9.896 | 97.3B | -26.82% | |
| 16 | TTF Gỗ Trường Thành | Gỗ Trường Thành | 3.170 ▼0.94% | 1.2T | -30.18% | |
| 17 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 6.100 | 336.2B | -36.46% |